wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn qhcc

Total questions: 101

Worksheet time: 51hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

PR khác biệt với quảng cáo ở điểm nào?

a)

PR luôn có chi phí thấp hơn quảng cáo.

b)

Quảng cáo sử dụng truyền thông đại chúng, PR chỉ sử dụng mạng xã hội.

c)

PR xây dựng niềm tin lâu dài qua truyền thông không trả phí.

d)

PR không cần tương tác với công chúng.

2.

Làm thế nào để xác định đối tượng công chúng trong một chiến dịch PR?

a)

Dựa trên độ tuổi và thu nhập của đối tượng.

b)

Xác định thông qua các nghiên cứu thị trường và phân tích các nhóm mục tiêu có nhu cầu thông tin.

c)

Dựa vào số lượng người theo dõi trên các nền tảng mạng xã hội.

d)

Xác định dựa trên các yếu tố về giới tính và nghề nghiệp của công chúng.

3.

Mục tiêu dài hạn của PR là gì?

a)

Tăng doanh số bán hàng ngay lập tức.

b)

Xây dựng uy tín và danh tiếng của tổ chức.

c)

Quản lý hoàn toàn thông tin trên truyền thông.

d)

Tối ưu hóa chi phí tiếp thị.

4.

Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất khi phát triển chiến lược PR dài hạn?

a)

Chỉ định ngân sách lớn cho chiến dịch quảng cáo.

b)

Tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với các bên liên quan.

c)

Duy trì hình ảnh thương hiệu qua các chiến dịch ngắn hạn.

d)

Đo lường và phân tích kết quả các chiến dịch trước để điều chỉnh chiến lược trong tương lai.

5.

Công chúng trong hoạt động PR bao gồm:

a)

Chỉ khách hàng hiện tại.

b)

Chỉ nhà đầu tư.

c)

Tất cả các nhóm liên quan như khách hàng, nhà đầu tư, truyền thông và cộng đồng.

d)

Chỉ đối tác kinh doanh.

6.

Phương pháp nào sau đây không phải là một phần của quá trình lập kế hoạch PR?

a)

Xác định mục tiêu cụ thể của chiến dịch.

b)

Chỉ tập trung vào quảng cáo và khuyến mãi sản phẩm.

c)

Phân tích công chúng mục tiêu.

d)

Xây dựng thông điệp và chiến lược truyền thông.

7.

PR KHÔNG nhắm đến mục tiêu nào sau đây?

a)

Xây dựng danh tiếng tổ chức.

b)

Tăng doanh số ngay lập tức.

c)

Duy trì mối quan hệ với công chúng

d)

Gắn kết tổ chứ với cộng

8.

CÂU 7 PR KHÔNG nhắm đến mục tiêu nào sau đây?

a)

A. Xây dựng danh tiếng tổ chức.

b)

B. Tăng doanh số ngay lập tức.

c)

C. Duy trì mối quan hệ với công chúng.

d)

D. Gắn kết tổ chức với cộng đồng.

9.

CÂU 8 PR sử dụng những phương pháp nào để đánh giá hiệu quả của chiến dịch?

a)

A. Đánh giá qua lượng sản phẩm bán ra sau chiến dịch.

b)

B. Đo lường sự thay đổi trong hình ảnh thương hiệu và nhận thức công chúng.

c)

C. Đánh giá dựa trên số lượng các cuộc họp báo tổ chức.

d)

D. Đo lường qua số lượt thích và chia sẻ trên mạng xã hội.

10.

CÂU 9 Nguyên tắc nào là quan trọng nhất trong PR?

a)

A. Kiểm soát thông tin từ bên ngoài.

b)

B. Phủ nhận mọi thông tin tiêu cực.

c)

C. Minh bạch và trung thực.

d)

D. Sử dụng mọi cách để tạo hiệu ứng truyền thông.

11.

CÂU 10 Một trong những yếu tố quan trọng khi xây dựng thông điệp PR là gì?

a)

A. Thông điệp phải rõ ràng, nhất quán và phù hợp với giá trị của thương hiệu.

b)

B. Thông điệp chỉ cần thu hút sự chú ý của công chúng mà không cần quan tâm đến giá trị thực tế.

c)

C. Thông điệp phải chỉ tập trung vào việc giới thiệu sản phẩm mới.

d)

D. Thông điệp cần phải dễ dàng thay đổi tùy theo sự kiện và tình hình.

12.

CÂU 11 Yếu tố nào làm PR đáng tin cậy hơn quảng cáo?

a)

A. Nội dung quảng bá trực tiếp.

b)

B. Chỉ tập trung vào sản phẩm.

c)

C. Thông tin từ nguồn bên thứ ba như báo chí hoặc đối tác.

d)

D. Sử dụng chiêu trò để thu hút truyền thông.

13.

CÂU 12 Trong bối cảnh khủng hoảng, PR có vai trò gì?

a)

A. Tăng cường quảng cáo sản phẩm mới.

b)

B. Phủ nhận mọi thông tin tiêu cực.

c)

C. Cung cấp thông tin minh bạch và giải pháp kịp thời.

d)

D. Tập trung vào lợi ích tài chính của tổ chức.

14.

CÂU 13 PR KHÔNG phù hợp khi nào?

a)

A. Xây dựng thương hiệu lâu dài.

b)

B. Đòi hỏi kết quả bán hàng ngay lập tức.

c)

C. Quản trị khủng hoảng.

d)

D. Tạo dựng uy tín tổ chức.

15.

CÂU 14 Trong trường hợp khủng hoảng PR, tổ chức nên làm gì đầu tiên?

a)

Chờ đợi để xem liệu khủng hoảng có tự động qua đi không.

b)

Cung cấp thông tin kịp thời và chính xác để kiểm soát tình hình.

c)

Truyền thông chỉ ra lỗi của bên thứ ba.

d)

Đảm bảo các quyết định PR được thực hiện từ phía trên cấp cao nhất mà không cần thông tin từ công chúng.

16.

CÂU 15 Mục tiêu cuối cùng của PR là gì?

a)

Thu hút sự chú ý của truyền thông.

b)

Xây dựng niềm tin và uy tín lâu dài.

c)

Đạt doanh số cao trong thời gian ngắn.

d)

Tăng lượng người theo dõi trên mạng xã hội.

17.

CÂU 16 Điều nào sau đây là mục tiêu dài hạn của PR?

a)

Quản lý và giám sát tài chính của tổ chức.

b)

Phát triển sản phẩm ngay lập tức.

c)

Xây dựng sự tin cậy và duy trì hình ảnh thương hiệu.

d)

Tối ưu hóa chiến lược quảng cáo trực tuyến.

18.

CÂU 17 PR có thể được thực hiện thông qua kênh nào sau đây?

a)

Báo chí, sự kiện, mạng xã hội.

b)

Chỉ qua quảng cáo trả phí.

c)

Chỉ thông qua truyền miệng.

d)

Chỉ tập trung vào hội nghị quốc tế.

19.

CÂU 18 Hoạt động PR có thể được thực hiện qua kênh nào sau đây?

a)

Chỉ qua mạng xã hội.

b)

Báo chí, sự kiện cộng đồng, mạng xã hội.

c)

Chỉ thông qua quảng cáo truyền hình.

d)

Chi tập trung vào tổ chức hội nghị.

20.

CÂU 19 Đặc điểm nào của PR khiến nó khác biệt với tiếp thị?

a)

PR tập trung vào doanh số bán hàng.

b)

PR không sử dụng kênh truyền thông đại chúng.

c)

PR xây dựng niềm tin, trong khi tiếp thị tập trung vào khách hàng.

d)

PR không cần tương tác với khách hàng.

21.

CÂU 20 Trong một chiến dịch PR, yếu tố nào sau đây giúp củng cố lòng tin của công chúng đối với thương hiệu

a)

Lựa chọn thông điệp phù hợp với nhu cầu và mong đợi của công chúng.

b)

Chỉ sử dụng phương tiện truyền thông chính thống

c)

Đẩy mạnh quảng bá sản phẩm vs ngân sách lớn

d)

Cung cấp các ưu đã và khuyến mãi liên tục

22.

Tại sao nguyên tắc đạo đức lại quan trọng trong PR?

a)

Giúp tổ chức đạt được mục tiêu bán hàng.

b)

Giảm chi phí cho hoạt động truyền thông.

c)

Tạo dựng và duy trì uy tín của tổ chức.

d)

Loại bỏ mọi chỉ trích từ công chúng.

23.

Một nguyên tắc đạo đức cơ bản trong PR là gì?

a)

Minh bạch và trung thực trong thông tin.

b)

Giảm thiểu chi phí bằng cách sử dụng thông tin mơ hồ.

c)

Tập trung vào việc bảo vệ lợi ích tổ chức.

d)

Tránh xử lý các thông tin tiêu cực.

24.

Quy định pháp luật trong PR chủ yếu nhắm đến việc:

a)

Tăng cường hiệu quả của chiến dịch quảng cáo.

b)

Đảm bảo tổ chức tuân thủ quyền và nghĩa vụ trong truyền thông.

c)

Giới hạn phạm vi hoạt động của các tổ chức.

d)

Bảo vệ thông tin nội bộ của tổ chức.

25.

Để đảm bảo một chiến dịch PR hiệu quả, yếu tố quan trọng nào cần được đặc biệt chú trọng?

a)

Lựa chọn phương tiện truyền thông rộng rãi.

b)

Đảm bảo thông điệp được truyền tải đúng đắn và phù hợp với từng đối tượng công chúng.

c)

Tập trung vào chiến lược quảng cáo nhiều hơn là PR.

d)

Đầu tư vào các chiến dịch truyền thông trả phí.

26.

Điều nào KHÔNG phải là trách nhiệm đạo đức của người làm PR?

a)

Minh bạch trong thông tin.

b)

Tôn trọng quyền riêng tư của công chúng.

c)

Cung cấp thông tin chính xác và trung thực.

d)

Tận dụng mọi cách để đạt mục tiêu truyền thông.

27.

Trong nghiên cứu PR, việc thu thập dữ liệu sơ cấp mang lại lợi ích gì?

a)

Dễ dàng có dữ liệu từ các nghiên cứu trước.

b)

Có được thông tin cụ thể từ công chúng mục tiêu.

c)

Tăng hiệu quả của chiến dịch quảng cáo.

d)

Giảm chi phí nghiên cứu.

28.

Một tổ chức bị kiện vì phát tán hình ảnh cá nhân mà không được phép. Họ đã vi phạm điều gì?

a)

Quyền riêng tư.

b)

Quyền tự do ngôn luận.

c)

Quyền sở hữu trí tuệ.

d)

Quyền tiếp cận thông tin.

29.

Vi phạm quyền riêng tư của công chúng trong PR có thể dẫn đến:

a)

Hiệu quả truyền thông giảm sút.

b)

Rủi ro pháp lý nghiêm trọng và mất uy tín.

c)

Chi phí truyền thông tăng lên.

d)

Công chúng mất quan tâm đến tổ chức.

30.

Nghiên cứu trong PR giúp tổ chức đạt được điều gì?

a)

Tăng ngân sách PR.

b)

Kiểm soát toàn bộ nội dung truyền thông.

c)

Hiểu rõ công chúng và xây dựng chiến lược hiệu quả.

d)

Tạo dựng thương hiệu cá nhân.

31.

Nghiên cứu định tính trong PR giúp tổ chức hiểu gì?

a)

Xu hướng tiêu dùng.

b)

Hiệu quả tài chính.

c)

Động cơ và cảm xúc của công chúng.

d)

Sự tăng trưởng doanh thu.

32.

Nghiên cứu sơ cấp trong PR là gì?

a)

Phân tích dữ liệu từ các nghiên cứu trước đây.

b)

Thu thập dữ liệu trực tiếp từ công chúng mục tiêu.

c)

Sử dụng thông tin nội bộ của tổ chức.

d)

Tìm kiếm thông tin qua mạng xã hội.

33.

Quy định pháp luật nào thường được áp dụng trong PR?

a)

Quy định về marketing trực tiếp.

b)

Quy định bảo vệ quyền riêng tư và sở hữu trí tuệ.

c)

Quy định tài chính doanh nghiệp.

d)

Quy định quản lý sản xuất.

34.

Nghiên cứu định tính trong PR tập trung vào việc:

a)

Xác định xu hướng thị trưởng.

b)

Tìm hiểu ý kiến, động lực và cảm xúc của công chúng.

c)

Thu thập dữ liệu số liệu lớn.

d)

Phân tích kết quả tài chính.

35.

Một tổ chức muốn hiểu rõ hơn về đối tượng công chúng mục tiêu nên sử dụng phương pháp nào?

a)

Nghiên cứu tài liệu thứ cấp.

b)

Tiến hành khảo sát và phỏng vấn công chúng.

c)

Dựa vào dữ liệu truyền thông trước đây.

d)

Tăng cường quảng cáo trực tuyến.

36.

Nghiên cứu định lượng trong PR cung cấp điều gì?

a)

Sự phân tích cảm xúc của công chúng.

b)

Đánh giá các xu hướng xã hội.

c)

Số liệu cụ thể để đo lường hiệu quả.

d)

Phản hồi của báo chí về chiến dịch PR.

37.

Trách nhiệm đạo đức trong PR đòi hỏi tổ chức phải làm gì?

a)

Tôn trọng quyền lợi và nhu cầu của công chúng.

b)

Đảm bảo lợi nhuận tối đa.

c)

Đưa ra thông tin có lợi cho tổ chức bất kể thực tế.

d)

Giảm thiểu tương tác với truyền thông.

38.

Quy trình nghiên cứu trong PR bao gồm bước nào sau đây?

a)

Đưa ra kết luận trước khi thu thập dữ liệu.

b)

Tập trung vào nghiên cứu thị trường.

c)

Thu thập, phân tích và đánh giá dữ liệu để hỗ trợ chiến lược PR.

d)

Tránh sử dụng các nguồn thông tin từ bên thứ ba.

39.

Nghiên cứu định lượng thường được sử dụng để:

a)

Đo lường hiệu quả chiến dịch PR bằng số liệu cụ thể.

b)

Tìm hiểu ý kiến và cảm xúc của công chúng.

c)

Phân tích xu hướng tài chính.

d)

Xây dựng thông điệp truyền thông.

40.

Điều nào KHÔNG phải là một bước trong quy trình nghiên cứu PR?

a)

Thu thập dữ liệu.

b)

Phân tích và đánh giá thông tin.

c)

Đưa ra kết luận chiến lược.

d)

Tối ưu hóa chi phí PR.

41.

Điều nào KHÔNG phải là mục tiêu của nghiên cứu trong PR?

a)

Xây dựng chiến lược truyền thông hiệu quả.

b)

Hiểu rõ công chúng mục tiêu.

c)

Giảm thiểu chi phí truyền thông.

d)

Đo lường hiệu quả của các chiến dịch PR.

42.

Trong quy trình quản trị PR, bước nào được xem là đầu tiên và quan trọng nhất?

a)

Lập kế hoạch truyền thông.

b)

Đo lường hiệu quả chiến dịch.

c)

Nghiên cứu và phân tích công chúng mục tiêu.

d)

Xây dựng thông điệp truyền thông.

43.

Quy trình quản trị PR bắt đầu bằng bước nào?

a)

Xây dựng thông điệp truyền thông.

b)

Đo lường hiệu quả chiến dịch.

c)

Nghiên cứu và phân tích công chúng mục tiêu.

d)

Lựa chọn kênh truyền thông phù hợp.

44.

Quản trị PR cần tập trung vào mục tiêu nào?

a)

Tăng cường doanh số.

b)

Xây dựng và duy trì mối quan hệ tích cực với công chúng.

c)

Kiểm soát toàn bộ nội dung truyền thông.

d)

Giảm chi phí quảng cáo.

45.

Một kế hoạch quản trị PR hiệu quả cần tập trung vào điều gì?

a)

Quảng bá sản phẩm rộng rãi.

b)

Xây dựng mối quan hệ tích cực và bền vững với công chúng.

c)

Tăng số lượng chiến dịch truyền thông.

d)

Sử dụng chi phí tối thiểu cho các kênh truyền thông.

46.

Yếu tố nào KHÔNG phải là nội dung của quản trị PR?

a)

Lập kế hoạch chiến lược.

b)

Tổ chức các hoạt động truyền thông.

c)

Giám sát tài chính doanh nghiệp.

d)

Đo lường hiệu quả chiến dịch.

47.

Vai trò của quản trị PR trong tổ chức bao gồm:

a)

Tăng cường quảng bá sản phẩm.

b)

Điều phối hoạt động truyền thông và xây dựng danh tiếng tổ chức.

c)

Giám sát tài chính của chiến dịch quảng cáo.

d)

Xử lý tất cả các khiếu nại của công chúng.

48.

Đâu là bước cuối cùng trong quy trình quản trị PR?

a)

Xây dựng kế hoạch chi tiết.

b)

Triển khai các chiến dịch truyền thông.

c)

Đo lường và đánh giá hiệu quả.

d)

Tối ưu hóa ngân sách.

49.

Quy trình quản trị PR kết thúc với bước nào?

a)

Xây dựng kế hoạch chi tiết.

b)

Đánh giá hiệu quả và rút ra bài học kinh nghiệm.

c)

Chọn kênh truyền thông phù hợp.

d)

Tổ chức sự kiện cộng đồng.

50.

Vai trò của người quản trị PR bao gồm:

a)

Tư vấn chiến lược, điều phối hoạt động, và đánh giá kết quả.

b)

Chỉ tập trung vào quảng bá sản phẩm.

c)

Kiểm soát toàn bộ nội dung truyền thông.

d)

Phân phối ngân sách marketing.

51.

Trong quản trị PR, điều gì được xem là ưu tiên hàng đầu?

a)

Tăng cường sự nhận diện thương hiệu trên mạng xã hội.

b)

Phân phối ngân sách quảng cáo.

c)

Hiểu rõ công chúng mục tiêu và tạo thông điệp phù hợp.

d)

Triển khai quảng cáo trên phương tiện truyền thông đại chúng.

52.

Một kế hoạch PR thành công cần tập trung vào:

a)

Việc sử dụng các kênh truyền thông rộng rãi.

b)

Tối đa hóa lợi nhuận tổ chức.

c)

Thấu hiểu công chúng mục tiêu và thông điệp rõ ràng.

d)

Đo lường hiệu quả tài chính.

53.

Một trong những yếu tố quan trọng để quản trị PR hiệu quả là gì?

a)

Giảm thiểu chi phí hoạt động.

b)

Sử dụng công nghệ truyền thông mới nhất.

c)

Tạo ra chiến lược linh hoạt và thích ứng với tình hình thực tế.

d)

Phân phối ngân sách marketing hợp lý.

54.

Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi lập kế hoạch PR?

a)

Ngân sách lớn.

b)

Số lượng công chúng tham gia.

c)

Mục tiêu rõ ràng và phù hợp với công chúng mục tiêu.

d)

Tần suất xuất hiện trên các kênh truyền thông.

55.

Chiến lược sáng tạo nào sau đây có thể tối ưu hóa hiệu quả chiến dịch PR?

a)

Tích hợp truyền thông đa kênh và tạo ra các câu chuyện dễ chia sẻ.

b)

Tập trung hoàn toàn vào thông điệp của tổ chức mà không quan tâm đến đối tượng mục tiêu.

c)

Chỉ sử dụng các chiến lược truyền thống như báo chí và TV để truyền tải thông điệp.

d)

Thực hiện chiến dịch PR mà không cần xác định rõ đối tượng mục tiêu.

56.

Quản trị PR liên quan mật thiết nhất đến yếu tố nào?

a)

Kế hoạch tài chính của tổ chức.

b)

Xây dựng và duy trì hình ảnh tổ chức trước công chúng.

c)

Quy trình sản xuất sản phẩm.

d)

Hoạt động nội bộ của tổ chức.

57.

Một tổ chức muốn tăng cường hình ảnh tích cực trước công chúng nên làm gì?

a)

Tăng cường quảng cáo trên truyền hình.

b)

Phủ nhận thông tin tiêu cực.

c)

Triển khai chiến dịch PR có tính tương tác cao và thông điệp minh bạch.

d)

Giảm thiểu chi phí truyền thông.

58.

Yếu tố nào quan trọng nhất để duy trì mối quan hệ tốt với công chúng?

a)

Gửi quà tặng định kỳ cho khách hàng.

b)

Tương tác hai chiều và phản hồi nhanh chóng.

c)

Sử dụng thông tin tiêu cực để thu hút sự chú ý.

d)

Tập trung vào lợi ích của tổ chức.

59.

Điều nào KHÔNG phải là nội dung trong quản trị PR?

a)

Lập kế hoạch chiến lược.

b)

Tổ chức các hoạt động truyền thông.

c)

Giám sát quy trình sản xuất sản phẩm.

d)

Đánh giá hiệu quả truyền thông.

60.

Một trong những thách thức lớn nhất trong quản trị PR là gì?

a)

Tăng số lượng sản phẩm bán ra.

b)

Đối phó với thông tin tiêu cực một cách minh bạch và hiệu quả.

c)

Mở rộng các kênh truyền thông.

d)

Cắt giảm chi phí PR.

61.

Yếu tố quan trọng nhất trong việc lập kế hoạch PR là gì?

a)

Đảm bảo ngân sách đủ lớn.

b)

Sử dụng các kênh truyền thông miễn phí.

c)

Xác định đúng mục tiêu và đối tượng công chúng.

d)

Thúc đẩy nhanh chóng các chiến dịch quảng cáo.

62.

Quan hệ cộng đồng tập trung vào mục tiêu nào?

a)

Quảng bá sản phẩm mới.

b)

Kết nối tổ chức với cộng đồng để tạo giá trị lâu dài.

c)

Giảm thiểu chi phí tiếp thị.

d)

Kiểm soát mọi thông tin tiêu cực.

63.

Quan hệ nội bộ trong PR nhằm đạt được điều gì?

a)

Tăng số lượng khách hàng trung thành.

b)

Đảm bảo thông tin từ lãnh đạo đến công chúng.

c)

Xây dựng sự gắn kết giữa nhân viên và tổ chức.

d)

Giảm thiểu chi phí hoạt động nội bộ.

64.

Quan hệ nội bộ đóng vai trò gì trong hoạt động PR?

a)

Chỉ cung cấp thông tin từ lãnh đạo đến nhân viên.

b)

Quảng bá thương hiệu qua nhân viên.

c)

Xây dựng sự gắn kết và đồng thuận trong tổ chức.

d)

Tăng số lượng sản phẩm bán ra.

65.

Trong chiến lược PR nội bộ, yếu tố nào là quan trọng nhất?

a)

Quản lý tài chính.

b)

Sử dụng quảng cáo nội bộ.

c)

Tạo môi trường làm việc tích cực và sự tham gia của nhân viên.

d)

Xây dựng chiến dịch quảng bá sản phẩm.

66.

Một ví dụ thực tiễn của hoạt động PR nội bộ là gì?

a)

Tổ chức các sự kiện tri ân khách hàng.

b)

Tăng cường tương tác trên mạng xã hội.

c)

Phát hành bản tin nội bộ nhằm gắn kết nhân viên.

d)

Mua quảng cáo để quảng bá sản phẩm.

67.

PR cộng đồng hướng đến mục tiêu nào?

a)

Tăng doanh số ngay lập tức.

b)

Phát triển kênh truyền thông trực tiếp.

c)

Tạo dựng niềm tin và uy tín lâu dài từ cộng đồng.

d)

Giảm chi phí truyền thông.

68.

Khi xây dựng kế hoạch PR cộng đồng, yếu tố nào cần ưu tiên?

a)

Chi phí tổ chức thấp.

b)

Mục tiêu rõ ràng và phù hợp với đặc điểm cộng đồng.

c)

Tăng cường sự tham gia của các tổ chức truyền thông.

d)

Đảm bảo quảng bá trên các nền tảng truyền thông xã hội.

69.

Hoạt động PR cộng đồng hiệu quả thường bao gồm:

a)

Quảng bá sản phẩm mới.

b)

Phát động các chương trình giảm giá.

c)

Tổ chức các sự kiện nhằm kết nối cộng đồng với tổ chức.

d)

Đẩy mạnh quảng cáo trên các kênh truyền thông.

70.

Quan hệ cộng đồng giúp tổ chức đạt được điều gì?

a)

Tăng cường ngân sách truyền thông.

b)

Kiểm soát hoàn toàn các thông tin tiêu cực.

c)

Xây dựng niềm tin và sự ủng hộ từ công chúng.

d)

Giảm thời gian cho các chiến dịch quảng cáo.

71.

Lợi ích của PR nội bộ đối với tổ chức là gì?

a)

Xây dựng lòng trung thành của nhân viên và tăng cường văn hóa tổ chức.

b)

Tăng cường sự hiện diện trên mạng xã hội.

c)

Đẩy mạnh doanh số bán hàng nội bộ.

d)

Giảm chi phí tổ chức sự kiện.

72.

Trong PR nội bộ, yếu tố nào quan trọng nhất để tăng cường gắn kết?

a)

Thực hiện giám sát chặt chẽ các hoạt động của nhân viên.

b)

Cung cấp cơ hội giao tiếp hai chiều giữa lãnh đạo và nhân viên.

c)

Chỉ truyền đạt các thông tin chính sách từ cấp trên.

d)

Tăng cường các khoản phúc lợi tài chính.

73.

Yếu tố nào giúp PR nội bộ trở nên hiệu quả?

a)

Sử dụng truyền thông đại chúng.

b)

Phát triển chương trình khuyến mãi nội bộ.

c)

Đảm bảo giao tiếp hai chiều và tôn trọng ý kiến nhân viên.

d)

Tăng cường quảng cáo trên các kênh mạng xã hội.

74.

Điều nào dưới đây là ví dụ về hoạt động PR thực tiễn?

a)

Phát động chiến dịch quảng bá sản phẩm qua mạng xã hội.

b)

Gửi thông báo nội bộ qua email hàng ngày.

c)

Tổ chức hội thảo cộng đồng để giải quyết các vấn đề địa phương.

d)

Đưa tin bài quảng cáo sản phẩm trên báo chí.

75.

Một tổ chức muốn cải thiện mối quan hệ cộng đồng nên ưu tiên hoạt động nào?

a)

Phát hành báo cáo tài chính định kỳ.

b)

Tăng cường các chiến dịch quảng cáo sản phẩm.

c)

Tổ chức các hoạt động xã hội để xây dựng sự gắn kết.

d)

Triển khai chương trình khuyến mãi rộng rãi.

76.

Trong hoạt động PR thực tiễn, điều quan trọng nhất khi tổ chức một sự kiện là gì?

a)

Chi phí tổ chức thấp nhất có thể.

b)

Tăng số lượng người tham dự bất kể chất lượng.

c)

Sự phù hợp giữa nội dung sự kiện và mục tiêu công chúng.

d)

Sử dụng mọi kênh truyền thông để quảng bá sự kiện.

77.

Khi tổ chức sự kiện cộng đồng, điều gì cần được ưu tiên?

a)

Tối ưu hóa chi phí sự kiện.

b)

Tạo ra giá trị tích cực cho cộng đồng và tăng sự gắn kết.

c)

Thu hút sự quan tâm từ truyền thông.

d)

Quảng bá sản phẩm của tổ chức.

78.

Quan hệ nội bộ KHÔNG nhắm đến mục tiêu nào sau đây?

a)

Tăng cường sự đồng thuận giữa lãnh đạo và nhân viên.

b)

Giảm chi phí vận hành tổ chức.

c)

Cải thiện tinh thần làm việc của nhân viên.

d)

Thúc đẩy sự gắn kết nội bộ.

79.

Điều nào KHÔNG phải là mục tiêu của PR nội bộ?

a)

Tăng cường sự gắn kết trong tổ chức.

b)

Phát triển văn hóa doanh nghiệp.

c)

Quản lý tài chính tổ chức.

d)

Tăng cường sự hài lòng của nhân viên.

80.

Quan hệ cộng đồng thành công cần đạt được yếu tố nào?

a)

Số lượng sự kiện lớn.

b)

Nhiều thông cáo báo chí được phát hành.

c)

Sự ủng hộ tích cực và lâu dài từ cộng đồng.

d)

Tăng lượt theo dõi trên mạng xã hội của tổ chức.

81.

Yếu tố nào giúp PR nội bộ và cộng đồng thành công?

a)

Tăng cường số lượng sự kiện truyền thông.

b)

Sử dụng chiến dịch quảng cáo trả phí.

c)

Xây dựng mối quan hệ tích cực và bền vững.

d)

Phủ nhận thông tin tiêu cực từ bên ngoài.

82.

Một công ty đối mặt với khủng hoảng vì sản phẩm bị lỗi nghiêm trọng gây ảnh hưởng đến người tiêu dùng Hành động nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

Phủ nhận trách nhiệm của công ty.

b)

Trì hoãn họp báo để khủng hoảng lắng xuống.

c)

Thừa nhận lỗi, đưa ra biện pháp khắc phục và trấn an công chúng.

d)

Chỉ gửi thông cáo báo chí mà không trả lời phỏng vấn.

83.

Một tổ chức đối mặt với chỉ trích từ công chúng vì không minh bạch trong một chiến dịch từ thiện. Họ nên làm gì để lấy lại niềm tin?

a)

Tăng cường quảng bá các dự án mới.

b)

Giữ im lặng để tránh làm tình hình tồi tệ hơn.

c)

Công khai báo cáo tài chính và giải thích rõ ràng về chiến dịch.

d)

Chi mời các nhà tài trợ lớn tham gia đối thoại.

84.

Một tổ chức phi chính phủ muốn thu hút sự chú ý của công chúng về chiến dịch bảo vệ môi trường. Hình thức nào sau đây sẽ hiệu quả nhất?

a)

Tổ chức sự kiện làm sạch bãi biển và truyền thông trực tiếp trên mạng xã hội.

b)

Phát tờ rơi tại các khu vực công cộng.

c)

Tăng cường gửi thông cáo báo chí.

d)

Phát động một chiến dịch quảng cáo trực tuyến trả phí.

85.

Một công ty muốn tổ chức chiến dịch PR để ra mắt sản phẩm mới. Chiến lược nào sẽ hiệu quả nhất?

a)

Tập trung quảng cáo trên truyền hình.

b)

Chỉ gửi thông cáo báo chí đến các nhà báo lớn.

c)

Tổ chức sự kiện giới thiệu sản phẩm kết hợp truyền thông mạng xã hội.

d)

Sử dụng hình thức khuyến mãi giảm giá.

86.

Một công ty thực phẩm nhận được phản ánh tiêu cực trên mạng xã hội về chất lượng sản phẩm. Họ nên làm gì trước tiên?

a)

Phủ nhận thông tin và không phản hồi.

b)

Tổ chức khuyến mãi để thu hút sự chú ý.

c)

Phản hồi nhanh chóng, minh bạch và cam kết kiểm tra chất lượng.

d)

Chỉ gửi thông tin cho đối tác truyền thông chính.

87.

Trong một chiến dịch PR, yếu tố nào quan trọng nhất để đánh giá thành công?

a)

Số lượng bài báo được xuất bản.

b)

Mức độ tương tác và phản hồi tích cực từ công chúng.

c)

Tăng trưởng doanh thu ngay sau chiến dịch.

d)

Số lượng khách hàng mới.

88.

Một startup muốn ra mắt sản phẩm mới với ngân sách hạn chế. Chiến lược PR nào sẽ phù hợp nhất?

a)

Mua quảng cáo trên các trang báo lớn.

b)

Tổ chức hội thảo nhỏ để tiếp cận đối tượng tiềm năng và truyền thông miễn phí.

c)

Phát động một chiến dịch truyền hình rộng rãi.

d)

Tập trung vào các chương trình khuyến mãi trực tuyến.

89.

Một chiến dịch PR thường bao gồm bước nào sau đây?

a)

Tăng cường sự hiện diện trên mạng xã hội.

b)

Xác định mục tiêu, công chúng và kênh truyền thông phù hợp.

c)

Đầu tư vào quảng cáo truyền hình.

d)

Thu hút nhiều đối thủ cạnh tranh để tạo sự chú ý.

90.

Một công ty công nghệ muốn xây dựng uy tín thương hiệu trong lĩnh vực AI. Họ nên chọn chiến lược nào:

a)

Tổ chức hội thảo chuyên đề về AI và phát hành tài liệu chuyên môn.

b)

Chạy chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội.

c)

Gửi thông cáo báo chí định kỳ.

d)

Tài trợ cho một sự kiện thể thao.

91.

Trong bối cảnh khủng hoảng, điều nào là ưu tiên hàng đầu của một chiến dịch PR?

a)

Chạy quảng cáo để làm lấn át khủng hoảng.

b)

Phản hồi minh bạch và cung cấp thông tin chính xác.

c)

Trì hoãn việc cung cấp thông tin để đánh giá tình hình.

d)

Chỉ xử lý khủng hoảng nội bộ, không đưa ra công khai.

92.

Yếu tố nào giúp chiến dịch PR giải quyết khủng hoảng một cách hiệu quả nhất?

a)

Tăng cường chi phí quảng cáo sản phẩm mới.

b)

Phủ nhận mọi thông tin tiêu cực từ công chúng.

c)

Minh bạch thông tin và cung cấp giải pháp thực tế cho vấn đề.

d)

Chỉ tập trung vào đối tượng khách hàng hiện tại.

93.

Một công ty nhận được phản hồi tích cực từ công chúng sau chiến dịch PR. Điều này cho thấy điều gì?

a)

Chiến dịch thành công do sử dụng nhiều kênh truyền thông trả phí.

b)

Sự phù hợp của thông điệp với công chúng mục tiêu.

c)

Mức độ đầu tư tài chính quyết định kết quả.

d)

Khả năng quản lý khủng hoảng của công ty.

94.

Khi thực hiện một chiến dịch PR nhằm khắc phục khủng hoảng, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Sử dụng các kênh truyền thông trả phí để làm lấn át thông tin tiêu cực.

b)

Thúc đẩy các chiến dịch quảng bá sản phẩm song song với xử lý khủng hoảng.

c)

Tập trung vào việc xây dựng lại lòng tin từ công chúng.

d)

Chi tổ chức họp báo với một số đối tượng cụ thể.

95.

Một yếu tố thiết yếu trong xây dựng thông điệp cho chiến dịch PR là gì?

a)

Tăng tính phức tạp để gây chú ý.

b)

Sử dụng các thuật ngữ chuyên môn cao.

c)

Thông điệp đơn giản, dễ hiểu và phù hợp với đối tượng mục tiêu.

d)

Tạo thông điệp đa nghĩa để gây tranh cãi.

96.

Một công ty thực hiện chiến dịch PR nhưng nhận được phản hồi trái chiều từ công chúng. Bước đi nào li phù hợp nhất?

a)

Phớt lờ các phản hồi tiêu cực để bảo vệ uy tín thương hiệu.

b)

Tiếp tục các hoạt động PR mà không thay đổi chiến lược.

c)

Đánh giá phản hồi, điều chỉnh chiến dịch và tiếp tục tương tác tích cực.

d)

Tập trung phản hồi trực tiếp với các nhà đầu tư lớn.

97.

Một tổ chức phi chính phủ muốn nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu. Họ nên dùng phương pháp nào?

a)

Chạy chiến dịch quảng cáo trên truyền hình.

b)

Tổ chức các hội thảo cộng đồng và phát động chiến dịch truyền thông xã hội.

c)

Gửi thư điện tử đến các nhà tài trợ.

d)

Tăng cường quảng cáo ngoài trời.

98.

Một công ty khởi nghiệp muốn tạo chú ý cho sản phẩm mới. Chiến lược nào là phù hợp nhất?

a)

Tổ chức các sự kiện trải nghiệm sản phẩm kết hợp với truyền thông mạng xã hội.

b)

Đầu tư vào quảng cáo truyền hình dài hạn.

c)

Gửi thông cáo báo chí hàng tuần đến các nhà báo lớn.

d)

Chỉ tập trung vào đối tượng khách hàng hiện tại.

99.

Một công ty muốn mở rộng thị trường sang khu vực mới. Chiến dịch PR nào sẽ phù hợp nhất?

a)

Tập trung xây dựng thương hiệu trên mạng xã hội.

b)

Tổ chức các sự kiện giới thiệu trực tiếp tại địa phương.

c)

Sử dụng hình thức quảng cáo ngoài trời.

d)

Phát hành báo cáo tài chính để thu hút sự chú ý.

100.

Trong một chiến dịch PR, việc sử dụng các phương tiện truyền thông xã hội hiệu quả đòi hỏi điều gì?

a)

Chạy quảng cáo liên tục để thu hút lượt theo dõi.

b)

Sử dụng nội dung tiêu cực để gây sự chú ý.

c)

Tạo nội dung tương tác, phản hồi nhanh chóng và phù hợp với đối tượng mục tiêu.

d)

Tăng cường sử dụng các hình ảnh thương mại hóa.

101.

Trong một chiến dịch PR, bước cuối cùng là gì?

a)

Tăng cường quảng bá để kéo dài hiệu ứng.

b)

Giảm thiểu ngân sách để tối ưu hóa lợi nhuận.

c)

Đo lường kết quả và rút ra bài học kinh nghiệm.

d)

Kết hợp chiến dịch với quảng cáo trả phí.