NEW
Font size
WorksheetsTRẮC NGHIỆM OB 251 - 1
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Khả năng, tính cách, học tập là những vấn đề được nghiên cứu ở cấp độ________ của hành vi tổ chức.
Nhóm
Biến phụ thuộc
Cá nhân
Tổ chức
Phong cách lãnh đạo, quyền lực và xung đột là biến thuộc
Cấp độ nhóm.
Cấp độ tổ chức.
Cấp độ cá nhân.
Cấp độ quốc gia.
Như là một nguyên tắc chung, củng cố nên được áp dụng:
Trước khi hành vi xảy ra
Chỉ khi nào tổ chức có khả năng tặng những phần thưởng lớn
Ngay sau khi hành vi mong đợi xảy ra
Rất ít khi vì lý do tiết kiệm.
Kiến thức của hành vi tổ chức mang lại nhiều lợi ích nhà nhà quản lý vì môn học này tập trung vào:
Giảm thiểu sự vắng mặt.
Tăng mức độ hài lòng trong công việc của nhân viên.
Cải thiện kỹ năng con người của nhà quản lý.
Tất cả đều đúng
Chức năng nào sau đây không phải là một trong bốn chức năng quản lý cơ bản?
Kiểm soát (controlling) và Lãnh đạo (leading)
Lập kế hoạch (planning)
Nhân sự (staffing)
Tổ chức (organizing)
Lĩnh vực hành vi tổ chức được đóng góp từ tất cả các ngành học sau ngoại trừ _____.
Vật lý (physics)
Tâm lý học (psychology)
Nhân chủng học (anthropology)
Tâm lý xã hội (social psychology)
Phân tích các mối quan hệ, xác định nguyên nhân và tác động, và đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng khoa học, tất cả tạo thành các khía cạnh của nghiên cứu ________
Trực giác (intuitive)
Lý thuyết (theoretical)
hệ thống (systematic)
Dựa trên trường hợp (case-based)
________ đề cập đến sự không đồng nhất của các tổ chức về giới tính, tuổi tác, chủng tộc, sắc tộc, khuynh hướng tình dục và bao gồm các nhóm đa dạng khác.
Đa dạng tại nơi làm việc (Workforce diversity)
Tương đồng về văn hoá (Cultural similarity)
Sự tương thích về mặt tổ chức (Organizational congruity)
Đồng nhất về mặt hoạt động (Operational homogeneity)
Một ví dụ về đầu vào ở cấp độ tổ chức là ________.
Động cơ thúc đẩy (motivation)
Quyền lực (power)
Truyền thông (communication)
Cấu trúc (structure)
Điều nào sau đây là một ví dụ về đầu vào ở cấp độ cá nhân?
Động lực (motivation)
Giá trị (values)
Nhận thức (perception)
Cảm xúc (emotions)
Lĩnh vực nghiên cứu nào sau đây có nhiều khả năng liên quan đến việc nghiên cứu văn hóa tổ chức, lý thuyết tổ chức chính thức và cơ cấu?
Xã hội học (sociology)
Thần học (deontology)
Nhận thức luận (epistemology)
Tri thức luận (agnotology)
________ là một ví dụ về kết quả ở cấp độ tổ chức.
Năng suất (Productivity)
Đa dạng (Diversity)
Tính cách (Personality)
Văn hoá (Culture)
Điều nào sau đây là một khía cạch về kết quả ở cấp độ cá nhân?
Cấu trúc (structure)
Văn hoá (culture)
Quyền lực (power)
Thái độ (attitude)
Hành vi tùy ý (The discretionary behavior) không phải là một phần của yêu cầu công việc chính thức của nhân viên và nhưng góp phần tích cực vào môi trường tâm lý và xã hội tại nơi làm việc, được gọi là hành vi ________.
Rút lui (withdrawal)
Kết hợp (associative)
Công dân (citizenship)
Gắn kết (cohesive)
________ nhóm là mức độ mà các thành viên của nhóm hỗ trợ và xác nhận lẫn nhau trong công việc.
Ảnh hưởng (affect)
Hoà đồng (associability)
Tư duy (think)
Sự gắn kết (cohesion)
________ là một lĩnh vực nghiên cứu xem xét những ảnh hưởng của cá nhân, nhóm và tổ chức đối với hành vi bên trong tổ chức nhằm mục đích ứng dụng những kiến thức này nhằm cải thiện thành tích của tổ chức.
Phát triển tổ chức
Quản trị
Hành vi tổ chức
Quản lý con người
Biến độc lập cấp độ cá nhân bao gồm:
Công nghệ
Văn hóa tổ chức
Nhận thức
Chính sách nguồn nhân lực
Truyền thông, lãnh đạo là những vấn đề được nghiên cứu ở cấp độ ________ của hành vi tổ chức
Cá nhân
Nhóm
Tổ chức
Tất cả các cấp độ
Biến phụ thuộc trong hành vi tổ chức bao gồm:
Tính cách
Quy mô nhóm
Sự thỏa mãn công việc
Tất cả các yếu tố trên
Chủ đề OB về “văn hóa tổ chức” được đóng góp nhiều nhất bởi khoa học hành vi nào:
Tâm lý xã hội học
Tâm lý học
Nhân chủng học
Chính trị học
Lĩnh vực khoa học hành vi nào đã đóng góp nhiều nhất cho việc hiểu biết về hành vi cá nhân?
Xã hội học
Tâm lý xã hội học
Tâm lý học
Nhân chủng học
Nhân tố ảnh hưởng đến tính cách gồm:
Di truyền.
Môi trường.
Ngữ cảnh.
Tất cả đều đúng.
Điều nào sau đây là đúng với các đặc điểm tiểu sử?
Chúng đại diện cho các đặc điểm như tính cách và đạo đức làm việc.
Chúng là đại diện cho sự đa dạng ở cấp độ cá nhân.
Chúng không thể được lấy từ hồ sơ nhân sự.
Chúng bao gồm các đặc điểm như động lực và cam kết.
Nếu sếp của bạn không giữ lời hứa trả tiền ngoài giờ cho bạn. Vậy khi được yêu cầu làm ngoài giờ, bạn sẽ từ chối. Đó là:
Học tập xã hội.
Phản xạ có điều kiện.
Thiếu cam kết.
Điều kiện hoạt động.
________ có thể được định nghĩa là năng lực hiện tại của một cá nhân để thực hiện các nhiệm vụ khác nhau trong một công việc.
Khả năng (Ability)
Tuổi (Age)
Nhiệm vụ (Duty)
Thâm niên (Tenure)
________ có thể được gọi là khả năng thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi sức chịu đựng, sự khéo léo và sức mạnh.
Năng lực nhận thức (Cognitive abilities)
Năng lực trí tuệ (Intellectual abilities)
Năng lực tinh thần (Mental abilities)
Năng lực thể chất (Physical abilities)
________ đa dạng đề cập đến sự đa dạng trong các thuộc tính có thể quan sát được như chủng tộc, dân tộc, giới tính và tuổi tác.
Tâm lý (Psychographic)
Cấp độ bên ngoài (Surface-level)
Phân biệt (Disjunctive)
Cấp độ bên trong (Deep levels)
Ban quản lý tại Climate Action Development cần tuyển dụng các nhà quản lý chiến dịch cho Dự án Năng lượng tái tạo. Họ đang tìm kiếm những ứng viên quyết đoán, hướng ngoại và có thể đương đầu với các thử thách. Họ nên tập trung vào những đặc điểm cấp sâu nào sau đây để giúp họ tuyển được ứng viên phù hợp nhất cho công việc?
Tuổi (age)
Sắc tộc (ethnicity)
Giá trị (values)
Tính cách (personality)
Điều nào sau đây là lý do có khả năng nhất khiến người sử dụng lao động nên sử dụng lao động lớn tuổi?
Họ điều chỉnh công nghệ mới kịp thời.
Công nhân lớn tuổi có nhiều kinh nghiệm làm việc.
Công nhân lớn tuổi linh hoạt và học hỏi nhanh chóng
Họ có nhiệm kỳ ngắn hơn và do đó trợ cấp lương hưu thấp hơn so với những người lao động trẻ tuổi.
________ là một khía cạnh của khả năng trí tuệ đề cập đến khả năng làm số học nhanh chóng và chính xác.
Tính toán (Number aptitude)
Đọc hiểu (Verbal comprehension)
Suy luận suy diễn (Deductive reasoning)
Khả năng hình dung (Spatial visualization)
________ đề cập đến một khía cạnh của khả năng trí tuệ bao gồm việc xác định trình tự logic trong một vấn đề và sử dụng trình tự logic này để giải quyết vấn đề.
Lập luận quy nạp (Inductive reasoning)
Đọc hiểu (Verbal comprehension)
Suy luận suy diễn (Deductive reasoning)
Khả năng hình dung (Spatial visualization)
Điều nào sau đây là một loại khả năng thể chất đề cập đến khả năng thực hiện các chuyển động uốn cong nhanh, lặp đi lặp lại?
Cân bằng (balance)
Độ linh hoạt (dynamic flexibility)
Độ bền bỉ (static strength)
Phối hợp cơ thể (body coordination)
Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về nhận thức?
Nhận thức về thực tế là độc lập với tính cách của một người.
Nhận thức của chúng ta về một mục tiêu không bị ảnh hưởng bởi bối cảnh của tình huống mà nhận thức đó được tạo ra.
Nhận thức của chúng ta về thực tế có thể khác với thực tế khách quan.
Nhận thức của chúng tôi về thực tế là độc lập với kinh nghiệm trong quá khứ của chúng tôi.
Điều nào sau đây là một yếu tố hiện diện trong một tình huống có thể ảnh hưởng đến nhận thức của một người?
Tương tư (similarity)
Kích thước (size)
Sự mong đợi (expectation)
Thời gian (time)
Khi hai người chứng kiến một điều gì đó cùng một lúc và trong cùng một tình huống nhưng diễn giải nó theo cách khác nhau, thì các yếu tố hoạt động để định hình nhận thức của họ nằm trong ________.
Người nhận thức (perceivers)
Mục tiêu (target)
Thời gian (Timing)
Tình huống (situation)
________ giải thích những cách mà chúng ta đánh giá mọi người khác nhau, tùy thuộc vào
ý nghĩa mà chúng ta gán cho một hành vi nhất định.
Thuyết quy kết (Attribution theory)
Thuyết công bằng (Equity theory)
Lý thuyết quan hệ đối tượng (Object relations theory)
Lý thuyết giản đồ văn hóa (Cultural schema theory)
Lý thuyết quy kết gợi ý rằng khi chúng ta quan sát hành vi của một cá nhân, chúng ta cố gắng xác định xem hành vi đó là do bên trong hay bên ngoài gây ra. Tuy nhiên, quyết tâm đó phụ thuộc phần lớn vào ba yếu tố. Yếu tố nào sau đây là một trong ba yếu tố?
Truy xuất nguồn gốc (traceability)
Sự kiên định (consistency)
Khả năng kiểm chứng (verifiability)
Cường độ (intensity)
Theo lý thuyết quy kết, ________ là một trong ba yếu tố chính cố gắng xác định hành vi của một cá nhân.
Tính phân biệt (distinctiveness)
Tính ngoan cố (perverseness)
Tính mềm dẻo (flexibleness)
Khả năng phục hồi (resilience)
Janice Yoder làm việc trong một tổ chức vận động môi trường và thường xuyên cần tương tác với một nhóm lớn cho các hoạt động triển khai dự án. Tuy nhiên, cô ấy luôn cảm thấy khó khăn khi làm việc theo nhóm. Cô ấy dường như luôn có những bất đồng lớn với các thành viên trong nhóm, dẫn đến mối quan hệ đối kháng giữa họ. Mặc dù cô ấy đã chuyển từ đội này sang đội khác, nhưng mối quan hệ của cô ấy với các đồng nghiệp luôn có vẻ thù địch và lạnh nhạt. Lý thuyết quy kết sẽ mô tả hành vi này như thế nào?
Sự đồng nhất thấp (low on consensus)
Độ tin cậy cao (high on reliability)
Tính kiên định cao (high on consistency)
Tính phân biệt thấp (low on distinctiveness)
Janice đi làm muộn khoảng mười phút mỗi ngày. Lý thuyết quy kết sẽ mô tả hành vi này như thế nào?
Nó thể hiện sự đồng nhất (It shows consensus)
Nó cho thấy sự tương đồng (It shows similarity)
Nó cho thấy sự kiên định (nhất quán) (It shows consistency)
Nó cho thấy độ tin cậy (It shows reliability)
Theo lý thuyết quy kết, hành vi nào sau đây có khả năng nhất là do nguyên nhân bên ngoài (khách quan)?
Một hành vi đạt điểm cao về sự đồng nhất
Một hành vi đạt điểm thấp về tính phân biệt
Một hành vi đạt điểm cao về tính kiên định (nhất quán)
Một hành vi đạt điểm thấp về truy xuất nguồn gốc
Theo lý thuyết quy kết, nếu một hành vi đạt điểm ________, chúng ta có xu hướng quy kết nó cho các nguyên nhân bên trong (chủ quan).
Tính kiên định thấp
Tính phân biệt thấp
Tính đồng nhất cao
Tính tuân thủ thấp
Thuật ngữ nào sau đây mô tả đúng nhất xu hướng đánh giá thấp ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài và đánh giá quá cao ảnh hưởng của các yếu tố bên trong khi đưa ra đánh giá về hành vi của người khác?
Sai lệnh quy kết cơ bản (fundamental attribution error)
Hiệu ứng đoàn xe (bandwagon effect)
Hiệu ứng tương phản (contrast effect)
Bất hòa về cảm xúc (emotional dissonance)
Các cá nhân tham gia vào ________ vì họ không thể nhận thức mọi thứ họ nhìn thấy và chỉ có thể tiếp nhận một số kích thích nhất định.
Nhận thức có chọn lọc (selective perception)
Bất tương đồng về nhận thức (cognitive dissonance)
Tác động hào quan (Hallo Effect)
Rập khuôn (Stereotyping)
________ đề cập đến xu hướng của mọi người để mô tả một ấn tượng chung về một cá nhân trên cơ sở một đặc điểm duy nhất.
Tự đề cao bản thân (Self-serving bias)
Phép chiếu (Projection)
Hiệu ứng hào quang (Halo effect)
Rập khuôn (Stereotyping)
___ đề cập đến việc đánh giá các đặc điểm của một người bị ảnh hưởng bởi sự so sánh với những người khác mà họ gặp gần đây có xếp hạng cao hơn hoặc thấp hơn về cùng một đặc điểm.
Hiệu ứng hào quang (Halo effect)
Hiệu ứng tương phản (contrast effect)
Tự đề cao bản thân (Self-serving bias)
Phép chiếu (Projection)
Một nhà quản lý tin rằng anh ta không nên thuê những công nhân lớn tuổi hơn vì họ không thể học những kỹ năng mới. Niềm tin này là một ví dụ về ________.
Sai lệnh quy kết cơ bản (fundamental attribution error)
Tự đề cao bản thân (Self-serving bias)
Phép chiếu (Projection)
Rập khuôn (stereotyping)
Theo Gordon Allport, ________ là tổ chức động lực bên trong mỗi cá thể của những hệ thống tâm sinh lý – những hệ thống xác định các điều chỉnh đặc trưng của cá thể này trong môi trường của mình.
Bất tương đồng về nhận thức (cognitive dissonance)
Di truyền (heredity)
Tính cách (personality)
Động cơ thúc đẩy (motivation)
________là tất cả những phản ứng và tương tác với người khác của một cá nhân.
Tài năng (Talent)
Kỹ năng (Skill)
Di truyền (Heredity)
Tính cách (Personality)
Phương pháp nào sau đây là phương pháp phổ biến nhất để đo lường tính cách?
Phỏng vấn sâu (in-depth interviews)
Tự khảo sát (self-report surveys)
Danh mục sự nghiệp (career portfolio)
Phỏng vấn tham khảo (reference interviews)
