wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 1 MỞ RỘNG

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
Từ nào sau đây có nghĩa là “khoa ngữ văn”?
a)
전화
b)
c)
보기
d)
국어국문학과
2.
“국적” nghĩa là gì?
a)
người
b)
quốc tịch
c)
địa chỉ
d)
khoa ngữ văn
3.
Từ nào sau đây có nghĩa là “vâng”?
a)
b)
국적
c)
전화
d)
국어국문학과
4.
“대학교” nghĩa là gì?
a)
ngân hàng
b)
thư điện tử, email
c)
trường đại học
d)
này
5.
Từ nào sau đây có nghĩa là “sinh viên”?
a)
주소
b)
c)
학번
d)
대학생
6.
“보기” nghĩa là gì?
a)
vâng
b)
mẫu, ví dụ
c)
ngân hàng
d)
tôi
7.
Từ nào sau đây có nghĩa là “người”?
a)
학과
b)
보기
c)
사람
d)
대학교
8.
“한국어과” nghĩa là gì?
a)
mẫu, ví dụ
b)
thẻ sinh viên
c)
khoa hàn ngữ
d)
của tôi
9.
Từ nào sau đây có nghĩa là “không”?
a)
아니요
b)
c)
이메일
d)
국어국문학과
10.
“은행” nghĩa là gì?
a)
thư điện tử, email
b)
điện thoại
c)
ngân hàng
d)
mẫu, ví dụ
11.
Từ nào sau đây có nghĩa là “này”?
a)
b)
국적
c)
한국어과
d)
사람
12.
“이름” nghĩa là gì?
a)
mã số sinh viên
b)
mẫu, ví dụ
c)
nghề nghiệp
d)
tên
13.
Từ nào sau đây có nghĩa là “thư điện tử, email”?
a)
전화
b)
이메일
c)
학생증
d)
대학생
14.
“저” nghĩa là gì?
a)
mẫu, ví dụ
b)
quốc tịch
c)
điện thoại
d)
tôi
15.
Từ nào sau đây có nghĩa là “điện thoại”?
a)
전화
b)
이름
c)
d)
학번
16.
“제” nghĩa là gì?
a)
bộ môn
b)
khoa hàn ngữ
c)
của tôi
d)
này
17.
Từ nào sau đây có nghĩa là “địa chỉ”?
a)
이메일
b)
직업
c)
주소
d)
18.
“직업” nghĩa là gì?
a)
thư điện tử, email
b)
khoa hàn ngữ
c)
bộ môn
d)
nghề nghiệp
19.
Từ nào sau đây có nghĩa là “bộ môn”?
a)
은행
b)
학과
c)
사람
d)
20.
“학번” nghĩa là gì?
a)
mã số sinh viên
b)
mẫu, ví dụ
c)
trường đại học
d)
ngân hàng
21.
Từ nào sau đây có nghĩa là “thẻ sinh viên”?
a)
대학교
b)
학생증
c)
이름
d)
전화