wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK 2

Total questions: 108

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

生日

a)

birthday

b)

vui vẻ

c)

chạy bộ

d)

bắt đầu

2.

儿子

a)

help

b)

birthday

c)

đưa

d)

boy

3.

晚上

a)

đã

b)

vui vẻ

c)

buổi tối

d)

chuẩn bị

4.

电话

a)

phone

b)

clothes

c)

color

d)

take rest

5.

看书

a)

đọc sách

b)

dưa hấu

c)

nhảy múa

d)

du lịch

6.

a)

đưa

b)

hi vọng

c)

hát

d)

biết,hiểu

7.

非常

a)

cực kì, vô cùng

b)

xuất viện

c)

cơ thể

d)

chiều cao

8.

开始

a)

chiếc, cái, bộ

b)

cuộc thi, bài kiểm tra

c)

bắt đầu

d)

sau này

9.

已经

a)

đang

b)

đã

c)

thức dậy

10.

a)

họ (tên)

b)

đừng

c)

rẻ

d)

giúp

11.

介绍

a)

giới thiệu

b)

cà phê

c)

nói chuyện

d)

vấn đề

12.

颜色

a)

nghỉ ngơi

b)

màu sắc

c)

hoan nghênh

d)

bí đỏ

13.

a)

mặc, đeo

b)

mắt

c)

d)

đợi

14.

咖啡

a)

thường

b)

bên trái

c)

sau này

d)

cà phê

15.

衣服

a)

quần áo

b)

du lịch

c)

tuy rằng

d)

âm u, nhiều mây

16.

打球

a)

không tồi

b)

chơi bóng

c)

ga tàu, nhà ga

d)

mọi người, cả nhà

17.

休息

a)

bí đao

b)

đúng, sai

c)

nghỉ ngơi

d)

đằng sau

18.

外面

a)

đằng sau

b)

bên ngoài

c)

bên trong

d)

đằng

19.

准备

a)

nhảy múa

b)

ca hát

c)

mắt

d)

chuẩn bị

20.

a)

chiếc, cái, bộ

b)

mắt

c)

d)

đưa

21.

a)

giúp

b)

rẻ

c)

cũng, khá

d)

không tồi

22.

可以

a)

cửa hàng

b)

bên phải

c)

đằng sau

d)

có thể

23.

不错

a)

thể dục

b)

không tồi

c)

đọc sách

d)

ý kiến

24.

意思

a)

ý kiến

b)

du lịch

c)

vận động

d)

uống thuốc

25.

以后

a)

thường xuyên

b)

phòng học

c)

buổi tối

d)

sau này

26.

起床

a)

màu đỏ

b)

căn phòng

c)

phát bệnh

d)

thức dậy

27.

出院

a)

xuất viện

b)

bóng đá

c)

bên trái

d)

tiến bộ

28.

身体

a)

dưa hấu

b)

nhảy múa

c)

thân thể

d)

chạy bộ

29.

a)

nhanh

b)

cho nên

c)

chậm

d)

chiều cao

30.

知道

a)

biết, hiểu

b)

cửa hàng

c)

bí đỏ

d)

bên phải

31.

考试

a)

bài thi, kiểm tra

b)

bắt đầu

c)

buổi tối

d)

đằng trước

32.

旅游

a)

cực kì, vô cùng

b)

giúp đỡ

c)

du lịch

d)

chơi, vui chơi

33.

运动

a)

thể dục

b)

gọi điện thoại

c)

tuyết rơi

d)

thể dục, vận động

34.

眼睛

a)

rẻ

b)

mắt

c)

nhanh

d)

cầm

35.

足球

a)

bóng đá

b)

chơi bóng

c)

giao lộ

d)

trời quang

36.

椅子

a)

mèo

b)

ghế

c)

chậm

d)

đưa

37.

a)

mèo

b)

cũng

c)

ghế

d)

mắt

38.

为什么

a)

ý kiến

b)

tại sao

c)

sữa

d)

cho

39.

手表

a)

xe buýt

b)

đồng hồ đeo tay

c)

vận động

d)

đi bộ

40.

报纸

a)

chính giữa

b)

thường xuyên

c)

cho nên

d)

báo

41.

牛奶

a)

sữa

b)

dưa hấu

c)

báo

d)

rẻ

42.

红色

a)

đưa

b)

màu đỏ

c)

con đường

d)

tại sao

43.

丈夫

a)

vợ

b)

bên trái

c)

bên phải

d)

chồng

44.

房间

a)

phòng học

b)

bóng đá

c)

căn phòng

d)

bóng rổ

45.

a)

đưa

b)

sữa

c)

mèo

d)

đưa

46.

左边

a)

bên trái

b)

bên phải

c)

bên cạnh

d)

chính giữa

47.

右边

a)

bên trong

b)

đằng sau

c)

bên trái

d)

bên phải

48.

后边

a)

chính giữa

b)

phía trước

c)

phía sau

d)

bên cạnh

49.

前边

a)

phía sau

b)

phía trước

c)

bên phải

d)

bên trái

50.

旁边

a)

chính giữa

b)

phía sau

c)

bên cạnh

d)

bên trái

51.

中间

a)

phía sau

b)

chính giữa

c)

bên ngoài

d)

bên phải

52.

吃药

a)

vấn đề

b)

nghỉ ngơi

c)

uống thuốc

d)

tại

53.

篮球

a)

khả năng

b)

năm ngoái

c)

bóng đá

d)

bóng rổ

54.

因为

a)

tại sao

b)

bởi vì

c)

cho nên

d)

khả năng

55.

所以

a)

tại sao

b)

bởi vì

c)

cho nên

d)

khả năng

56.

游泳

a)

chơi bóng

b)

ca hát

c)

nhảy múa

d)

bơi

57.

经常

a)

thường xuyên

b)

cực kì, vô cùng

c)

sau này

d)

căn phòng

58.

进步

a)

đồng hồ đeo tay

b)

bơi

c)

tiến bộ

d)

sinh nhật

59.

商店

a)

phòng học

b)

cửa hàng

c)

căn phòng

d)

xuất viện

60.

a)

đến,

b)

sữa

c)

chạy bộ

d)

con đường

61.

教室

a)

phòng học

b)

căn phòng

c)

cửa hàng

d)

đọc sách

62.

机场

a)

năm ngoái

b)

sân bay

c)

nghỉ ngơi

d)

làm

63.

工作

a)

gần

b)

làm việc

c)

ghế

d)

nói chuyện

64.

公共汽车

a)

tại sao

b)

xe buýt

c)

rạp chiếu phim

d)

bóng

65.

a)

gần

b)

xa

c)

nhanh

d)

chậm

66.

a)

gần

b)

xa

c)

nhanh

67.

a)

gần

b)

xa

c)

nhanh

d)

chậm

68.

a)

gần

b)

xa

c)

nhanh

d)

chậm

69.

天气

a)

vận động

b)

tại sao

c)

cơ thể

d)

bí đao

70.

a)

đã qua

b)

năm mới

c)

đưa

d)

cũng

71.

a)

nhanh

b)

đến, tới

c)

d)

sữa

72.

说 话

a)

nói chuyện

b)

nghỉ ngơi

c)

làm việc

d)

năm ngoái

73.

孩子

a)

con trai

b)

con cái

c)

quần áo

d)

đồng hồ đeo tay

74.

可能

a)

tại sao

b)

bởi vì

c)

cho nên

d)

khả năng

75.

去年

a)

ca hát

b)

buổi tối

c)

năm ngoái

d)

trời quang

76.

a)

con trai

b)

con cái

c)

họ (tên)

d)

làm việc

77.

妻子

a)

vợ

b)

chồng

c)

nghỉ ngơi

d)

xe buýt

78.

下雪

a)

trời quan

b)

tuyết rơi

c)

công việc

d)

màu

79.

穿

a)

quần áo

b)

mặc, đeo

c)

chiếc, cái, bộ

d)

chạy bộ

80.

铅笔

a)

cho nên

b)

bút chì

c)

chính giữa

d)

cầm, nắm

81.

宾馆

a)

xe buýt

b)

đồng hồ đeo tay

c)

khách sạn

d)

rạp chiếu phim

82.

a)

cầm, nắm

b)

chiếc, cái, bộ

c)

mặc, đeo

d)

đang

83.

路口

a)

con đường

b)

giao lộ

c)

bóng đá

d)

tại sao

84.

眼睛

a)

b)

mắt

c)

sữa

d)

đang

85.

a)

đang

b)

giao lộ

c)

sữa

d)

cũng

86.

a)

hướng tới

b)

cho nên

c)

đợi

d)

dưa

87.

一直

a)

thường xuyên

b)

gọi điện thoại

c)

con đường

d)

chuẩn bị

88.

点影院

a)

rạp chiếu phim

b)

xe buýt

c)

khách sạn

d)

mắt

89.

a)

hướng tới

b)

đang

c)

mắt

d)

đợi

90.

a)

trời quang

b)

tuyết rơi

c)

căn phòng

d)

đưa

91.

上班

a)

sinh nhật

b)

đi làm

c)

làm việc

d)

phát bệnh

92.

唱歌

a)

nhảy múa

b)

giới thiệu

c)

vấn đề

d)

du

93.

对错

a)

đúng, sai

b)

khả năng

c)

thức dậy

d)

màu đỏ

94.

问题

a)

chạy bộ

b)

căn phòng

c)

vấn đề

d)

màu

95.

跳舞

a)

nhảy múa

b)

ca hát

c)

buổi tối

d)

phát bệnh

96.

欢迎

a)

chính giữa

b)

đúng sai

c)

màu sắc

d)

hoan nghênh

97.

希望

a)

hi vọng

b)

phía sau

c)

khả năng

d)

bút chì

98.

a)

sữa

b)

hiểu

c)

giúp

d)

đang

99.

西瓜

a)

dưa hấu

b)

bí đao

c)

bí đỏ

d)

trứng gà

100.

冬瓜

a)

dưa hấu

b)

bí đao

c)

bí đỏ

d)

trứng gà

101.

南瓜

a)

dưa hấu

b)

bí đao

c)

bí đỏ

d)

trứng gà

102.

黄瓜

a)

đừng

b)

nói chuyện

c)

rẻ

d)

dưa chuột

103.

鸡蛋

a)

dưa hấu

b)

bí đao

c)

bí đỏ

d)

trứng gà

104.

手机

a)

điện thoại di động

b)

gọi điện thoại

c)

phía sau

d)

đồng hồ đeo tay

105.

午饭

a)

khả năng

b)

buổi tối

c)

phát bệnh

d)

cơm trưa

106.

帮助

a)

giúp đỡ

b)

cho nên

c)

màu sắc

d)

bút chì

107.

a)

đang

b)

cầm, nắm

c)

đưa

d)

đừng

108.

便宜

a)

đang

b)

rẻ

c)

chậm

d)

cầm, nắm