wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng SC1(1)

Total questions: 15

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Bể bơi

(a)  

2.

đi dạo

(a)  

3.

Gửi thư

(a)  

4.

tiệm làm tóc

(a)  

5.

Chật, hẹp

(a)  

6.

giúp đỡ

(a)  

7.

nóng

(a)  

8.

âm u

(a)  

9.

Mát mẻ

(a)  

10.

khi nào

(a)  

11.

nghỉ ngơi

(a)  

12.

uống cà phê

(a)  

13.

Thức dậy

(a)  

14.

60(thuần hàn)

(a)  

15.

30(thuần hàn)

(a)