wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

cloud pot

Total questions: 72

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.



(a)  

2.



(a)  

3.



(a)  

4.



(a)  

5.



(a)  

6.



(a)  

7.



(a)  

8.



(a)  

9.



(a)  

10.



(a)  

11.



(a)  

12.



(a)  

13.



(a)  

14.



(a)  

15.



(a)  

16.



(a)  

17.



(a)  

18.



(a)  

19.



(a)  

20.



(a)  

21.



(a)  

22.



(a)  

23.



(a)  

24.



(a)  

25.



(a)  

26.



(a)  

27.



(a)  

28.



(a)  

29.



(a)  

30.



(a)  

31.



(a)  

32.



(a)  

33.



(a)  

34.



(a)  

35.



(a)  

36.



(a)  

37.



(a)  

38.



(a)  

39.



(a)  

40.



(a)  

41.



(a)  

42.



(a)  

43.



(a)  

44.



(a)  

45.



(a)  

46.



(a)  

47.

hải sản có vỏ ( sò, ngao )

(a)  

48.

nấm

(a)  

49.

bạch tuột, tôm, mực nút

(a)  

50.

vẹm, ốc hương, sò điệp

(a)  

51.

cá file

(a)  

52.

xúc xích, đậu hủ phô mai

(a)  

53.

cà rốt baby, mướp, bầu, ngô bao tử, cải bắp

(a)  

54.

mực

(a)  

55.

ốc bulot, bào ngư

(a)  

56.

cá saba, cá hồi

(a)  

57.

heo, bê , dê

(a)  

58.

bánh bao, viên ốc

(a)  

59.

bắp cải, bí đỏ, bí ngòi, súp lơ, ngô, ngô xuân, khoai lang

(a)  

60.

cá chình

(a)  

61.



(a)  

62.

xôi khúc, nhân sò điệp, nhân tôm

(a)  

63.

há cảo

(a)  

64.

gà, chim câu

(a)  

65.

tôm sú hấp miến

(a)  

66.

đồ ăn kèm

(a)  

67.

cá điêu hồng

(a)  

68.

thịt gà Hmong

(a)  

69.



(a)  

70.



(a)  

71.



(a)  

72.



(a)