wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Hóa sinh gan

Total questions: 63

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần chính tạo nên muối mật là:

a)

Sắc tố mật và taurine

b)

Cholesterol và bilirubin

c)

Acid mật và glycine/taurine

d)

Bilirubin và albumin

2.

Acid mật là dẫn xuất của:

a)

Acid acetic

b)

Acid cholanic

c)

Acid palmitic

d)

Acid aminobutyric

3.

Bilirubin liên hợp được tạo ra nhờ quá trình:

a)

Liên hợp với taurine

b)

Kết hợp với glycine

c)

Gắn acid glucuronic

d)

Phản ứng thủy phân với albumin

4.

Bilirubin liên hợp có thể xuất hiện trong nước tiểu khi:

a)

Tăng thoái hóa hemoglobin

b)

Tắc mật

c)

Tăng sinh hồng cầu

d)

Tăng huyết áp cửa

5.

Bilirubin tự do là:

a)

Bilirubin kết hợp acid glucuronic

b)

Bilirubin kết hợp albumin

c)

Sản phẩm thoái hóa của stercobilin

d)

Có mặt trong phân

6.

Stercobilin là sản phẩm thoái hóa của:

a)

Urobilin

b)

Bilirubin liên hợp

c)

Urobilinogen

d)

Urobilin trong phân

7.

Xét nghiệm đánh giá tình trạng hoại tử tế bào gan dựa vào:

a)

ALP và GGT

b)

AST, ALT, LDH, GLDH

c)

AFP và CHE

d)

Albumin và fibrinogen

8.

GOT (AST) và GPT (ALT) tăng cao nhất trong:

a)

Tắc mật

b)

Viêm gan cấp

c)

Ung thư gan

d)

Viêm tụy

9.

Enzyme GLDH có nghĩa lâm sàng trong:

a)

Xơ gan nhẹ

b)

Tổn thương sâu tế bào gan

c)

Thiếu máu

d)

Viêm ruột

10.

Chức năng tổng hợp chính của gan là tạo:

a)

Glucose

b)

Albumin, fibrinogen, prothrombin

c)

Cholesterol

d)

Urobilinogen

11.

Khi chức năng gan suy, biểu hiện nào sau đây là đúng:

a)

NH3 máu giảm

b)

Tăng protid máu

c)

Rối loạn chức năng đông máu

d)

Bilirubin máu giảm

12.

Chức năng khử độc của gan KHÔNG gồm:

a)

Cố định, thải trừ

b)

Liên hợp

c)

Biến đổi hóa học

d)

Tổng hợp cholesterol

13.

Sắc tố mật được tạo từ:

a)

Hemoglobin

b)

Myoglobin

c)

Albumin

d)

Hemin

14.

độc của gan KHÔNG gồm:

a)

Cố định, thải trừ

b)

Liên hợp

c)

Biến đổi hóa học

d)

Tổng hợp cholesterol

15.

Sắc tố mật được tạo từ:

a)

Hemoglobin

b)

Myoglobin

c)

Albumin

d)

Hemin

16.

Chức năng của muối mật là:

a)

Thủy phân lipid

b)

Vận chuyển bilirubin

c)

Nhũ tương hóa lipid

d)

Tổng hợp ure

17.

Nồng độ bilirubin toàn phần bình thường là:

a)

<10 μmol/L

b)

<17 μmol/L

c)

<25 μmol/L

d)

<30 μmol/L

18.

Enzyme GGT tăng cao đặc hiệu trong:

a)

Thiếu máu

b)

Nhiễm độc rượu

c)

Nhiễm trùng huyết

d)

Tăng lipid máu

19.

Phosphatase kiềm (ALP) tăng mạnh trong:

a)

Viêm gan cấp

b)

Tắc mật

c)

Xơ gan

d)

Thiếu máu

20.

Nghiệm pháp BSP được dùng để đánh giá:

a)

Đông máu

b)

Khả năng cố định và thải trừ độc chất của gan

c)

Mức độ tổng hợp protein

d)

Cân bằng điện giải

21.

AFP (Alpha-fetoprotein) tăng trong:

a)

Tắc mật

b)

Ung thư gan nguyên phát

c)

Gan giai đoạn đầu

d)

Suy thận

22.

Khi gan tổn thương, tỷ lệ cholesterol ester/cholesterol toàn phần sẽ:

a)

Giảm

b)

Không thay đổi

c)

Tăng

d)

Biến động ngẫu nhiên

23.

Trong các acid mật sau, chất nào là acid mật chính?

a)

Acid desoxycholic

b)

Acid cholic

c)

Acid litocholic

d)

Acid lithocholic

24.

Muối mật có vai trò chính trong:

a)

Vận chuyển glucose

b)

Tăng hấp thu protid

c)

Nhũ tương hóa và hấp thu lipid

d)

Điều hòa áp suất keo

25.

Enzyme nào sau đây chủ yếu phản ánh chức năng tế bào gan hơn là lỗ mật?

a)

GGT

b)

ALP

c)

ALT

d)

5'-nucleotidase

26.

Bilirubin gián tiếp là:

a)

Bilirubin đã liên hợp

b)

Bilirubin không tan trong nước, gắn với albumin

c)

Xuất hiện nhiều trong nước tiểu

d)

Có thể đo trực tiếp bằng phản ứng diazo

27.

Gan tổng hợp ure từ:

a)

Glucose

b)

NH3 và CO2

c)

Creatin

d)

Acid

28.

Gan tổng hợp ure từ:

a)

Glucose

b)

NH3 và CO2

c)

Creatin

d)

Acid béo

29.

Khi xơ gan mất bù, thường gặp biểu hiện:

a)

Albumin tăng

b)

Cholesterol tăng

c)

NH3 máu tăng

d)

Tăng thải trừ bilirubin

30.

Tế bào gan không thể tổng hợp:

a)

Albumin

b)

Fibrinogen

c)

Alpha-globulin

d)

Gamma-globulin

31.

Khi gan tổn thương, chỉ số nào dưới đây giảm?

a)

ALT

b)

Albumin

c)

GGT

d)

Bilirubin

32.

Enzyme nào sau đây thường tăng trong tổn thương gan do rượu?

a)

ALT

b)

AST

c)

ALP

d)

Lipase

33.

Enzyme nào sau đây đặc hiệu hơn với tổn thương gan ở mật?

a)

ALT

b)

AST

c)

ALP

d)

CK

34.

Trong bệnh lý gan mật, GPT tăng cao hơn GOT khi:

a)

Viêm gan cấp

b)

Ung thư gan

c)

Xơ gan

d)

Nhiễm độc rượu

35.

Trong xơ gan, tỷ lệ A/G thường:

a)

>1.5

b)

Không đổi

c)

<1.5

d)

Tăng nhẹ

36.

Vi khuẩn đường ruột chuyển đổi bilirubin liên hợp thành:

a)

Urobilinogen

b)

Biliverdin

c)

Stercobilin

d)

Porphobilinogen

37.

Urobilinogen bình thường không xuất hiện nhiều trong:

a)

Phân

b)

Máu

c)

Nước tiểu

d)

Tĩnh mạch cửa

38.

Urobilin là sản phẩm oxy hóa của:

a)

Biliverdin

b)

Stercobilin

c)

Urobilinogen

d)

Cholesterol

39.

Vai trò của gan trong chuyển hóa lipid KHÔNG bao gồm:

a)

Tổng hợp phospholipid

b)

Tổng hợp cholesterol

c)

Vận chuyển lipid

d)

Tổng hợp triglycerid

40.

Trong viêm gan cấp, dấu hiệu sinh hóa thường gặp là:

a)

Tăng nhẹ ALP

b)

AST, ALT tăng gấp 10-20 lần

c)

Albumin tăng

d)

Bilirubin giảm

41.

Khi đánh giá chức năng khử độc, nghiệm pháp nào thường được sử dụng?

a)

Galactose

b)

BSP (Bromsulphalein)

c)

Glucose

d)

Xyl

42.

Khi đánh giá chức năng khử độc, nghiệm pháp nào thường được sử dụng?

a)

Galactose

b)

BSP (Bromsulphalein)

c)

Glucose

d)

Xylose

43.

Nghiệm pháp galactose đánh giá:

a)

Khả năng hấp thu lipid

b)

Chức năng tế bào gan

c)

Đào thải muối mật

d)

Cân bằng nước

44.

Gan tổng hợp glycogen nhờ enzyme nào?

a)

Glycogen phosphorylase

b)

Glycogen synthetase

c)

Glucose oxidase

d)

Glucose-6-phosphatase

45.

Glycogen được dự trữ nhiều nhất ở đâu?

a)

Cơ xương

b)

Tủy xương

c)

Gan

d)

Thận

46.

Gan đóng vai trò trung tâm trong chuyển hóa glucid nhờ vào:

a)

Có tất cả các enzyme chuyển hóa liên quan

b)

Chứa nhiều ATP

c)

Chuyển glucose thành triglycerid

d)

Tổng hợp insulin

47.

Một trong các dấu hiệu điển hình của xơ gan là:

a)

Tăng hemoglobin

b)

Phù và cổ trướng

c)

Tăng kali máu

d)

Tăng AST nhẹ

48.

Trong trường hợp viêm gan virus cấp, enzyme nào tăng rõ nhất?

a)

GGT

b)

AST và ALT

c)

ALP

d)

Amylase

49.

Gan tổng hợp ure từ NH3 để:

a)

Tiêu hóa lipid

b)

Thải NH3 ra phân

c)

Vận chuyển NH3 tới phổi

d)

Giảm độc NH3 trong máu

50.

Khi gan suy, hiện tượng nào sau đây có thể xảy ra?

a)

Thiếu oxy mô

b)

Hôn mê gan

c)

Viêm tụy

d)

Tăng tạo fibrinogen

51.

Albumin huyết tương giảm trong:

a)

Viêm tụy

b)

Suy gan mạn tính

c)

Viêm dạ dày

d)

Tăng tổng hợp protein

52.

Các chất gây độc cho gan điển hình là:

a)

Acetaminophen, isoniazid

b)

Amoxicillin

c)

Metronidazol

d)

Digoxin

53.

Chất nào sau đây KHÔNG được tổng hợp tại gan?

a)

Albumin

b)

Globulin miễn dịch (IgG, IgA,...)

c)

Fibrinogen

d)

Prothrombin

54.

tại gan?

a)

Albumin

b)

Globulin miễn dịch (IgG, IgA,...)

c)

Fibrinogen

d)

Prothrombin

55.

Giai đoạn đầu của xơ gan có thể:

a)

Không có triệu chứng rõ rệt

b)

Gây tử vong ngay

c)

Gây viêm tụy

d)

Gây hôn mê gan ngay

56.

Chất chỉ điểm AFP tăng cao trong:

a)

Viêm gan A

b)

Viêm gan B

c)

Ung thư gan nguyên phát

d)

Hội chứng gan-thận

57.

Gan dự trữ hóa dưỡng huyết nhờ vào quá trình:

a)

Oxy hóa glucose

b)

Tân tạo glucose từ acid amin

c)

Vận chuyển glucose vào hồng cầu

d)

Tăng tái hấp thu glucose ở thận

58.

Nguồn gốc chính của bilirubin là:

a)

Thoái hóa myoglobin

b)

Chuyển hóa porphyrin trong gan

c)

Thoái hóa hem từ hồng cầu già

d)

Tạo từ tryptophan

59.

Bilirubin liên hợp là dạng:

a)

Không tan trong nước

b)

Tan trong nước, đào thải qua mật và nước tiểu

c)

Chỉ xuất hiện trong phân

d)

Tự do khuếch tán qua màng tế bào

60.

Trong tắc mật ngoài gan, ta thấy:

a)

Bilirubin máu giảm

b)

Phosphatase kiềm tăng mạnh

c)

ALT tăng cao hơn AST

d)

Gamma globulin tăng

61.

Vai trò của gan trong chuyển hóa porphyrin liên quan đến:

a)

Tổng hợp hemoglobin

b)

Biến đổi hemoglobin cũ thành bilirubin

c)

Sản xuất sắc tố mật mới

d)

Tăng hấp thu vitamin B12

62.

Một trong những vai trò khử độc của gan là:

a)

Tạo glucose từ lipid

b)

Biến NH₃ thành ure

c)

Oxy hóa albumin

d)

Gắn glucose vào chất độc

63.

Bilirubin kết hợp chủ yếu với:

a)

Albumin

b)

Globulin

c)

Hemoglobin

d)

Transferrin