Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHọc từ vựng tiếng Trung
Total questions: 123
Worksheet time: 58mins
Name
Class
Date
1.
你好
a)
Xin chào
b)
Tiếng Trung
c)
Bận
d)
Bạn
2.
你
a)
你
b)
她
c)
他
d)
我
3.
好
a)
好
b)
非常好
c)
不错
d)
不好
4.
你 nghĩa là gì?
a)
nǐ - bạn
b)
wǒ - tôi
c)
tā - anh ấy
d)
hǎo - tốt
5.
好 nghĩa là gì?
a)
mā - mẹ
b)
hǎo - tốt
c)
bù - không
d)
gēge - anh trai
6.
一 nghĩa là gì?
a)
liù - sáu
b)
yī - một
c)
bā - tám
d)
shí - mười
7.
不 nghĩa là gì?
a)
bù - không
b)
duì - đúng
c)
hē - uống
d)
jì - gửi
8.
汉语 nghĩa là gì?
a)
Hànyǔ - tiếng Hán
b)
Yīngyǔ - tiếng Anh
c)
xué - học
d)
nán - khó
9.
忙 nghĩa là gì?
a)
máng - bận
b)
xiè - cảm ơn
c)
hē - uống
d)
qù - đi
10.
学 nghĩa là gì?
a)
huí - về
b)
xué - học
c)
jiàn - gặp
d)
qǔ - rút
11.
妈妈 nghĩa là gì?
a)
bàba - bố
b)
māma - mẹ
c)
nǎinai - bà
d)
dìdi - em trai
12.
她 nghĩa là gì?
a)
tā - cô ấy
b)
tā - anh ấy
c)
nǚ - nữ
d)
gēge - anh trai
13.
奶奶 nghĩa là gì?
a)
gēge - anh trai
b)
yéye - ông
c)
nǎinai - bà
d)
māma - mẹ
14.
工作 nghĩa là gì?
a)
xuéxiào - trường học
b)
shēntǐ - cơ thể
c)
gōngzuò - công việc
d)
hē chá - uống trà
15.
这 nghĩa là gì?
a)
zhè - đây
b)
nàr - chỗ kia
c)
nǎr - ở đâu
d)
nǐ - bạn
16.
学校 nghĩa là gì?
a)
xuéxiào - trường học
b)
yínháng - ngân hàng
c)
yóujú - bưu điện
d)
Hànyǔ - tiếng Hán
17.
回 nghĩa là gì?
a)
qù - đi
b)
jì - gửi
c)
huí - quay về
d)
zuò - ngồi
18.
钱 nghĩa là gì?
a)
chá - trà
b)
qián - tiền
c)
xìn - thư
d)
jì - gửi
19.
对 nghĩa là gì?
a)
duì - đúng
b)
bù - không
c)
nán - khó
d)
zhè - đây
20.
请坐 nghĩa là gì?
a)
qǐng jìn - mời vào
b)
qǐng hē chá - mời uống trà
c)
qǐng zuò - mời ngồi
d)
qǐng chī - mời ăn
21.
日 nghĩa là gì?
a)
tiān - ngày
b)
xīngqī - tuần
c)
rì - ngày, mặt trời
d)
míngtiān - ngày mai
22.
明天 nghĩa là gì?
a)
míngtiān - ngày mai
b)
zuótiān - hôm qua
c)
jīntiān - hôm nay
d)
xīngqītiān - Chủ nhật
23.
见 nghĩa là gì?
a)
xué - học
b)
jì - gửi
c)
jiàn - gặp
d)
duì - đúng
24.
你 nghĩa là gì?
a)
bạn
b)
thứ 3
c)
bạn bận không?
d)
Sức khoẻ tốt không?
25.
好 nghĩa là gì?
a)
Đi Bắc Kinh không?
b)
quá
c)
tiếng Anh
d)
tốt, hay, ngon
26.
你好 nghĩa là gì?
a)
ngày, mặt trời
b)
xin chào, chào bạn
c)
thứ 7
d)
Chào thầy Vương!
27.
一 nghĩa là gì?
a)
quay về, trở về
b)
số 1
c)
Tôi đi Thiên An Môn, bạn đi không?
d)
ông
28.
五 nghĩa là gì?
a)
anh ấy
b)
Thiên An Môn
c)
cô ấy
d)
số 5
29.
八 nghĩa là gì?
a)
hôm qua
b)
số 8
c)
rút
d)
thầy giáo, cô giáo
30.
大 nghĩa là gì?
a)
tiếng Anh
b)
to, lớn
c)
Hôm nay là thứ mấy?
d)
Bạn đi đâu đó?
31.
不 nghĩa là gì?
a)
mời vào
b)
Tạm biệt, hẹn gặp lại
c)
thầy giáo, cô giáo
d)
không
32.
口 nghĩa là gì?
a)
thầy giáo, cô giáo
b)
khó
c)
khách sáo
d)
miệng, cửa
33.
白 nghĩa là gì?
a)
trắng
b)
nữ, con gái, phụ nữ
c)
bận
d)
số 5
34.
女 nghĩa là gì?
a)
bưu điện
b)
tiếng Anh
c)
nữ, con gái, phụ nữ
d)
Không quá bận.
35.
马 nghĩa là gì?
a)
ngựa
b)
Chào thầy Vương!
c)
công việc
d)
mời vào
36.
忙 nghĩa là gì?
a)
Tôi đi Thiên An Môn, bạn đi không?
b)
rất
c)
bận
d)
tiền
37.
吗 nghĩa là gì?
a)
Bắc Kinh
b)
tiền
c)
(Trợ từ nghi vấn)
d)
khách sáo
38.
很 nghĩa là gì?
a)
Tôi đi Thiên An Môn, bạn đi không?
b)
anh ấy
c)
Không. Đi ngân hàng rút tiền.
d)
rất
39.
汉语 nghĩa là gì?
a)
tiếng Anh
b)
Hẹn gặp ngày mai!
c)
tiếng Hán
d)
trắng
40.
难 nghĩa là gì?
a)
số 8
b)
anh ấy
c)
hôm qua
d)
khó
41.
太 nghĩa là gì?
a)
trường học
b)
công việc
c)
Bạn học tiếng Anh không?
d)
quá
42.
爸爸 nghĩa là gì?
a)
đi
b)
trường học
c)
mời ngồi
d)
bố
43.
妈妈 nghĩa là gì?
a)
bố
b)
mẹ
c)
Bạn học tiếng Anh không?
d)
Hôm nay là thứ mấy?
44.
她 nghĩa là gì?
a)
cô ấy
b)
họ Vương
c)
tiếng Hán
d)
hôm nay
45.
他 nghĩa là gì?
a)
rút
b)
số mười
c)
hôm qua
d)
anh ấy
46.
男 nghĩa là gì?
a)
bạn bận không?
b)
nam, con trai
c)
không
d)
Tôi đi Thiên An Môn, bạn đi không?
47.
哥哥 nghĩa là gì?
a)
anh ấy
b)
anh trai
c)
thứ 5
d)
mời uống trà
48.
弟弟 nghĩa là gì?
a)
đúng
b)
em trai
c)
bưu điện
d)
Chào thầy Vương!
49.
妹妹 nghĩa là gì?
a)
Chào thầy Vương!
b)
em gái
c)
anh trai
d)
Rất tốt!
50.
奶奶 nghĩa là gì?
a)
bà
b)
nữ, con gái, phụ nữ
c)
trắng
d)
đi
51.
爷爷 nghĩa là gì?
a)
Bạn đi bưu điện gửi thư không?
b)
Không có chi!
c)
ông
d)
to, lớn
52.
你忙吗? nghĩa là gì?
a)
số 5
b)
đây
c)
Bạn đi đâu đó?
d)
bạn bận không?
53.
很忙。 nghĩa là gì?
a)
anh ấy
b)
mẹ
c)
rất bận
d)
khách sáo
54.
汉语难吗? nghĩa là gì?
a)
số mười
b)
tiếng Hán khó không?
c)
bố
d)
ngài (lịch sự)
55.
这是王老师,这是我爸爸。 nghĩa là gì?
a)
Tôi đi Thiên An Môn, bạn đi không?
b)
Chào thầy Vương!
c)
ngài (lịch sự)
d)
Đây là thầy Vương, đây là bố tôi.
56.
王老师,您好! nghĩa là gì?
a)
sức khoẻ, thân thể
b)
học
c)
Chào thầy Vương!
d)
bố
57.
您好!请进!请坐!请喝茶! nghĩa là gì?
a)
Chào ông! Mời vào! Mời ngồi! Mời uống trà!
b)
em trai
c)
là
d)
gặp
58.
谢谢! nghĩa là gì?
a)
Sức khoẻ tốt không?
b)
tiếng Anh
c)
em trai
d)
Cảm ơn!
59.
不客气! nghĩa là gì?
a)
ngài (lịch sự)
b)
Hôm nay là thứ mấy?
c)
Không có chi!
d)
là
60.
工作忙吗? nghĩa là gì?
a)
số mười
b)
chủ nhật
c)
tuần
d)
Công việc bận không?
61.
不太忙。 nghĩa là gì?
a)
Không quá bận.
b)
tiếng Hán
c)
nam, con trai
d)
số 5
62.
身体好吗? nghĩa là gì?
a)
Bạn đi đâu đó?
b)
Sức khoẻ tốt không?
c)
công việc
d)
ngày mai
63.
很好! nghĩa là gì?
a)
thứ 4
b)
Không có chi!
c)
Hôm nay là thứ 3
d)
Rất tốt!
64.
这 nghĩa là gì?
a)
ông
b)
rất bận
c)
hôm nay
d)
đây
65.
是 nghĩa là gì?
a)
là
b)
tiền
c)
mời vào
d)
Không đi, tôi về trường.
66.
老师 nghĩa là gì?
a)
tiếng Hán khó không?
b)
thầy giáo, cô giáo
c)
số mười
d)
chỗ đó, đằng kia
67.
您 nghĩa là gì?
a)
Bạn đi đâu đó?
b)
ngài (lịch sự)
c)
thứ 4
d)
tôi
68.
请 nghĩa là gì?
a)
thư
b)
bận
c)
bạn
d)
mời, xin mời
69.
请进 nghĩa là gì?
a)
Bạn đi bưu điện gửi thư không?
b)
Bạn đi đâu đó?
c)
học
d)
mời vào
70.
请坐 nghĩa là gì?
a)
Đúng.
b)
Đi Bắc Kinh không?
c)
thứ 4
d)
mời ngồi
71.
请喝茶 nghĩa là gì?
a)
rút
b)
mời uống trà
c)
bạn
d)
bưu điện
72.
客气 nghĩa là gì?
a)
rất
b)
khách sáo
c)
ngày mai
d)
số 5
73.
工作 nghĩa là gì?
a)
Xin lỗi
b)
thứ 3
c)
công việc
d)
Công việc bận không?
74.
身体 nghĩa là gì?
a)
anh ấy
b)
tôi
c)
sức khoẻ, thân thể
d)
mời, xin mời
75.
十 nghĩa là gì?
a)
số mười
b)
thư
c)
Tôi đi Thiên An Môn, bạn đi không?
d)
bố
76.
日 nghĩa là gì?
a)
đúng
b)
ngày, mặt trời
c)
Không. Đi ngân hàng rút tiền.
d)
tôi
77.
王 nghĩa là gì?
a)
ông
b)
họ Vương
c)
nam, con trai
d)
Bạn đi bưu điện gửi thư không?
78.
今天星期几? nghĩa là gì?
a)
rất
b)
Hôm nay là thứ mấy?
c)
khách sáo
d)
bạn
79.
今天星期二( nghĩa là gì?
a)
ngày, mặt trời
b)
Hôm nay là thứ 3
c)
bận
d)
Đây là thầy Vương, đây là bố tôi.
80.
你去哪儿? nghĩa là gì?
a)
thư
b)
ngày
c)
thứ 7
d)
Bạn đi đâu đó?
81.
我去天安门,你去不去? nghĩa là gì?
a)
Hẹn gặp ngày mai!
b)
thứ 6
c)
mời vào
d)
Tôi đi Thiên An Môn, bạn đi không?
82.
不去,我回学校。 nghĩa là gì?
a)
Không đi, tôi về trường.
b)
số 1
c)
hôm qua
d)
mời ngồi
83.
再见! nghĩa là gì?
a)
Tạm biệt, hẹn gặp lại
b)
nam, con trai
c)
Hẹn gặp ngày mai!
d)
thứ 4
84.
对不起! nghĩa là gì?
a)
thư
b)
mời ngồi
c)
bạn
d)
Xin lỗi
85.
没关系! nghĩa là gì?
a)
Không có chi!
b)
Công việc bận không?
c)
hôm qua
d)
Không sao đâu
86.
今天 nghĩa là gì?
a)
gặp
b)
hôm nay
c)
học
d)
số mười
87.
天 nghĩa là gì?
a)
ngày
b)
miệng, cửa
c)
Cảm ơn!
d)
không
88.
昨天 nghĩa là gì?
a)
ngày, mặt trời
b)
em gái
c)
hôm qua
d)
số 5
89.
星期 nghĩa là gì?
a)
Chào thầy Vương!
b)
tuần
c)
quá
d)
mời vào
90.
星期一 nghĩa là gì?
a)
thứ 2
b)
chủ nhật
c)
Đúng.
d)
Bạn học tiếng Anh không?
91.
星期二 nghĩa là gì?
a)
công việc
b)
thứ 3
c)
rút
d)
học
92.
星期三 nghĩa là gì?
a)
là
b)
tiếng Anh
c)
thứ 4
d)
số 5
93.
星期四 nghĩa là gì?
a)
thứ 3
b)
Bắc Kinh
c)
thứ 5
d)
đi
94.
星期五 nghĩa là gì?
a)
khách sáo
b)
thứ 6
c)
Không đi, tôi về trường.
d)
Đi Bắc Kinh không?
95.
星期六 nghĩa là gì?
a)
học
b)
thứ 7
c)
không
d)
mời, xin mời
96.
星期天 nghĩa là gì?
a)
ngày, mặt trời
b)
Tôi đi Thiên An Môn, bạn đi không?
c)
thứ 3
d)
chủ nhật
97.
几 nghĩa là gì?
a)
ngày mai
b)
gửi
c)
quá
d)
mấy?
98.
哪儿 nghĩa là gì?
a)
không
b)
ở đâu, chỗ nào?
c)
mẹ
d)
thứ 3
99.
那儿 nghĩa là gì?
a)
học
b)
Chào thầy Vương!
c)
chỗ đó, đằng kia
d)
ngày
100.
我 nghĩa là gì?
a)
ngày mai
b)
Không, học tiếng Hán.
c)
tiếng Anh
d)
tôi
101.
回 nghĩa là gì?
a)
mấy?
b)
học
c)
quay về, trở về
d)
Bạn đi đâu đó?
102.
学校 nghĩa là gì?
a)
bạn
b)
không
c)
trường học
d)
cô ấy
103.
天安门 nghĩa là gì?
a)
Thiên An Môn
b)
ngày mai
c)
bạn bận không?
d)
quá
104.
你学英语吗? nghĩa là gì?
a)
thứ 3
b)
trường học
c)
Bạn học tiếng Anh không?
d)
tốt, hay, ngon
105.
不,学汉语。 nghĩa là gì?
a)
số 1
b)
anh ấy
c)
Không, học tiếng Hán.
d)
tuần
106.
去北京吗? nghĩa là gì?
a)
gửi
b)
Đi Bắc Kinh không?
c)
bạn
d)
sức khoẻ, thân thể
107.
对。 nghĩa là gì?
a)
tiếng Hán khó không?
b)
khách sáo
c)
tiếng Hán
d)
Đúng.
108.
你去邮局寄信吗? nghĩa là gì?
a)
Bạn đi bưu điện gửi thư không?
b)
tuần
c)
Tạm biệt, hẹn gặp lại
d)
tốt, hay, ngon
109.
不去。去银行取钱。 nghĩa là gì?
a)
Đây là thầy Vương, đây là bố tôi.
b)
bố
c)
Không. Đi ngân hàng rút tiền.
d)
ông
110.
明天见! nghĩa là gì?
a)
Hôm nay là thứ 3
b)
Hẹn gặp ngày mai!
c)
số 1
d)
ngày mai
111.
学 nghĩa là gì?
a)
Bạn đi bưu điện gửi thư không?
b)
quá
c)
đúng
d)
học
112.
英语 nghĩa là gì?
a)
mời vào
b)
tiếng Anh
c)
Bắc Kinh
d)
số 1
113.
对 nghĩa là gì?
a)
đúng
b)
ngày
c)
Không, học tiếng Hán.
d)
họ Vương
114.
明天 nghĩa là gì?
a)
ngày mai
b)
trường học
c)
Rất tốt!
d)
rất
115.
见 nghĩa là gì?
a)
là
b)
ngựa
c)
gặp
d)
thầy giáo, cô giáo
116.
去 nghĩa là gì?
a)
tiếng Hán khó không?
b)
Bắc Kinh
c)
mời vào
d)
đi
117.
邮局 nghĩa là gì?
a)
Đây là thầy Vương, đây là bố tôi.
b)
Công việc bận không?
c)
mời ngồi
d)
bưu điện
118.
寄 nghĩa là gì?
a)
gửi
b)
thứ 4
c)
Không. Đi ngân hàng rút tiền.
d)
không
119.
信 nghĩa là gì?
a)
thầy giáo, cô giáo
b)
thư
c)
Sức khoẻ tốt không?
d)
Chào ông! Mời vào! Mời ngồi! Mời uống trà!
120.
银行 nghĩa là gì?
a)
ngựa
b)
ngân hàng
c)
thứ 7
d)
Bạn đi bưu điện gửi thư không?
121.
取 nghĩa là gì?
a)
Đúng.
b)
thứ 4
c)
rút
d)
ngân hàng
122.
钱 nghĩa là gì?
a)
quay về, trở về
b)
tiền
c)
thầy giáo, cô giáo
d)
sức khoẻ, thân thể
123.
北京 nghĩa là gì?
a)
bưu điện
b)
tiếng Hán khó không?
c)
Bắc Kinh
d)
ngài (lịch sự)
Reset
