NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHDV5
Total questions: 58
Worksheet time: 29mins
Name
Class
Date
1.
Microservices thường sử dụng giao thức nào thay vì SOAP để đạt hiệu suất cao?
a)
HTTP
b)
REST
c)
SMTP
d)
FTP
2.
What is the purpose of CQRS when used with event sourcing?
a)
To execute events faster
b)
To separate the command model from the read model
c)
To replicate data to multiple nodes
d)
To reduce storage cost
3.
Hợp đồng dịch vụ Web cần phản ánh chính xác điều gì?
a)
Tên thao tác
b)
Chức năng và ngữ cảnh của dịch vụ
c)
Quy trình nghiệp vụ
d)
Tên dịch vụ
4.
Kỹ thuật nào có thể được sử dụng để đảm bảo rằng phương thức POST trong dịch vụ tác vụ dựa trên REST hoạt động đáng tin cậy?
a)
Chỉ sử dụng các phương thức HTTP khác như GET hoặc PUT
b)
Bao gồm các tiêu đề bổ sung và xử lý các thông báo phản hồi, hoặc sử dụng một mã định danh yêu cầu duy nhất do người dùng tạo ra trong mã định danh tài nguyên
c)
Tạo ra nhiều phiên bản của dịch vụ tác vụ để tăng độ tin cậy
d)
Sử dụng SOAP thay vì REST để truyền tải các thông điệp
5.
Chức năng chính của dịch vụ tác vụ trong thiết kế hướng dịch vụ là gì?
a)
Xử lý các chức năng xử lý cấp thấp
b)
Điều phối một thành phần dịch vụ cơ sở
c)
Quản lý kết nối cơ sở dữ liệu
d)
Xử lý phân tích dữ liệu theo thời gian thực
6.
Trường hợp sử dụng phổ biến nhất cho REST là gì?
a)
Tạo ứng dụng web
b)
Tạo ứng dụng di động
c)
Tạo ứng dụng trên máy tính để bàn
d)
Tạo ứng dụng IoT
7.
Phần tử nào trong WSDL mô tả định dạng dữ liệu của một phương thức?
a)
input
b)
output
c)
types
d)
operation
8.
Trong WSDL, một phương thức được định nghĩa trong phần nào của PortType?
a)
Output
b)
Input
c)
Operation
d)
Fault
9.
Dịch vụ web "Lấy thông tin thời tiết" thường có có độ mịn cao hay thấp?
a)
Cao
b)
Thấp
c)
Trung bình
d)
Không xác định
10.
Quá trình mô hình hóa dịch vụ có cần phải đảm bảo tính linh hoạt của hợp đồng dịch vụ?
a)
Có, để dễ dàng cập nhật và thay đổi trong quá trình phát triển
b)
Không, để đảm bảo tính nhất quán và ổn định của dịch vụ
c)
Có, để giảm thiểu sự phức tạp của dịch vụ
d)
Không, để giảm thiểu rủi ro và lỗi trong quá trình triển khai
11.
Loose coupling trong dịch vụ web là gì?
a)
Các thành phần của dịch vụ web hoạt động độc lập với nhau
b)
Các thành phần của dịch vụ web ít phụ thuộc vào nhau
c)
Các thành phần của dịch vụ web phụ thuộc chặt chẽ với nhau
d)
Các thành phần của dịch vụ web được triển khai trên nhiều máy chủ khác nhau
12.
What is a potential disadvantage of not using an API gateway in microservices?
a)
Better performance
b)
Simpler architecture
c)
Clients become tightly coupled to internal services
d)
Improved testability
13.
SOAP là gì?
a)
Thông điệp tương tác với dịch vụ WEB
b)
Ngôn ngữ đặc tả dữ liệu truyền/nhận đến/từ dịch vụ web
c)
Một giao thức truyền thông dựa trên XML
d)
Ngôn ngữ đặc tả giao diện dịch vụ WEB
14.
Quy ước thông thường trong WSDL đối với việc sử dụng targetNamespace là gì?
a)
Phải chỉ định targetNamespace cho mỗi phần tử trong WSDL
b)
TargetNamespace chỉ được sử dụng cho các schema XML
c)
TargetNamespace chỉ được sử dụng cho tên WSDL tổng thể
d)
TargetNamespace phải giống nhau cho tất cả các phần tử trong WSDL
15.
Trong WSDL, một message có thể chứa bao nhiêu phần?
a)
Không giới hạn
b)
Tối đa là 20 phần
c)
Tối đa là 100 phần
d)
Chỉ một phần
16.
Phương thức HTTP nào được sử dụng để tạo mới một resource trong Restful web service?
a)
PUT
b)
GET
c)
POST
d)
DELETE
17.
Dịch vụ web SOAP có hợp đồng không?
a)
Có
b)
Không
c)
Đôi khi
d)
Tùy thuộc
18.
Trong WSDL, phần Binding có thể sử dụng để kết nối với giao thức nào?
a)
SMTP
b)
FTP
c)
HTTP
d)
SSH
19.
Trong SOA, dịch vụ là gì?
a)
Một ứng dụng web
b)
Một thành phần phần mềm độc lập
c)
Một giao diện người dùng
d)
Một cơ sở dữ liệu
20.
Tại sao quá trình thiết kế Task Service thường yêu cầu ít nỗ lực hơn so với các mô hình dịch vụ khác?
a)
Vì chúng sử dụng nhiều công nghệ tiên tiến
b)
Vì chúng có nhiều nhân viên làm việc cùng lúc
c)
Vì chúng chỉ yêu cầu một thao tác để khởi động một quy trình logic
d)
Vì chúng không cần kiểm tra và giám sát
21.
Trong WSDL, phần message dùng để làm gì?
a)
Mô tả kiểu dữ liệu và nội dung của một message được gửi hoặc nhận
b)
Chứa các tài nguyên của web service
c)
Chứa các thư viện lập trình
d)
Chứa các tài liệu hướng dẫn
22.
Why is rollback functionality critical in microservices deployment?
a)
To increase deployment speed
b)
To reuse legacy code
c)
To recover from faulty deployments
d)
To test performance
23.
WSDL có thể mô tả được các thông tin nào của một web service?
a)
Thông tin định dạng dữ liệu
b)
Thông tin địa chỉ và giao thức truy cập
c)
Thông tin mã nguồn và kiểu dữ liệu
d)
Thông tin cấu trúc dữ liệu
24.
WSDL là viết tắt của từ gì?
a)
Web Service Description Language
b)
Web Services Design Language
c)
Web System Definition Language
d)
Web Service Definition Language
25.
Phương pháp nào được khuyến nghị để xây dựng microservices từ góc độ công nghệ?
a)
Dịch vụ Web dựa trên SOAP
b)
Microservices dựa trên REST
c)
Môi trường WS-*
d)
Công nghệ gRPC
26.
Vai trò nào trong SOA thực hiện việc kết nối, tương tác giữa các dịch vụ và quản lý luồng thông tin giữa chúng?
a)
Service Provider
b)
Service Consumer
c)
Service Registry
d)
Service Requestor
27.
Việc tạo các sơ đồ XML riêng cho từng thành phần dịch vụ giúp đạt được điều gì?
a)
Tăng tính độc lập và khả năng tái sử dụng của từng thành phần dịch vụ
b)
Giảm thời gian triển khai dịch vụ
c)
Đảm bảo rằng tất cả các dịch vụ đều tuân theo cùng một chuẩn
d)
Tăng hiệu suất xử lý của dịch vụ
28.
SOAP sử dụng định dạng nào để định nghĩa kiểu dữ liệu?
a)
XML Schema
b)
HTML
c)
JSON
d)
CSV
29.
Thiết kế dịch vụ tiện ích tập trung vào yếu tố nào?
a)
Tính độc lập và tái sử dụng
b)
Tính bảo mật cao
c)
Tốc độ xử lý nhanh
d)
Khả năng tích hợp
30.
Hợp đồng dịch vụ Web được thiết kế để phản ánh chính xác điều gì?
a)
Cách triển khai dịch vụ
b)
Ngữ cảnh và chức năng của các ứng viên dịch vụ tương ứng của chúng
c)
Phần mềm cơ sở hạ tầng
d)
Phân tích và thiết kế hệ thống
31.
Ví dụ nào dưới đây là không phải là 1 dịch vụ web phức tạp
a)
Xem thông tin thời tiết
b)
Đặt phòng khách sạn
c)
Lấy thông tin báo giá
d)
Đặt vé máy bay
32.
Namespaces cần được quản lý cẩn thận để làm gì?
a)
Tránh xung đột
b)
Tăng tốc độ xử lý
c)
Giảm chi phí phát triển
d)
Tăng tính bảo mật
33.
Giữa RPC-Style và Message-Style cái nào phù hợp hơn cho dịch vụ web đơn giản?
a)
Cả RPC-Style và Message-Style không phù hợp cho dịch vụ web đơn giản
b)
Message-Style phù hợp cho dịch vụ web đơn giản
c)
Cả RPC-Style và Message-Style đều phù hợp cho dịch vụ web đơn giản
d)
RPC-Style phù hợp cho dịch vụ web đơn giản
34.
Giữa RPC-Style và Message-Style cái nào phù hợp hơn cho dịch vụ web phức tạp?
a)
RPC-Style phù hợp cho dịch vụ web phức tạp
b)
Message-Style phù hợp cho dịch vụ web phức tạp
c)
Cả RPC-Style và Message-Style đều phù hợp cho dịch vụ web phức tạp
d)
Cả RPC-Style và Message-Style không phù hợp cho dịch vụ web phức tạp
35.
Điểm khác nhau giữa dịch vụ khả tri và bất khả tri?
a)
Dịch vụ bất khả tri bắt nguồn từ các thực thể. Dịch vụ khả tri không bắt nguồn từ các thực thể
b)
Dịch vụ khả tri bắt nguồn từ các thực thể. Dịch vụ bất khả tri không bắt nguồn từ các thực thể
c)
Dịch vụ bất khả tri có thể được sử dụng bởi nhiều mô hình nghiệp vụ. Dịch vụ khả tri chỉ có thể sử dụng cho một mô hình nghiệp vụ nhất định
d)
Dịch vụ khả tri có thể được sử dụng bởi nhiều mô hình nghiệp vụ. Dịch vụ bất khả tri chỉ có thể sử dụng cho một mô hình nghiệp vụ nhất định
36.
Dịch vụ dựa trên RESTful hỗ trợ định dạng dữ liệu nào?
a)
XML
b)
JSON
c)
YAML
d)
Cả 3 loại trên
37.
Mối quan hệ giữa data granularity và số lượng dữ liệu được xử lý là gì?
a)
Càng chi tiết data granularit, thì càng ít dữ liệu được xử lý
b)
Càng đơn giản data granularit, thì càng ít dữ liệu được xử lý
c)
Data granularity không ảnh hưởng đến số lượng dữ liệu được xử lý
d)
Data granularity không liên quan đến lượng dữ liệu
38.
Trong WSDL, phần Fault của một phương thức được định nghĩa để làm gì?
a)
Chứa các thông tin bổ sung về message
b)
Chứa các tham số trả về của phương thức
c)
Chứa các tài nguyên của web service
d)
Chứa các thông tin về lỗi xảy ra trong quá trình thực thi phương thức
39.
SOA giúp cải thiện tính chất gì của hệ thống phần mềm?
a)
Linh hoạt và tái sử dụng
b)
Tích cực và đồng bộ
c)
An toàn và bảo mật
d)
Phổ biến và hiệu quả
40.
Để sử dụng SOAP, ta cần phải làm gì trước tiên?
a)
Kết nối tới một cơ sở dữ liệu
b)
Mở một trình duyệt web
c)
Định nghĩa một tài liệu WSDL
d)
Tạo ra một đối tượng JavaScript
41.
Phương thức nào được sử dụng để gửi dữ liệu trong SOAP?
a)
PUT
b)
GET
c)
POST
d)
DELETE
42.
Một giao diện dịch vụ có thể có bao nhiêu thực thi dịch vụ
a)
Mỗi giao diện dịch vụ chỉ được phép có duy nhất 1 thực thi
b)
Số lượng giao diện dịch vụ không vượt quá số lượng giao thức triển khai
c)
Số lượng giao diện dịch vụ không vượt quá số lượng endpoint triển khai
d)
Mỗi giao diện có thể có nhiều thực thi
43.
Giá trị của thuộc tính style trong SOAP có thể là gì?
a)
Document
b)
RPC
c)
Cả A và B đều sai
d)
Cả A và B đều đúng
44.
Độ mịn dịch vụ (Service granularity) là gì?
a)
Độ đa dạng của các hoạt động trong một dịch vụ web
b)
Độ tương tác giữa các dịch vụ web
c)
Khả năng mở rộng của dịch vụ web
d)
Mức độ kết nối giữa các dịch vụ web
45.
Nguyên tắc "Service Reusability" áp dụng như thế nào trong thiết kế dịch vụ?
a)
Thiết kế dịch vụ không phụ thuộc vào nghiệp vụ cụ thể
b)
Thiết kế dịch vụ phải phụ thuộc vào nghiệp vụ cụ thể
c)
Thiết kế dịch vụ phải thay đổi theo từng lần sử dụng
d)
Thiết kế dịch vụ phải tối ưu hóa cho từng tình huống cụ thể
46.
Điều gì cần cân nhắc khi thiết kế dịch vụ để đảm bảo tính nhất quán và chuẩn hóa?
a)
Sử dụng kiểu dữ liệu riêng
b)
Giảm độ chi tiết của API
c)
Tăng số lượng thao tác
d)
Áp dụng các nguyên tắc hướng dịch vụ liên quan đến hợp đồng
47.
Quy ước đặt tên hoạt động dịch vụ tiện ích (Utility service operations) là gì?
a)
Chỉ sử dụng danh từ
b)
Sử dụng động từ và không lặp lại tên thực thể
c)
Sử dụng động từ + danh từ
d)
Sử dụng cấu trúc "động từ + danh từ" hoặc chỉ danh từ
48.
Trong WSDL, một message có thể chứa các kiểu dữ liệu nào?
a)
Dữ liệu nguyên thủy
b)
Complex Type
c)
Array Type
d)
Cả A và B
49.
Thông điệp SOAP được xử lý trong phần nào của thông điệp SOAP?
a)
Header
b)
Body
c)
Footer
d)
Envelope
50.
Điều gì có thể xảy ra nếu hợp đồng dịch vụ có mức độ chi tiết thô (coarse)?
a)
Nó cung cấp nhiều khả năng tái sử dụng
b)
Nó áp đặt việc xử lý hoặc trao đổi dữ liệu dư thừa và khả năng tái sử dụng ít
c)
Nó cải thiện hiệu năng
d)
Nó hạn chế khả năng tương tác
51.
Phần tử nào trong SOAP xác định phiên bản của SOAP?
a)
Body
b)
Header
c)
Envelope
d)
Version
52.
Sử dụng Namespaces trong WSDL giúp thực hiện điều gì?
a)
Tạo tài liệu WSDL tổng thể
b)
Tạo các quy tắc định dạng cho tài liệu WSDL
c)
Tạo tên duy nhất cho các phần tử trong WSDL
d)
Xác định phạm vi của dịch vụ web
53.
Điều gì cần cân nhắc khi sử dụng không gian tên trong tài liệu WSDL?
a)
Tăng số lượng không gian tên
b)
Giảm số lượng không gian tên
c)
Tổ chức không gian tên một cách cẩn thận và xuyên suốt tài liệu WSDL
d)
Sử dụng không gian tên riêng
54.
Ngôn ngữ chính dùng để định nghĩa cấu trúc thông điệp trong các dịch vụ web dựa trên SOAP là gì?
a)
JSON
b)
HTML
c)
YAML
d)
XML
55.
Phương thức HTTP nào được sử dụng để xóa một resource trong Restful web service?
a)
DELETE
b)
GET
c)
POST
d)
PUT
56.
Trong WSDL, phần Port được sử dụng để làm gì?
a)
Chứa các thông tin về tài nguyên của web service
b)
Chứa các tham số đầu vào của phương thức
c)
Chứa các thông tin bổ sung về message
d)
Xác định địa chỉ và giao thức để kết nối với web service
57.
Trong WSDL, phần service dùng để làm gì?
a)
Mô tả cách truy cập và sử dụng các phương thức của web service
b)
Chứa các tài nguyên của web service
c)
Chứa các thư viện lập trình
d)
Chứa các tài liệu hướng dẫn
58.
Hợp đồng dịch vụ Web giúp xác định điều gì?
a)
Cách dịch vụ giao tiếp với khách hàng
b)
Cách dịch vụ lưu trữ dữ liệu
c)
Cách dịch vụ xử lý dữ liệu.
d)
Cách dịch vụ bảo mật thông tin
Reset
