wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Kinh Tế Học

Total questions: 57

Worksheet time: 2hrs 54mins

Name
Class
Date
1.

Một quốc gia quyết định giảm chi tiêu cho giáo dục để tăng chi tiêu cho quốc phòng. Quyết định này minh họa rõ nhất nguyên lý kinh tế nào?

a)

Con người phản ứng với các kích thích.

b)

Chi phí của một thứ là cái mà bạn phải từ bỏ để có được nó.

c)

Thị trường luôn là phương thức tốt nhất để tổ chức hoạt động kinh tế.

d)

Con người phải đối mặt với sự đánh đổi.

2.

Giả sử một nền kinh tế chỉ sản xuất hai loại hàng hóa là máy tính và lương thực. Khi quốc gia này di chuyển từ điểm A (sản xuất nhiều máy tính, ít lương thực) sang điểm B (sản xuất ít máy tính, nhiều lương thực) trên đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF) của mình, điều gì có thể xảy ra?

a)

Chi phí cơ hội để sản xuất thêm máy tính sẽ giảm dần.

b)

Nền kinh tế đang hoạt động kém hiệu quả.

c)

Nền kinh tế phải đối mặt với quy luật chi phí tương đối ngày càng tăng.

d)

Sản lượng tiềm năng của nền kinh tế đang giảm.

3.

Quy luật "thu nhập giảm dần" (hay năng suất cận biên giảm dần) có ý nghĩa thực tiễn gì đối với việc điều hành sản xuất của doanh nghiệp?

a)

Doanh nghiệp nên liên tục bổ sung một yếu tố đầu vào biến đổi để tối đa hóa sản lượng.

b)

Để tăng sản lượng, doanh nghiệp cần đồng thời tăng tất cả các yếu tố đầu vào.

c)

Khi chỉ tăng một yếu tố đầu vào trong khi các yếu tố khác không đổi, hiệu quả gia tăng từ yếu tố đó sẽ giảm dần.

d)

Quy luật này chỉ đúng trong dài hạn và không ảnh hưởng đến quyết định ngắn hạn.

4.

Trong một nền kinh tế thị trường, vấn đề "sản xuất cái gì?" chủ yếu được quyết định bởi:

a)

Kế hoạch tập trung của Nhà nước.

b)

Tập quán và truyền thống lâu đời.

c)

Sự tương tác giữa người tiêu dùng và người sản xuất thông qua hệ thống giá cả.

d)

Quyết định của các doanh nghiệp lớn nhất trong nền kinh tế.

5.

Phát biểu nào sau đây thuộc về Kinh tế học thực chứng?

4 lines
6.

Phát biểu nào sau đây thuộc về Kinh tế học thực chứng?

a)

"Chính phủ nên tăng thuế để giảm lạm phát."

b)

"Việc tăng mức lương tối thiểu sẽ làm tăng tỷ lệ thất nghiệp."

c)

"Ngân hàng Trung ương cần giảm lãi suất để kích thích đầu tư."

d)

"Xã hội phải phân bổ nguồn lực khan hiếm để thỏa mãn nhu cầu con người."

7.

Nếu giá của một mặt hàng giảm và lượng cầu tăng lên, trong khi các yếu tố khác không đổi, điều này thể hiện:

a)

Sự dịch chuyển của đường cầu.

b)

Sự di chuyển dọc theo đường cầu.

c)

Luật cung.

d)

Một sự thiếu hụt hàng hóa trên thị trường.

8.

Trong một nền kinh tế hỗn hợp, yếu tố nào không phải là tác nhân chính?

a)

Người tiêu dùng (hộ gia đình).

b)

Người sản xuất (doanh nghiệp).

c)

Chính phủ.

d)

Các tổ chức phi chính phủ quốc tế (ngoại trừ vai trò là người mua/bán hoặc yếu tố sản xuất).

9.

Mục tiêu nào sau đây không phải là mục tiêu chính của kinh tế vĩ mô?

a)

Đạt được mức sản lượng cao và tốc độ tăng trưởng nhanh.

b)

Phân phối thu nhập công bằng.

c)

Tối đa hóa lợi nhuận cho từng doanh nghiệp.

d)

Ổn định giá cả và tỷ lệ lạm phát thấp.

10.

Khi một nền kinh tế đang ở trong giai đoạn suy thoái, chính sách kinh tế vĩ mô nào thường được ưu tiên để đối phó với tình trạng này?

a)

Chính sách tiền tệ thắt chặt.

b)

Chính sách tài khóa thu hẹp.

c)

Chính sách thu nhập nhằm giảm tiền công và giá cả.

d)

Chính sách tài khóa và tiền tệ mở rộng để kích thích tổng cầu.

11.

Hiệu ứng của cải (Wealth Effect) mô tả mối quan hệ nào sau đây khi giá cả chung giảm?

a)

Giá cả giảm làm tăng lãi suất, khuyến khích đầu tư.

b)

Giá cả giảm làm tăng giá trị tài sản thực tế của người dân, khuyến khích tiêu dùng.

c)

Giá cả giảm làm đồng nội tệ mất giá, tăng xuất khẩu ròng.

d)

Giá cả

12.

Nếu đường Tổng cung ngắn hạn (ASSR) có độ dốc lên và đường Tổng cung dài hạn (ASLR) là đường thẳng đứng, điều này có ý nghĩa gì?

a)

Trong ngắn hạn, sản lượng không thể thay đổi, còn dài hạn thì có thể.

b)

Trong ngắn hạn, giá cả có thể ảnh hưởng đến sản lượng, nhưng trong dài hạn thì không.

c)

Sản lượng tiềm năng chỉ đạt được trong ngắn hạn, không phải dài hạn.

d)

Trong ngắn hạn, nền kinh tế luôn hoạt động ở mức sản lượng tiềm năng.

13.

Một công ty Hàn Quốc xây dựng nhà máy sản xuất linh kiện điện tử tại Việt Nam. Giá trị của các linh kiện được sản xuất tại nhà máy này sẽ được tính vào:

a)

GDP của Hàn Quốc và GNP của Việt Nam.

b)

GDP của Việt Nam và GNP của Hàn Quốc.

c)

Cả GDP và GNP của Việt Nam.

d)

Cả GDP và GNP của Hàn Quốc.

14.

Tại sao khi tính toán GDP, người ta chỉ tính giá trị của hàng hóa và dịch vụ cuối cùng, mà không tính các sản phẩm trung gian?

a)

Để tránh tình trạng tính trùng sản phẩm.

b)

Vì sản phẩm trung gian không có giá trị kinh tế.

c)

Để phản ánh đúng mức sống của người dân.

d)

Vì sản phẩm trung gian không được trao đổi trên thị trường.

15.

Một người dân tự xây nhà để ở, sử dụng vật liệu mua từ thị trường và tự làm công việc xây dựng. Giá trị vật liệu sẽ được tính vào GDP. Còn giá trị lao động tự thân của người đó thì sao?

a)

Không được tính vào GDP vì đây là hoạt động tự cung tự cấp.

b)

Được ước tính theo giá thị trường và tính vào GDP.

c)

Được tính vào GDP nếu người đó có giấy phép xây dựng.

d)

Chỉ được tính vào GDP nếu ngôi nhà được bán.

16.

Nếu GNP danh nghĩa của năm 2023 là 1000 tỷ USD và GNP thực tế của năm 2023 (với năm gốc 2020) là 800 tỷ USD, thì chỉ số điều chỉnh GNP (GDP Deflator) của năm 2023 là bao nhiêu?

a)

125

b)

80

c)

200

d)

Không đủ thông tin để tính toán

17.

Một nền kinh tế có các số liệu sau: Tiêu dùng (C) = 700, Đầu tư (I) = 200, Chi tiêu Chính phủ (G) = 150, Xuất khẩu (EX) = 100, Nhập khẩu (IM) = 80. Thuế gián thu (Te) = 50, Khấu hao (A) = 30. GDP theo phương pháp chi tiêu của nền kinh tế này là bao nhiêu?

a)

1170

b)

1070

c)

1090

d)

1230

18.

Đồng nhất thức kinh tế vĩ mô cơ bản trong nền kinh tế đóng có chính phủ là S_quốc gia = I_quốc gia. Trong đó, S_quốc gia được định nghĩa là:

a)

S + (T - G)

b)

S + T

c)

S - G

d)

S + (G - T)

19.

Nếu một quốc gia có cán cân thương mại thâm hụt (IM > EX) và cán cân ngân sách thặng dư (T > G), điều gì xảy ra với tiết kiệm và đầu tư của khu vực tư nhân (S và I)?

a)

Tiết kiệm lớn hơn đầu tư (S > I)

b)

Đầu tư lớn hơn tiết kiệm (I > S)

c)

Tiết kiệm bằng đầu tư (S = I)

d)

Không thể kết luận mối quan hệ giữa S và I

20.

Hàm tiêu dùng của một nền kinh tế giản đơn là C = 50 + 0.75Y. Nếu thu nhập tăng thêm 100 đơn vị, thì tiêu dùng sẽ tăng thêm bao nhiêu?

a)

50 đơn vị

b)

75 đơn vị

c)

100 đơn vị

d)

125 đơn vị

21.

Một nền kinh tế giản đơn có hàm tiêu dùng C = 100 + 0.8Y và đầu tư I = 60. Sản lượng cân bằng của nền kinh tế là bao nhiêu?

a)

400

b)

600

c)

800

d)

1000

22.

Vẫn với nền kinh tế ở câu 20, nếu đầu tư tăng thêm 20, sản lượng cân bằng sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Tăng 20 đơn vị

b)

Tăng 80 đơn vị

c)

Tăng 100 đơn vị

d)

Tăng 200 đơn vị

23.

Một nền kinh tế đóng có hàm tiêu dùng C = 150 + 0.75DI, đầu tư I = 100, chi tiêu chính phủ G = 200

4 lines
24.

ẽ thay đổi như thế nào?

a)

Tăng 20 đơn vị.

b)

Tăng 80 đơn vị.

c)

Tăng 100 đơn vị.

d)

Tăng 200 đơn vị.

25.

Một nền kinh tế đóng có hàm tiêu dùng C = 150 + 0.75DI, đầu tư I = 100, chi tiêu chính phủ G = 200 và thuế cố định T = 50. Số nhân chi tiêu trong nền kinh tế này là bao nhiêu?

a)

2.

b)

3.

c)

4.

d)

5.

26.

Vẫn với nền kinh tế ở câu 22, nếu chính phủ tăng thuế cố định T thêm 20 đơn vị, sản lượng cân bằng sẽ thay đổi bao nhiêu?

a)

Giảm 20 đơn vị.

b)

Giảm 60 đơn vị.

c)

Giảm 80 đơn vị.

d)

Giảm 100 đơn vị.

27.

Nếu thuế là một hàm của thu nhập T = 50 + 0.2Y và MPC = 0.8, thì số nhân chi tiêu trong nền kinh tế đóng này là bao nhiêu?

a)

2.5.

b)

3.33.

c)

5.

d)

1.5.

28.

Trong một nền kinh tế mở, nếu xu hướng tiêu dùng cận biên (MPC) là 0.75 và xu hướng nhập khẩu cận biên (MPM) là 0.15, và không có thuế phụ thuộc thu nhập (t=0), số nhân chi tiêu sẽ là bao nhiêu?

a)

2.5.

b)

2.0.

c)

1.5.

d)

1.25.

29.

Chính sách tài khóa mở rộng có thể dẫn đến hiện tượng "tháo lui đầu tư" (crowding out). Điều này xảy ra do:

a)

Chính phủ tăng chi tiêu làm giảm lãi suất, khuyến khích đầu tư tư nhân.

b)

Chính phủ tăng chi tiêu làm tăng nhu cầu tiền, đẩy lãi suất lên, làm giảm đầu tư tư nhân.

c)

Chính phủ giảm thuế làm giảm thu nhập khả dụng của dân cư.

d)

Chi tiêu của chính phủ thay thế hoàn toàn chi tiêu của khu vực tư nhân.

30.

Chính phủ của một quốc gia đang đối mặt với thâm hụt ngân sách chu kỳ. Điều này có nghĩa là:

a)

Thâm hụt ngân sách là do chính sách tài khóa mở rộng cố ý của chính phủ.

b)

Thâm hụt ngân sách xảy ra do nền kinh tế đang ở giai đoạn suy thoái, làm giảm thu thuế tự động.

c)

Thâm hụt ngân sách là do cơ cấu chi tiêu và thu nhập của chính phủ không bền vững.

d)

Thâm hụt ngân sách được tính toán trong trường hợp nền kinh tế hoạt động ở mức sản lượng tiềm năng.

31.

Chức năng nào của tiền cho phép bạn so sánh

4 lines
32.

Chức năng nào của tiền cho phép bạn so sánh giá trị của một chiếc ô tô với một ngôi nhà?

a)

Phương tiện thanh toán trao đổi.

b)

Đơn vị hạch toán.

c)

Phương tiện cất trữ giá trị.

d)

Phương tiện cất giữ của cải.

33.

Nếu tỷ lệ tiền mặt so với tiền gửi của công chúng (s) là 0.2 và tỷ lệ dự trữ thực tế của NHTM (ra) là 0.1, số nhân tiền (m) sẽ là bao nhiêu?

a)

Khoảng 3.33.

b)

Khoảng 4.

c)

Khoảng 2.5.

d)

Khoảng 2.0.

34.

Ngân hàng Trung ương quyết định tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc (rb). Điều này sẽ ảnh hưởng đến cung tiền (MS) như thế nào?

a)

Tỷ lệ dự trữ thực tế (ra) giảm, số nhân tiền (m) tăng, MS tăng.

b)

Tỷ lệ dự trữ thực tế (ra) tăng, số nhân tiền (m) giảm, MS giảm.

c)

Không ảnh hưởng đến số nhân tiền, chỉ ảnh hưởng đến lượng tiền cơ sở.

d)

Số nhân tiền không đổi, chỉ làm dịch chuyển đường cầu tiền.

35.

Khi Ngân hàng Trung ương mua trái phiếu chính phủ trên thị trường mở, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Hút tiền từ lưu thông, làm giảm cung tiền (MS).

b)

Bơm tiền vào lưu thông, làm tăng cung tiền (MS).

c)

Làm tăng lãi suất chiết khấu.

d)

Làm tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc.

36.

Nếu hàm cầu tiền là MD = 0.2Y - 50r và thu nhập (Y) tăng, điều gì sẽ xảy ra trên thị trường tiền tệ?

a)

Đường cầu tiền dịch chuyển sang trái, lãi suất cân bằng giảm.

b)

Đường cầu tiền dịch chuyển sang phải, lãi suất cân bằng tăng.

c)

Đường cung tiền dịch chuyển sang phải, lãi suất cân bằng giảm.

d)

Không ảnh hưởng đến lãi suất cân bằng nếu cung tiền không đổi.

37.

Trong mô hình IS-LM, đường IS dốc xuống phản ánh mối quan hệ nào?

a)

Khi lãi suất tăng, chi tiêu đầu tư giảm, làm tổng cầu giảm và sản lượng cân bằng giảm.

b)

Khi thu nhập tăng, nhu cầu tiền tăng, làm lãi suất tăng.

c)

Khi cung tiền tăng, lãi suất giảm, kích thích đầu tư.

38.

nào?

a)

Khi lãi suất tăng, chi tiêu đầu tư giảm, làm tổng cầu giảm và sản lượng cân bằng giảm.

b)

Khi thu nhập tăng, nhu cầu tiền tăng, làm lãi suất tăng.

c)

Khi cung tiền tăng, lãi suất giảm, kích thích đầu tư.

d)

Mối quan hệ giữa tổng cầu và tổng cung.

39.

Trong mô hình IS-LM, nếu Chính phủ thực hiện chính sách tài khóa thắt chặt (ví dụ: giảm chi tiêu chính phủ), đường IS sẽ dịch chuyển như thế nào?

a)

Dịch chuyển sang phải.

b)

Dịch chuyển sang trái.

c)

Quay quanh một điểm.

d)

Không dịch chuyển.

40.

Nếu Ngân hàng Trung ương thực hiện chính sách tiền tệ lỏng lẻo (ví dụ: mua trái phiếu chính phủ), đường LM sẽ dịch chuyển như thế nào?

a)

Dịch chuyển sang phải.

b)

Dịch chuyển sang trái.

c)

Quay quanh một điểm.

d)

Không dịch chuyển.

41.

Giả sử nền kinh tế đang trong tình trạng suy thoái nghiêm trọng (sản lượng thấp, thất nghiệp cao). Để đưa nền kinh tế trở lại trạng thái cân bằng ở mức sản lượng tiềm năng và tránh hiệu ứng tháo lui đầu tư, chính sách phối hợp nào giữa tài khóa và tiền tệ là phù hợp nhất?

a)

Tài khóa thắt chặt và tiền tệ thắt chặt.

b)

Tài khóa mở rộng và tiền tệ thắt chặt.

c)

Tài khóa thắt chặt và tiền tệ mở rộng.

d)

Tài khóa mở rộng và tiền tệ mở rộng.

42.

Đường tổng cung dài hạn (ASLR) là đường thẳng đứng tại mức sản lượng tiềm năng. Điều này hàm ý gì về vai trò của giá cả trong dài hạn?

a)

Giá cả có tác động trực tiếp đến sản lượng tiềm năng.

b)

Trong dài hạn, sản lượng của nền kinh tế không phụ thuộc vào mức giá chung.

c)

Chính sách tiền tệ không ảnh hưởng đến sản lượng trong dài hạn.

d)

Nền kinh tế luôn cân bằng ở mức sản lượng tiềm năng bất kể giá cả.

43.

Yếu tố nào sau đây không làm dịch chuyển đường tổng cung ngắn hạn (ASSR)?

a)

Sự thay đổi trong giá cả dầu mỏ.

b)

Tiến bộ công nghệ.

c)

Sự thay đổi trong mức giá chung của nền kinh tế.

d)

Mức lương thực tế của người.

44.

đây không làm dịch chuyển đường tổng cung ngắn hạn (ASSR)?

a)

Sự thay đổi trong giá cả dầu mỏ.

b)

Tiến bộ công nghệ.

c)

Sự thay đổi trong mức giá chung của nền kinh tế.

d)

Mức lương thực tế của người lao động.

45.

Một "cú sốc cung bất lợi" (ví dụ: giá dầu tăng đột biến) sẽ tác động đến nền kinh tế như thế nào trong ngắn hạn?

a)

Sản lượng tăng, giá cả giảm.

b)

Sản lượng giảm, giá cả tăng (gây ra "đình lạm").

c)

Sản lượng tăng, giá cả tăng.

d)

Sản lượng không đổi, giá cả tăng.

46.

Khi nền kinh tế gặp phải một cú sốc làm tổng cầu giảm, chính phủ có thể áp dụng chính sách nào để đưa nền kinh tế trở lại trạng thái cân bằng mong muốn?

a)

Tăng thuế.

b)

Giảm chi tiêu chính phủ.

c)

Tăng lãi suất.

d)

Giảm thuế và tăng chi tiêu chính phủ.

47.

Chu kỳ kinh doanh được định nghĩa là:

a)

Sự tăng trưởng ổn định của tổng sản phẩm quốc dân thực tế theo thời gian.

b)

Sự dao động lên xuống của tổng sản phẩm quốc dân thực tế xung quanh xu hướng tăng lên của sản lượng tiềm năng.

c)

Sự thay đổi trong tỷ lệ thất nghiệp theo mùa.

d)

Mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp.

48.

Thất nghiệp do sự suy giảm của tổng cầu trong nền kinh tế được gọi là loại thất nghiệp nào?

a)

Thất nghiệp tạm thời.

b)

Thất nghiệp cơ cấu.

c)

Thất nghiệp chu kỳ (thiếu cầu).

d)

Thất nghiệp tự nguyện.

49.

Giả sử tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên là 5%. Nếu tỷ lệ thất nghiệp thực tế của một quốc gia là 8%, thì đây là dấu hiệu của:

a)

Nền kinh tế đang hoạt động ở mức sản lượng tiềm năng.

b)

Nền kinh tế đang có lạm phát cao.

c)

Nền kinh tế đang trong giai đoạn suy thoái hoặc có vấn đề về tổng cầu.

d)

Nền kinh tế đang có tình trạng thiếu lao động.

50.

Theo Định luật Okun, nếu tỷ lệ thất nghiệp thực tế giảm 1% so với tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên, thì GNP thực tế sẽ thay đổi như thế nào so với GNP tiềm năng?

a)

Tăng 1%.

b)

Tăng 2%.

c)

Giảm 1%.

d)

Giảm 2%.

51.

luật Okun, nếu tỷ lệ thất nghiệp thực tế giảm 1% so với tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên, thì GNP thực tế sẽ thay đổi như thế nào so với GNP tiềm năng?

a)

Tăng 1%

b)

Tăng 2%

c)

Giảm 1%

d)

Giảm 2%

52.

Lạm phát "cầu kéo" xảy ra khi:

a)

Chi phí sản xuất tăng cao do giá nguyên liệu đầu vào tăng.

b)

Chính phủ in quá nhiều tiền.

c)

Tổng cầu tăng nhanh hơn khả năng sản xuất của nền kinh tế.

d)

Người dân kỳ vọng giá sẽ tăng trong tương lai.

53.

Nếu Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) năm 2022 là 120 và CPI năm 2023 là 132, tỷ lệ lạm phát của năm 2023 là bao nhiêu?

a)

10%

b)

12%

c)

8%

d)

15%

54.

Theo lý thuyết đường Phillips trong ngắn hạn, mối quan hệ giữa tỷ lệ lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp là:

a)

Tỷ lệ thuận.

b)

Không có mối quan hệ.

c)

Tỷ lệ nghịch.

d)

Chỉ có mối quan hệ khi có lạm phát dự kiến.

55.

Chính sách tài khóa thắt chặt và chính sách tiền tệ thắt chặt thường được sử dụng để giải quyết vấn đề nào của nền kinh tế?

a)

Thất nghiệp cao.

b)

Suy thoái kinh tế.

c)

Lạm phát.

d)

Thâm hụt cán cân thương mại.

56.

Nếu một nền kinh tế có lạm phát "chi phí đẩy" (cost-push inflation), điều gì sẽ xảy ra đồng thời với sản lượng và giá cả?

a)

Sản lượng tăng, giá cả giảm.

b)

Sản lượng giảm, giá cả tăng.

c)

Sản lượng tăng, giá cả tăng.

d)

Sản lượng không đổi, giá cả tăng.

57.

Trong dài hạn, đường Phillips là đường thẳng đứng tại tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên. Điều này có ý nghĩa gì đối với chính sách kiểm soát lạm phát?

a)

Chính sách tiền tệ mở rộng có thể giảm thất nghiệp vĩnh viễn.

b)

Không thể giảm thất nghiệp dưới tỷ lệ tự nhiên bằng cách tăng lạm phát.

c)

Có thể lựa chọn giữa lạm phát và thất nghiệp trong dài hạn.

d)

Lạm phát luôn bằng 0 trong dài hạn.