WorksheetsNoun
Total questions: 65
Worksheet time: 1hrs 5mins
Vật lộn , đấu tranh
(a)
Tham vọng
(a)
Thử thách
(a)
Bước ngoặc
(a)
Bước ngoặc
(a)
Thử thách
(a)
Nguồn cảm hứng
(a)
Thử thách
(a)
Nguyền cảm hứng
(a)
Nguyền cảm hứng
(a)
Nguồn cảm hứng
(a)
Nền tảng
(a)
Nền tảng
(a)
Nền tảng
(a)
Sự động viên
(a)
Sự động viên
(a)
Sự động viên
(a)
Danh tiếng
(a)
Danh tiếng
(a)
Danh tiếng
(a)
Bản sắc
(a)
Sự thất vọng
(a)
Thành tựu
(a)
Thành tựu
(a)
Thành tựu
(a)
Động viên
(a)
Định mệnh
(a)
Rào cản
(a)
Rào cản
(a)
Rào cản
(a)
Rào cản
(a)
Cảm xúc
(a)
Sung đột
(a)
Sung đột
(a)
Sung đột
(a)
Sức mạnh
(a)
Sự thành thật
(a)
Sự thành thật
(a)
Sự thành thật
(a)
Đam mê
(a)
Đam mê
(a)
Đam mê
(a)
Niềm tin
(a)
Niềm tin
(a)
niềm tin
(a)
Tầm nhìn
(a)
Tầm nhìn
(a)
Tầm nhìn
(a)
Hiểu
(a)
Hiểu
(a)
Hiểu
(a)
Trách nhiệm
(a)
Chụi trách nhiệm cho
(a)
Lòng tốt
(a)
Lòng tốt
(a)
Lòng tốt
(a)
sự quan tâm
(a)
Sự quyết tâm
(a)
Sự tự tin
(a)
Sự quyết tâm
(a)
Sự quyết tâm
(a)
Sự quyết tâm
(a)
Đế chế, di sản
(a)
Sự tha thứ
(a)
mục đích
(a)
