wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Virus

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Virus có kích thước trung bình nằm trong khoảng nào?

a)

500 - 1000 nm

b)

5 - 300 nm

c)

1 - 5 nm

d)

300 - 500 nm

2.

Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng của virus?

a)

Có cấu tạo tế bào hoàn chỉnh

b)

Có đời sống ký sinh bắt buộc

c)

Có khả năng tự di chuyển

d)

Có thể sinh trưởng và phân chia độc lập

3.

Vật chất di truyền của virus có thể là:

a)

Cả ADN và ARN cùng lúc

b)

Chỉ ADN hoặc ARN

c)

Protein

d)

Lipid

4.

Virus có khả năng nào sau đây?

a)

Tự di chuyển

b)

Tạo ra bản sao

c)

Tăng kích thước

d)

Phân chia tế bào

5.

Virus bị bất hoạt hoàn toàn khi:

a)

Ở trong tế bào vật chủ

b)

Ở bên ngoài vật chủ

c)

Trong môi trường có kháng thể

d)

Trong môi trường axit

6.

Virus có cấu tạo tế bào không?

a)

Có, giống vi khuẩn

b)

Có, nhưng không hoàn chỉnh

c)

Không có cấu tạo tế bào

d)

Chỉ có ở một số loại virus

7.

Thành phần nào sau đây là cơ sở lưu trữ thông tin di truyền của virus?

a)

Capside

b)

Nucleic acid

c)

Vỏ bao

d)

Capsome

8.

Capside của virus được cấu tạo từ:

a)

Lipid

b)

Protein

c)

ADN

d)

ARN

9.

Nucleocapside bao gồm:

a)

Capside và vỏ bao

b)

Capside và nucleic acid

c)

Vỏ bao và nucleic acid

d)

Capsome và lipid

10.

Vỏ bao của một số virus được hình thành từ:

a)

Protein của virus

b)

Màng nhân hoặc màng tế bào chất của vật chủ

c)

Nucleic acid của virus

d)

Capsome của virus

11.

Cấu trúc đối xứng nào không phải là đặc điểm của nucleocapside virus?

a)

Đối xứng xoắn

b)

Đối xứng khối

c)

Đối xứng phức hợp

d)

Đối xứng xuyên tâm

12.

Capsome của virus được tạo thành từ:

a)

Chuỗi polypeptide hoặc monomer protein

b)

Lipid và protein

c)

ADN và ARN

d)

Glycoprotein và lipid

13.

Virus có thể ký sinh trên loại tế bào nào?

a)

Chỉ trên tế bào vi khuẩn

b)

Chỉ trên tế bào động vật

c)

Bất kỳ tế bào sống nào

d)

Chỉ trên tế bào thực vật

14.

Giai đoạn nào là bước đầu tiên trong chu trình sao chép của virus trên tế bào động, thực vật?

a)

Lắp ráp

b)

Hấp thụ

c)

Xâm nhập

d)

Phóng thích

15.

Virus có vỏ bao xâm nhập vào tế bào vật chủ bằng cách nào?

a)

Kết hợp với màng tế bào tại vị trí thụ thể

b)

Tự phá vỡ màng tế bào

c)

Sử dụng enzyme của virus

d)

Thực bào trực tiếp

16.

Trong giai đoạn tổng hợp, các thành phần của virus được tổng hợp nhờ:

a)

Cơ chất trong tế bào chất của vật chủ

b)

Enzyme của virus

c)

Nucleic acid của virus

d)

Ribosome của virus

17.

Virus được phóng thích ra khỏi tế bào vật chủ bằng cách nào?

a)

Tế bào vật chủ bị vỡ

b)

Nảy chồi

c)

Vận chuyển sinh chất nội tế bào

d)

Tất cả các cách trên

18.

Chu kỳ tiềm tan của virus trên vi khuẩn có đặc điểm gì?

a)

Phá hủy tế bào vật chủ ngay lập tức

b)

Gắn nucleic acid vào ADN của vi khuẩn

c)

Không phóng thích virus

d)

Không nhân lên cùng tế bào vật chủ

19.

Virus trên vi khuẩn được gọi là gì?

a)

Retrovirus

b)

Bacteriophage

c)

Adenovirus

d)

Herpesvirus

20.

Kết quả cuối cùng của chu kỳ tan ở virus trên vi khuẩn là gì?

a)

Tế bào vật chủ sống sót

b)

Tế bào vật chủ bị tổn hại

c)

Virus không được phóng thích

d)

Virus gắn vào ADN vi khuẩn

21.

Trong chu kỳ tiềm tan, prophage được nhân lên khi nào?

a)

Khi tế bào vi khuẩn phân chia

b)

Khi virus xâm nhập vào tế bào

c)

Khi tế bào vật chủ bị phá hủy

d)

Khi virus tổng hợp vỏ bao

22.

Điều kiện nào khiến prophage chuyển sang chu kỳ tan?

a)

Tế bào vi khuẩn sinh sản bình thường

b)

ADN của vi khuẩn bị phá vỡ

c)

Virus tổng hợp nucleic acid mới

d)

Tế bào vi khuẩn ngừng phân chia

23.

Chu kỳ tiềm tan được xem là:

a)

Gây hại nghiêm trọng cho tế bào vật chủ

b)

Ôn hòa với tế bào vật chủ

c)

Không liên quan đến tế bào vật chủ

d)

Chỉ xảy ra ở virus động vật

24.

Virus trên vi khuẩn có thể sao chép theo mấy chu kỳ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

25.

Virus ở thể thực khuẩn có vai trò gì trong môi trường?

a)

Tăng số lượng vi khuẩn

b)

Cân bằng số lượng vi khuẩn

c)

Phá hủy hệ sinh thái

d)

Không ảnh hưởng đến vi khuẩn

26.

Virus góp phần vào sự đa dạng di truyền nhờ:

a)

Chu kỳ tiềm tan

b)

Phá hủy tế bào vật chủ

c)

Tổng hợp protein

d)

Xâm nhập tế bào

27.

Virus nào sau đây gây bệnh nghiêm trọng cho con người?

a)

Bacteriophage

b)

Ebola

c)

Retrovirus

d)

Adenovirus

28.

Virus có ứng dụng nào trong nghiên cứu?

a)

Chế tạo vật liệu nano

b)

Tăng trưởng tế bào vật chủ

c)

Phá hủy vi khuẩn có hại

d)

Tăng cường miễn dịch

29.

Virus có được xếp vào cây phân loại sinh vật sống không?

a)

Có, thuộc ngành riêng

b)

Không, vẫn còn tranh cãi

c)

Có, thuộc giới vi khuẩn

d)

Có, thuộc giới thực vật

30.

Virus gây hại cho con người bằng cách nào?

a)

Gây bệnh hoặc dịch

b)

Tăng cường hệ miễn dịch

c)

Cân bằng vi khuẩn trong cơ thể

d)

Tái tạo tế bào

31.

Kháng nguyên là gì?

a)

Protein tiêu diệt virus

b)

Chất được hệ miễn dịch nhận biết

c)

Enzyme trong tế bào

d)

Nucleic acid của virus

32.

Kháng nguyên ngoại sinh có thể là:

a)

Protein trong tế bào

b)

Một phần của virus

c)

ADN của tế bào vật chủ

d)

Enzyme của tế bào

33.

Kháng thể được tạo ra từ loại tế bào nào?

a)

Tế bào Lympho B

b)

Tế bào Lympho T

c)

Tế bào thần kinh

d)

Tế bào hồng cầu

34.

Kháng thể IgG có đặc điểm gì?

a)

Chỉ có trong mô niêm màng

b)

Có thể xuyên qua nhau thai

c)

Nhạy cảm với ký sinh trùng

d)

Kích thước lớn nhất

35.

Loại kháng thể nào chiếm phần lớn trong máu?

a)

IgA

b)

IgG

c)

IgM

d)

IgE

36.

Kháng thể IgA chủ yếu được tiết ra từ:

a)

Máu

b)

Mô niêm màng

c)

Mô liên kết

d)

Tế bào Lympho B

37.

Kháng thể IgM có đặc điểm gì?

a)

Kích thước nhỏ nhất

b)

Không có tính xuyên thấu

c)

Nhạy cảm với ký sinh trùng

d)

Chỉ có trong mô liên kết

38.

Kháng thể IgE có vai trò gì?

a)

Bảo vệ phôi thai

b)

Nhạy cảm với ký sinh trùng

c)

Tổng hợp protein virus

d)

Xâm nhập tế bào vật chủ

39.

Kháng thể IgD thường xuất hiện ở đâu?

a)

Trong máu

b)

Trên màng tế bào Lympho B

c)

Trong mô niêm màng

d)

Trong mô liên kết

40.

Kháng thể nào có thể biệt hóa thành kháng thể đặc hiệu sau khi tiếp xúc với kháng nguyên?

a)

IgG

b)

IgA

c)

IgM

d)

IgD

41.

Nucleic acid của virus có thể ở dạng nào?

a)

Chuỗi đơn hoặc chuỗi xoắn kép

b)

Chỉ chuỗi đơn

c)

Chỉ chuỗi xoắn kép

d)

Chỉ dạng vòng kín

42.

Virus không có vỏ bao thường xâm nhập tế bào bằng cách nào?

a)

Kết hợp với màng tế bào

b)

Thực bào

c)

Phá hủy màng tế bào

d)

Vận chuyển sinh chất

43.

Quá trình tổng hợp protein của virus dựa vào:

a)

Ribosome của virus

b)

Ribosome của tế bào vật chủ

c)

Enzyme của virus

d)

Nucleic acid của tế bào

44.

Virus có vỏ bao được phóng thích bằng cách nào?

a)

Tế bào vật chủ bị vỡ

b)

Nảy chồi

c)

Thực bào

d)

Phân chia tế bào

45.

Virus có vai trò gì trong công nghệ nano?

a)

Tạo vật liệu nano

b)

Phá hủy vật liệu nano

c)

Tăng cường vật liệu nano

d)

Không liên quan đến công nghệ nano

46.

Virus nào sau đây không gây hại cho con người?

a)

Herpes

b)

Bacteriophage

c)

Ebola

d)

AIDS

47.

Quá trình nào không cần thiết trong chu trình sao chép của một số virus?

a)

Hấp thụ

b)

Xâm nhập

c)

Phóng thích

d)

Lắp ráp

48.

Virus có thể tồn tại ở dạng nào ngoài vật chủ?

a)

Hoạt động bình thường

b)

Bất hoạt hoàn toàn

c)

Sinh trưởng chậm

d)

Phân chia tế bào

49.

Capside có vai trò gì trong cấu tạo virus?

a)

Lưu trữ thông tin di truyền

b)

Bảo vệ nucleic acid

c)

Xâm nhập tế bào vật chủ

d)

Tổng hợp protein

50.

Virus có thể tấn công tế bào nào?

a)

Chỉ tế bào có thụ thể phù hợp

b)

Tất cả các tế bào

c)

Chỉ tế bào chết

d)

Chỉ tế bào không có màng

51.

Kháng nguyên nội sinh được tạo ra từ:

a)

Virus bên ngoài cơ thể

b)

Quá trình chuyển hóa bất thường trong cơ thể

c)

Vi khuẩn trong môi trường

d)

Protein của tế bào vật chủ

52.

Virus trên vi khuẩn có thể sao chép theo chu kỳ nào?

a)

Chu kỳ tan và chu kỳ tiềm tan

b)

Chu kỳ phân chia và chu kỳ tổng hợp

c)

Chu kỳ xâm nhập và chu kỳ phóng thích

d)

Chu kỳ hấp thụ và chu kỳ lắp ráp

53.

Virus có thể được sử dụng để:

a)

Nghiên cứu sinh học tế bào

b)

Tăng cường sinh sản vi khuẩn

c)

Phá hủy hệ miễn dịch

d)

Tạo kháng thể trong phòng thí nghiệm

54.

Kháng thể IgG có bao nhiêu thứ cấp?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

55.

Virus không có khả năng nào sau đây?

a)

Tạo bản sao

b)

Ký sinh bắt buộc

c)

Tự sinh trưởng

d)

Xâm nhập tế bào

56.

Giai đoạn nào virus sử dụng ribosome của tế bào vật chủ?

a)

Hấp thụ

b)

Xâm nhập

c)

Tổng hợp

d)

Phóng thích

57.

Virus có vỏ bao thường được phóng thích bằng cách:

a)

Phá hủy tế bào

b)

Nảy chồi

c)

Thực bào

d)

Phân chia tế bào

58.

Kháng thể nào có kích thước lớn nhất?

a)

IgG

b)

IgA

c)

IgM

d)

IgE

59.

Virus có thể được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Chế tạo vũ khí sinh học

b)

Tăng cường hệ miễn dịch

c)

Phá hủy tế bào khỏe mạnh

d)

Tăng sinh sản vi khuẩn

60.

Prophage trong chu kỳ tiềm tan được gắn vào:

a)

Màng tế bào vi khuẩn

b)

ADN của vi khuẩn

c)

Ribosome của vi khuẩn

d)

Vỏ bao của virus

61.
  1. Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của vi sinh vật sống?

a)

Có khả năng tạo ra bản sao.

b)

Có khả năng hình thành thể đột biến để tạo ra phiên mã để thích nghi với môi trường.

c)

Vật chất di truyền là AND và ARN (chỉ 1 trong 2).

d)

Không có cấu tạo tế bào, không có cấu tạo màng.

62.

Đặc điểm nào sau đây là không phải là của vi sinh chết?

a)

Vật chất di truyền chỉ có AND hoặc ARN.

b)

Không có cấu tạo tế bào, không có cấu tạo màng tế bào.

c)

Không sinh trưởng (không tăng kích thước).

d)

Không có khả năng phát triển và phân chia.