wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HANHLE_KPP_HIC

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Kênh phân phối là:

a)

Các tổ chức tham gia đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng

b)

Hệ thống bán hàng tại điểm bán lẻ

c)

Chuỗi cung ứng hậu cần

d)

Các đại lý bán buôn

2.

Vai trò chính của kênh phân phối trong marketing là:

a)

Tạo ra sản phẩm mới

b)

Truyền tải giá trị sản phẩm đến khách hàng

c)

Quảng bá sản phẩm

d)

Cắt giảm chi phí sản xuất

3.

Một trung gian trong kênh phân phối không có quyền sở hữu sản phẩm là:

a)

Nhà phân phối

b)

Đại lý môi giới

c)

Nhà bán lẻ

d)

Nhà bán buôn

4.

Kênh phân phối trực tiếp là khi:

a)

Nhà sản xuất tự bán hàng trực tiếp cho khách hàng cuối

b)

Nhà sản xuất bán hàng thông qua các đại lý

c)

Nhà bán lẻ giữ hàng trong kho

d)

Nhà phân phối ký gửi sản phẩm

5.

Kênh phân phối gián tiếp thường mang lại lợi ích gì?

a)

Kiểm soát tối đa

b)

Chi phí thấp

c)

Ít phụ thuộc vào trung gian

d)

Phạm vi bao phủ thị trường rộng hơn

6.

Bước cuối cùng trong thiết kế kênh phân phối là:

a)

Lựa chọn trung gian

b)

Xây dựng chiến lược giá

c)

Đánh giá và điều chỉnh kênh

d)

Phân tích thị trường

7.

Một doanh nghiệp muốn phủ toàn bộ thị trường nên chọn chiến lược phân phối:

a)

Chọn lọc

b)

Tùy chọn

c)

Đại trà

d)

Độc quyền

8.

Kênh phân phối ngắn có ưu điểm:

a)

Dễ gây xung đột kênh

b)

Bao phủ nhanh hơn

c)

Kiểm soát tốt hơn

d)

Chi phí trung gian cao

9.

Việc lựa chọn số cấp trung gian trong kênh phân phối phụ thuộc vào:

a)

Mức chiết khấu

b)

Sở thích cá nhân của giám đốc

c)

Hệ thống kho bãi

d)

Tính chất sản phẩm và thị trường mục tiêu

10.

Phân phối chọn lọc phù hợp với:

a)

Dịch vụ tài chính

b)

Sản phẩm cần tư vấn và dịch vụ hậu mãi

c)

Hàng hóa tiện lợi

d)

Sản phẩm đại trà

11.

Quản lý kênh phân phối bao gồm các hoạt động ngoại trừ:

a)

Xây dựng thương hiệu doanh nghiệp

b)

Hỗ trợ và tạo động lực cho trung gian

c)

Tuyển chọn trung gian

d)

Thiết lập mục tiêu

12.

Một trong các tiêu chí đánh giá hiệu quả kênh phân phối là:

a)

Số nhân viên bán hàng

b)

Lợi nhuận ròng của nhà sản xuất

c)

Doanh thu, chi phí, và mức độ bao phủ thị trường

d)

Số lượng quảng cáo

13.

Phân tích SWOT trong quản trị kênh nhằm:

a)

Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong quản lý kênh

b)

Xây dựng giá bán

c)

Định vị thương hiệu

d)

Đánh giá môi trường bên ngoài

14.

Để tạo động lực cho trung gian, doanh nghiệp có thể áp dụng:

a)

Tăng giá bán lẻ

b)

Chính sách thưởng, hỗ trợ truyền thông và chia sẻ lợi ích

c)

Cạnh tranh nội bộ giữa các trung gian

d)

Chế tài phạt

15.

Hoạt động quản trị quan hệ trong kênh phân phối hướng đến:

a)

Giảm chi phí tồn kho

b)

Duy trì mối quan hệ bền vững, cùng có lợi giữa các thành viên trong kênh

c)

Tăng quyền lực cho nhà sản xuất

d)

Loại bỏ vai trò của các trung gian

16.

KPI quan trọng nhất trong đánh giá hoạt động của trung gian là:

a)

Tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng và doanh số

b)

Số lượng cuộc gọi đến hotline

c)

Lượt truy cập website

d)

Số lượng đơn hàng hoàn

17.

Việc huấn luyện và đào tạo trung gian có mục tiêu chính là:

a)

Nâng cao hiệu suất và sự hiểu biết về sản phẩm, chính sách công ty

b)

Kiểm soát giá bán

c)

Tăng lợi nhuận ngắn hạn

d)

Giảm chi phí marketing

18.

Khi xuất hiện xung đột trong kênh, doanh nghiệp nên:

a)

Ngưng hợp tác với toàn bộ trung gian

b)

Hạ giá bán để “xoa dịu”

c)

Xử lý minh bạch, công bằng và theo quy định

d)

Bỏ qua và để trung gian tự xử lý

19.

Lý do khiến nhiều doanh nghiệp áp dụng chiến lược đa kênh là:

a)

Tăng quyền lực cho trung gian

b)

Tiếp cận được nhiều phân khúc thị trường khác nhau

c)

Tiết kiệm chi phí trung gian

d)

Đơn giản hóa hệ thống

20.

Quy trình đánh giá kênh phân phối không bao gồm bước nào sau đây?

a)

Đặt giá bán

b)

Phân tích và đưa ra điều chỉnh

c)

Thu thập dữ liệu

d)

Thiết lập tiêu chí

21.

Xung đột theo chiều dọc trong kênh xảy ra giữa:

a)

Các trung gian cùng cấp

b)

Nhà sản xuất và nhà phân phối

c)

Hai nhà bán lẻ

d)

Khách hàng và nhân viên

22.

Một nguyên nhân thường gặp dẫn đến xung đột kênh là:

a)

Mức độ đào tạo thấp

b)

Thiếu đồng thuận trong mục tiêu kinh doanh

c)

Tăng giá sản phẩm

d)

Cạnh tranh từ đối thủ

23.

Phương pháp hiệu quả nhất để điều phối kênh là:

a)

Giao tiếp định kỳ và thiết lập quy tắc rõ ràng

b)

Dùng luật pháp

c)

Ép buộc trung gian theo chính sách

d)

Tăng chiết khấu

24.

Nếu một trung gian không đạt doanh số cam kết, biện pháp phù hợp đầu tiên là:

a)

Ngưng hợp tác ngay

b)

Tăng giá phạt

c)

Đối thoại và phân tích nguyên nhân

d)

Giao hàng chậm lại

25.

Một công cụ giúp kiểm soát kênh hiệu quả là:

a)

Báo cáo định kỳ và KPI

b)

Mạng xã hội

c)

Tăng giá bán

d)

Quảng cáo trên TV

26.

Công nghệ nào giúp doanh nghiệp theo dõi hoạt động phân phối theo thời gian thực?

a)

GPS và phần mềm quản lý kênh (DMS)

b)

CRM

c)

ERP

d)

Email marketing

27.

DMS là viết tắt của:

a)

Distribution Management System

b)

Digital Marketing Strategy

c)

Direct Market Support

d)

Dealer Mapping Service

28.

Một lợi ích quan trọng của kênh phân phối trực tuyến là:

a)

Không cần chăm sóc khách hàng

b)

Loại bỏ sản phẩm lỗi

c)

Tăng khả năng kiểm soát và thu thập dữ liệu người tiêu dùng

d)

Giảm hoàn toàn nhu cầu hậu cần

29.

Trong mô hình phân phối O2O (Online to Offline), mục tiêu chính là:

a)

Tăng sản phẩm tồn kho

b)

Loại bỏ nhà bán lẻ truyền thống

c)

Kết hợp giữa trải nghiệm mua sắm online và offline

d)

Giảm giá thành sản phẩm

30.

Việc tích hợp AI vào kênh phân phối giúp:

a)

Thay thế hoàn toàn nhân sự bán hàng

b)

Ngừng hoạt động của trung gian

c)

Giảm sản xuất

d)

Tăng tính cá nhân hóa và dự đoán nhu cầu tốt hơn

31.

Công ty A chuyên sản xuất sữa đã nhận thấy các đại lý phân phối ở miền Trung bán sản phẩm với giá cao hơn giá niêm yết, gây ảnh hưởng xấu đến hình ảnh thương hiệu. Biện pháp phù hợp nhất để quản lý tình trạng này là gì?

a)

Tăng mức chiết khấu cho đại lý

b)

Cắt hợp đồng với toàn bộ đại lý ở miền Trung

c)

Thiết lập hệ thống giám sát giá và áp dụng chế tài vi phạm

d)

Không can thiệp vì đây là thị trường tự do

32.

 Công ty B nhận thấy doanh số tại khu vực phía Nam tăng mạnh, nhưng chi phí phân phối cũng tăng cao bất thường. Bộ phận phân phối cần làm gì trước tiên?

a)

Tăng giá bán để bù đắp chi phí

b)

 Đánh giá lại hiệu quả hoạt động của các trung gian trong khu vực

c)

Giảm số lượng nhân viên bán hàng

d)

Dừng hoạt động marketing tại khu vực đó

33.

Một nhà sản xuất thiết bị điện tử muốn đảm bảo rằng các nhà phân phối thực hiện đúng chính sách bảo hành của công ty. Biện pháp nào hiệu quả nhất?

a)

Gửi email nhắc nhở định kỳ

b)

Chỉ dựa vào phản hồi từ khách hàng

c)

Tổ chức đào tạo và kiểm tra định kỳ tại các điểm phân phối

d)

Tăng ngân sách quảng cáo

34.

Công ty thời trang X sử dụng hệ thống phân phối độc quyền với một đại lý tại Hà Nội. Sau một năm, doanh số không tăng trưởng. Đâu là bước hợp lý tiếp theo?

a)

Cắt hợp đồng độc quyền ngay lập tức

b)

Phân tích KPI và phản hồi thị trường để đánh giá lại hiệu quả đại lý

c)

Tăng giá sản phẩm

d)

Tự mở thêm cửa hàng mà không thông báo cho đại lý

35.

 Một doanh nghiệp sử dụng đồng thời các kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp. Tuy nhiên, có hiện tượng đại lý phàn nàn bị cạnh tranh bởi chính website của doanh nghiệp. Giải pháp phù hợp là:

a)

Phân vùng khách hàng và áp dụng chính sách giá phù hợp để tránh xung đột

b)

Tăng giá cho khách lẻ trên website

c)

Bỏ qua phản ánh của đại lý

d)

Ngưng bán hàng qua website

36.

Sau khi mở rộng thị trường sang khu vực nông thôn, công ty C nhận thấy tỉ lệ hoàn đơn hàng tăng cao. Yếu tố nào nên được đánh giá đầu tiên trong kênh phân phối?

a)

Khả năng vận chuyển và giao hàng của các đối tác kênh

b)

Thiết kế bao bì sản phẩm

c)

Chi phí quảng cáo

d)

Thương hiệu sản phẩm

37.

Nhà phân phối D thường xuyên trễ giao hàng, ảnh hưởng đến hoạt động bán lẻ của các cửa hàng. Biện pháp quản lý kênh nào là phù hợp?

a)

Cảnh cáo bằng văn bản và theo dõi sát qua KPI

b)

Giảm giá cho khách hàng cuối cùng

c)

Tăng ngân sách truyền thông

d)

Cắt hợp đồng ngay lập tức

38.

Một doanh nghiệp phát hiện một số đại lý của mình bắt tay nâng giá để trục lợi trong dịp lễ. Giải pháp quản trị hiệu quả là:

a)

Tăng giá bán để "cân bằng" thị trường

b)

Phạt hành chính và rút quyền phân phối nếu tái phạm

c)

Cho phép đại lý tự quyết về giá

d)

Không xử lý vì đại lý tự chịu trách nhiệm

39.

Doanh nghiệp F sử dụng hệ thống CRM để quản lý mối quan hệ với trung gian phân phối. Lợi ích lớn nhất của hệ thống này trong quản lý kênh là gì?

a)

Theo dõi và đánh giá hoạt động, năng suất và độ trung thành của trung gian

b)

Gửi tin nhắn quảng cáo hàng loạt

c)

Giảm chi phí vận hành

d)

Tự động hóa việc bán hàng

40.

 Một doanh nghiệp phân phối mỹ phẩm muốn đánh giá hiệu quả của từng điểm phân phối. Chỉ số nào sau đây nên được ưu tiên theo dõi?

a)

Số lượng cuộc họp giữa doanh nghiệp và trung gian

b)

Doanh thu, tỷ lệ hoàn đơn, độ phủ thị trường và phản hồi từ khách hàng

c)

Số lượng bài viết quảng cáo

d)

Mức độ hài lòng của nhân viên đại lý

41.

Mục tiêu của thiết kế kênh phân phối là:

a)

Đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng một cách hiệu quả nhất

b)

Đảm bảo giá bán thấp nhất

c)

Giảm thiểu chi phí vận chuyển

d)

Tối đa hóa lợi nhuận cho nhà phân phối

42.

Bước đầu tiên trong quá trình thiết kế kênh phân phối là gì?

a)

Xác định mức chiết khấu

b)

Đánh giá hiệu quả kênh

c)

Phân tích nhu cầu thị trường

d)

Tuyển chọn trung gian

43.

Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến việc thiết kế kênh phân phối?

a)

Quy mô doanh nghiệp

b)

Đặc điểm sản phẩm

c)

Hành vi tiêu dùng

d)

Chi phí quảng cáo

44.

Kênh phân phối nên được thiết kế dựa trên:

a)

Quy mô doanh thu hàng năm

b)

Chiến lược marketing tổng thể

c)

Sự cạnh tranh giữa các trung gian

d)

Số lượng nhân sự bán hàng

45.

Kênh phân phối dài thường thích hợp với:

a)

Sản phẩm kỹ thuật cao

b)

Sản phẩm dịch vụ

c)

Sản phẩm có giá trị cao

d)

Sản phẩm tiêu dùng thông thường

46.

Trong thiết kế kênh, số lượng cấp trung gian được gọi là:

a)

Mức độ tích hợp kênh

b)

Chiều rộng kênh

c)

Chiều dài kênh

d)

Tần suất phân phối

47.

Thiết kế kênh phân phối hiệu quả cần xem xét đến:

a)

Mục tiêu phân phối và mức độ bao phủ thị trường

b)

Sự đồng thuận trong định giá

c)

Hệ thống quản trị nhân sự

d)

Khả năng xây dựng thương hiệu

48.

Một doanh nghiệp bán hàng trực tuyến không cần trung gian sẽ thuộc loại kênh:

a)

Kênh phân phối hỗn hợp

b)

Kênh phân phối dài

c)

Kênh phân phối kép

d)

Kênh phân phối trực tiếp

49.

Điều nào sau đây đúng với phân phối độc quyền?

a)

Không sử dụng trung gian

b)

Phân phối thông qua tất cả các kênh có thể

c)

Chỉ lựa chọn một số trung gian trong khu vực

d)

Chỉ lựa chọn một trung gian tại một khu vực cụ thể

50.

Lựa chọn kênh phân phối bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài nào?

a)

Năng lực marketing của doanh nghiệp

b)

Khả năng tài chính

c)

Đối thủ cạnh tranh và xu hướng ngành

d)

Chiến lược sản phẩm