wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C2 Test 1

Total questions: 51

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Công nghệ đúc là gì?

a)

Quá trình gia công kim loại bằng cách cắt gọt

b)

Quá trình đổ kim loại lỏng vào khuôn để tạo hình sản phẩm

c)

Quá trình nung chảy kim loại mà không cần khuôn

d)

Quá trình hàn các bộ phận kim loại lại với nhau

2.

Vật liệu thường được sử dụng trong đúc kim loại là gì?

a)

Nhựa tổng hợp

b)

Hợp kim nhôm, thép, gang

c)

Gỗ tự nhiên

d)

Cao su

3.

Loại khuôn nào thường được sử dụng trong đúc cát?

a)

Khuôn kim loại

b)

Khuôn cát

c)

Khuôn thạch cao

d)

Khuôn nhựa

4.

Ưu điểm chính của phương pháp đúc cát là gì?

a)

Độ chính xác cao

b)

Chi phí thấp và linh hoạt với nhiều hình dạng

c)

Thích hợp cho sản xuất hàng loạt

d)

Không cần khuôn

5.

Nhược điểm chính của đúc cát là gì?

a)

Độ chính xác kích thước thấp

b)

Chi phí cao

c)

Không thể đúc kim loại

d)

Chỉ đúc được sản phẩm nhỏ

6.

Phương pháp đúc áp lực được sử dụng để sản xuất các chi tiết:

a)

Kích thước lớn

b)

Độ chính xác cao và bề mặt mịn

c)

Hình dạng đơn giản

d)

Không cần gia công thêm

7.

Trong đúc áp lực, kim loại lỏng được đưa vào khuôn bằng cách nào?

a)

Đổ thủ công

b)

Ép bằng áp suất cao

c)

Rót bằng trọng lực

d)

Hút chân không

8.

Phương pháp đúc ly tâm phù hợp nhất để sản xuất:

a)

Các chi tiết phẳng

b)

Các chi tiết hình trụ hoặc ống

c)

Các chi tiết nhỏ

d)

Các chi tiết không đối xứng

9.

Khuôn đúc dùng một lần thường được làm từ chất liệu nào?

a)

Thép

b)

Nhôm

c)

Cát

d)

Đồng

10.

Khuôn kim loại thường được sử dụng trong phương pháp đúc nào?

a)

Đúc cát

b)

Đúc áp lực

c)

Đúc thủ công

d)

Đúc sáp mất

11.

Chất kết dính phổ biến trong khuôn cát là gì?

a)

Nhựa epoxy

b)

Đất sét

c)

Xi măng

d)

Keo công nghiệp

12.

Phương pháp đúc nào?

a)

Đúc cát

b)

Đúc áp lực

c)

Đúc thủ công

d)

Đúc sáp mất

13.

Chất kết dính phổ biến trong khuôn cát là gì?

a)

Nhựa epoxy

b)

Đất sét

c)

Xi măng

d)

Keo công nghiệp

14.

Hệ thống rót trong đúc bao gồm những thành phần nào?

a)

Lõi, khuôn, chốt định vị

b)

Cửa rót, kênh dẫn, miệng rót

c)

Khuôn, lõi, cát

d)

Máy ép, khuôn, lõi

15.

Lõi trong đúc được sử dụng để làm gì?

a)

Tăng độ bền của khuôn

b)

Tạo các lỗ hoặc khoang bên trong vật đúc

c)

Làm mát kim loại nhanh hơn

d)

Tăng độ chính xác bề mặt

16.

Phương pháp đúc sáp mất (lost-wax casting) thường được dùng để sản xuất:

a)

Các chi tiết lớn như khung máy

b)

Các chi tiết nhỏ, phức tạp và chính xác

c)

Các chi tiết thô

d)

Các chi tiết bằng nhựa

17.

Trong đúc sáp mất, vật liệu làm mẫu là gì?

a)

Kim loại

b)

Nhựa

c)

Sáp

d)

Gỗ

18.

Nhược điểm của phương pháp đúc sáp mất là gì?

a)

Chi phí cao và quy trình phức tạp

b)

Không thể đúc kim loại

c)

Chỉ đúc được sản phẩm lớn

d)

Độ chính xác thấp

19.

Phương pháp đúc nào sử dụng lực ly tâm để phân bố kim loại?

a)

Đúc cát

b)

Đúc áp lực

c)

Đúc ly tâm

d)

Đúc sáp mất

20.

Hợp kim nào thường được sử dụng trong đúc áp lực?

a)

Thép không gỉ

b)

Nhôm, kẽm, magie

c)

Sắt xám

d)

Đồng thau

21.

Nhiệt độ nóng chảy của nhôm trong đúc thường nằm trong khoảng:

a)

100-200°C

b)

600-700°C

c)

1000-1200°C

d)

1500-1600°C

22.

Khí khuyết trong vật đúc là gì?

a)

Lỗ rỗ do khí bị kẹt trong kim loại lỏng

b)

Vết nứt trên bề mặt

c)

Lớp oxit trên vật đúc

d)

Kim loại thừa trong khuôn

23.

Hệ thống thoát khí trong khuôn đúc có vai trò gì?

4 lines
24.

Hệ thống thoát khí trong khuôn đúc có vai trò gì?

a)

Làm nguội kim loại nhanh hơn

b)

Thoát khí để tránh khuyết tật khí khuyết

c)

Tăng độ bền của khuôn

d)

Tạo hình dạng sản phẩm

25.

Phương pháp đúc nào phù hợp cho sản xuất hàng loạt?

a)

Đúc cát

b)

Đúc áp lực

c)

Đúc sáp mất

d)

Đúc thủ công

26.

Vật liệu làm khuôn trong đúc áp lực thường là:

a)

Cát

b)

Thép hoặc hợp kim chịu nhiệt

c)

Nhựa

d)

Gỗ

27.

Co ngót trong đúc là gì?

a)

Hiện tượng kim loại bị nứt

b)

Sự giảm thể tích của kim loại khi đông đặc

c)

Sự biến dạng của khuôn

d)

Sự tạo thành khí khuyết

28.

Biện pháp nào giúp giảm co ngót trong đúc?

a)

Tăng nhiệt độ khuôn

b)

Sử dụng chèn nguội hoặc thiết kế hệ thống rót hợp lý

c)

Giảm áp suất đúc

d)

Tăng độ ẩm của cát

29.

Phương pháp đúc nào sử dụng khuôn gốm?

a)

Đúc cát

b)

Đúc sáp mất

c)

Đúc áp lực

d)

Đúc ly tâm

30.

Đúc liên tục được sử dụng chủ yếu để sản xuất:

a)

Tấm, thanh, hoặc ống kim loại dài

b)

Các chi tiết nhỏ

c)

Các chi tiết phức tạp

d)

Các chi tiết không đối xứng

31.

Nhiệt độ khuôn trong đúc áp lực thường được duy trì ở mức:

a)

Dưới 100°C

b)

150-300°C

c)

500-600°C

d)

Trên 1000°C

32.

Phương pháp đúc nào không cần khuôn cố định?

a)

Đúc áp lực

b)

Đúc cát

c)

Đúc ly tâm

d)

Đúc sáp mất

33.

Kim loại nào có điểm nóng chảy cao nhất trong các lựa chọn sau?

a)

Nhôm

b)

Đồng

c)

Thép

d)

Kẽm

34.

Chất liệu lõi trong đúc cát thường là:

a)

Kim loại

b)

Cát trộn chất kết dính

c)

Nhựa

d)

Gỗ

35.

Hiện tượng rỗ co trong vật đúc xảy ra do:

a)

Nhiệt độ khuôn quá thấp

b)

Kim loại co ngót không đồng đều khi đông đặc

36.

Vật liệu nào thường được dùng để làm khuôn trong đúc sáp mất?

a)

Cát

b)

Gốm

c)

Thép

d)

Nhựa

37.

Hiện tượng nứt nóng trong vật đúc xảy ra khi nào?

a)

Kim loại nguội quá nhanh

b)

Kim loại co ngót trong khi vẫn còn nóng

c)

Khuôn bị ẩm

d)

Áp suất đúc quá thấp

38.

Phương pháp đúc nào sử dụng chân không để đưa kim loại vào khuôn?

a)

Đúc áp lực

b)

Đúc ly tâm

c)

Đúc hút chân không

d)

Đúc cát

39.

Ưu điểm của đúc ly tâm là gì?

a)

Độ chính xác thấp

b)

Tạo sản phẩm có cấu trúc mịn, ít khuyết tật

c)

Chi phí cao

d)

Chỉ phù hợp với sản phẩm nhỏ

40.

Phương pháp đúc nào thường được dùng để sản xuất trang sức?

a)

Đúc cát

b)

Đúc sáp mất

c)

Đúc áp lực

d)

Đúc ly tâm

41.

Chất làm nguội (chiller) trong đúc có vai trò gì?

a)

Tăng nhiệt độ khuôn

b)

Kiểm soát tốc độ nguội của kim loại

c)

Tăng áp suất đúc

d)

Làm tan chảy kim loại

42.

c có vai trò gì?

a)

Tăng nhiệt độ khuôn

b)

Kiểm soát tốc độ nguội của kim loại

c)

Tăng áp suất đúc

d)

Làm tan chảy kim loại

43.

Phương pháp đúc nào sử dụng khuôn thạch cao?

a)

Đúc áp lực

b)

Đúc thạch cao

c)

Đúc cát

d)

Đúc ly tâm

44.

Khuyết tật bề mặt trong vật đúc có thể do:

a)

Khuôn bị ẩm hoặc chất lượng cát kém

b)

Nhiệt độ khuôn quá cao

c)

Áp suất đúc quá lớn

d)

Kim loại quá lạnh

45.

Phương pháp đúc nào sử dụng lực trọng trường để đưa kim loại vào khuôn?

a)

Đúc áp lực

b)

Đúc ly tâm

c)

Đúc trọng lực

d)

Đúc sáp mất

46.

Hợp kim đồng thường được sử dụng trong đúc để sản xuất:

a)

Linh kiện điện tử

b)

Các chi tiết chịu mài mòn

c)

Các chi tiết lớn như khung máy

d)

Các chi tiết nhựa

47.

Quá trình làm nguội vật đúc ảnh hưởng đến:

a)

Độ bền và cấu trúc vi mô của vật đúc

b)

Kích thước của khuôn

c)

Độ ẩm của cát

d)

Áp suất đúc

48.

Phương pháp đúc nào phù hợp để sản xuất các chi tiết lớn như thân máy?

a)

Đúc cát

b)

Đúc áp lực

c)

Đúc sáp mất

d)

Đúc ly tâm

49.

Khuôn đúc vĩnh cửu là gì?

a)

Khuôn chỉ dùng một lần

b)

Khuôn có thể tái sử dụng nhiều lần

c)

Khuôn làm từ cát

d)

Khuôn làm từ sáp

50.

Phương pháp đúc nào sử dụng áp suất âm để đưa kim loại vào khuôn?

a)

Đúc áp lực

b)

Đúc hút chân không

c)

Đúc ly tâm

d)

Đúc cát

51.

Yếu tố nào quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng vật đúc?

a)

Kiểm soát nhiệt độ và thiết kế khuôn hợp lý

b)

Tăng độ ẩm của cát

c)

Giảm thời gian đúc

d)

Tăng áp suất đúc