wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập CNSTH phần 2

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là đặc điểm chính của quả hô hấp đột biến (climacteric)?

a)

Không thể chín sau thu hoạch

b)

Cường độ hô hấp giảm dần liên tục

c)

Có thể chín sau thu hoạch nhờ ethylene

d)

Không chịu ảnh hưởng của ethylene

2.

Hormone nào liên quan đến hiện tượng ngủ nghỉ ở hạt/củ?

a)

A. Ethylene

b)

B. Auxin

c)

C. Gibberellin

d)

D. Abscisic acid (ABA)

3.

Nguyên nhân gây tích lũy solanin độc hại trong khoai tây sau thu hoạch là:

a)

A. Nhiệt độ thấp

b)

B. Thiếu ẩm

c)

C. Chiếu sáng

d)

D. Dư đạm

4.

Trong các bộ phận thực vật sau, bộ phận nào có hoạt động trao đổi chất mạnh nhất sau thu hoạch?

a)

A. Quả khô

b)

B. Rễ củ

c)

C. Lá

d)

D. Hạt khô

5.

Thành phần nào của quả tạo ra mùi thơm đặc trưng khi chín?

a)

A. Protein

b)

B. Pectin

c)

C. Hợp chất thơm bay hơi

d)

D. Cellulose

6.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào không gây ra hiện tượng rối loạn sinh lý?

a)

A. Vi khuẩn gây bệnh

b)

B. Nhiệt độ không phù hợp

c)

C. Thành phần khí quyển sai lệch

d)

D. Dư ethylene

7.

Loại hạt nào có khả năng hút ẩm mạnh do tinh bột trương nở?

a)

A. Hạt giàu protein (đậu)

b)

B. Hạt giàu lipid (lạc)

c)

C. Hạt giàu tinh bột (ngô, lúa)

d)

D. Hạt giàu cellulose

8.

Chỉ số nào được dùng để đánh giá mức độ hô hấp của nông sản?

a)

A. RQ (Respiration Quotient)

b)

B. pH

c)

C. TSS

d)

D. Aw (Water activity)

9.

Một đặc điểm của rau ăn lá sau thu hoạch là:

a)

A. Tích lũy nhiều chất béo

b)

B. Giàu năng lượng dự trữ

c)

C. Khả năng hút nước mạnh

d)

D. Thoát hơi nước rất nhanh qua khí khổng

10.

Biện pháp bảo quản nào giúp hạn chế thoát hơi nước ở rau quả?

a)

A. Tăng nhiệt độ

b)

B. Để ngoài trời nắng

c)

C. Tăng độ ẩm không khí

d)

D. Dùng khí O₂ cao

11.

Vì sao nên thu hoạch quả climacteric trước khi chín hoàn toàn?

a)

Vì chín sớm giúp tăng năng suất

b)

Vì quả sẽ không chín nữa sau thu hoạch

c)

Vì có thể dấm chín bằng ethylene sau đó

d)

Vì quả bị mất nước nhiều hơn nếu chín cây

12.

Trong điều kiện nào sau đây, củ khoai tây có khả năng mọc mầm mạnh nhất?

a)

Nhiệt độ 20–25°C, có ánh sáng

b)

Độ ẩm cao, nhiệt độ thấp

c)

Độ ẩm thấp, ánh sáng yếu

d)

Tối và khô hoàn toàn

13.

Ethylene có vai trò gì trong quá trình chín của quả hô hấp đột biến?

a)

A. Làm chậm quá trình già hóa

b)

B. Thúc đẩy tăng trưởng

c)

C. Khởi động quá trình chín nhanh và liên tục

d)

D. Tăng sức đề kháng của quả

14.

Quả loại nào sau đây không thể chín sau thu hoạch?

a)

Cà chua

b)

Xoài

c)

Dưa hấu

d)

Chuối

15.

Tại sao khoai tây không nên bảo quản trong tủ lạnh?

a)

A. Vì dễ mọc mầm

b)

B. Vì tạo độc tố solanin

c)

C. Vì tinh bột bị chuyển hóa thành đường

d)

D. Vì bị mất nước nhanh

16.

Khi hạt vẫn không nảy mầm dù đủ nhiệt độ, nước và ánh sáng, nguyên nhân có thể là:

a)

A. Nhiệt độ quá cao

b)

B. Hạt còn trong giai đoạn nghỉ cưỡng bức

c)

C. Thiếu khí CO₂

d)

D. Hạt đang già hóa

17.

Đặc điểm nào dưới đây là của quả hô hấp thường (non-climacteric)?

a)

A. Có thể chín sau thu hoạch

b)

B. Cường độ hô hấp tăng đột ngột khi chín

c)

C. Không phản ứng mạnh với ethylene

d)

D. Có thể điều khiển chín bằng ánh sáng

18.

Lý do nào sau đây khiến củ nảy mầm làm giảm chất lượng?

a)

A. Giảm hàm lượng protein

b)

B. Tăng nồng độ đường

c)

C. Hao hụt chất dự trữ, sinh độc tố

d)

D. Giảm khả năng hút nước

19.

Khi thiếu Canxi trong quá trình trồng, quả cà chua sau thu hoạch dễ gặp hiện tượng gì?

a)

A. Thối đen cuống

b)

B. Rạn nứt vỏ

c)

C. Tăng lượng ethylene

d)

D. Thối rễ

20.

Trong bảo quản rau quả, vì sao cần duy trì độ ẩm không khí cao?

a)

A. Giúp rau mềm hơn

b)

B. Làm tăng hoạt động enzyme

c)

C. Giảm hiện tượng thoát hơi nước

d)

D. Tăng lượng khí ethylene

21.

Tác động chính của ánh sáng đến khoai tây trong quá trình bảo quản là gì?

a)

A. Làm tăng hoạt tính enzyme

b)

B. Làm khoai nhanh khô

c)

C. Làm tích lũy solanin độc

d)

D. Làm giảm tỷ lệ mọc mầm

22.

Đâu là biểu hiện sinh lý rõ nhất của quá trình già hóa ở rau quả?

a)

A. Màu xanh đậm hơn

b)

B. Mềm hơn và thơm hơn

c)

C. Cứng lại, mất nước và dễ hư hỏng

d)

D. Tăng hàm lượng vitamin

23.

Thành phần chính bị phân giải trong hô hấp của nông sản là gì?

a)

A. Muối khoáng

b)

B. Chất hữu cơ dự trữ

c)

C. Nước

d)

D. Cellulose

24.

Quá trình chín của quả không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

A. Thay đổi màu sắc

b)

B. Tăng độ cứng mô

c)

C. Sản sinh mùi thơm

d)

D. Tăng sản xuất ethylene

25.

Hệ số hô hấp (RQ) dùng để:

a)

A. Tính lượng hơi nước thoát ra

b)

B. Đo tốc độ trao đổi khí

c)

C. Xác định chất nền chính tham gia hô hấp

d)

D. Tính lượng enzyme còn hoạt động

26.

Một trong những lý do khiến hoa sau thu hoạch nhanh héo là do:

a)

A. Không có chất dự trữ

b)

B. Rễ bị tổn thương

c)

C. Không có ethylene

d)

D. Vẫn quang hợp mạnh

27.

Mục đích của việc duy trì trạng thái ngủ nghỉ trong bảo quản hạt là:

a)

A. Làm cho hạt khô hoàn toàn

b)

B. Kéo dài tuổi thọ và ngăn nảy mầm

c)

C. Tăng khả năng nảy mầm

d)

D. Tăng tỷ lệ mọc rễ

28.

Cường độ hô hấp của sản phẩm nào dưới đây được xếp vào mức rất cao?

a)

A. Cà rốt

b)

B. Ngô ngọt

c)

C. Táo

d)

D. Hành khô

29.

Thành phần khí nào có vai trò kích thích quá trình chín của quả hô hấp đột biến?

a)

A. CO₂

b)

B. Ethylene (C₂H₄)

c)

C. Ozon (O₃)

d)

D. Nitơ (N₂)

30.

Tại sao người ta không nên thu hoạch rau trong điều kiện nắng gắt?

a)

A. Vì rau sẽ có vị đắng hơn

b)

B. Vì rau bị nhiễm vi sinh vật

c)

C. Vì rau thoát hơi nước mạnh, nhanh héo

d)

D. Vì dễ làm dập lá

31.

Một trong những yếu tố nội tại ảnh hưởng đến cường độ hô hấp là:

a)

Loại mô và cấu trúc mô

b)

Cách thu hoạch

c)

Độ ẩm không khí

d)

Thành phần khí quyển

32.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng tốc độ thoát hơi nước ở rau quả?

a)

Gió mạnh

b)

Đóng gói kín

c)

Nhiệt độ cao

d)

Độ ẩm không khí thấp

33.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng tốc độ thoát hơi nước ở rau quả?

a)

Đóng gói kín

b)

Nhiệt độ cao

c)

Gió mạnh

d)

Độ ẩm không khí thấp

34.

Rối loạn sinh lý thường xảy ra do:

a)

C. Điều kiện môi trường bất lợi sau thu hoạch

b)

D. Quá trình chín tự nhiên của quả

c)

B. Sự biến đổi hóa học nội tại

d)

A. Tác động của vi sinh vật gây bệnh

35.

Trong bảo quản, trạng thái ngủ nghỉ của hạt giúp:

a)

D. Tăng độ ngọt của sản phẩm

b)

C. Hạn chế tiêu hao chất dự trữ

c)

B. Giảm tỉ lệ hư hỏng do vi sinh

d)

A. Tăng khả năng hút nước

36.

Quá trình chín ở quả bao gồm các hiện tượng sau, TRỪ:

a)

C. Tăng mùi thơm

b)

D. Biến đổi màu sắc vỏ

c)

B. Tăng hàm lượng diệp lục

d)

A. Mềm mô

37.

Ethylene có vai trò đặc biệt quan trọng đối với quả nào sau đây?

a)

A. Dưa hấu

b)

B. Táo

c)

C. Dâu tây

d)

D. Dưa leo

38.

Hô hấp yếm khí xảy ra khi:

a)

D. Tăng cường trao đổi khí

b)

C. Thiếu oxy nghiêm trọng

c)

B. Đủ oxy và nhiệt độ thấp

d)

A. Có nhiều ánh sáng

39.

Hiện tượng mọc mầm ở củ thường gây hậu quả gì?

a)

A. Làm tăng lượng nước trong mô

b)

B. Giảm lượng đường đơn

c)

C. Tiêu hao chất khô dự trữ và dễ sinh độc tố

d)

D. Tăng khả năng bảo quản

40.

Một ví dụ điển hình về rối loạn sinh lý do bảo quản lạnh quá sâu là:

a)

A. Cà chua bị rạn nứt

b)

B. Chuối chuyển sang màu nâu

c)

C. Cà chua bị rỗ, xốp thịt quả

d)

D. Xoài có vị đắng

41.

Trong quá trình bảo quản, mất nước từ nông sản xảy ra chủ yếu qua:

a)

A. Lỗ khí khổng

b)

B. Vách tế bào

c)

C. Hệ mạch dẫn

d)

D. Tầng sinh mô

42.

Khi bảo quản hạt giống ở nơi có độ ẩm không khí cao, hiện tượng nào sau đây dễ xảy ra?

a)

A. Tăng tỷ lệ nảy mầm nhanh

b)

B. Hạt bị mất nước → chết khô

c)

C. Tăng hô hấp → nóng, ẩm, nấm mốc

d)

D. Hạt rơi vào trạng thái nghỉ cưỡng bức

43.

Loại nông sản nào sau đây cần xử lý đặc biệt trong bảo quản vì cường độ hô hấp cực cao?

a)

B. Dưa hấu

b)

C. Nấm tươi

c)

D. Táo

d)

A. Cà rốt

44.

Khi vỏ quả có cấu trúc sáp tốt và lớp cutin dày, hiệu quả bảo quản sẽ tăng vì:

a)

D. Làm mềm quả sớm hơn

b)

C. Hạn chế thoát hơi nước và xâm nhập vi sinh vật

c)

B. Giảm mất vitamin

d)

A. Quả chín nhanh hơn

45.

Khi bảo quản sản phẩm hô hấp đột biến bằng cách giảm nhiệt độ thấp dưới ngưỡng thích hợp, có thể xảy ra:

a)

D. Gây rối loạn sinh lý như xốp thịt, rạn vỏ

b)

C. Tăng sản sinh ethylene

c)

B. Tăng khả năng làm mềm mô

d)

A. Giảm quá trình chín hoàn toàn

46.

Ethylene có khả năng làm tăng cường độ hô hấp theo kiểu:

a)

A. Tăng dần theo thời gian

b)

B. Đột biến mạnh trong thời gian ngắn

c)

C. Không ảnh hưởng gì đến hô hấp

d)

D. Làm giảm cường độ hô hấp ở quả non

47.

Chỉ tiêu nào sau đây KHÔNG thay đổi rõ rệt trong quá trình chín của quả?

a)

A. Màu sắc vỏ

b)

B. Hàm lượng nước

c)

C. Mùi thơm

d)

D. Độ cứng mô

48.

Trạng thái nghỉ cưỡng bức có thể bị phá vỡ khi:

a)

A. Thay đổi điều kiện ngoại cảnh phù hợp

b)

B. Tiêm hormone ABA

c)

C. Tăng áp suất không khí

d)

D. Làm tăng độ rắn của mô phôi

49.

Trong các yếu tố sinh học sau, yếu tố nào có ảnh hưởng trực tiếp đến hô hấp và tuổi thọ nông sản?

a)

B. Cấu trúc mô và mức tổn thương cơ học

b)

A. Nồng độ vitamin

c)

C. Diện tích lá

d)

D. Khối lượng riêng

50.

Vì sao người ta thường hạn chế để rau quả bị tổn thương cơ học trong sau thu hoạch?

a)

A. Vì gây mất mùi thơm

b)

B. Vì gây tăng tỉ lệ ethylene

c)

C. Vì làm tăng hô hấp và dễ nhiễm vi sinh

d)

D. Vì làm thay đổi cấu trúc enzyme