Font size
WorksheetsCâu hỏi về Tự động hóa AI
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Yếu tố chính nào sau đây tạo ra giá trị cho doanh nghiệp, có thể được cải thiện nhờ tự động hóa bằng AI?
Cải thiện độ chính xác trong phân tích dữ liệu
Tăng thời gian cho nghiên cứu thị trường
Giảm tương tác khách hàng thông qua chatbot
Loại bỏ hoàn toàn lực lượng lao động con người
Mục tiêu chính mà các doanh nghiệp hướng đến khi tự động hóa các nhiệm vụ là gì?
Đối tác
Năng suất
Lưu động
Khách hàng
Những giải pháp nào được đề xuất để chống lại việc mất việc làm do AI gây ra?
Không làm gì cả
Chương trình học suốt đời
Tăng thuế đối với các công ty AI
Không cần quan tâm đến AI
Chọn các quy trình liên quan đến việc phát triển các sản phẩm AI như loa thông minh.
Thu thập dữ liệu
Phát triển phần mềm
Thiết kế giao diện người dùng
Phân tích yêu cầu
Hạn chế chính của AI liên quan đến khả năng ra quyết định của nó là gì?
Thiên lệch
Dữ liệu
Mô hình
Phần mềm
Thuật ngữ nào dùng để chỉ cách tiếp cận hệ thống mà các công ty AI sử dụng để cải thiện quy trình và kết quả của họ?
Tối ưu hóa
Đánh giá
Tối thiểu hoá
Tối đa hoá
Thuật ngữ nào dùng để chỉ các video tạo ra bởi AI khiến người ta có vẻ như đang nói hoặc làm những việc mà họ chưa từng làm để giả dạng họ?
Deepfakes
3D
Hoạt hình
Ảnh ba chiều
Chọn tất cả các tác động tiêu cực tiềm tàng của deepfakes đối với xã hội.
Tăng niềm tin của công chúng vào truyền thông
Tạo điều kiện cho các hoạt động tội phạm thông qua việc giả mạo cá nhân
Tạo nền cuộc họp ảo
Cải thiện hệ thống nhận dạng giọng nói
Những ứng dụng nào dưới đây là phổ biến trong học sâu?
Nhận dạng hình ảnh
Phát triển phần mềm
Thuật toán phân loại
Dự báo thời tiết
Thuật ngữ nào chỉ lớp trong mạng nơ-ron dùng để giảm kích thước dữ liệu nhằm giảm tính toán và số tham số?
Pooling
Lấy mẫu
Kích hoạt
Tích chập
Thuật ngữ nào dùng để chỉ quá trình làm sạch và tổ chức dữ liệu thô để phân tích?
Tiền xử lý
Cào dữ liệu
Trực quan hóa
Mô hình hóa
Thuật ngữ nào chỉ khả năng của hệ thống AI ra quyết định mà không cần con người can thiệp?
Tự chủ
Quản lý
Phụ thuộc
Giám sát
Thuật ngữ nào chỉ quá trình rút ra hiểu biết có ý nghĩa từ lượng lớn dữ liệu thô?
Phân tích
Xoá
Lưu trữ
Mã hóa
Thuật ngữ nào chỉ nguyên tắc đạo đức yêu cầu AI không được gây hại cho con người?
Nonmaleficence (không gây hại)
Productivity (Năng suất)
Efficiency (hiệu quả)
Profitability (lợi nhuận)
What is the term for the practice of ensuring data is accurate, consistent, and reliable for its intended use? (Thuật ngữ nào chỉ việc đảm bảo dữ liệu chính xác, nhất quán và đáng tin cậy cho mục đích sử dụng?)
Data Lake (Kho dữ liệu)
Data Integrity (Toàn vẹn dữ liệu)
Data Volume (Khối lượng dữ liệu)
Data Security (Bảo mật dữ liệu)
Select the practice that reflect data stewardship priorities in analytics. (Chọn công việc phản ánh các ưu tiên quản lý dữ liệu trong phân tích.)
Implementing encryption techniques to protect data. (Áp dụng các kỹ thuật mã hóa để bảo vệ dữ liệu.)
Regularly deleting data access logs. (Định kỳ xoá các nhật ký truy cập dữ liệu.)
Sorting Algorithms (Thuật toán phân loại)
Assuming data from trusted sources needs no validation. (Giả định rằng dữ liệu từ các nguồn đáng tin cậy không cần xác thực.)
In the context of AI and machine learning projects, what is the term for adjusting model parameters to improve performance? (Trong bối cảnh các dự án AI và học máy, thuật ngữ nào chỉ việc điều chỉnh tham số mô hình để cải thiện hiệu suất?)
Tuning (Điều chỉnh)
Evaluation (Đánh giá)
Initialization (Khởi tạo)
Validation (Xác thực)
What is the key AI component used in self-driving cars to perceive the environment and objects? (Chọn 2) (Thành phần AI chính được sử dụng trong xe tự lái để nhận diện môi trường và các vật thể là gì?)
Mirror (Lidar)
radar (Radar)
Sonar (sóng siêu âm)
GPS (định vị GPS)
In the context of data project communication, what is the term for a visual representation of data? (Chọn 2) (Trong bối cảnh giao tiếp của dự án dữ liệu, đâu là những yếu tố dùng để biểu diễn dữ liệu một cách trực quan?)
Chart (biểu đồ)
Graph (đồ thị)
Table (bảng)
Report (báo cáo)
What is the term for a small-scale project used to test and demonstrate the potential of AI within a company? (Chọn 2) (Thuật ngữ nào dùng để chỉ một dự án quy mô nhỏ được sử dụng để thử nghiệm và chứng minh tiềm năng của AI trong một công ty?)
Pilot (dự án thử nghiệm)
Prototype (nguyên mẫu)
Demo (bản thử nghiệm)
Mockup (mô hình giả lập)
Chọn tất cả các chiến lược hiệu quả để phát triển các dự án AI trong công ty.
Hình thành các nhóm học AI để chia sẻ kiến thức
Bắt đầu với các dự án phức tạp để thử thách nhóm
Khuyến khích sự hợp tác giữa các phòng ban để đưa ra các sáng kiến AI
Đầu tư mạnh vào công nghệ AI trước khi có kế hoạch ứng dụng rõ ràng
Thuật ngữ nào được dùng để chỉ hệ thống máy tính mô phỏng bộ não con người, bao gồm các lớp nút liên kết với nhau?
mạng nơ-ron
mạng nơ-ron nhân tạo
cây quyết định
hệ chuyên gia
Thuật ngữ nào được sử dụng để mô tả một dự án AI quy mô nhỏ được dùng để thử nghiệm tính khả thi và tác động của giải pháp AI trước khi triển khai trên diện rộng?
dự án thử nghiệm
nguyên mẫu
mô phỏng
bản nháp
Thuật ngữ nào mô tả phong cách lãnh đạo đóng vai trò then chốt trong việc tích hợp AI vào các nền kinh tế đang phát triển?
tầm nhìn
sáng tạo
hợp tác
độc đoán
Tác động đáng kể của AI đối với các ngành công nghiệp là gì?
Tự động hóa các nhiệm vụ lặp đi lặp lại
Tăng năng xuất làm việc
Tạo ra các thuật toán thiên lệch
Tăng sự phụ thuộc vào lao động thủ công
