wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khái niệm cơ bản về Dịch mã

Total questions: 77

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Mã di truyền là một bộ gồm bao nhiêu nucleotide?

a)

Bộ ba nucleotide

b)

Hai nucleotide

c)

Một nucleotide

d)

Bốn nucleotide

2.

Tính chất của mã di truyền bao gồm những đặc điểm nào?

a)

Phổ quát, suy thoái, đặc hiệu

b)

Phổ quát, không suy thoái, đặc hiệu

c)

Đặc hiệu, không phổ quát, không suy thoái

d)

Không phổ quát, suy thoái, không đặc hiệu

3.

Tính 'suy thoái' của mã di truyền có nghĩa là gì?

a)

Một amino acid có thể được mã hóa bởi nhiều codon

b)

Mã di truyền được đọc không liên tục


c)

Một codon chỉ mã hóa cho một amino acid

d)

Mã di truyền không được sử dụng cho toàn bộ sinh giới

4.

Mã di truyền được đọc theo chiều nào trên mRNA?

a)

5' đến 3'

b)

Ngẫu nhiên

c)

3' đến 5'

d)

Từ giữa ra hai đầu

5.

Quá trình đọc mã di truyền diễn ra như thế nào?

a)

Không trùng lắp/ngắt quãng

b)

Ngắt quãng

c)

Trùng lắp

d)

Có thể trùng lắp hoặc ngắt quãng

6.

Quá trình đọc-dịch bắt đầu và kết thúc ở đâu?

a)

Mã mở đầu và mã kết thúc

b)

Mã kết thúc

c)

Mã ngẫu nhiên

d)

Mã mở đầu

7.

Trong những trường hợp nào, một số mã (codon) được hệ thống dịch của một số loài/ty thể/lục lạp 'đọc' không tuân theo bảng mã chung (Universal Code)?

a)

Chỉ ở vi khuẩn

b)

Chỉ ở động vật có vú

c)

Mycoplasma, Spiroplasma, ty thể, lục lạp

d)

Chỉ ở nấm men

8.

Những amino acid nào không thể hiện tính suy thoái trong mã di truyền?

a)

Ile (AUA) và Val (GUA)

b)

Leu (UUA) và Ser (UCA)

c)

Arg (AGA) và Gln (CAA)

d)

Met (AUG) và Tryp (UGG)

9.

Nội dung chính của Thuyết Wobble là gì?

a)

Vị trí bắt cặp giữa rNu thứ 3/codon với rNu thứ 1/anticodon không hoàn toàn tuân theo A=U, G=C

b)

Tất cả các vị trí bắt cặp đều tuân theo A=U, G=C

c)

Vị trí bắt cặp giữa rNu thứ 1/codon với rNu thứ 3/anticodon không hoàn toàn tuân theo A=U, G=C

d)

Chỉ có vị trí bắt cặp giữa rNu thứ 1/codon với rNu thứ 1/anticodon là không tuân theo A=U, G=C

10.

Theo Thuyết Wobble, mối quan hệ giữa anticodon và codon là gì?

a)

1 codon chỉ có thể được đọc-dịch bởi 1 anticodon

b)

Tất cả các codon đều được đọc-dịch bởi cùng một anticodon

c)

Mỗi anticodon chỉ tương ứng với một codon duy nhất

d)

1 anticodon có thể đọc-dịch nhiều hơn 1 codon

11.

Tế bào có bao nhiêu loại tRNA tham gia dịch mã?

a)

Hơn 20 và ít hơn 61 loại tRNA

b)

Chính xác 20 loại tRNA

c)

Hơn 61 loại tRNA

d)

Chính xác 61 loại tRNA

12.

Một mạch nucleic acid có bao nhiêu khung đọc (reading frames)?

a)

3

b)

2

c)

1

d)

4

13.

Khung đọc mở (ORF) được định nghĩa như thế nào?

a)

Là khung đọc xuất hiện từ bộ ba mở đầu đến bộ ba kết thúc

b)

Là đoạn trình tự chỉ chứa bộ ba mở đầu

c)

Là đoạn trình tự chỉ chứa bộ ba kết thúc

d)

Là bất kỳ đoạn trình tự nào trên mRNA

14.

Việc sử dụng thuật ngữ 'ORF' mang tính chất gì?

a)

Dự đoán tiềm năng trở thành vùng CDS/mRNA

b)

Chỉ ra các đột biến

c)

Xác định cấu trúc protein

d)

Xác định chính xác vùng mã hóa

15.

Đột biến sai nghĩa (Missense mutation) là gì?

a)

Thay đổi thông tin mã hóa của codon từ amino acid này thành amino acid khác

b)

Mất/thêm một hoặc vài nucleotide làm lệch khung đọc

c)

Thay đổi thông tin mã hóa của codon thành thông tin kết thúc

d)

Không làm thay đổi amino acid được mã hóa

16.

Đột biến vô nghĩa (Nonsense/Stop mutation) là gì?

a)

Thay đổi thông tin mã hóa amino acid của codon thành thông tin kết thúc

b)

Mất/thêm nucleotide

c)

Thay đổi amino acid được mã hóa

d)

Không ảnh hưởng đến quá trình dịch mã

17.

Đột biến lệch khung (Frameshift Mutation) là gì?

a)

Mất/thêm một hoặc vài nucleotide làm lệch khung đọc mã di truyền

b)

Thay đổi một codon thành codon kết thúc

c)

Thay đổi một nucleotide nhưng không làm lệch khung đọc

d)

Thay đổi một codon thành codon mã hóa amino acid khác

18.

Các thành phần chính tham gia vào quá trình dịch mã là gì?

a)

mRNA, Ribosome, tRNA-amino acid, Các nhân tố dịch mã

b)

Protein, Enzyme, ATP

c)

DNA, RNA polymerase, Ribosome

d)

Chỉ có mRNA và Ribosome

19.

mRNA của Prokaryote thường là loại nào?

a)

Polycistronic

b)

Bicistronic

c)

Monocistronic

d)

Oligocistronic

20.

mRNA của Eukaryote thường là loại nào?

a)

Monocistronic

b)

Bicistronic

c)

Polycistronic

d)

Oligocistronic

21.

Thượng nguồn và hạ nguồn của mỗi cistron/CDS trên mRNA lần lượt là vùng nào?

a)

Vùng 5'UTR và 3'UTR

b)

Vùng Shine-Dalgarno

c)

Vùng mã hóa

d)

Vùng poly(A) tail

22.

Trình tự Shine-Dalgarno (RBS) ở 5'UTR-mRNA của Prokaryote có vai trò gì?

a)

Tương tác với 16S rRNA/30S Ribosome

b)

Tương tác với 5S rRNA/50S Ribosome

c)

Tương tác với 23S rRNA/50S Ribosome

d)

Tương tác với 18S rRNA/40S Ribosome

23.

Ribosome hoàn chỉnh của Prokaryote có kích thước bao nhiêu S?

a)

70S

b)

60S

c)

80S

d)

40S

24.

Ribosome hoàn chỉnh của Eukaryote có kích thước bao nhiêu S?

a)

80S

b)

60S

c)

70S

d)

40S

25.

Trung tâm xúc tác liên kết peptide (PTC) trên Ribosome nằm giữa những vị trí nào?

a)

Chỉ có vị trí A (aminoacyl)

b)

Vị trí E (exit) và vị trí A (aminoacyl)

c)

Vị trí A (aminoacyl) và vị trí P (peptidyl)

d)

Vị trí P (peptidyl) và vị trí E (exit

26.

PTC (Peptidyl Transferase Center) là ribozyme domain của loại rRNA nào?

a)

23S rRNA (Prokaryote) hay 28S rRNA (Eukaryote)

b)

5S rRNA (Prokaryote) hay 5.8S rRNA (Eukaryote)

c)

Protein của ribosome


d)

16S rRNA (Prokaryote) hay 18S rRNA (Eukaryote)

27.

Enzyme nào chịu trách nhiệm gắn amino acid lên tRNA trong quá trình hoạt hóa?

a)

Ribosome

b)

tRNA

c)

Aminoacyl-tRNA synthetase

d)

mRNA

28.

Hai giai đoạn cơ bản của quá trình hoạt hóa amino acid để gắn lên tRNA là gì?

a)

Chỉ tạo a.a – AMP

b)

Gắn trực tiếp amino acid vào tRNA

c)

Chỉ tạo liên kết nối đầu COO- của a.a vào đầu tRNA-CCA-3'OH

d)

Tạo a.a – AMP và tạo liên kết nối đầu COO- của a.a vào đầu tRNA-CCA-3'OH

29.

Các nhân tố khởi sự (IFs) trong dịch mã ở Prokaryote bao gồm những yếu tố nào?

a)

eIF1, eIF2, eIF3

b)

EF-Tu, EF-Ts, EF-G

c)

RF1, RF2, RF3

d)

IF1, IF2, IF3

30.

Các nhân tố kéo dài (EFs) trong dịch mã ở Prokaryote bao gồm những yếu tố nào?

a)

EF-Tu, EF-Ts, EF-G

b)

RF1, RF2, RF3

c)

IF1, IF2, IF3

d)

eEF1A, eEF1B, eEF2

31.

Các nhân tố kết thúc (RFs) trong dịch mã ở Prokaryote bao gồm những yếu tố nào?

a)

RF1, RF2, RF3

b)

EF-Tu, EF-Ts, EF-G

c)

IF1, IF2, IF3

d)

eRF1, eRF3, ABCE1

32.

Ba giai đoạn cơ bản của quá trình dịch mã là gì?

a)

Khởi sự, Kéo dài, Kết thúc

b)

Tổng hợp, Biến đổi, Phân hủy

c)

Sao chép, Phiên mã, Dịch mã

d)

Gắn, Di chuyển, Tách rời

33.

Bước đầu tiên trong quá trình khởi sự dịch mã ở Prokaryote là gì?

a)

tRNA-a.a gắn với EF-Tu-GTP

b)

IF1, IF3, và IF2-GTP gắn lên 30S

c)

50S sáp nhập với 30S

d)

RF1/2 nhận diện codon kết thúc

34.

Trong khởi sự dịch mã Prokaryote, thành phần nào của ribosome tương tác với mRNA?

a)

23S rRNA/50S tương tác gắn với mRNA

b)

Ribosome hoàn chỉnh 70S hình thành

c)

16S rRNA/30S tương tác gắn với RBS/5'UTR-mRNA

d)

tRNA-fMet gắn trực tiếp vào mRNA

35.

Yếu tố nào chịu trách nhiệm thủy phân GTP trong giai đoạn khởi sự dịch mã ở Prokaryote?

a)

IF1 (GTPase) xúc tác GTP→GDP

b)

EF-Tu (GTPase) xúc tác GTP→GDP

c)

IF3 (GTPase) xúc tác GTP→GDP

d)

IF2 (GTPase) xúc tác GTP→GDP

36.

Bước đầu tiên trong giai đoạn kéo dài dịch mã ở Prokaryote là gì?

a)

Ribosome tách rời các tiểu phần

b)

Nhận diện codon kết thúc

c)

Hình thành liên kết peptide

d)

tRNA-a.a gắn với EF-Tu-GTP đến Ribosome

37.

Khi codon-anticodon đúng tại FBC, điều gì xảy ra với EF-Tu-GTP?

a)

EF-Tu-GTP thủy giải thành EF-Tu-GDP

b)

RF1/2 thủy giải GTP

c)


PTC thủy giải GTP

d)

EF-G-GTP thủy giải thành EF-G-GDP

38.

Chức năng của Peptidyl Transferase trong giai đoạn kéo dài dịch mã là gì?

a)

Cắt liên kết giữa amino acid cuối chuỗi với tRNA ở vị trí A

b)

Cắt liên kết giữa amino acid cuối chuỗi với tRNA ở vị trí P và chuyển đầu C của a.a cuối chuỗi liên kết với đầu N của a.a-tRNA ở vị trí A

c)

Chỉ tạo liên kết peptide mới

d)

Chỉ thủy phân liên kết peptide

39.

Các codon kết thúc trong dịch mã ở Prokaryote là gì?

a)

UAG, UAA, UGA

b)

UUU, UUC, UUA

c)

AUG, GUG, UUG

d)

CCC, CCA, CCG

40.

Những nhân tố giải phóng (RFs) nào có cấu hình giống tRNA để nhận diện codon kết thúc ở vị trí A?

a)

RF1 và RF2

b)

RF2 và RF3

c)

RF1 và RF3

d)

Chỉ RF1

41.

Motif GGQ (Gly-Gly-Glu) của RF1/2 hướng vào PTC/Rb có vai trò gì?

a)

Gắn amino acid vào tRNA

b)

Tạo liên kết peptide mới

c)

Di chuyển ribosome trên mRNA

d)

Thủy phân liên kết giữa -COOH cuối chuỗi polypeptide và tRNA

42.

Yếu tố nào chịu trách nhiệm cho việc tái chế ribosome ở Prokaryote?

a)

EF-G

b)

RRF (Ribosome Release/Recycling Factor)

c)

RF1

d)

IF3

43.

Trong khởi sự dịch mã ở Eukaryote, phức hợp nào được hình thành đầu tiên?

a)

Tiểu phần 30S

b)

Phức hợp khởi sự 70S

c)

Phức hợp khởi sự 80S

d)

Phức hợp tiền khởi sự 43S

44.

Yếu tố nào cho phép phức hợp 43S nhận diện và tương tác với 5'UTR-mRNA trong khởi sự dịch mã Eukaryote?

a)

eIF4

b)

eIF3

c)

eIF2

d)

eIF5

45.

Trong quá trình khởi sự dịch mã Eukaryote, phức hợp 43S thực hiện chức năng gì liên quan đến codon mở đầu?

a)

Anticodon/tRNA-Met_i tại vị trí P/43S dò tìm codon mở đầu đầu tiên trên mRNA

b)

Ribosome 60S sáp nhập với 40S ngay lập tức

c)

Anticodon/tRNA-Met_i tại vị trí A/43S dò tìm codon mở đầu

d)

Các eIFs gắn vào mRNA trước khi 43S hình thành

46.

Hiện tượng 'polysome' trong dịch mã là gì?

a)

Một ribosome dịch mã trên nhiều phân tử mRNA

b)

Quá trình dịch mã bị dừng lại

c)

Nhiều ribosome dịch mã trên một phân tử mRNA

d)

Ribosome chỉ dịch mã một lần trên một mRNA

47.

Hiện tượng polysome có tác dụng gì đối với quá trình dịch mã?

a)

Không ảnh hưởng đến hiệu quả dịch mã

b)

Tăng hiệu quả dịch mã

c)

Làm chậm quá trình dịch mã

d)

Giảm hiệu quả dịch mã

48.

Một trong những lợi ích của hiện tượng polysome là gì?

a)

Chỉ xảy ra ở Prokaryote

b)

Làm cho mRNA bị phân hủy nhanh hơn

c)

Tạo cấu trúc đặc biệt trên mRNA để bảo vệ và ổn định mRNA

d)

Ngăn cản sự gắn của ribosome

49.

Một số Aminoacyl-tRNA synthetase có chức năng gì để hạn chế gắn/hoạt hóa nhầm amino acid lên tRNA?

a)

Có chức năng 'chỉnh sửa' (editing site) và 'hoạt hóa' (synthetic site)

b)

Chỉ có chức năng chỉnh sửa

c)

Chỉ có chức năng hoạt hóa

d)

Không có chức năng chỉnh sửa

50.

Khi anticodon:codon đúng, yếu tố nào giúp tăng độ ổn định tương tác anticodon:codon trong dịch mã?

a)

Sự thủy phân GTP của EF-G

b)

Tương tác giữa rNu2-rNu3/anticodon với rNu/16S rRNA

c)

Tương tác giữa rNu1/anticodon với rNu3/codon

d)

Sự gắn của RF1/2 vào codon kết thúc

51.

Một số biến đổi sau dịch mã bao gồm những loại nào?

a)

Chỉ Methylation

b)

Chỉ Phosphorylation

c)

Phosphorylation, Acetylation, Methylation, Hydroxylation

d)

Chỉ Acetylation

52.

Ví dụ về biến đổi liên kết cộng hóa trị sau dịch mã là gì?

a)

Tạo cầu nối disulfide

b)

Thêm nhóm methyl

c)

Thêm nhóm phosphate

d)

Loại bỏ amino acid đầu mút

53.

Protein được gấp cuộn bởi yếu tố nào?

a)

Ribosome

b)

mRNA

c)

Chaperone

d)

tRNA

54.

Các hoạt động biến đổi sau dịch mã có thể diễn ra vào thời điểm nào?

a)

Trong khi dịch mã đang diễn ra hoặc sau khi dịch mã hoàn tất

b)

Chỉ sau khi dịch mã hoàn tất

c)

Chỉ trong khi dịch mã đang diễn ra

d)

Trước khi dịch mã bắt đầu

55.

Quá trình biến đổi sau dịch mã của Insulin diễn ra theo trình tự nào?

a)

Insulin → Proinsulin → PreProinsulin

b)

Chỉ có Insulin được tổng hợp trực tiếp

c)

PreProinsulin → Proinsulin → Insulin

d)

Proinsulin → PreProinsulin → Insulin

56.

Bước đầu tiên trong quá trình biến đổi PreProinsulin thành Proinsulin là gì?

a)

Loại bỏ peptide tín hiệu

b)

Tạo cầu nối disulfide

c)

Loại bỏ C-peptide

d)

Thêm nhóm phosphate

57.

Một trong những biến đổi quan trọng để Proinsulin chuyển thành Insulin là gì?

a)

Thêm đường

b)

Thêm nhóm acetyl

c)

Tạo cầu nối disulfide

d)

Cắt bỏ amino acid

58.

Điểm khác biệt cơ bản trong hoạt động dịch mã của Eukaryote so với Prokaryote là gì?

a)

Sự khác biệt trong các nhân tố khởi sự và cấu trúc mRNA

b)

Cùng một loại ribosome

c)

Cùng một bộ nhân tố dịch mã

d)

Cùng một cơ chế kết thúc

59.

Trong khởi sự dịch mã Prokaryote, yếu tố nào mang amino acid đầu tiên đến ribosome?

a)

Sự thủy phân GTP của EF-G

b)

Sự gắn của EF-Tu-GTP với tRNA-a.a

c)

Sự gắn của RF1/2 với codon kết thúc

d)

Sự gắn của IF2-GTP với fMet-tRNA

60.

Hiện tượng polysome giúp tế bào đạt được mục tiêu gì về sản phẩm dịch mã?

a)

Tạo ra nhiều polypeptide cùng loại hoặc khác loại

b)

Ngăn chặn sự tổng hợp protein

c)

Làm giảm tốc độ dịch mã

d)

Chỉ tạo ra một polypeptide duy nhất

61.

Trong giai đoạn kéo dài dịch mã Prokaryote, yếu tố nào chịu trách nhiệm cho sự dịch chuyển của ribosome trên mRNA?

a)

Sự thủy phân ATP của Aminoacyl-tRNA synthetase

b)

Sự thủy phân GTP của RF3

c)

Sự thủy phân GTP của EF-G

d)

Sự thủy phân GTP của IF2

62.

Cơ chế chính của giai đoạn kết thúc dịch mã ở Prokaryote là gì?

a)

RF1/2 nhận diện codon kết thúc và PTC xúc tác giải phóng polypeptide

b)

tRNA mang amino acid cuối cùng rời khỏi ribosome

c)

Ribosome tự động tách rời khi gặp codon kết thúc

d)

EF-G xúc tác giải phóng polypeptide

63.

Sau khi ribosome 70S phân tách thành 50S và 30S trong quá trình tái chế, yếu tố nào sẽ tới gắn lên 30S?

a)

IF3

b)

IF2

c)

RRF

d)

IF1

64.

Một trong những hoạt động biến đổi sau dịch mã là gì?

a)

Thêm các protein có kích thước nhỏ/peptides

b)

Thay đổi trình tự DNA

c)

Loại bỏ các nucleotide

d)

Tạo ra các bản sao mRNA

65.

Các amino acid có thể được biến đổi sau dịch mã bằng cách nào?

a)

Phosphorylation, Acetylation, Methylation

b)

Loại bỏ N-formyl-Met

c)

Tạo cầu nối disulfide

d)

Deamin hóa, citrullin hóa, eliminyl hóa

66.

Ví dụ về việc loại bỏ (trimming) amino acid/peptide đầu mút sau dịch mã là gì?

a)

Lysine

b)

Glycine

c)

Proline

d)

Nformyl-Met

67.

Các nhóm chức nào có thể được thêm vào protein trong quá trình biến đổi sau dịch mã?

a)

Phosphate, Methyl, Acetyl, hydroxyl, carboxyl

b)

Nucleotide, đường

c)

Amino acid, peptide

d)

Chỉ có Phosphate


68.

Trong quá trình biến đổi Proinsulin thành Insulin trưởng thành, bước nào được thực hiện bởi protease?

a)

Sự hình thành cầu nối disulfide

b)

Sự thêm peptide tín hiệu

c)

Sự cắt bỏ C-peptide

d)

Sự gấp cuộn protein

69.

Enzyme nào chịu trách nhiệm sản xuất Insulin trưởng thành từ tiền chất của nó?

a)

Carboxypeptidase E

b)

Chaperone

c)

Protease

d)

Aminoacyl-tRNA synthetase

70.

Glycosylation là quá trình biến đổi sau dịch mã nào?

a)

Sự gắn đường vào protein

b)

Sự gắn methyl vào protein

c)

Sự gắn phosphate vào protein

d)

Sự gắn ubiquitin vào protein

71.

Phosphorylation là quá trình biến đổi sau dịch mã nào?

a)

Sự gắn ubiquitin vào protein

b)

Sự gắn đường vào protein

c)

Sự gắn phosphate vào protein

d)

Sự gắn methyl vào protein

72.

Proteolysis là quá trình biến đổi sau dịch mã nào?

a)

Sự cắt chuỗi polypeptide thành các mảnh nhỏ hơn

b)

Sự gấp cuộn protein

c)

Sự gắn đường vào protein

d)

Sự thêm các nhóm chức vào protein

73.

Ubiquitination là quá trình biến đổi sau dịch mã nào?

a)

Sự gắn các nhóm methyl vào lysine hoặc arginine

b)

Sự gắn các nhóm hydroxyl vào proline hoặc lysine

c)

Sự gắn các peptide ubiquitin vào lysine

d)

Sự gắn các nhóm acetyl vào lysine

74.

Methylation là quá trình biến đổi sau dịch mã nào?

a)

Sự gắn các nhóm methyl vào lysine hoặc arginine

b)

Sự gắn các nhóm hydroxyl vào proline hoặc lysine

c)

Sự gắn các nhóm acetyl vào lysine

d)

Sự gắn các peptide ubiquitin vào lysine

75.

Hydroxylation là quá trình biến đổi sau dịch mã nào?

a)

Sự gắn các peptide ubiquitin vào lysine

b)

Sự gắn các nhóm methyl vào lysine hoặc arginine

c)

Sự gắn các nhóm hydroxyl vào proline hoặc lysine

d)

Sự gắn các nhóm acetyl vào lysine

76.

Disulfide Cross-Linking là quá trình biến đổi sau dịch mã nào?

a)

Tạo liên kết disulfide giữa hai gốc Cys

b)

Thêm nhóm carboxyl vào Glu

c)

Tạo liên kết peptide mới

d)

Loại bỏ amino acid đầu mút

77.

Carboxylation là quá trình biến đổi sau dịch mã nào?

a)

Thêm nhóm hydroxyl vào Pro

b)

Thêm nhóm acetyl vào Ser

c)

Thêm nhóm carboxyl vào Glu

d)

Thêm nhóm methyl vào Lys