NEW
Font size
WorksheetsKhái niệm cơ bản về Dịch mã
Total questions: 77
Worksheet time: 39mins
Mã di truyền là một bộ gồm bao nhiêu nucleotide?
Bộ ba nucleotide
Hai nucleotide
Một nucleotide
Bốn nucleotide
Tính chất của mã di truyền bao gồm những đặc điểm nào?
Phổ quát, suy thoái, đặc hiệu
Phổ quát, không suy thoái, đặc hiệu
Đặc hiệu, không phổ quát, không suy thoái
Không phổ quát, suy thoái, không đặc hiệu
Tính 'suy thoái' của mã di truyền có nghĩa là gì?
Một amino acid có thể được mã hóa bởi nhiều codon
Mã di truyền được đọc không liên tục
Một codon chỉ mã hóa cho một amino acid
Mã di truyền không được sử dụng cho toàn bộ sinh giới
Mã di truyền được đọc theo chiều nào trên mRNA?
5' đến 3'
Ngẫu nhiên
3' đến 5'
Từ giữa ra hai đầu
Quá trình đọc mã di truyền diễn ra như thế nào?
Không trùng lắp/ngắt quãng
Ngắt quãng
Trùng lắp
Có thể trùng lắp hoặc ngắt quãng
Quá trình đọc-dịch bắt đầu và kết thúc ở đâu?
Mã mở đầu và mã kết thúc
Mã kết thúc
Mã ngẫu nhiên
Mã mở đầu
Trong những trường hợp nào, một số mã (codon) được hệ thống dịch của một số loài/ty thể/lục lạp 'đọc' không tuân theo bảng mã chung (Universal Code)?
Chỉ ở vi khuẩn
Chỉ ở động vật có vú
Mycoplasma, Spiroplasma, ty thể, lục lạp
Chỉ ở nấm men
Những amino acid nào không thể hiện tính suy thoái trong mã di truyền?
Ile (AUA) và Val (GUA)
Leu (UUA) và Ser (UCA)
Arg (AGA) và Gln (CAA)
Met (AUG) và Tryp (UGG)
Nội dung chính của Thuyết Wobble là gì?
Vị trí bắt cặp giữa rNu thứ 3/codon với rNu thứ 1/anticodon không hoàn toàn tuân theo A=U, G=C
Tất cả các vị trí bắt cặp đều tuân theo A=U, G=C
Vị trí bắt cặp giữa rNu thứ 1/codon với rNu thứ 3/anticodon không hoàn toàn tuân theo A=U, G=C
Chỉ có vị trí bắt cặp giữa rNu thứ 1/codon với rNu thứ 1/anticodon là không tuân theo A=U, G=C
Theo Thuyết Wobble, mối quan hệ giữa anticodon và codon là gì?
1 codon chỉ có thể được đọc-dịch bởi 1 anticodon
Tất cả các codon đều được đọc-dịch bởi cùng một anticodon
Mỗi anticodon chỉ tương ứng với một codon duy nhất
1 anticodon có thể đọc-dịch nhiều hơn 1 codon
Tế bào có bao nhiêu loại tRNA tham gia dịch mã?
Hơn 20 và ít hơn 61 loại tRNA
Chính xác 20 loại tRNA
Hơn 61 loại tRNA
Chính xác 61 loại tRNA
Một mạch nucleic acid có bao nhiêu khung đọc (reading frames)?
3
2
1
4
Khung đọc mở (ORF) được định nghĩa như thế nào?
Là khung đọc xuất hiện từ bộ ba mở đầu đến bộ ba kết thúc
Là đoạn trình tự chỉ chứa bộ ba mở đầu
Là đoạn trình tự chỉ chứa bộ ba kết thúc
Là bất kỳ đoạn trình tự nào trên mRNA
Việc sử dụng thuật ngữ 'ORF' mang tính chất gì?
Dự đoán tiềm năng trở thành vùng CDS/mRNA
Chỉ ra các đột biến
Xác định cấu trúc protein
Xác định chính xác vùng mã hóa
Đột biến sai nghĩa (Missense mutation) là gì?
Thay đổi thông tin mã hóa của codon từ amino acid này thành amino acid khác
Mất/thêm một hoặc vài nucleotide làm lệch khung đọc
Thay đổi thông tin mã hóa của codon thành thông tin kết thúc
Không làm thay đổi amino acid được mã hóa
Đột biến vô nghĩa (Nonsense/Stop mutation) là gì?
Thay đổi thông tin mã hóa amino acid của codon thành thông tin kết thúc
Mất/thêm nucleotide
Thay đổi amino acid được mã hóa
Không ảnh hưởng đến quá trình dịch mã
Đột biến lệch khung (Frameshift Mutation) là gì?
Mất/thêm một hoặc vài nucleotide làm lệch khung đọc mã di truyền
Thay đổi một codon thành codon kết thúc
Thay đổi một nucleotide nhưng không làm lệch khung đọc
Thay đổi một codon thành codon mã hóa amino acid khác
Các thành phần chính tham gia vào quá trình dịch mã là gì?
mRNA, Ribosome, tRNA-amino acid, Các nhân tố dịch mã
Protein, Enzyme, ATP
DNA, RNA polymerase, Ribosome
Chỉ có mRNA và Ribosome
mRNA của Prokaryote thường là loại nào?
Polycistronic
Bicistronic
Monocistronic
Oligocistronic
mRNA của Eukaryote thường là loại nào?
Monocistronic
Bicistronic
Polycistronic
Oligocistronic
Thượng nguồn và hạ nguồn của mỗi cistron/CDS trên mRNA lần lượt là vùng nào?
Vùng 5'UTR và 3'UTR
Vùng Shine-Dalgarno
Vùng mã hóa
Vùng poly(A) tail
Trình tự Shine-Dalgarno (RBS) ở 5'UTR-mRNA của Prokaryote có vai trò gì?
Tương tác với 16S rRNA/30S Ribosome
Tương tác với 5S rRNA/50S Ribosome
Tương tác với 23S rRNA/50S Ribosome
Tương tác với 18S rRNA/40S Ribosome
Ribosome hoàn chỉnh của Prokaryote có kích thước bao nhiêu S?
70S
60S
80S
40S
Ribosome hoàn chỉnh của Eukaryote có kích thước bao nhiêu S?
80S
60S
70S
40S
Trung tâm xúc tác liên kết peptide (PTC) trên Ribosome nằm giữa những vị trí nào?
Chỉ có vị trí A (aminoacyl)
Vị trí E (exit) và vị trí A (aminoacyl)
Vị trí A (aminoacyl) và vị trí P (peptidyl)
Vị trí P (peptidyl) và vị trí E (exit
PTC (Peptidyl Transferase Center) là ribozyme domain của loại rRNA nào?
23S rRNA (Prokaryote) hay 28S rRNA (Eukaryote)
5S rRNA (Prokaryote) hay 5.8S rRNA (Eukaryote)
Protein của ribosome
16S rRNA (Prokaryote) hay 18S rRNA (Eukaryote)
Enzyme nào chịu trách nhiệm gắn amino acid lên tRNA trong quá trình hoạt hóa?
Ribosome
tRNA
Aminoacyl-tRNA synthetase
mRNA
Hai giai đoạn cơ bản của quá trình hoạt hóa amino acid để gắn lên tRNA là gì?
Chỉ tạo a.a – AMP
Gắn trực tiếp amino acid vào tRNA
Chỉ tạo liên kết nối đầu COO- của a.a vào đầu tRNA-CCA-3'OH
Tạo a.a – AMP và tạo liên kết nối đầu COO- của a.a vào đầu tRNA-CCA-3'OH
Các nhân tố khởi sự (IFs) trong dịch mã ở Prokaryote bao gồm những yếu tố nào?
eIF1, eIF2, eIF3
EF-Tu, EF-Ts, EF-G
RF1, RF2, RF3
IF1, IF2, IF3
Các nhân tố kéo dài (EFs) trong dịch mã ở Prokaryote bao gồm những yếu tố nào?
EF-Tu, EF-Ts, EF-G
RF1, RF2, RF3
IF1, IF2, IF3
eEF1A, eEF1B, eEF2
Các nhân tố kết thúc (RFs) trong dịch mã ở Prokaryote bao gồm những yếu tố nào?
RF1, RF2, RF3
EF-Tu, EF-Ts, EF-G
IF1, IF2, IF3
eRF1, eRF3, ABCE1
Ba giai đoạn cơ bản của quá trình dịch mã là gì?
Khởi sự, Kéo dài, Kết thúc
Tổng hợp, Biến đổi, Phân hủy
Sao chép, Phiên mã, Dịch mã
Gắn, Di chuyển, Tách rời
Bước đầu tiên trong quá trình khởi sự dịch mã ở Prokaryote là gì?
tRNA-a.a gắn với EF-Tu-GTP
IF1, IF3, và IF2-GTP gắn lên 30S
50S sáp nhập với 30S
RF1/2 nhận diện codon kết thúc
Trong khởi sự dịch mã Prokaryote, thành phần nào của ribosome tương tác với mRNA?
23S rRNA/50S tương tác gắn với mRNA
Ribosome hoàn chỉnh 70S hình thành
16S rRNA/30S tương tác gắn với RBS/5'UTR-mRNA
tRNA-fMet gắn trực tiếp vào mRNA
Yếu tố nào chịu trách nhiệm thủy phân GTP trong giai đoạn khởi sự dịch mã ở Prokaryote?
IF1 (GTPase) xúc tác GTP→GDP
EF-Tu (GTPase) xúc tác GTP→GDP
IF3 (GTPase) xúc tác GTP→GDP
IF2 (GTPase) xúc tác GTP→GDP
Bước đầu tiên trong giai đoạn kéo dài dịch mã ở Prokaryote là gì?
Ribosome tách rời các tiểu phần
Nhận diện codon kết thúc
Hình thành liên kết peptide
tRNA-a.a gắn với EF-Tu-GTP đến Ribosome
Khi codon-anticodon đúng tại FBC, điều gì xảy ra với EF-Tu-GTP?
EF-Tu-GTP thủy giải thành EF-Tu-GDP
RF1/2 thủy giải GTP
PTC thủy giải GTP
EF-G-GTP thủy giải thành EF-G-GDP
Chức năng của Peptidyl Transferase trong giai đoạn kéo dài dịch mã là gì?
Cắt liên kết giữa amino acid cuối chuỗi với tRNA ở vị trí A
Cắt liên kết giữa amino acid cuối chuỗi với tRNA ở vị trí P và chuyển đầu C của a.a cuối chuỗi liên kết với đầu N của a.a-tRNA ở vị trí A
Chỉ tạo liên kết peptide mới
Chỉ thủy phân liên kết peptide
Các codon kết thúc trong dịch mã ở Prokaryote là gì?
UAG, UAA, UGA
UUU, UUC, UUA
AUG, GUG, UUG
CCC, CCA, CCG
Những nhân tố giải phóng (RFs) nào có cấu hình giống tRNA để nhận diện codon kết thúc ở vị trí A?
RF1 và RF2
RF2 và RF3
RF1 và RF3
Chỉ RF1
Motif GGQ (Gly-Gly-Glu) của RF1/2 hướng vào PTC/Rb có vai trò gì?
Gắn amino acid vào tRNA
Tạo liên kết peptide mới
Di chuyển ribosome trên mRNA
Thủy phân liên kết giữa -COOH cuối chuỗi polypeptide và tRNA
Yếu tố nào chịu trách nhiệm cho việc tái chế ribosome ở Prokaryote?
EF-G
RRF (Ribosome Release/Recycling Factor)
RF1
IF3
Trong khởi sự dịch mã ở Eukaryote, phức hợp nào được hình thành đầu tiên?
Tiểu phần 30S
Phức hợp khởi sự 70S
Phức hợp khởi sự 80S
Phức hợp tiền khởi sự 43S
Yếu tố nào cho phép phức hợp 43S nhận diện và tương tác với 5'UTR-mRNA trong khởi sự dịch mã Eukaryote?
eIF4
eIF3
eIF2
eIF5
Trong quá trình khởi sự dịch mã Eukaryote, phức hợp 43S thực hiện chức năng gì liên quan đến codon mở đầu?
Anticodon/tRNA-Met_i tại vị trí P/43S dò tìm codon mở đầu đầu tiên trên mRNA
Ribosome 60S sáp nhập với 40S ngay lập tức
Anticodon/tRNA-Met_i tại vị trí A/43S dò tìm codon mở đầu
Các eIFs gắn vào mRNA trước khi 43S hình thành
Hiện tượng 'polysome' trong dịch mã là gì?
Một ribosome dịch mã trên nhiều phân tử mRNA
Quá trình dịch mã bị dừng lại
Nhiều ribosome dịch mã trên một phân tử mRNA
Ribosome chỉ dịch mã một lần trên một mRNA
Hiện tượng polysome có tác dụng gì đối với quá trình dịch mã?
Không ảnh hưởng đến hiệu quả dịch mã
Tăng hiệu quả dịch mã
Làm chậm quá trình dịch mã
Giảm hiệu quả dịch mã
Một trong những lợi ích của hiện tượng polysome là gì?
Chỉ xảy ra ở Prokaryote
Làm cho mRNA bị phân hủy nhanh hơn
Tạo cấu trúc đặc biệt trên mRNA để bảo vệ và ổn định mRNA
Ngăn cản sự gắn của ribosome
Một số Aminoacyl-tRNA synthetase có chức năng gì để hạn chế gắn/hoạt hóa nhầm amino acid lên tRNA?
Có chức năng 'chỉnh sửa' (editing site) và 'hoạt hóa' (synthetic site)
Chỉ có chức năng chỉnh sửa
Chỉ có chức năng hoạt hóa
Không có chức năng chỉnh sửa
Khi anticodon:codon đúng, yếu tố nào giúp tăng độ ổn định tương tác anticodon:codon trong dịch mã?
Sự thủy phân GTP của EF-G
Tương tác giữa rNu2-rNu3/anticodon với rNu/16S rRNA
Tương tác giữa rNu1/anticodon với rNu3/codon
Sự gắn của RF1/2 vào codon kết thúc
Một số biến đổi sau dịch mã bao gồm những loại nào?
Chỉ Methylation
Chỉ Phosphorylation
Phosphorylation, Acetylation, Methylation, Hydroxylation
Chỉ Acetylation
Ví dụ về biến đổi liên kết cộng hóa trị sau dịch mã là gì?
Tạo cầu nối disulfide
Thêm nhóm methyl
Thêm nhóm phosphate
Loại bỏ amino acid đầu mút
Protein được gấp cuộn bởi yếu tố nào?
Ribosome
mRNA
Chaperone
tRNA
Các hoạt động biến đổi sau dịch mã có thể diễn ra vào thời điểm nào?
Trong khi dịch mã đang diễn ra hoặc sau khi dịch mã hoàn tất
Chỉ sau khi dịch mã hoàn tất
Chỉ trong khi dịch mã đang diễn ra
Trước khi dịch mã bắt đầu
Quá trình biến đổi sau dịch mã của Insulin diễn ra theo trình tự nào?
Insulin → Proinsulin → PreProinsulin
Chỉ có Insulin được tổng hợp trực tiếp
PreProinsulin → Proinsulin → Insulin
Proinsulin → PreProinsulin → Insulin
Bước đầu tiên trong quá trình biến đổi PreProinsulin thành Proinsulin là gì?
Loại bỏ peptide tín hiệu
Tạo cầu nối disulfide
Loại bỏ C-peptide
Thêm nhóm phosphate
Một trong những biến đổi quan trọng để Proinsulin chuyển thành Insulin là gì?
Thêm đường
Thêm nhóm acetyl
Tạo cầu nối disulfide
Cắt bỏ amino acid
Điểm khác biệt cơ bản trong hoạt động dịch mã của Eukaryote so với Prokaryote là gì?
Sự khác biệt trong các nhân tố khởi sự và cấu trúc mRNA
Cùng một loại ribosome
Cùng một bộ nhân tố dịch mã
Cùng một cơ chế kết thúc
Trong khởi sự dịch mã Prokaryote, yếu tố nào mang amino acid đầu tiên đến ribosome?
Sự thủy phân GTP của EF-G
Sự gắn của EF-Tu-GTP với tRNA-a.a
Sự gắn của RF1/2 với codon kết thúc
Sự gắn của IF2-GTP với fMet-tRNA
Hiện tượng polysome giúp tế bào đạt được mục tiêu gì về sản phẩm dịch mã?
Tạo ra nhiều polypeptide cùng loại hoặc khác loại
Ngăn chặn sự tổng hợp protein
Làm giảm tốc độ dịch mã
Chỉ tạo ra một polypeptide duy nhất
Trong giai đoạn kéo dài dịch mã Prokaryote, yếu tố nào chịu trách nhiệm cho sự dịch chuyển của ribosome trên mRNA?
Sự thủy phân ATP của Aminoacyl-tRNA synthetase
Sự thủy phân GTP của RF3
Sự thủy phân GTP của EF-G
Sự thủy phân GTP của IF2
Cơ chế chính của giai đoạn kết thúc dịch mã ở Prokaryote là gì?
RF1/2 nhận diện codon kết thúc và PTC xúc tác giải phóng polypeptide
tRNA mang amino acid cuối cùng rời khỏi ribosome
Ribosome tự động tách rời khi gặp codon kết thúc
EF-G xúc tác giải phóng polypeptide
Sau khi ribosome 70S phân tách thành 50S và 30S trong quá trình tái chế, yếu tố nào sẽ tới gắn lên 30S?
IF3
IF2
RRF
IF1
Một trong những hoạt động biến đổi sau dịch mã là gì?
Thêm các protein có kích thước nhỏ/peptides
Thay đổi trình tự DNA
Loại bỏ các nucleotide
Tạo ra các bản sao mRNA
Các amino acid có thể được biến đổi sau dịch mã bằng cách nào?
Phosphorylation, Acetylation, Methylation
Loại bỏ N-formyl-Met
Tạo cầu nối disulfide
Deamin hóa, citrullin hóa, eliminyl hóa
Ví dụ về việc loại bỏ (trimming) amino acid/peptide đầu mút sau dịch mã là gì?
Lysine
Glycine
Proline
Nformyl-Met
Các nhóm chức nào có thể được thêm vào protein trong quá trình biến đổi sau dịch mã?
Phosphate, Methyl, Acetyl, hydroxyl, carboxyl
Nucleotide, đường
Amino acid, peptide
Chỉ có Phosphate
Trong quá trình biến đổi Proinsulin thành Insulin trưởng thành, bước nào được thực hiện bởi protease?
Sự hình thành cầu nối disulfide
Sự thêm peptide tín hiệu
Sự cắt bỏ C-peptide
Sự gấp cuộn protein
Enzyme nào chịu trách nhiệm sản xuất Insulin trưởng thành từ tiền chất của nó?
Carboxypeptidase E
Chaperone
Protease
Aminoacyl-tRNA synthetase
Glycosylation là quá trình biến đổi sau dịch mã nào?
Sự gắn đường vào protein
Sự gắn methyl vào protein
Sự gắn phosphate vào protein
Sự gắn ubiquitin vào protein
Phosphorylation là quá trình biến đổi sau dịch mã nào?
Sự gắn ubiquitin vào protein
Sự gắn đường vào protein
Sự gắn phosphate vào protein
Sự gắn methyl vào protein
Proteolysis là quá trình biến đổi sau dịch mã nào?
Sự cắt chuỗi polypeptide thành các mảnh nhỏ hơn
Sự gấp cuộn protein
Sự gắn đường vào protein
Sự thêm các nhóm chức vào protein
Ubiquitination là quá trình biến đổi sau dịch mã nào?
Sự gắn các nhóm methyl vào lysine hoặc arginine
Sự gắn các nhóm hydroxyl vào proline hoặc lysine
Sự gắn các peptide ubiquitin vào lysine
Sự gắn các nhóm acetyl vào lysine
Methylation là quá trình biến đổi sau dịch mã nào?
Sự gắn các nhóm methyl vào lysine hoặc arginine
Sự gắn các nhóm hydroxyl vào proline hoặc lysine
Sự gắn các nhóm acetyl vào lysine
Sự gắn các peptide ubiquitin vào lysine
Hydroxylation là quá trình biến đổi sau dịch mã nào?
Sự gắn các peptide ubiquitin vào lysine
Sự gắn các nhóm methyl vào lysine hoặc arginine
Sự gắn các nhóm hydroxyl vào proline hoặc lysine
Sự gắn các nhóm acetyl vào lysine
Disulfide Cross-Linking là quá trình biến đổi sau dịch mã nào?
Tạo liên kết disulfide giữa hai gốc Cys
Thêm nhóm carboxyl vào Glu
Tạo liên kết peptide mới
Loại bỏ amino acid đầu mút
Carboxylation là quá trình biến đổi sau dịch mã nào?
Thêm nhóm hydroxyl vào Pro
Thêm nhóm acetyl vào Ser
Thêm nhóm carboxyl vào Glu
Thêm nhóm methyl vào Lys
