WorksheetsKiểm soát chất lượng Dịch mã
Total questions: 92
Worksheet time: 46mins
Mã di truyền được định nghĩa là gì?
Là bộ 3 nucleotide, gọi là bộ ba mã hóa/codon.
Là bộ 2 nucleotide, gọi là bộ đôi mã hóa/dicodon.
Là bộ 4 nucleotide, gọi là bộ bốn mã hóa/tetracodon.
Là bộ 1 nucleotide, gọi là mã đơn.
Tính chất của mã di truyền bao gồm những đặc điểm nào?
Phổ quát, suy thoái, đặc hiệu.
Phổ quát, không suy thoái, đặc hiệu.
Không phổ quát, suy thoái, đặc hiệu.
Phổ quát, suy thoái, không đặc hiệu.
Tính 'suy thoái' của mã di truyền có nghĩa là gì?
1 amino acid có thể được mã hóa bởi nhiều codon.
1 codon chỉ mã hóa cho 1 amino acid.
Mã di truyền được sử dụng cho toàn bộ sinh giới.
Quá trình đọc-dịch bắt đầu từ mã kết thúc.
Tính 'đặc hiệu' của mã di truyền có nghĩa là gì?
1 codon chỉ mã hóa cho 1 amino acid.
1 amino acid có thể được mã hóa bởi nhiều codon.
Mã di truyền được sử dụng cho toàn bộ sinh giới.
Các mã được đọc trùng lắp.
Mã di truyền được đọc theo chiều nào trên mRNA?
5'3'mRNA.
3'5'mRNA.
Bất kỳ chiều nào.
Từ giữa ra hai đầu.
Các mã được 'đọc' liên tục có nghĩa là gì?
Không trùng lắp/ngắt quãng.
Trùng lắp.
Ngắt quãng.
Có thể trùng lắp hoặc ngắt quãng tùy loài.
Quá trình đọc-dịch bắt đầu và kết thúc ở đâu?
Mã mở đầu - mã kết thúc.
Bất kỳ vị trí nào.
Mã kết thúc - mã mở đầu.
Chỉ từ mã mở đầu.
Ví dụ nào sau đây thể hiện ngoại lệ trong tính phổ quát của mã di truyền?
UGA mã hóa Trp ở Mycoplasma.
UGA luôn là stop codon.
CUG luôn mã hóa Leu.
AGA, AGG luôn mã hóa Arg.
Những amino acid nào không thể hiện tính suy thoái trong mã di truyền?
Met (AUG) và Tryp (UGG).
Leu (CUG) và Ser (UCA).
Arg (AGA) và Gln (CAA).
Cys (UGC) và Tyr (UAC).
Nội dung chính của Thuyết Wobble là gì?
Vị trí bắt cặp giữa rNu thứ 3/codon với rNu thứ 1/anticodon không hoàn toàn tuân theo A=U, G=C.
Tất cả các vị trí bắt cặp giữa codon và anticodon đều tuân theo A=U, G=C.
Mỗi anticodon chỉ đọc được 1 codon duy nhất.
Mỗi codon chỉ được đọc bởi 1 anticodon duy nhất.
Theo Thuyết Wobble, điều nào sau đây là đúng về mối quan hệ giữa anticodon và codon?
1 anticodon có thể đọc-dịch nhiều hơn 1 codon.
1 codon có thể được đọc-dịch bởi nhiều hơn 1 anticodon.
Tế bào có hơn 61 loại tRNA tham gia dịch mã.
Các codon này khác nhau
Một mạch nucleic acid có bao nhiêu khung đọc (reading frames)?
Mỗi mạch nucleic acid có 3 khung đọc.
Mỗi mạch nucleic acid có 1 khung đọc.
Khung đọc chỉ áp dụng cho DNA.
Khung đọc không liên quan đến chiều 5'3'.
Khung đọc mở (ORF) được định nghĩa là gì?
Là khung đọc xuất hiện [bộ ba mở đầu...bộ ba kết thúc].
Là bất kỳ khung đọc nào trên mạch nucleic acid.
Là trình tự DNA mã hóa cho tRNA.
Là vùng không được dịch mã.
Điểm khác biệt chính giữa ORF và CDS là gì?
ORF là vùng dự đoán tiềm năng trở thành CDS/mRNA, còn CDS là vùng mang mã thực sự được dịch thành polypeptide.
ORF và CDS là hai thuật ngữ hoàn toàn đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau.
CDS là vùng dự đoán, còn ORF là vùng đã được xác định.
ORF chỉ tồn tại ở prokaryote, còn CDS chỉ tồn tại ở eukaryote.
Đột biến sai nghĩa (Missense mutation) là gì?
Thay đổi thông tin mã hóa của codon từ amino acid này thành amino acid khác.
Thay đổi thông tin mã hóa amino acid của codon thành thông tin kết thúc.
Mất/thêm một hoặc vài nucleotide làm lệch khung đọc.
Không làm thay đổi amino acid mã hóa.
Đột biến vô nghĩa (Nonsense/Stop mutation) là gì?
Thay đổi thông tin mã hóa amino acid của codon thành thông tin kết thúc.
Thay đổi thông tin mã hóa của codon từ amino acid này thành amino acid khác.
Mất/thêm một hoặc vài nucleotide làm lệch khung đọc.
Không làm thay đổi amino acid mã hóa.
Đột biến lệch khung (Frameshift Mutation) là gì?
Mất/thêm một hoặc vài nucleotide làm lệch khung đọc mã di truyền.
Thay đổi thông tin mã hóa của codon từ amino acid này thành amino acid khác.
Thay đổi thông tin mã hóa amino acid của codon thành thông tin kết thúc.
Không làm thay đổi amino acid mã hóa.
Các thành phần chính tham gia vào quá trình dịch mã là gì?
mRNA, Ribosome, tRNA-amino acid, Các nhân tố dịch mã.
DNA, RNA polymerase, Ribosome.
Protein, Enzyme, ATP.
Chỉ mRNA và Ribosome.
Sự khác biệt về cấu trúc mRNA giữa Prokaryote và Eukaryote là gì?
Prokaryote thường là polycistronic, Eukaryote là monocistronic.
Prokaryote thường là monocistronic, Eukaryote là polycistronic.
Cả hai đều là polycistronic.
Cả hai đều là monocistronic.
Thuật ngữ 'cistron' chỉ vùng nào trên RNA?
Vùng trình tự trên RNA được dịch mã.
Vùng không được dịch mã trên RNA.
Một loại protein tham gia dịch mã.
Một loại enzyme xúc tác dịch mã.
Thượng nguồn và hạ nguồn của mỗi cistron/CDS trên mRNA lần lượt là vùng nào?
Vùng 5'UTR và 3'UTR.
Vùng mã hóa protein.
Vùng Shine-Dalgarno.
Vùng poly(A) tail.
Kích thước ribosome hoàn chỉnh ở Prokaryote và Eukaryote lần lượt là bao nhiêu?
Prokaryote 70S, Eukaryote 80S.
Prokaryote 80S, Eukaryote 70S.
Cả hai đều 70S.
Cả hai đều 80S.
Vị trí nào trên ribosome chứa tRNA-amino acid cùng nhân tố dịch mã (EFs)?
A site.
P site.
E site.
FBC.
Vị trí nào trên ribosome chứa tRNA-polypeptidyl?
P site.
A site.
E site.
FBC.
Vị trí nào trên ribosome chứa tRNA không còn liên kết amino acid và sẽ rời ribosome?
E site.
A site.
P site.
PTC.
Trung tâm xúc tác liên kết peptide giữa vị trí A và P trên tiểu phần lớn/ribosome được gọi là gì?
Peptidyl Transferase Center (PTC).
Factor-Binding Center (FBC).
A site.
E site.
PTC là gì về mặt bản chất?
Ribozyme domain của 23SrRNA (Prokaryote) hay 28SrRNA (Eukaryote).
Một loại protein enzyme.
Một loại tRNA đặc biệt.
Một nhân tố dịch mã.
Enzyme nào chịu trách nhiệm gắn amino acid lên tRNA?
Aminoacyl-tRNA synthetase.
Ribosome.
mRNA.
Peptidyl transferase.
Hai giai đoạn cơ bản của quá trình hoạt hóa amino acid để gắn vào tRNA là gì?
Tạo a.a - AMP và tạo liên kết nối đầu COO- của a.a vào đầu tRNA-CCA-3OH'.
Chỉ tạo a.a - AMP.
Chỉ tạo liên kết nối đầu COO- của a.a vào đầu tRNA-CCA-3OH'.
Gắn trực tiếp amino acid vào tRNA mà không cần AMP.
Các nhân tố khởi sự dịch mã (IFs) ở Prokaryote bao gồm những yếu tố nào?
IF1, IF2, IF3.
EF-Tu, EF-Ts, EF-G.
RF1, RF2, RF3.
eIF1, eIF2, eIF3.
Các nhân tố kéo dài dịch mã (EFs) ở Prokaryote bao gồm những yếu tố nào?
EF-Tu, EF-Ts, EF-G.
IF1, IF2, IF3.
RF1, RF2, RF3.
eEF1A, eEF1B, eEF2.
Các nhân tố kết thúc dịch mã (RFs) ở Prokaryote bao gồm những yếu tố nào?
RF1, RF2, RF3.
IF1, IF2, IF3.
EF-Tu, EF-Ts, EF-G.
eRF1, eRF3, ABCE1.
Trong quá trình khởi sự dịch mã ở Prokaryote, vai trò của IF2-GTP là gì?
IF2-GTP gắn fMet-tRNA khớp anticodon với codon mở đầu ở P/30S.
IF1, IF3, và IF2-GTP gắn lên 50S.
16S rRNA/30S tương tác gắn với 3'UTR-mRNA.
50S sáp nhập với 30S trước khi IFs gắn vào.
16S rRNA/30S tương tác gắn với vùng nào trên mRNA trong quá trình khởi sự dịch mã ở Prokaryote?
RBS/5'UTR-mRNA.
3'UTR-mRNA.
Vùng mã hóa.
Vùng poly(A) tail.
Trong giai đoạn kéo dài dịch mã ở Prokaryote, tRNA-a.a gắn với nhân tố nào để đến Ribosome?
EF-Tu-GTP.
EF-G-GTP.
IF2-GTP.
RF1.
Khi codon-anticodon đúng tại FBC, EF-Tu-GTP sẽ có phản ứng gì?
Thủy giải thành EF-Tu-GDP và rời khỏi FBC/Rb.
Giữ nguyên trạng thái GTP và ở lại FBC.
Chuyển sang vị trí P.
Kích hoạt Peptidyl Transferase Center.
Chức năng của Peptidyl Transferase Center (PTC) trong giai đoạn kéo dài dịch mã là gì?
Cắt liên kết giữa amino acid cuối chuỗi với tRNA ở vị trí P và chuyển đầu C của a.a cuối chuỗi liên kết với đầu N của a.a-tRNA ở vị trí A.
Cắt liên kết giữa amino acid cuối chuỗi với tRNA ở vị trí A.
Chỉ xúc tác thủy giải GTP.
Chỉ giúp tRNA xoay đầu.
Các codon kết thúc dịch mã là gì?
UAG, UAA, UGA.
AUG, UGG, UAC.
GUA, GUG, GCA.
UUU, UUC, UUA.
Vai trò của RF1/2 trong quá trình kết thúc dịch mã ở Prokaryote là gì?
RF1/2 có cấu hình giống tRNA và nhận diện codon kết thúc ở A.
RF1/2 là enzyme thủy giải liên kết peptide.
RF1/2 gắn vào vị trí P của ribosome.
RF1/2 chỉ nhận diện codon UAG.
Motif nào của RF1/2 hướng vào PTC/Rb để xúc tác giải phóng polypeptide?
GGQ (Gly-Gly-Glu).
AUG (Met).
CCA (tRNA).
UAA (Stop).
Yếu tố nào chịu trách nhiệm phân tách ribosome 70S thành 50S và 30S trong quá trình tái chế ribosome ở Prokaryote?
RRF (Ribosome Release/Recycling Factor).
RF1.
EF-G.
IF3.
Trong khởi sự dịch mã ở Eukaryote, 40S subunit kết hợp với các eIFs và tRNA-Met tạo thành cấu trúc nào?
Phức hợp tiền khởi sự 43S.
Phức hợp khởi sự 70S.
Phức hợp kéo dài.
Phức hợp kết thúc.
Nhân tố nào cho phép phức hợp 43S nhận diện và tương tác với 5'UTR-mRNA trong khởi sự dịch mã ở Eukaryote?
eIF4.
eIF2.
eIF3.
eIF5.
Trong khởi sự dịch mã ở Eukaryote, anticodon/tRNA-Met có vai trò gì?
Anticodon/tRNA-Met; tại vị trí P/43S dò tìm (scanning) codon mở đầu đầu tiên trên mRNA.
Anticodon/tRNA-Met; tại vị trí A/43S dò tìm codon kết thúc.
Anticodon/tRNA-Met; gắn trực tiếp vào codon.
Anticodon/tRNA-Met; chỉ gắn vào 3'UTR.
Hiện tượng 'polysome' trong dịch mã là gì?
Nhiều ribosome đang dịch mã trên 1 phân tử mRNA.
Một ribosome dịch mã nhiều phân tử mRNA cùng lúc.
Ribosome bị phân hủy sau dịch mã.
Quá trình dịch mã bị dừng lại.
Hiện tượng polysome có tác dụng gì?
Tăng hiệu quả dịch mã.
Giảm hiệu quả dịch mã.
Không ảnh hưởng đến hiệu quả dịch mã.
Chỉ xảy ra ở Prokaryote.
Một trong những lợi ích của polysome là gì?
Tạo cấu trúc đặc biệt trên mRNA để bảo vệ mRNA và ổn định quá trình dịch mã.
Làm cho mRNA bị phân hủy nhanh hơn.
Ngăn cản sự gắn của ribosome.
Chỉ tạo ra một polypeptide duy nhất.
Polysome giúp tạo ra sản phẩm dịch mã như thế nào?
Tạo nhiều polypeptide cùng loại (monocistronic mRNA) hoặc khác loại (polycistronic mRNA).
Chỉ tạo ra một polypeptide duy nhất từ một mRNA.
Ngăn chặn sự tổng hợp protein.
Làm giảm tốc độ dịch mã.
Tế bào hạn chế sai sót trong quá trình tạo tRNA-a.a/hoạt hóa a.a như thế nào?
Aminoacyl-tRNA synthetase có chức năng 'chỉnh sửa' (editing site).
Ribosome tự động sửa lỗi.
tRNA có khả năng tự sửa lỗi.
mRNA có cơ chế sửa lỗi.
Khi anticodon:codon ĐÚNG, điều gì xảy ra để tăng độ ổn định tương tác?
Tương tác giữa rNu2-rNu3/anticodon với rNu/16S rRNA được hình thành.
EF-Tu-GTP không thủy giải.
tRNA-a.a ở vị trí A không xoay hướng a.a vào PTC.
Anticodon và codon không bắt cặp.
Khi anticodon:codon ĐÚNG, nhân tố dịch mã (EF-Tu-GTP) tiến vào FBC sẽ có phản ứng gì?
Thủy giải thành EF-Tu-GDP và giải phóng EF-Tu-GDP.
Gắn chặt vào FBC và không giải phóng.
Chuyển sang vị trí P.
Kích hoạt quá trình kết thúc dịch mã.
Việc thêm nhóm phosphate vào Ser, Thr, hoặc Tyr của protein được gọi là biến đổi sau dịch mã nào?
Phosphorylation.
Acetylation.
Methylation.
Glycosylation.
Việc thêm nhóm acetyl vào lysine residues và amino termini của protein được gọi là biến đổi sau dịch mã nào?
Acetylation.
Phosphorylation.
Methylation.
Hydroxylation.
Việc thêm đường vào protein được gọi là biến đổi sau dịch mã nào?
Glycosylation.
Phosphorylation.
Methylation.
Hydroxylation.
Sự hình thành liên kết disulfide giữa hai Cys residues trong protein được gọi là biến đổi sau dịch mã nào?
Disulfide Cross-Linking.
Phosphorylation.
Acetylation.
Carboxylation.
Một trong những hoạt động biến đổi sau dịch mã là thêm các protein có kích thước nhỏ/peptides. Ví dụ nào được đề cập?
Thêm các protein có kích thước nhỏ/peptides.
Loại bỏ các amino acid ở giữa chuỗi.
Chỉ thêm các nhóm chức vô cơ.
Không liên quan đến sumoyl hóa.
Các amino acid có thể được biến đổi bằng cách nào trong quá trình biến đổi sau dịch mã?
Deamin hóa, citrullin hóa, eliminyl hóa.
Phosphorylation, Acetylation, Methylation.
Tạo cầu nối disulfide.
Loại bỏ amino acid đầu mút.
Ví dụ về biến đổi liên kết cộng hóa trị trong biến đổi sau dịch mã là gì?
Tạo cầu nối disulfide.
Thêm nhóm phosphate.
Thêm nhóm methyl.
Loại bỏ N-formyl-Met.
Ví dụ về việc loại bỏ (trimming) amino acid/peptide đầu mút trong biến đổi sau dịch mã là gì?
Nformyl-Met.
Lysine.
Proline.
Glycine.
Protein được gấp cuộn bởi yếu tố nào trong quá trình biến đổi sau dịch mã?
Chaperone.
Ribosome.
tRNA.
mRNA.
Các nhóm chức nào có thể được thêm vào protein trong biến đổi sau dịch mã?
Phosphate, Methyl, Acetyl, hydroxyl, carboxyl.
Amino acid, peptide.
DNA, RNA.
ATP, GTP.
Các hoạt động biến đổi sau dịch mã có thể diễn ra vào thời điểm nào?
Trong khi dịch mã đang diễn ra (co-translational modifications) hoặc sau khi dịch mã hoàn tất (post-translational modifications).
Chỉ trong khi dịch mã đang diễn ra.
Chỉ sau khi dịch mã hoàn tất.
Chỉ trước khi dịch mã bắt đầu.
Quá trình biến đổi sau dịch mã của insulin diễn ra theo trình tự nào?
PreProinsulin → Proinsulin → Insulin.
Insulin → Proinsulin → PreProinsulin.
Chỉ PreProinsulin trực tiếp thành Insulin.
Chỉ Proinsulin trực tiếp thành Insulin.
Các bước chính trong quá trình biến đổi PreProinsulin thành Insulin là gì?
Loại bỏ signal peptide, hình thành cầu disulfide, loại bỏ C chain.
Chỉ loại bỏ signal peptide.
Chỉ hình thành cầu disulfide.
Chỉ loại bỏ C chain.
Mục tiêu chính của các hoạt động biến đổi sau dịch mã là gì?
Tạo ra protein có cấu trúc và hoạt động chức năng.
Chỉ để loại bỏ các thành phần không cần thiết.
Chỉ để thêm các nhóm chức.
Không có mục tiêu cụ thể.
Đột biến gen ảnh hưởng đến thông tin đọc/dịch mã di truyền chủ yếu gây ra điều gì?
Sự thay đổi trong trình tự amino acid của polypeptide.
Sự thay đổi trong trình tự nucleotide của mRNA.
Sự thay đổi trong cấu trúc ribosome.
Sự thay đổi trong chức năng của tRNA.
Điểm khác biệt cơ bản trong hoạt động dịch mã của Eukaryote so với Prokaryote là gì?
Sự khác biệt về các nhân tố dịch mã và hoạt động khởi sự dịch mã.
Kích thước ribosome.
Cấu trúc mRNA (monocistronic/polycistronic).
Sự hiện diện của các vị trí A, P, E trên ribosome.
Khi 30S thay đổi cấu hình trong khởi sự dịch mã ở Prokaryote, nhân tố nào rời khỏi 30S?
IF3 rời khỏi 30S.
IF1 rời khỏi 30S.
IF2 rời khỏi 30S.
Tất cả IFs đều ở lại 30S.
Sau khi fMet-tRNA gắn vào P/30S, nhân tố nào xúc tác thủy giải GTP và giải phóng các IFs khỏi 30S?
IF2 (GTPase) xúc tác GTP→GDP, giải phóng IF1, IF2 khỏi 30S.
IF1 (GTPase) xúc tác GTP→GDP, giải phóng IF2, IF3 khỏi 30S.
IF3 (GTPase) xúc tác GTP→GDP, giải phóng IF1, IF2 khỏi 30S.
Không có nhân tố GTPase nào tham gia.
Bước cuối cùng trong quá trình khởi sự dịch mã ở Prokaryote là gì?
50S sáp nhập với 30S tạo phức hợp khởi sự 70S.
30S sáp nhập với 50S tạo phức hợp khởi sự 80S.
Ribosome hoàn chỉnh tự động hình thành.
mRNA gắn vào 50S trước.
Nhân tố nào đến FBC/Rb và thủy giải thành EF-G-GDP để dịch chuyển mã bộ ba kế tiếp trong giai đoạn kéo dài dịch mã ở Prokaryote?
EF-G-GTP.
EF-Tu-GTP.
IF2-GTP.
RF3-GTP.
Sau khi EF-G-GTP thủy giải và dịch chuyển, vị trí của tRNA-polypeptide và tRNA không còn liên kết amino acid sẽ thay đổi như thế nào?
tRNA-polypeptide từ A sang P, tRNA từ P sang E.
tRNA-polypeptide từ P sang A, tRNA từ E sang P.
tRNA-polypeptide từ A sang E.
tRNA-polypeptide từ P sang E.
Trong kết thúc dịch mã ở Prokaryote, RF1 và RF2 nhận diện các codon kết thúc nào?
RF1 nhận diện UAG, UAA; RF2 nhận diện UAA, UGA.
RF1 nhận diện UAA, UGA; RF2 nhận diện UAG, UAA.
RF1 nhận diện tất cả stop codon.
RF2 nhận diện tất cả stop codon.
Đặc điểm ái lực gắn của RF-3 với GDP và GTP là gì?
RF-3 ái lực gắn với GDP hơn GTP.
RF-3 ái lực gắn với GTP hơn GDP.
RF-3 không gắn với GDP hay GTP.
RF-3 chỉ gắn với ribosome.
Khi RF1/2 ở vị trí A, nó tác động lên RF3 như thế nào?
RF1/2 kích hoạt RF3 giải phóng GDP, gắn GTP →RF-3-GTP.
RF1/2 kích hoạt RF3 giải phóng GTP, gắn GDP →RF-3-GDP.
RF1/2 không tương tác với RF3.
RF3 tự động gắn GTP.
Sau khi RF3-GTP được hình thành, FBC tác động như thế nào để kết thúc quá trình?
RF1/2 tự động rời khỏi ribosome
FBC thủy giải RF3-GDP tạo RF-3-GTP
FBC thủy giải RF3-GTP tạo RF-3-GDP giải phóng RF1/2, RF-3-GDP
FBC không tham gia vào quá trình này
Bước đầu tiên trong quá trình giải phóng ribosome (Ribosome recycling) ở Prokaryote là gì?
RRF (Ribosome Release/Recycling Factor) vào A đang trống.
RRF vào P đang trống.
RRF vào E đang trống.
RRF gắn vào mRNA.
Sau khi RRF vào vị trí A, nhân tố nào tiếp theo sẽ vào FBC?
EF-G-GTP vào FBC.
EF-Tu-GTP vào FBC.
RF3-GTP vào FBC.
IF2-GTP vào FBC.
Khi EF-G-GTP vào FBC, điều gì xảy ra tiếp theo trong quá trình tái chế ribosome?
FBC xúc tác tạo EF-G-GDP, dịch chuyển RRF từ A qua P, giải phóng các tRNA, EF-G-GDP.
FBC xúc tác tạo EF-G-GTP, dịch chuyển RRF từ P qua A.
FBC không tham gia vào dịch chuyển RRF.
FBC chỉ giải phóng tRNA.
Sau khi RRF dịch chuyển đến vị trí P, điều gì xảy ra với ribosome?
RRF (ở P) →phân tách 70S thành 50S và 30S. Cho phép IF3 tới gắn lên 30S.
RRF (ở A) →phân tách 70S thành 50S và 30S. Cho phép IF1 tới gắn lên 30S.
RRF (ở E) →phân tách 70S thành 50S và 30S. Cho phép IF2 tới gắn lên 30S.
RRF không tham gia phân tách ribosome.
Mục tiêu của hoạt động dịch mã trong tế bào là gì?
Mục tiêu của hoạt động dịch mã trong tế bào là tổng hợp protein từ thông tin di truyền trên mRNA, đảm bảo protein có cấu trúc và chức năng chính xác để thực hiện các vai trò sinh học cần thiết cho sự sống của tế bào và cơ thể.
Mục tiêu chính là sao chép DNA.
Mục tiêu chính là tạo ra năng lượng cho tế bào.
Mục tiêu chính là phân hủy protein cũ.
Hậu quả của việc sinh tổng hợp các chuỗi polypeptide có trình tự amino acid khác thường?
Việc sinh tổng hợp các chuỗi polypeptide có trình tự amino acid khác thường có thể dẫn đến protein bị gấp cuộn sai (misfolding), mất chức năng, hoặc thậm chí trở nên độc hại cho tế bào. Các protein này có thể bị phân hủy nhanh chóng hoặc tích tụ, gây ra các bệnh lý liên quan đến protein (ví dụ, bệnh Alzheimer, Parkinson)
Protein vẫn hoạt động bình thường dù có trình tự amino acid khác thường.
Tế bào sẽ tự động sửa chữa trình tự amino acid sai.
Chỉ ảnh hưởng đến tốc độ dịch mã, không ảnh hưởng đến chức năng protein.
Quá trình biến đổi sau dịch mã nào liên quan đến việc cắt polypeptide thành các mảnh nhỏ hơn để chúng có thể gấp cuộn thành các hình dạng khác nhau?
Proteolysis.
Phosphorylation.
Glycosylation.
Acetylation.
Việc thêm đường vào polypeptide, quan trọng cho việc định vị và nhận diện, được gọi là biến đổi sau dịch mã nào?
Glycosylation.
Phosphorylation.
Proteolysis.
Methylation.
Việc thêm nhóm phosphate vào polypeptide, làm thay đổi hình dạng của protein, được gọi là biến đổi sau dịch mã nào?
Hydroxylation.
Glycosylation.
Proteolysis.
Phosphorylation.
Một trong những quá trình cắt enzyme để tạo ra dạng trưởng thành của protein là gì?
N-terminal Met removal.
Glycosylation.
Phosphorylation.
Lipidation.
Quá trình biến đổi sau dịch mã nào liên quan đến việc cắt một prosegment để kích hoạt một protein không hoạt động (zymogen)?
Zymogen activation.
Polyprotein processing.
N-terminal Met removal.
Ubiquitination.
Việc thêm các peptide ubiquitin vào lysine của protein được gọi là biến đổi sau dịch mã nào?
Ubiquitination.
Phosphorylation.
Glycosylation.
Lipidation.
Việc thêm fatty acid vào N-terminal glycine của protein được gọi là biến đổi sau dịch mã nào?
Lipidation.
Glycosylation.
Phosphorylation.
Ubiquitination.
Quá trình biến đổi PreProinsulin thành Insulin diễn ra ở loại tế bào nào?
Tế bào beta/Langerhans/tuyến tụy.
Tế bào gan.
Tế bào cơ.
Tế bào thần kinh.
Phần nào của PreProinsulin được loại bỏ đầu tiên trong quá trình biến đổi?
Signal peptide.
B chain.
C chain.
A chain.
Phần nào của Proinsulin được loại bỏ để tạo thành Insulin trưởng thành?
C chain.
A chain.
B chain.
Signal peptide.
