wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc nhằm mục đích gì?

a)

Bảo vệ tài sản cá nhân

b)

Bảo vệ an ninh chính trị

c)

Tăng cường quân đội

d)

Giảm thiểu tội phạm

2.

Quần chúng nhân dân được định nghĩa là gì?

a)

Tất cả nhân dân trong xã hội

b)

Những người giàu có

c)

Những người lao động

d)

Những người làm cách mạng

3.

Theo Chủ tịch Hồ Chí Minh, điều gì là quý giá nhất trong bầu trời?

a)

Tài sản

b)

Nhân dân

c)

Quân đội

d)

Chính phủ

4.

Phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc có vai trò gì trong sự nghiệp cách mạng?

a)

Không có vai trò gì

b)

Chỉ là một phong trào nhỏ

c)

Giữ vị trí chiến lược

d)

Chỉ ảnh hưởng đến một số người

5.

Theo quan điểm của Chủ nghĩa Mác - Lê nin, ai là người làm nên lịch sử?

a)

Người giàu

b)

Nhà lãnh đạo

c)

Quần chúng nhân dân

d)

Quân đội

6.

Ngày nào được xác định là Ngày Hội toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc?

a)

19/8

b)

1/5

c)

30/4

d)

2/9

7.

Phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc có đặc điểm gì?

a)

Chỉ có người già tham gia

b)

Không có sự tham gia của thanh niên

c)

Đối tượng tham gia đa dạng

d)

Chỉ dành cho quân đội

8.

Mục tiêu chính của phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc là gì?

a)

Tăng cường quyền lực của chính phủ

b)

Bảo vệ tài sản cá nhân

c)

Tăng cường quân đội

d)

Giảm thiểu tội phạm

9.

Theo văn bản, quần chúng nhân dân có vai trò gì trong việc phát hiện tội phạm?

a)

Chỉ có quân đội mới phát hiện được

b)

Không có vai trò

c)

Có khả năng phát hiện lớn

d)

Chỉ có chính phủ mới phát hiện được

10.

Phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc được tổ chức dưới sự lãnh đạo của ai?

a)

Quân đội

b)

Đảng

c)

Cảnh sát

d)

Chính phủ

11.

Theo văn bản, quần chúng nhân dân có thể làm gì để bảo vệ an ninh Tổ quốc?

a)

Không cần làm gì

b)

Tố giác tội phạm

c)

Chỉ cần tham gia quân đội

d)

Chỉ cần ngồi yên

12.

Một trong những quan điểm sai lệch về quần chúng nhân dân là gì?

a)

Quần chúng là lực lượng quyết định

b)

Quần chúng chỉ là công cụ

c)

Quần chúng là người làm cách mạng

d)

Quần chúng là người giàu

13.

Theo văn bản, phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc có mối quan hệ như thế nào với các phong trào khác?

a)

Không liên quan

b)

Gắn bó chặt chẽ

c)

Chỉ là một phần nhỏ

d)

Hoàn toàn tách biệt

14.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nói gì về sức mạnh của nhân dân?

a)

Nhân dân chỉ là công cụ

b)

Chỉ có quân đội mới mạnh

c)

Nhân dân không quan trọng

d)

Sức mạnh của nhân dân là vô địch

15.

Theo văn bản, phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Chỉ có người lớn tham gia

b)

Có sự tham gia đông đảo của nhân dân

c)

Không có sự tham gia của phụ nữ

d)

Chỉ có thanh niên tham gia

16.

Mục đích của phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc là gì?

a)

Bảo vệ tài sản cá nhân

b)

Giảm thiểu tội phạm

c)

Huy động sức mạnh của nhân dân

d)

Tăng cường quân đội

17.

Theo văn bản, quần chúng nhân dân có thể phát hiện tội phạm như thế nào?

a)

Thông qua các tổ chức xã hội

b)

Chỉ cần ngồi yên

c)

Không thể phát hiện

d)

Chỉ có cảnh sát mới phát hiện

18.

Phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc có vai trò gì trong việc giữ gìn trật tự an toàn xã hội?

a)

Không ảnh hưởng gì

b)

Không có vai trò

c)

Chỉ là một phần nhỏ

d)

Giữ vai trò quan trọng

19.

Theo văn bản, ai là người có vai trò quyết định trong sự phát triển của xã hội?

a)

Chính phủ

b)

Quần chúng nhân dân

c)

Người giàu

d)

Quân đội

20.

Theo văn bản, phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc có mối quan hệ như thế nào với các phong trào khác?

a)

Hoàn toàn tách biệt

b)

Không liên quan

c)

Gắn bó chặt chẽ

d)

Chỉ là một phần nhỏ

21.

Theo văn bản, quần chúng nhân dân có thể làm gì để bảo vệ an ninh Tổ quốc?

a)

Không cần làm gì

b)

Tố giác tội phạm

c)

Chỉ cần tham gia quân đội

d)

Chỉ cần ngồi yên

22.

Một trong những quan điểm sai lệch về quần chúng nhân dân là gì?

a)

Quần chúng là lực lượng quyết định

b)

Quần chúng là người giàu

c)

Quần chúng chỉ là công cụ

d)

Quần chúng là người làm cách mạng

23.

Theo văn bản, phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc có mối quan hệ như thế nào với các phong trào khác?

a)

Gắn bó chặt chẽ

b)

Hoàn toàn tách biệt

c)

Không liên quan

d)

Chỉ là một phần nhỏ

24.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nói gì về sức mạnh của nhân dân?

a)

Nhân dân chỉ là công cụ

b)

Chỉ có quân đội mới mạnh

c)

Nhân dân không quan trọng

d)

Sức mạnh của nhân dân là vô địch

25.

Theo văn bản, phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Chỉ có thanh niên tham gia

b)

Không có sự tham gia của phụ nữ

c)

Có sự tham gia đông đảo của nhân dân

d)

Chỉ có người lớn tham gia

26.

Mục đích của phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc là gì?

a)

Bảo vệ tài sản cá nhân

b)

Huy động sức mạnh của nhân dân

c)

Tăng cường quân đội

d)

Giảm thiểu tội phạm

27.

Theo văn bản, quần chúng nhân dân có thể phát hiện tội phạm như thế nào?

a)

Chỉ cần ngồi yên

b)

Chỉ có cảnh sát mới phát hiện

c)

Không thể phát hiện

d)

Thông qua các tổ chức xã hội

28.

Phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc có vai trò gì trong việc giữ gìn trật tự an toàn xã hội?

a)

Không ảnh hưởng gì

b)

Chỉ là một phần nhỏ

c)

Giữ vai trò quan trọng

d)

Không có vai trò

29.

Theo văn bản, ai là người có vai trò quyết định trong sự phát triển của xã hội?

a)

Quân đội

b)

Người giàu

c)

Quần chúng nhân dân

d)

Chính phủ

30.

Theo văn bản, phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc có mối quan hệ như thế nào với các phong trào khác?

a)

Hoàn toàn tách biệt

b)

Chỉ là một phần nhỏ

c)

Gắn bó chặt chẽ

d)

Không liên quan

31.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nói gì về sức mạnh của nhân dân?

a)

Sức mạnh của nhân dân là vô địch

b)

Nhân dân không quan trọng

c)

Chỉ có quân đội mới mạnh

d)

Nhân dân chỉ là công cụ

32.

Theo văn bản, phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Chỉ có người lớn tham gia

b)

Có sự tham gia đông đảo của nhân dân

c)

Không có sự tham gia của phụ nữ

d)

Chỉ có thanh niên tham gia

33.

Mục đích của phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc là gì?

a)

Tăng cường quân đội

b)

Bảo vệ tài sản cá nhân

c)

Giảm thiểu tội phạm

d)

Huy động sức mạnh của nhân dân

34.

Theo văn bản, quần chúng nhân dân có thể phát hiện tội phạm như thế nào?

a)

Không thể phát hiện

b)

Thông qua các tổ chức xã hội

c)

Chỉ cần ngồi yên

d)

Chỉ có cảnh sát mới phát hiện

35.

Phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc có vai trò gì trong việc giữ gìn trật tự an toàn xã hội?

a)

Không có vai trò

b)

Giữ vai trò quan trọng

c)

Không ảnh hưởng gì

d)

Chỉ là một phần nhỏ

36.

Theo văn bản, ai là người có vai trò quyết định trong sự phát triển của xã hội?

a)

Quân đội

b)

Quần chúng nhân dân

c)

Chính phủ

d)

Người giàu

37.

Theo văn bản, phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc có mối quan hệ như thế nào với các phong trào khác?

a)

Không liên quan

b)

Hoàn toàn tách biệt

c)

Gắn bó chặt chẽ

d)

Chỉ là một phần nhỏ

38.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nói gì về sức mạnh của nhân dân?

a)

Sức mạnh của nhân dân là vô địch

b)

Nhân dân không quan trọng

c)

Chỉ có quân đội mới mạnh

d)

Nhân dân chỉ là công cụ

39.

Theo văn bản, phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Có sự tham gia đông đảo của nhân dân

b)

Không có sự tham gia của phụ nữ

c)

Chỉ có người lớn tham gia

d)

Chỉ có thanh niên tham gia

40.

Mục đích của phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc là gì?

a)

Giảm thiểu tội phạm

b)

Tăng cường quân đội

c)

Huy động sức mạnh của nhân dân

d)

Bảo vệ tài sản cá nhân

41.

Theo văn bản, quần chúng nhân dân có thể phát hiện tội phạm như thế nào?

a)

Chỉ có cảnh sát mới phát hiện

b)

Chỉ cần ngồi yên

c)

Thông qua các tổ chức xã hội

d)

Không thể phát hiện

42.

Phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc có vai trò gì trong việc giữ gìn trật tự an toàn xã hội?

a)

Không ảnh hưởng gì

b)

Chỉ là một phần nhỏ

c)

Không có vai trò

d)

Giữ vai trò quan trọng

43.

Theo văn bản, ai là người có vai trò quyết định trong sự phát triển của xã hội?

a)

Quần chúng nhân dân

b)

Quân đội

c)

Chính phủ

d)

Người giàu

44.

Theo văn bản, phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc có mối quan hệ như thế nào với các phong trào khác?

a)

Không liên quan

b)

Gắn bó chặt chẽ

c)

Hoàn toàn tách biệt

d)

Chỉ là một phần nhỏ

45.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nói gì về sức mạnh của nhân dân?

a)

Nhân dân chỉ là công cụ

b)

Chỉ có quân đội mới mạnh

c)

Nhân dân không quan trọng

d)

Sức mạnh của nhân dân là vô địch

46.

Theo văn bản, phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Không có sự tham gia của phụ nữ

b)

Chỉ có người lớn tham gia

c)

Chỉ có thanh niên tham gia

d)

Có sự tham gia đông đảo của nhân dân

47.

Phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc có mấy nội dung cơ bản?

a)

Sáu

b)

Năm

c)

Bốn

d)

Ba

48.

Nội dung nào không thuộc về phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc?

a)

Giữ gìn trật tự an toàn giao thông

b)

Bài trừ tệ nạn xã hội

c)

Xây dựng nếp sống văn hóa

d)

Tổ chức các cuộc thi thể thao

49.

Phương pháp nào không được đề cập trong việc vận động nhân dân tham gia bảo vệ an ninh Tổ quốc?

a)

Tuyên truyền

b)

Giáo dục cảm hóa

c)

Giáo dục bắt buộc

d)

Tổ chức lễ hội

50.

Theo nội dung văn bản, ai là người có trách nhiệm trong việc bảo vệ an ninh Tổ quốc?

a)

Chỉ có lực lượng công an

b)

Chỉ có chính quyền

c)

Tất cả mọi công dân

d)

Chỉ có sinh viên

51.

Nội dung nào là một phần của phương pháp xây dựng phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc?

a)

Nắm tình hình

b)

Tổ chức lễ hội

c)

Tổ chức các buổi hòa nhạc

d)

Tổ chức thi đấu thể thao

52.

Mục đích của phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc là gì?

a)

Để tăng cường an ninh quốc gia

b)

Để tổ chức các hoạt động văn hóa

c)

Để xây dựng các công trình công cộng

d)

Để phát triển kinh tế

53.

Nội dung nào không phải là phương pháp tuyên truyền giáo dục quần chúng?

a)

Sử dụng lực lượng báo cáo viên

b)

Tổ chức các buổi tiệc

c)

Tổ chức các buổi hội thảo

d)

Sử dụng phương tiện thông tin đại chúng

54.

Ai là người chủ trì trong việc xây dựng phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc?

a)

Chính quyền địa phương

b)

Lực lượng công an

c)

Các tổ chức xã hội

d)

Tất cả các đáp án trên

55.

Nội dung nào không thuộc về trách nhiệm của sinh viên trong việc tham gia bảo vệ an ninh Tổ quốc?

a)

Tham gia các hoạt động xã hội

b)

Chấp hành pháp luật

c)

Tổ chức các buổi tiệc

d)

Phát hiện và báo cáo các hành vi vi phạm

56.

Theo văn bản, sinh viên cần có nhận thức gì về trách nhiệm công dân?

a)

Không cần quan tâm đến chính trị

b)

Cần tham gia bảo vệ an ninh Tổ quốc

c)

Chỉ cần tham gia các hoạt động văn hóa

d)

Chỉ cần học tập tốt

57.

Nội dung nào là một phần của phương pháp nắm tình hình?

a)

Tổ chức các hoạt động thể thao

b)

Tổ chức các buổi lễ

c)

Nghiên cứu tài liệu

d)

Tổ chức các buổi hòa nhạc

58.

Mục tiêu của phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc là gì?

a)

Để xây dựng cơ sở hạ tầng

b)

Để tổ chức các hoạt động văn hóa

c)

Để bảo vệ an ninh trật tự

d)

Để phát triển kinh tế

59.

Nội dung nào không phải là một trong những nội dung của phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc?

a)

Giữ gìn trật tự công cộng

b)

Phát triển kinh tế

c)

Xây dựng nếp sống văn hóa

d)

Bài trừ tệ nạn xã hội

60.

Theo văn bản, ai là người có trách nhiệm trong việc xây dựng phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc?

a)

Chỉ có sinh viên

b)

Tất cả mọi công dân

c)

Chỉ có chính quyền

d)

Chỉ có lực lượng công an

61.

Nội dung nào là một phần của phương pháp xây dựng phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc?

a)

Tổ chức thi đấu thể thao

b)

Tổ chức lễ hội

c)

Nắm tình hình

d)

Tổ chức các buổi hòa nhạc

62.

Mục đích của phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc là gì?

a)

Để tăng cường an ninh quốc gia

b)

Để tổ chức các hoạt động văn hóa

c)

Để phát triển kinh tế

d)

Để xây dựng các công trình công cộng

63.

Nội dung nào không phải là phương pháp tuyên truyền giáo dục quần chúng?

a)

Sử dụng phương tiện thông tin đại chúng

b)

Tổ chức các buổi hội thảo

c)

Sử dụng lực lượng báo cáo viên

d)

Tổ chức các buổi tiệc

64.

Ai là người chủ trì trong việc xây dựng phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc?

a)

Các tổ chức xã hội

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

Lực lượng công an

d)

Chính quyền địa phương

65.

Nội dung nào không thuộc về trách nhiệm của sinh viên trong việc tham gia bảo vệ an ninh Tổ quốc?

a)

Phát hiện và báo cáo các hành vi vi phạm

b)

Chấp hành pháp luật

c)

Tham gia các hoạt động xã hội

d)

Tổ chức các buổi tiệc

66.

Theo văn bản, sinh viên cần có nhận thức gì về trách nhiệm công dân?

a)

Chỉ cần học tập tốt

b)

Chỉ cần tham gia các hoạt động văn hóa

c)

Cần tham gia bảo vệ an ninh Tổ quốc

d)

Không cần quan tâm đến chính trị

67.

Nội dung nào là một phần của phương pháp nắm tình hình?

a)

Nghiên cứu tài liệu

b)

Tổ chức các buổi lễ

c)

Tổ chức các hoạt động thể thao

d)

Tổ chức các buổi hòa nhạc

68.

Mục tiêu của phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc là gì?

a)

Để phát triển kinh tế

b)

Để bảo vệ an ninh trật tự

c)

Để tổ chức các hoạt động văn hóa

d)

Để xây dựng cơ sở hạ tầng

69.

Nội dung nào không phải là một trong những nội dung của phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc?

a)

Giữ gìn trật tự công cộng

b)

Phát triển kinh tế

c)

Bài trừ tệ nạn xã hội

d)

Xây dựng nếp sống văn hóa

70.

Theo văn bản, ai là người có trách nhiệm trong việc xây dựng phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc?

a)

Chỉ có sinh viên

b)

Chỉ có lực lượng công an

c)

Chỉ có chính quyền

d)

Tất cả mọi công dân

71.

Nội dung nào là một phần của phương pháp xây dựng phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc?

a)

Nắm tình hình

b)

Tổ chức các buổi hòa nhạc

c)

Tổ chức lễ hội

d)

Tổ chức thi đấu thể thao

72.

Mục đích của phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc là gì?

a)

Để tăng cường an ninh quốc gia

b)

Để tổ chức các hoạt động văn hóa

c)

Để phát triển kinh tế

d)

Để xây dựng các công trình công cộng

73.

Nội dung nào không phải là phương pháp tuyên truyền giáo dục quần chúng?

a)

Sử dụng phương tiện thông tin đại chúng

b)

Tổ chức các buổi hội thảo

c)

Sử dụng lực lượng báo cáo viên

d)

Tổ chức các buổi tiệc

74.

Ai là người chủ trì trong việc xây dựng phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Các tổ chức xã hội

c)

Chính quyền địa phương

d)

Lực lượng công an

75.

Nội dung nào không thuộc về trách nhiệm của sinh viên trong việc tham gia bảo vệ an ninh Tổ quốc?

a)

Tham gia các hoạt động xã hội

b)

Phát hiện và báo cáo các hành vi vi phạm

c)

Tổ chức các buổi tiệc

d)

Chấp hành pháp luật

76.

Theo văn bản, sinh viên cần có nhận thức gì về trách nhiệm công dân?

a)

Chỉ cần học tập tốt

b)

Cần tham gia bảo vệ an ninh Tổ quốc

c)

Không cần quan tâm đến chính trị

d)

Chỉ cần tham gia các hoạt động văn hóa

77.

Nội dung nào là một phần của phương pháp nắm tình hình?

a)

Tổ chức các hoạt động thể thao

b)

Tổ chức các buổi lễ

c)

Nghiên cứu tài liệu

d)

Tổ chức các buổi hòa nhạc

78.

Mục tiêu của phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc là gì?

a)

Để xây dựng cơ sở hạ tầng

b)

Để bảo vệ an ninh trật tự

c)

Để phát triển kinh tế

d)

Để tổ chức các hoạt động văn hóa