wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về tổ chức logistics

Total questions: 83

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Hình thức tổ chức logistics bán chính tắc có đặc điểm gì?

a)

Các kế hoạch logistics tách biệt hoàn toàn với các chức năng khác

b)

Logistics luôn đan chéo với các chức năng khác trong doanh nghiệp

c)

Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ

d)

Yêu cầu thay đổi toàn bộ cấu trúc tổ chức

2.

Trong cấu trúc tổ chức logistics bán chính tắc, nhà quản trị logistics có trách nhiệm gì?

a)

Không có vai trò trong việc phối hợp logistics

b)

Quyết định mọi hoạt động trong doanh nghiệp

c)

Chỉ tập trung vào một lĩnh vực riêng biệt của logistics

d)

Kiểm soát toàn bộ hệ thống logistics nhưng không có quyền lực trực tiếp đối với các hoạt động thành phần

3.

Hình thức tổ chức chính tắc trong logistics có đặc điểm gì?

a)

Không xác định quyền lực rõ ràng trong quản trị logistics

b)

Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ

c)

Tạo ra các tuyến quyền lực và trách nhiệm rõ ràng đối với logistics

d)

Không liên quan đến các bộ phận khác trong doanh nghiệp

4.

Khi áp dụng hình thức tổ chức logistics không chính tắc, ngân sách trong doanh nghiệp có thể ảnh hưởng như thế nào đến sự hợp tác giữa các bộ phận?

a)

Luôn thúc đẩy sự hợp tác giữa các bộ phận

b)

Không ảnh hưởng đến sự hợp tác trong doanh nghiệp

c)

Đôi khi là cơ chế phối hợp không hiệu quả

d)

Luôn làm tăng hiệu quả quản trị logistics

5.

Việc điều chỉnh chi phí cho các hoạt động logistics trong hình thức tổ chức bán chính tắc được thực hiện như thế nào?

a)

Chỉ do nhà quản trị logistics quyết định

b)

Phải được điều chỉnh bởi mỗi bộ phận chức năng và chương trình logistics

c)

Không cần điều chỉnh vì chi phí logistics là cố định

d)

Do một nhóm độc lập bên ngoài doanh nghiệp kiểm soát

6.

Trong hình thức tổ chức chính tắc, vị trí của nhà quản trị logistics như thế nào?

a)

Bị phụ thuộc vào các bộ phận khác như tài chính và marketing

b)

Ở cấp thấp hơn so với các nhà quản trị khác

c)

Được bố trí vào vị trí cấp cao và có quyền lực ngang bằng vớ

7.

Logistics như thế nào?

a)

Bị phụ thuộc vào các bộ phận khác như tài chính và marketing

b)

Ở cấp thấp hơn so với các nhà quản trị khác

c)

Được bố trí vào vị trí cấp cao và có quyền lực ngang bằng với các nhà quản trị chức năng khác

d)

Chỉ tập trung vào vận hành kho bãi mà không liên quan đến các lĩnh vực khác

8.

Kiểm soát trong logistics là gì?

a)

Quá trình lập kế hoạch cho các hoạt động logistics

b)

So sánh kết quả hiện hữu với kế hoạch và điều chỉnh để phù hợp hơn

c)

Chỉ tập trung vào việc giảm chi phí vận chuyển

d)

Quản lý kho hàng mà không cần theo dõi kết quả hoạt động

9.

Trong mô hình kiểm soát logistics, quá trình có thể bao gồm những hoạt động nào?

a)

Chỉ bao gồm thực hiện đơn đặt hàng

b)

Tái cung ứng dự trữ và các hoạt động logistics khác

c)

Chỉ tập trung vào vận chuyển hàng hóa

d)

Có thể là họat động đơn lẻ hoặc có thể là sự kết hợp của toàn bộ các hoạt động trong chức năng logistics.

10.

Kết quả (đầu ra) của quá trình logistics có thể đo lường bằng yếu tố nào?

a)

Chỉ dựa vào doanh thu bán hàng

b)

Chi phí trực tiếp như cước phí vận chuyển … chi phí gián tiếp như hao hụt và tổn thất do tai họa, hoặc kết quả cung ứng.

c)

Không cần đo lường kết quả vì logistics không cần kiểm soát

d)

Số lượng nhân viên logistics trong doanh nghiệp

11.

Trong hệ thống kiểm soát logistics, ai là người thực hiện kiểm tra kết quả?

a)

Chỉ có giám đốc điều hành

b)

Các nhà quản trị, cố vấn hoặc hệ thống máy tính

c)

Nhân viên kho hàng

d)

Không có ai thực hiện kiểm tra

12.

Thông tin dùng để kiểm tra trong hệ thống kiểm soát logistics có thể lấy từ đâu?

a)

Chỉ từ báo cáo tài chính

b)

Báo cáo tồn kho, tình trạng sử dụng nguồn lực, chi phí hoạt động, mức dịch vụ khách hàng

c)

Không cần thông tin vì logistics không cần kiểm soát

d)

Chỉ dựa vào cảm nhận của khách hàng

13.

Quyết định nào dưới đây thuộc nhóm quyết định chiến lược?

a)

Lập kế hoạch sản xuất hàng tháng

b)

Lựa chọn phươn

14.

Quyết định nào dưới đây thuộc nhóm quyết định chiến lược?

a)

Lập kế hoạch sản xuất hàng tháng

b)

Lựa chọn phương thức vận tải cho một đơn hàng cụ thể

c)

Quyết định gửi hàng trong ngày

d)

Xác định vị trí đặt nhà máy và nhà kho

15.

Benchmarking trong logistics là gì?

a)

So sánh hiệu quả hoạt động của hệ thống logistics với thực tiễn tốt nhất

b)

Xây dựng mô hình tối ưu hóa tuyến đường

c)

Dự báo nhu cầu khách hàng

d)

Kiểm soát chất lượng sản phẩm

16.

Công cụ nào giúp đánh giá tác động của các quyết định logistics trong những điều kiện khác nhau trước khi thực hiện đầu tư thực tế?

a)

Tối ưu hóa

b)

Phương pháp mô phỏng

c)

Phương pháp Delphi

d)

Benchmarking

17.

Dự báo trong logistics được chia thành mấy loại chính?

a)

2

b)

5

c)

4

d)

3

18.

Các nhà logistics thường thực hiện dự báo nhu cầu trong khoảng thời gian nào?

a)

Dài hạn

b)

Trung hạn

c)

Ngắn hạn

d)

Cả ba loại

19.

Việc thiết lập cấu trúc tổ chức logistics giúp ?

a)

Tăng cường hiệu quả công tác quản trị

b)

Tăng chi phí vận hành doanh nghiệp

c)

Giảm nhu cầu lập kế hoạch logistics

d)

Giảm mức dịch vụ khách hàng

20.

Trong quá trình phát triển của tổ chức logistics, giai đoạn 2 hoạt động logistics chủ yếu tập trung vào điều gì?

a)

Chỉ tập trung vào cung ứng vật chất hoặc phân phối vật chất, nhưng không phải cả hai cung ứng và phân phối vật chất.

b)

Tích hợp đầy đủ cả cung ứng và phân phối

c)

Loại bỏ hoạt động logistics khỏi doanh nghiệp

d)

Đẩy mạnh marketing thay vì logistics

21.

Trong quá trình phát triển của tổ chức logistics, giai đoạn 3 có sự khác biệt quan trọng nhất so với các giai đoạn trước là gì?

a)

Cấu trúc tổ chức logistics bị loại bỏ khỏi doanh nghiệp

b)

Hoạt động logistics được tích hợp hoàn toàn vào cấu trúc tổ chức

c)

Các hoạt động logistics bị cắt giảm do chi phí cao

d)

Chỉ tập trung vào khâu phân phối sản phẩm

22.

Một trong những lợi ích của cấu trúc tổ chức logistics chính tắc là gì?

a)

Giảm quyền lực của nhà quản trị logistics

b)

Hạn chế sự phối hợp giữa các bộ phận trong doanh nghiệp

c)

Tăng cường sự phối hợp hoạt động giữa logistics và các bộ phận chức năng khác

d)

Giảm khả năng chuyên môn hóa trong quản trị logistics

23.

Hình thức tổ chức logistics chính tắc giúp đạt được điều gì?

a)

Trở thành một bộ phận phụ thuộc vào tài chính và marketing

b)

Nâng cao vị trí của logistics ngang tầm với các lĩnh vực chức năng khác

c)

Giảm tầm quan trọng của logistics trong doanh nghiệp

d)

Loại bỏ hoàn toàn sự cần thiết của quản trị logistics

24.

Trong các chiến lược ảnh hưởng đến định hướng tổ chức logistics. Mục tiêu chính của chiến lược quá trình trong logistics là gì?

a)

Tối đa hóa hiệu quả luồng lưu chuyển hàng hóa từ mua hàng đến cung ứng cho khách hàng

b)

Tập trung hoàn toàn vào dịch vụ khách hàng mà không quan tâm đến chi phí

c)

Chỉ quản lý hoạt động vận chuyển mà không tích hợp mua hàng và tồn trữ

d)

Giảm thiểu sự phối hợp giữa các bộ phận logistics

25.

Trong các chiến lược ảnh hưởng đến định hướng tổ chức logistics. Chiến lược quá trình thường phù hợp với loại hình doanh nghiệp nào?

a)

Doanh nghiệp nhỏ, ít hoạt động logistics

b)

Công ty sản xuất hoặc bán buôn có quy mô lớn

c)

Doanh nghiệp chỉ tập trung vào dịch vụ khách hàng

d)

Công ty chuyên về công nghệ thông tin

26.

Trong các chiến lược ảnh hưởng đến định hướng tổ chức logistics. Điểm đặc trưng của chiến lược thị trường là gì?

a)

Tích hợp hoạt động bán hàng và logistics để tập trung vào dịch vụ khách hàng

b)

Tập trung hoàn toàn vào tối ưu hóa chi phí logistics

c)

Chỉ chú trọng đến tồn kho mà không quan tâm đến khá

27.

ng là gì?

a)

Tích hợp hoạt động bán hàng và logistics để tập trung vào dịch vụ khách hàng

b)

Tập trung hoàn toàn vào tối ưu hóa chi phí logistics

c)

Chỉ chú trọng đến tồn kho mà không quan tâm đến khách hàng

d)

Không có sự kết hợp giữa bán hàng và logistics

28.

Trong các chiến lược ảnh hưởng đến định hướng tổ chức logistics. Nhược điểm lớn nhất của chiến lược thị trường là gì?

a)

Không thể kết hợp dịch vụ khách hàng với logistics

b)

Khó đạt được chi phí logistics ở mức thấp nhất

c)

Giảm chất lượng dịch vụ khách hàng

d)

Không thể áp dụng cho doanh nghiệp bán lẻ

29.

Trong các chiến lược ảnh hưởng đến định hướng tổ chức logistics. Chiến lược thông tin phù hợp với doanh nghiệp có đặc điểm nào?

a)

Chỉ tập trung vào sản xuất, không quan tâm đến logistics

b)

Không cần quan tâm đến dữ liệu và thông tin

c)

Có mạng lưới phân phối lớn với mức tồn kho cao

d)

Không cần tích hợp các bộ phận và đơn vị kinh doanh

30.

Kiểm soát logistics yêu cầu phải có tiêu chuẩn nào để so sánh với kết quả hoạt động?

a)

Chỉ cần đánh giá chung chung mà không có tiêu chuẩn cụ thể

b)

Chỉ cần dựa vào mức tồn kho của doanh nghiệp

c)

Các tiêu chuẩn như ngân sách chi tiêu, mức dịch vụ khách hàng, lợi nhuận

d)

Không có tiêu chuẩn nào để so sánh kết quả hoạt động

31.

Quyết định chiến lược trong logistics thường có đặc điểm nào?

a)

Có thời gian thực hiện ngắn, chỉ kéo dài trong vài ngày hoặc vài tuần

b)

Là các quyết định dài hạn, liên quan đến thiết kế hệ thống logistics và phân bổ nguồn lực

c)

Chỉ tập trung vào việc lựa chọn phương thức vận tải

d)

Được thực hiện hàng ngày bởi các giám sát viên

32.

Điểm khác biệt chính giữa quyết định chiến thuật và chiến lược là gì?

a)

Quyết định chiến thuật có phạm vi dài hạn hơn so với quyết định chiến lược

b)

Quyết định chiến thuật liên quan đến việc lập kế hoạch trung hạn như vận tải, phân phối

33.

Quyết định nào sau đây là một quyết định chiến thuật?

a)

Xây dựng kế hoạch vận tải hàng quý

b)

Xác định vị trí đặt nhà máy trong hệ thống logistics

c)

Quyết định mở thêm một kho hàng mới trong vòng 5 năm

d)

Chọn phương thức đóng gói cho một đơn hàng cụ thể

34.

Quyết định vận hành trong logistics có đặc điểm gì?

a)

Được thực hiện trên cơ sở dài hạn (nhiều năm)

b)

Liên quan đến hoạt động hàng ngày hoặc hàng tuần như sắp xếp và vận chuyển hàng

c)

Không ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình logistics

d)

Do các nhà quản lý cấp cao đưa ra

35.

Một ví dụ về quyết định vận hành là gì?

a)

Xác định chiến lược gom hàng trong hệ thống phân phối

b)

Lựa chọn vị trí xây dựng nhà máy mới

c)

Quyết định về việc gửi hàng và sắp xếp phương tiện vận chuyển trong ngày

d)

Thiết kế lại toàn bộ mạng lưới logistics của công ty

36.

Một kế hoạch logistics chiến lược phù hợp cần có yếu tố nào?

a)

Chỉ tập trung vào việc cắt giảm chi phí

b)

Không cần đánh giá các nguồn lực cần thiết

c)

Chỉ cần lập kế hoạch vận chuyển hàng ngày

d)

Cái nhìn tổng quan về chiến lược logistics và mối liên hệ với các chức năng khác

37.

Cấu trúc tổ chức truyền thống trong logistics có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

a)

Hướng đến khách hàng và linh hoạt cao

b)

Tập trung vào dòng sản phẩm và quản lý chu trình

c)

Mang tính chức năng và hướng nội

d)

Do một người quản lý logistics phụ trách toàn bộ chuỗi

38.

Điểm khác biệt chính của quản lý theo ma trận (Matrix management) so với cấu trúc truyền thống là gì?

a)

Không có người chịu trách nhiệm chính

b)

Tập trung vào lập kế hoạch và vận hành sản phẩm, kết hợp với các chức năng truyền

39.

n lý theo ma trận (Matrix management) so với cấu trúc truyền thống là gì?

a)

Không có người chịu trách nhiệm chính

b)

Tập trung vào lập kế hoạch và vận hành sản phẩm, kết hợp với các chức năng truyền thống

c)

Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp sản xuất nhỏ

d)

Mỗi sản phẩm được giao cho một phòng ban cố định xử lý

40.

Tại sao việc lập kế hoạch logistics lại quan trọng?

a)

Giúp thực hiện chiến lược logistics bằng cách chuyển thành mục tiêu chiến thuật và hoạt động vận hành

b)

Chỉ để theo dõi chi phí vận hành kho

c)

Chỉ áp dụng cho các công ty sản xuất lớn, không dành cho doanh nghiệp nhỏ

d)

Chỉ để đối phó với các vấn đề tạm thời trong chuỗi cung ứng

41.

Theo Hội đồng chuỗi cung ứng (1997), thuật ngữ "Chuỗi cung ứng" bao gồm những nỗ lực nào?

a)

Chỉ liên quan đến sản xuất sản phẩm

b)

Bao gồm mọi nỗ lực liên quan đến sản xuất và giao sản phẩm cuối cùng

c)

Chỉ liên quan đến vận chuyển hàng hóa

d)

Chỉ bao gồm việc cung ứng nguyên vật liệu thô

42.

Những quá trình cơ bản của chuỗi cung ứng theo Hội đồng chuỗi cung ứng (1997) là gì?

a)

Lập kế hoạch, tìm nguồn cung cấp, sản xuất, giao hàng

b)

Mua hàng, kiểm kê tồn kho, vận chuyển, bán hàng

c)

Tiếp nhận đơn hàng, đóng gói, phân phối, giao nhận

d)

Quản lý đơn hàng, nhập kho, xuất kho, giao hàng

43.

Theo nhóm tác giả Monczka, chuỗi cung ứng bao gồm những yếu tố nào?

a)

Chỉ tập trung vào sản xuất hàng hóa

b)

Chỉ bao gồm luồng nguyên vật liệu từ nhà cung cấp đến khách hàng cuối cùng

c)

Bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến luồng lưu chuyển và biến đổi hàng hóa từ khai thác nguyên liệu đến người tiêu dùng cuối cùng

d)

Chỉ liên quan đến vận chuyển và phân phối sản phẩm

44.

Theo nhóm tác giả Monczka, trong chuỗi cung ứng, luồng thông tin và nguyên vật liệu lưu chuyển theo hướng nào?

a)

Chỉ theo chiều xuôi từ nhà cung cấp đến khách hàng

b)

Chỉ theo chiều ngược từ khách hàng đến nhà sản xuất

c)

Lưu chuyển cả xuôi và

45.

Luồng thông tin và nguyên vật liệu lưu chuyển theo hướng nào?

a)

Chỉ theo chiều xuôi từ nhà cung cấp đến khách hàng

b)

Chỉ theo chiều ngược từ khách hàng đến nhà sản xuất

c)

Lưu chuyển cả xuôi và ngược dọc theo chuỗi cung ứng

d)

Không có sự lưu chuyển giữa các đối tác trong chuỗi cung ứng

46.

Thuật ngữ nào tương đương với "Chuỗi cung ứng"?

a)

Chuỗi vận chuyển

b)

Chuỗi giá trị

c)

Chuỗi sản xuất

d)

Chuỗi phân phối

47.

Chuỗi giá trị nhấn mạnh điều gì?

a)

Chỉ tập trung vào sản xuất sản phẩm

b)

Dòng chảy của sản phẩm và giá trị mà các đối tác phải cung cấp cho chính họ và khách hàng

c)

Chỉ tập trung vào việc quản lý tồn kho

d)

Chỉ quan tâm đến khách hàng cuối cùng

48.

Nhà sản xuất nguyên vật liệu thô trong chuỗi cung ứng bao gồm tổ chức nào sau đây?

a)

Nhà máy sản xuất ô tô

b)

Công ty khai thác khoáng sản

c)

Siêu thị bán lẻ

d)

Trung tâm phân phối sản phẩm điện tử

49.

Chức năng chính của nhà phân phối trong chuỗi cung ứng là gì?

a)

Sản xuất sản phẩm từ nguyên vật liệu thô

b)

Lưu trữ lượng lớn hàng tồn kho từ nhà sản xuất và bán lại cho các cơ sở kinh doanh khác

c)

Chỉ bán sản phẩm trực tiếp cho khách hàng cuối cùng

d)

Sử dụng sản phẩm để kết hợp với các sản phẩm khác

50.

Nhà phân phối trong chuỗi cung ứng còn được gọi là gì?

a)

Nhà sản xuất

b)

Nhà bán lẻ

c)

Nhà bán sỉ (wholesalers)

d)

Người tiêu dùng cuối cùng

51.

Khách hàng trong chuỗi cung ứng có thể là ai?

a)

Cá nhân mua và tiêu dùng sản phẩm

b)

Doanh nghiệp mua sản phẩm để kết hợp với các sản phẩm khác và bán lại

c)

Cả A và B

d)

Chỉ có cá nhân, không bao gồm doanh nghiệp

52.

Thành phần nào trong chuỗi cung ứng liên quan đến việc quyết định phương thức vận chuyển hàng hóa?

a)

Định vị

b)

Tồn kho

c)

Vận chuyển

d)

Sản xuất

53.

Thành phần nào sau đây trong chuỗi cung ứng liên quan đến việc quyết định sản xuất sản phẩm nào, số lượng bao nhiêu và khi nào nên sản xuất?

a)

Vận chuyển

b)

Tồn kho

c)

Sản xuất

54.

Thành phần nào sau đây trong chuỗi cung ứng liên quan đến việc quyết định sản xuất sản phẩm nào, số lượng bao nhiêu và khi nào nên sản xuất?

a)

Vận chuyển

b)

Tồn kho

c)

Sản xuất

d)

Thông tin

55.

Hoạt động sản xuất trong chuỗi cung ứng bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Lập kế hoạch sản xuất tổng thể

b)

Quản lý chất lượng

c)

Bảo dưỡng trang thiết bị

d)

Tất cả các đáp án trên

56.

Mục tiêu chính của liên kết dọc trong chuỗi cung ứng là gì?

a)

Tăng số lượng nhà cung cấp trung gian

b)

Tối đa hóa hiệu quả dựa vào tính kinh tế theo quy mô

c)

Rút ngắn vòng đời sản phẩm

d)

Mở rộng thị trường tiêu dùng

57.

Chuỗi cung ứng tinh giản (Lean Supply Chain) có nguồn gốc từ đâu?

a)

Hệ thống sản xuất Toyota (TPS)

b)

Chuỗi cung ứng linh hoạt

c)

Mô hình Just-In-Time (JIT)

d)

Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)

58.

Trong chuỗi cung ứng tinh giản, "mô hình kéo" (Pull System) có ý nghĩa gì?

a)

Sản xuất theo kế hoạch định trước, không phụ thuộc vào nhu cầu khách hàng

b)

Sản xuất và cung ứng dựa trên nhu cầu thực tế của khách hàng

c)

Tăng sản lượng sản xuất để giảm giá thành sản phẩm

d)

Tạo ra hàng tồn kho lớn để đảm bảo có đủ hàng hóa

59.

Điểm phân tách (Decoupling Point) trong chuỗi cung ứng nhanh nhạy là gì?

a)

Điểm mà hàng tồn kho chiến lược được giữ lại để đảm bảo nguồn cung

b)

Điểm mà nhu cầu thực tế thâm nhập vào phía trên chuỗi cung ứng

c)

Vị trí trong chuỗi cung ứng nơi sản phẩm hoàn chỉnh được lưu kho

d)

Điểm mà nhà cung cấp và khách hàng trao đổi đơn hàng với nhau

60.

Đặc điểm chính của chuỗi cung ứng nhanh nhạy là gì?

a)

Chỉ tập trung vào giảm chi phí nguyên vật liệu

b)

Nhạy cảm với thị trường, chuỗi cung ứng ảo, tích hợp quy trình và mạng lưới hợp tác

c)

Luôn duy trì mức tồn kho lớn để đảm bảo nguồn cung

d)

Chỉ áp dụng trong các doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn

61.

Kết nối cuối cùng "Postponement" trong chuỗi cung ứng nhanh nhạy có nghĩa là gì?

4 lines
62.

Kết nối cuối cùng "Postponement" trong chuỗi cung ứng nhanh nhạy có nghĩa là gì?

a)

Dự trữ lượng lớn hàng tồn kho để tránh rủi ro thiếu hàng

b)

Thiết kế sản phẩm với phần khung chung, chỉ hoàn thiện khi có yêu cầu cụ thể từ khách hàng

c)

Sản xuất hàng loạt để tiết kiệm chi phí sản xuất

d)

Đẩy mạnh sản xuất trước khi có đơn hàng để rút ngắn thời gian giao hàng

63.

Chuỗi cung ứng "tinh nhạy" (Leagile Supply Chain) là gì?

a)

Chiến lược kết hợp cả chuỗi cung ứng tinh giản và nhanh nhạy để đạt hiệu quả cao

b)

Một thuật ngữ khác của chuỗi cung ứng tinh giản

c)

Mô hình chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp bán lẻ

d)

Chuỗi cung ứng không sử dụng công nghệ thông tin để quản lý dữ liệu

64.

Nhà bán lẻ có chức năng gì trong chuỗi cung ứng?

a)

Lưu trữ hàng tồn kho và bán hàng trực tiếp cho khách hàng cuối cùng

b)

Cung cấp nguyên vật liệu thô cho nhà sản xuất

c)

Phân phối sản phẩm đến các đại lý bán buôn

d)

Chỉ sản xuất sản phẩm và không tham gia bán hàng

65.

Yếu tố nào giúp nhà bán lẻ trong chuỗi cung ứng thu hút khách hàng?

a)

Giá cả, lựa chọn sản phẩm, dịch vụ và các tiện ích

b)

Chỉ tập trung vào dịch vụ trước khi bán hàng

c)

Bán sản phẩm với giá cao hơn thị trường

d)

Không quan tâm đến nhu cầu và sở thích của khách hàng

66.

Nhà cung cấp dịch vụ có vai trò gì trong chuỗi cung ứng?

a)

Cung cấp dịch vụ cho các tổ chức trong chuỗi cung ứng như nhà sản xuất, nhà phân phối, nhà bán lẻ và khách hàng

b)

Chỉ cung cấp dịch vụ cho khách hàng cuối cùng

c)

Không tham gia vào chuỗi cung ứng

d)

Chỉ tập trung vào việc sản xuất sản phẩm

67.

Trong chuỗi cung ứng, tồn kho bao gồm những yếu tố nào?

a)

Loại hàng tồn kho tại mỗi khâu trong chuỗi cung ứng

b)

Số lượng nguyên vật liệu thô cần tồn kho

c)

Số lượng bán thành phẩm và thành phẩm cần lưu trữ

d)

Tất cả các đáp án trên

68.

Yếu tố nào?

a)

Loại hàng tồn kho tại mỗi khâu trong chuỗi cung ứng

b)

Số lượng nguyên vật liệu thô cần tồn kho

c)

Số lượng bán thành phẩm và thành phẩm cần lưu trữ

d)

Tất cả các đáp án trên

69.

Thành phần nào trong chuỗi cung ứng liên quan đến việc xác định vị trí đặt nhà máy sản xuất và kho hàng?

a)

Định vị

b)

Vận chuyển

c)

Thông tin

d)

Tồn kho

70.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định định vị trong chuỗi cung ứng?

a)

Hiệu quả về mặt chi phí của địa điểm sản xuất và lưu trữ hàng hóa

b)

Việc xây dựng cơ sở vật chất mới hay sử dụng trang thiết bị hiện có

c)

Con đường lưu chuyển sản phẩm đến khách hàng

d)

Tất cả các đáp án trên

71.

Thông tin có vai trò gì trong chuỗi cung ứng?

a)

Hỗ trợ đưa ra quyết định hiệu quả về sản xuất, tồn kho và vận chuyển

b)

Không ảnh hưởng đến hoạt động chuỗi cung ứng

c)

Chỉ cần thiết đối với nhà sản xuất

d)

Chỉ quan trọng trong giai đoạn vận chuyển

72.

Một hệ thống thông tin tốt giúp cải thiện điều gì trong chuỗi cung ứng?

a)

Hợp tác giữa các bên tốt hơn

b)

Các quyết định chính xác hơn

c)

Hiệu quả trong sản xuất và vận chuyển

d)

Tất cả các đáp án trên

73.

Mục tiêu chính của sản xuất tinh giản trong chuỗi cung ứng là gì?

a)

Tăng lượng hàng tồn kho để đảm bảo cung ứng

b)

Loại bỏ lãng phí và các hoạt động không tạo giá trị

c)

Mở rộng quy mô sản xuất càng lớn càng tốt

d)

Duy trì tồn kho lớn để đối phó với biến động thị trường

74.

Trong nguyên tắc của chuỗi cung ứng tinh giản, "giá trị" được xác định như thế nào?

a)

Do nhà sản xuất quyết định

b)

Dựa trên mong muốn của khách hàng

c)

Theo tiêu chuẩn ngành công nghiệp

d)

Do chính phủ quy định

75.

Phương pháp JIT trong chuỗi cung ứng tinh giản giúp đạt được mục tiêu nào?

a)

Dự trữ lượng hàng tồn kho lớn

b)

Giảm thời gian sản xuất và giao hàng

c)

Tăng số lượng sản phẩm lỗi để kiểm tra chất lượng

d)

Sản xuất nhiều hàng hóa trước khi có nhu cầu

76.

Chuỗi cung ứng nhanh nhạy khác với chuỗi cung ứng tinh giản ở điểm nào?

a)

Nhanh nhạy tập trung vào linh hoạt và đáp ứng nhanh chóng, trong khi tinh giản tập trung vào loại bỏ lãng phí

b)

Nhanh nhạy chỉ áp dụng trong sản xuất, còn tinh giản áp dụng cho toàn bộ doanh nghiệp

c)

Tinh giản yêu cầu nhiều hàng tồn kho hơn để giảm thiểu rủi ro, trong khi nhanh nhạy giảm tồn kho đến mức tối thiểu

d)

Chuỗi cung ứng nhanh nhạy không sử dụng công nghệ thông tin để quản lý dữ liệu

77.

Mô hình Kanban trong chuỗi cung ứng nhanh nhạy có mục đích gì?

a)

Quản lý bổ sung liên tục, tức là khi một sản phẩm được bán ra hoặc sử dụng thì sản phẩm đó sẽ được thay thế ngay lập tức

b)

Giảm thiểu lượng sản phẩm sản xuất để tối ưu hóa chi phí

c)

Giữ mức tồn kho cao để đảm bảo luôn có hàng hóa sẵn sàng

d)

Hạn chế giao tiếp giữa các nhà cung cấp để giảm thiểu thông tin dư thừa

78.

Một trong những lợi ích chính của tích hợp quy trình trong chuỗi cung ứng nhanh nhạy là gì?

a)

Giảm thiểu việc chia sẻ thông tin để bảo mật dữ liệu

b)

Cải thiện khả năng phản ứng nhanh với biến động thị trường nhờ vào sự hợp tác chặt chẽ giữa các đối tác

c)

Tăng mức tồn kho để tránh tình trạng thiếu hụt hàng hóa

d)

Giảm thiểu sự phụ thuộc giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng

79.

Chuỗi cung ứng nhanh nhạy hoạt động như thế nào để tăng cường sự hợp tác giữa các đối tác?

a)

Giữ bí mật về thông tin sản xuất và tồn kho giữa các bên để đảm bảo lợi thế cạnh tranh

b)

Xây dựng hệ thống chia sẻ thông tin và dữ liệu giữa nhà cung cấp, nhà sản xuất và khách hàng

c)

Chỉ tập trung vào sản xuất theo lô lớn để giảm chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm

d)

Giảm số lượng nhà cung cấp để đơn giản hóa quy trình sản xuất

80.

Mạng lưới (network) trong chuỗi cung ứng nhanh nhạy đóng vai trò gì?

a)

Giúp các đối tác trong chuỗi cung ứng hoạt động riêng lẻ, không cần liên kết với nhau

b)

Tạo ra sự liên kết giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng, giúp tăng khả năng phản ứng nhanh trước biến động thị trường

c)

Chỉ tập trung vào việc cắt giảm chi phí sản xuất mà không quan tâm đến nhu cầu khách hàng

d)

Hạn chế sự hợp tác giữa các doanh nghiệp để tránh rủi ro cạnh tranh

81.

Tại sao tích hợp quy trình (process intergration) lại quan trọng trong chuỗi cung ứng nhanh nhạy?

a)

Giúp các công ty hoạt động độc lập, không bị ảnh hưởng bởi các đối tác khác

b)

Hỗ trợ việc ra quyết định nhanh hơn nhờ vào chia sẻ thông tin và hợp tác chặt chẽ giữa các bên trong chuỗi cung ứng

c)

Làm giảm tính linh hoạt của doanh nghiệp khi phải phụ thuộc vào đối tác khác

d)

Chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà không ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường

82.

Để đảm bảo các dự báo nhất quán và phân bổ nguồn lực tối ưu, doanh nghiệp cần tuân theo nguyên tắc nào?

a)

Phát triển chiến lược ứng dụng công nghệ

b)

Lắng nghe tín hiệu thị trường và lên kế hoạch nhu cầu tương ứng

c)

Áp dụng các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động

d)

Giảm tổng chi phí nguyên vật liệu

83.

Doanh nghiệp nên quản lý nguồn cung một cách chiến lược nhằm mục đích gì?

a)

Giảm tổng chi phí nguyên vật liệu và dịch vụ

b)

Tối đa hóa sản xuất mà không quan tâm đến nhu cầu thị trường

c)

Giữ mức tồn kho cao để tránh thiếu hụt nguồn cung

d)

Giảm số lượng nhà cung cấp để tối ưu hóa chuỗi cung ứng