NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsMô thần kinh
Total questions: 66
Worksheet time: 33mins
Name
Class
Date
1.
Mô thần kinh có nguồn gốc từ lá phôi nào?
a)
Ngoại bì.
b)
Nội bì.
c)
Trung bì.
d)
Cả trung bì và nội bì.
2.
Mô thần kinh gồm những thành phần chính nào?
a)
Chỉ có neuron và mạch máu.
b)
Chỉ có neuron và chất gian bào.
c)
Neuron và tế bào thần kinh đệm.
d)
Chỉ có tế bào thần kinh đệm.
3.
Chức năng chính của neuron là gì?
a)
Sản xuất hormone.
b)
Tiếp nhận, xử lý và phản hồi thông tin bằng dẫn truyền xung động.
c)
Chỉ thực bào.
d)
Chỉ nâng đỡ.
4.
Thân neuron còn được gọi là gì?
a)
Sợi trục.
b)
Perikaryon.
c)
Sợi nhánh.
d)
Synap.
5.
Cấu trúc nào trong thân neuron có chức năng tổng hợp protein mạnh và bắt màu kiềm?
a)
Lysosome.
b)
Ty thể.
c)
Bộ Golgi.
d)
Thể Nissl.
6.
Nhân của neuron thường có đặc điểm gì?
a)
Nhỏ, đậm đặc, nằm lệch tâm.
b)
To, tròn, có hạt nhân rõ, nằm ở trung tâm.
c)
Dẹt, nằm sát màng.
d)
Hình thoi, không có hạt nhân.
7.
Ty thể trong neuron có đặc điểm gì về số lượng và vị trí?
a)
Ít, phân tán đều.
b)
Nhiều, đặc biệt ở đầu tận cùng synap.
c)
Không có.
d)
Chỉ có ở thân neuron.
8.
Bộ Golgi trong neuron có vai trò gì?
a)
Thực bào các vật lạ.
b)
Dự trữ ion Ca2+.
c)
Sản xuất và đóng gói các chất dẫn truyền thần kinh.
d)
Tạo ra myelin.
9.
Sợi thần kinh nào có chức năng tiếp nhận xung động và dẫn truyền về thân neuron?
a)
Đầu tận cùng synap.
b)
Sợi nhánh.
c)
Sợi trục.
d)
Bao myelin.
10.
Sợi thần kinh nào có chức năng dẫn truyền xung động ly tâm (ra khỏi thân neuron)?
a)
Sợi nhánh.
b)
Sợi trục.
c)
Tế bào Schwann.
d)
Tế bào sao.
11.
Điểm đặc biệt nào thường thấy ở sợi trục nhưng không có ở sợi nhánh?
a)
Không có thể Nissl.
b)
Có nhiều nhánh phụ.
c)
Ngắn hơn sợi nhánh.
d)
Luôn có bao myelin.
12.
Các loại sợi thần kinh được phân loại dựa trên tiêu chí nào?
a)
Kích thước neuron.
b)
Có hay không có bao myelin.
c)
Chức năng dẫn truyền.
d)
Số lượng synap.
13.
Bao myelin được cấu tạo từ gì và có vai trò gì?
a)
Protein, giúp tăng tốc độ dẫn truyền.
b)
Chất lipoprotein, cách điện và tăng tốc độ dẫn truyền xung động.
c)
Carbohydrate, cung cấp năng lượng.
d)
Lipid, dự trữ chất béo.
14.
Tế bào nào tạo bao myelin ở hệ thần kinh trung ương (CNS)?
a)
Tế bào Schwann.
b)
Tế bào ít nhánh (Oligodendrocyte).
c)
Tế bào sao.
d)
Vi bào đệm.
15.
Tế bào nào tạo bao myelin ở hệ thần kinh ngoại biên (PNS)?
a)
Tế bào ít nhánh.
b)
Tế bào Schwann.
c)
Tế bào biểu mô nội tủy.
d)
Vi bào đệm.
16.
Khoảng hở giữa các đoạn bao myelin trên sợi thần kinh có myelin được gọi là gì?
a)
Nút tận cùng.
b)
Nút Ranvier.
c)
Hạch thần kinh.
d)
Synap.
17.
Dẫn truyền xung động thần kinh trên sợi có myelin diễn ra như thế nào?
a)
Liên tục dọc theo sợi.
b)
Nhảy cóc (Saltatory conduction) từ nút Ranvier này sang nút khác.
c)
Chỉ qua dịch gian bào.
d)
Rất chậm và tốn năng lượng.
18.
Sợi thần kinh không myelin có đặc điểm gì về tốc độ dẫn truyền so với sợi có myelin?
a)
Rất nhanh.
b)
Chậm hơn sợi có myelin.
c)
Không dẫn truyền.
d)
Có cùng tốc độ.
19.
Synap hóa học là cấu trúc nào?
a)
Điểm nối giữa hai sợi trục.
b)
Điểm nối giữa một neuron và một tế bào đích thông qua chất dẫn truyền.
c)
Nơi sản xuất chất dẫn truyền thần kinh.
d)
Nơi myelin hóa sợi trục.
20.
Synap hóa học gồm mấy phần chính?
a)
Một phần.
b)
Hai phần.
c)
Ba phần (tiền synap, khe synap, hậu synap).
d)
Bốn phần.
21.
Chất dẫn truyền thần kinh (Neurotransmitter) được giải phóng từ đâu?
a)
Khe synap.
b)
Màng hậu synap.
c)
Đầu tận cùng tiền synap.
d)
Bào tương thân neuron.
22.
Thụ thể tiếp nhận chất dẫn truyền thần kinh nằm ở đâu?
a)
Màng tiền synap.
b)
Khe synap.
c)
Màng hậu synap.
d)
Thể Nissl.
23.
Chức năng chính của các tế bào thần kinh đệm là gì?
a)
Dẫn truyền xung động thần kinh.
b)
Đệm lót, dinh dưỡng và bảo vệ neuron.
c)
Sản xuất hormone.
d)
Co bóp và vận động.
24.
Tế bào thần kinh đệm nào lớn nhất và có hình sao?
a)
Vi bào đệm.
b)
Tế bào ít nhánh.
c)
Tế bào sao (Astrocyte).
d)
Tế bào Schwann.
25.
Chức năng của tế bào sao (Astrocyte) là gì?
a)
Tạo myelin.
b)
Dọn dẹp mảnh vụn.
c)
Nâng đỡ, điều hòa môi trường vi mô, tạo hàng rào máu não.
d)
Chỉ bảo vệ neuron.
26.
Tế bào nào là tế bào thực bào chính của hệ thần kinh trung ương?
a)
Tế bào sao.
b)
Tế bào ít nhánh.
c)
Vi bào đệm (Microglia).
d)
Tế bào biểu mô nội tủy.
27.
Tế bào biểu mô nội tủy (Ependymal cell) có chức năng gì?
a)
Tạo myelin.
b)
Sản xuất và lưu thông dịch não tủy.
c)
Thực bào.
d)
Nâng đỡ neuron.
28.
Hàng rào máu não được hình thành bởi những thành phần nào?
a)
Chỉ mạch máu.
b)
Mạch máu và tế bào sao.
c)
Chỉ neuron.
d)
Chỉ tế bào thần kinh đệm.
29.
Chức năng của tiểu sợi thần kinh (neurofilaments) trong neuron là gì?
a)
Dự trữ năng lượng.
b)
Giữ hình dạng neuron và vận chuyển vật chất trong bào tương.
c)
Thực bào.
d)
Chế tiết hormone.
30.
Loại neuron nào chỉ có một sợi trục và một sợi nhánh duy nhất từ thân neuron?
a)
Đơn cực.
b)
Lưỡng cực.
c)
Đa cực.
d)
Giả đơn cực.
31.
Loại neuron nào phổ biến nhất trong hệ thần kinh và có nhiều sợi nhánh, một sợi trục?
a)
Đơn cực.
b)
Lưỡng cực.
c)
Đa cực.
d)
Giả đơn cực.
32.
Tế bào nào có hình dạng nhỏ, với nhiều nhánh, và tham gia vào phản ứng miễn dịch của não?
a)
Tế bào sao.
b)
Tế bào ít nhánh.
c)
Vi bào đệm.
d)
Tế bào biểu mô nội tủy.
33.
Trong "Ảnh C" (trang 33), cấu trúc được chỉ bởi Câu 1 (mũi tên 1) là gì?
a)
Ty thể.
b)
Thể Nissl, đám lưới nội bào hạt và ribosom tự do.
c)
Nhân neuron.
d)
Bộ Golgi.
34.
Trong "Ảnh C" (trang 33), cấu trúc được chỉ bởi Câu 2 (mũi tên 2) là gì?
a)
Sợi nhánh.
b)
Cực trục (axon hillock).
c)
Sợi trục.
d)
Thân neuron.
35.
Trong "Ảnh C" (trang 33), cấu trúc được chỉ bởi Câu 3 (mũi tên 3) là gì?
a)
Sợi nhánh.
b)
Sợi trục.
c)
Thân neuron.
d)
Thể Nissl.
36.
Trong "Ảnh B" (trang 32), cấu trúc được chỉ bởi Câu 1 (mũi tên 1) là gì?
a)
Bao myelin.
b)
Sợi thần kinh không myelin.
c)
Sợi trục của sợi thần kinh có myelin.
d)
Nút Ranvier.
37.
Trong "Ảnh B" (trang 32), cấu trúc được chỉ bởi Câu 2 (mũi tên 2) là gì?
a)
Sợi thần kinh không myelin.
b)
Sợi trục của sợi thần kinh có myelin.
c)
Bao myelin.
d)
Nút Ranvier.
38.
Trong "Ảnh B" (trang 32), cấu trúc được chỉ bởi Câu 3 (mũi tên 3) là gì?
a)
Bao myelin, chất lipoprotein.
b)
Sợi thần kinh không myelin.
c)
Sợi trục của sợi thần kinh có myelin.
d)
Nút Ranvier.
39.
Chức năng dẫn truyền xung động thần kinh từ tế bào nhận về thân neuron là của cấu trúc nào?
a)
Sợi trục.
b)
Sợi nhánh.
c)
Thân neuron.
d)
Đầu tận cùng synap.
40.
Vị trí của nhân tế bào Schwann trong sợi thần kinh có myelin là ở đâu?
a)
Nằm trong sợi trục.
b)
Nằm ngoài bao myelin.
c)
Nằm trong bao myelin, ở lớp ngoài cùng của tế bào Schwann.
d)
Nằm ở nút Ranvier.
41.
Tại sao sợi thần kinh có myelin lại dẫn truyền xung động nhanh hơn?
a)
Do kích thước lớn hơn.
b)
Do có sự dẫn truyền nhảy cóc.
c)
Do có nhiều ty thể.
d)
Do có thể Nissl.
42.
Các neuron được phân loại theo chức năng bao gồm những loại nào?
a)
Chỉ neuron cảm giác.
b)
Neuron cảm giác, neuron vận động, neuron trung gian.
c)
Chỉ neuron vận động.
d)
Neuron có myelin và không myelin.
43.
Đặc điểm nào của neuron cho phép nó tiếp nhận và truyền tín hiệu?
a)
Có nhân lớn.
b)
Có các sợi nhánh và sợi trục.
c)
Có thể Nissl.
d)
Có nhiều ty thể.
44.
Sự khác biệt chính giữa synap hóa học và synap điện là gì?
a)
Chất dẫn truyền.
b)
Tốc độ truyền.
c)
Cấu trúc khe synap.
d)
Tất cả các đáp án trên.
45.
Cấu trúc nào trong đầu tận cùng tiền synap chứa chất dẫn truyền thần kinh?
a)
Ty thể.
b)
Túi synap (Synaptic vesicles).
c)
Lưới nội bào.
d)
Bộ Golgi.
46.
Khi xung động thần kinh đến tiền synap, điều gì kích hoạt giải phóng chất dẫn truyền thần kinh?
a)
Ion Na+ đi vào.
b)
Ion K+ đi ra.
c)
Ion Ca2+ đi vào.
d)
ATP được thủy phân.
47.
Sau khi chất dẫn truyền thần kinh gắn vào thụ thể, điều gì xảy ra ở màng hậu synap?
a)
Màng hậu synap bị phá hủy.
b)
Màng hậu synap tăng phân cực.
c)
Màng hậu synap thay đổi điện thế (khử cực hoặc tăng phân cực).
d)
Chất dẫn truyền thần kinh được hấp thụ.
48.
Quá trình loại bỏ chất dẫn truyền thần kinh khỏi khe synap là cần thiết để làm gì?
a)
Để đảm bảo tác dụng kéo dài.
b)
Để chuẩn bị cho xung động tiếp theo và điều hòa hoạt động của synap.
c)
Để tái sử dụng chất dẫn truyền thần kinh.
d)
Để ngăn chặn sự hình thành synap mới.
49.
Tế bào thần kinh đệm nào được tìm thấy ở cả hệ thần kinh trung ương và ngoại biên?
a)
Tế bào sao.
b)
Vi bào đệm.
c)
Tế bào ít nhánh.
d)
Tế bào Schwann (ở PNS) và Oligodendrocyte (ở CNS).
50.
Thân neuron bị tổn thương có khả năng tái tạo không?
a)
Có, rất tốt.
b)
Hạn chế hoặc không có.
c)
Tùy thuộc vào loại neuron.
d)
Chỉ khi có sự trợ giúp của tế bào thần kinh đệm.
51.
Sợi trục bị tổn thương ở hệ thần kinh ngoại biên có khả năng tái tạo không?
a)
Không.
b)
Có, nếu thân neuron còn nguyên vẹn và có sự hỗ trợ của tế bào Schwann.
c)
Tốt hơn ở CNS.
d)
Chỉ khi có sự tham gia của vi bào đệm.
52.
Sợi trục bị tổn thương ở hệ thần kinh trung ương có khả năng tái tạo không?
a)
Tốt.
b)
Rất kém hoặc không có.
c)
Chỉ khi có sự hỗ trợ của tế bào sao.
d)
Giống như ở PNS.
53.
Các tế bào thần kinh đệm trong hệ thần kinh trung ương còn được gọi là gì?
a)
Tế bào vệ tinh.
b)
Tế bào thần kinh đệm lớn (Macroglia).
c)
Tế bào nội mô.
d)
Tế bào hình sao.
54.
Nơron được nuôi dưỡng chủ yếu bằng cách nào?
a)
Trực tiếp từ máu.
b)
Qua các tế bào thần kinh đệm.
c)
Từ chất gian bào.
d)
Từ dịch não tủy.
55.
Điểm đặc biệt của tế bào ít nhánh so với tế bào Schwann là gì?
a)
Chỉ myelin hóa một sợi trục.
b)
Myelin hóa nhiều sợi trục cùng lúc.
c)
Không tạo myelin.
d)
Chỉ có ở PNS.
56.
Cấu trúc nào giúp giữ hình dạng neuron và vận chuyển các chất từ thân neuron xuống sợi trục và ngược lại?
a)
Ty thể.
b)
Bộ Golgi.
c)
Tiểu sợi thần kinh (neurofilaments) và vi ống (microtubules).
d)
Lysosome.
57.
Sự biệt hóa cao của neuron dẫn đến hậu quả gì về khả năng phân chia?
a)
Có khả năng phân chia mạnh mẽ.
b)
Mất khả năng phân chia.
c)
Phân chia khi cần thiết.
d)
Phân chia không kiểm soát.
58.
Các hạch thần kinh (ganglia) ở hệ thần kinh ngoại biên chứa gì?
a)
Chỉ sợi trục.
b)
Chỉ sợi nhánh.
c)
Thân neuron và tế bào vệ tinh.
d)
Chỉ tế bào Schwann.
59.
Tế bào vệ tinh (Satellite cells) trong hạch thần kinh ngoại biên có chức năng gì?
a)
Tạo myelin.
b)
Nâng đỡ và bảo vệ thân neuron.
c)
Dẫn truyền xung động.
d)
Thực bào.
60.
Loại tế bào nào có thể tăng sinh và di chuyển đến vùng tổn thương để thực bào các mảnh vụn?
a)
Tế bào sao.
b)
Tế bào ít nhánh.
c)
Vi bào đệm.
d)
Tế bào biểu mô nội tủy.
61.
Chức năng nào KHÔNG phải là chức năng của tế bào thần kinh đệm?
a)
Nâng đỡ neuron.
b)
Tạo myelin.
c)
Dẫn truyền xung động thần kinh.
d)
Điều hòa môi trường vi mô.
62.
Điện thế hoạt động (xung động thần kinh) được tạo ra do sự thay đổi của ion nào qua màng neuron?
a)
Cl-.
b)
K+.
c)
Na+ và K+.
d)
Ca2+.
63.
Sau khi xung động đi qua synap, chất dẫn truyền thần kinh thường được loại bỏ khỏi khe synap bằng cách nào?
a)
Hòa tan trong dịch.
b)
Bị enzyme phân hủy hoặc tái hấp thu vào tiền synap/tế bào đệm.
c)
Bị đẩy ngược lại.
d)
Chỉ bị hấp thụ bởi tế bào đích.
64.
Cấu trúc nào trong neuron có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc tổng hợp protein cho việc sửa chữa và tái tạo các sợi?
a)
Ty thể.
b)
Bộ Golgi.
c)
Thể Nissl.
d)
Lysosome.
65.
Vùng nào của sợi trục là nơi phát sinh điện thế hoạt động?
a)
Đầu tận cùng synap.
b)
Đoạn đầu sợi trục (axon hillock).
c)
Sợi nhánh.
d)
Thân neuron.
66.
Sự khác biệt giữa sợi thần kinh có myelin và không myelin ở PNS về mặt số lượng sợi trục mà tế bào Schwann bao bọc?
a)
Tế bào Schwann chỉ bao bọc một sợi có myelin, nhưng nhiều sợi không myelin.
b)
Tế bào Schwann bao bọc nhiều sợi có myelin.
c)
Tế bào Schwann chỉ bao bọc một sợi không myelin.
d)
Không có sự khác biệt.
Reset
