WorksheetsHSK4(400-500)
Total questions: 100
Worksheet time: 33mins
Name
Class
Date
1.
实际
a)
shíjì_/_(thực tế)
b)
àiqíng_/_(tình yêu)
c)
cún_/_(giữ, tiết kiệm, tồn)
d)
dī_/_(thấp)
2.
实在
a)
shízài_/_(thật sự)
b)
ànzhào_/_(dựa vào, theo)
c)
chǎng_/_(trận, suất)
d)
diū_/_(mất)
3.
孙子
a)
sūnzi_/_(cháu trai)
b)
ànshí_/_(đúng hạn)
c)
chījīng_/_(ngạc nhiên)
d)
értóng_/_(trẻ con)
4.
失败
a)
shībài_/_(thất bại)
b)
ānpái_/_(sắp xếp)
c)
cānguān_/_(tham quan)
d)
ér_/_(còn)
5.
失望
a)
shīwàng_/_(thất vọng)
b)
ānquán_/_(an toàn)
c)
chúfáng_/_(phòng bếp)
d)
fāshēng_/_(xảy ra)
6.
塑料袋
a)
sùliàodài_/_(túi ni lông)
b)
bǎifēnzhī_/_(phần trăm (%))
c)
cèsuǒ_/_(phòng vệ sinh)
d)
fùzé_/_(phụ trách)
7.
商量
a)
shāngliáng_/_(thương lượng, bàn bạc)
b)
bǐnggān_/_(bánh)
c)
chūshēng_/_(ra đời)
d)
fānyì_/_(phiên dịch)
8.
售货员
a)
shòuhuòyuán_/_(nhân viên bán vé)
b)
bùfèn_/_(bộ phận, phần)
c)
chūxiàn_/_(xuất hiện)
d)
fúhé_/_(phù hợp)
9.
受到
a)
shòudào_/_(nhận được)
b)
biàn_/_(lần, lượt)
c)
chūchāi_/_(đi công tác)
d)
fùqīn_/_(bố)
10.
受不了
a)
shòubùliǎo_/_(không chịu nổi)
b)
biǎoshì_/_(biểu thị, cho thấy)
c)
chūfā_/_(xuất phát)
d)
fánnǎo_/_(phiền não)
11.
十分
a)
shífēn_/_(vô cùng)
b)
biǎoyǎn_/_(biểu diễn)
c)
chuánzhēn_/_(fax, bản fax)
d)
fǎlǜ_/_(pháp luật)
12.
勺子
a)
sháozi_/_(cái thìa)
b)
biǎogé_/_(bảng biểu)
c)
cónglái_/_(từ trước đến nay)
d)
fāngmiàn_/_(phương diện)
13.
剩
a)
shèng_/_(thừa)
b)
biǎoyáng_/_(tuyên dương)
c)
chéngzuò_/_(ngồi xe)
d)
fāngfǎ_/_(phương pháp)
14.
使用
a)
shǐyòng_/_(sử dụng)
b)
bèn_/_(ngốc nghếch)
c)
dáàn_/_(đáp án)
d)
fāngxiàng_/_(phương hướng)
15.
使
a)
shǐ_/_(khiến cho)
b)
bìyè_/_(tốt nghiệp)
c)
dàoqiàn_/_(xin lỗi)
d)
fàngsōng_/_(thư giãn)
16.
伤心
a)
shāngxīn_/_(tổn thương)
b)
bǐrú_/_(ví dụ như)
c)
diàochá_/_(điều tra)
d)
fàngshǔjià_/_(nghỉ hè)
17.
世纪
a)
shìjì_/_(thế kỉ)
b)
bàng_/_(cây gậy)
c)
dùzi_/_(bụng)
d)
fàngqì_/_(vứt bỏ, từ bỏ)
18.
台
a)
tái_/_(cái, chiếc)
b)
biāozhǔn_/_(tiêu chuẩn)
c)
děng_/_(vân vân)
d)
fángdōng_/_(chủ nhà)
19.
通过
a)
tōngguò_/_(thông qua)
b)
běnlái_/_(vốn có)
c)
duǎnxìn_/_(tin nhắn)
d)
fù_/_(giàu)
20.
通知
a)
tōngzhī_/_(thông báo)
b)
bàoqiàn_/_(xin lỗi)
c)
dēngjīpái_/_(thẻ lên tàu)
d)
fùzá_/_(phức tạp)
21.
躺
a)
tǎng_/_(nằm)
b)
bào_/_(ôm)
c)
diào_/_(rơi)
d)
fùyìn_/_(phô tô)
22.
趟
a)
tàng_/_(chuyến)
b)
bàomíng_/_(đăng kí)
c)
dǎzhēn_/_(tiêm)
d)
fǒuzé_/_(nếu không thì)
23.
谈
a)
tán_/_(nói chuyện)
b)
bìngqiě_/_(đồng thời)
c)
dǎzhāohū_/_(chào hỏi)
d)
fāzhǎn_/_(phát triển)
24.
讨论
a)
tǎolùn_/_(thảo luận)
b)
bóshì_/_(tiến sĩ)
c)
dǎzhé_/_(giảm giá)
d)
fǎnduì_/_(phản đối)
25.
讨厌
a)
tǎoyàn_/_(ghét)
b)
bāozi_/_(bánh bao)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
fèn_/_(phần)
26.
脱
a)
tuō_/_(cởi)
b)
chǎng_/_(trận, suất)
c)
dǎyìn_/_(in ấn)
d)
fùkuǎn_/_(thanh toán)
27.
糖
a)
táng_/_(đường)
b)
chījīng_/_(ngạc nhiên)
c)
dài_/_(đeo)
d)
fēngfù_/_(phong phú)
28.
特点
a)
tèdiǎn_/_(đặc điểm)
b)
cānguān_/_(tham quan)
c)
déyì_/_(đắc ý)
d)
gǎibiàn_/_(thay đổi)
29.
汤
a)
tāng_/_(canh)
b)
chúfáng_/_(phòng bếp)
c)
de_/_(trợ từ)
d)
gǔlì_/_(cổ vũ)
30.
条件
a)
tiáojiàn_/_(điều kiện)
b)
cèsuǒ_/_(phòng vệ sinh)
c)
dāngshí_/_(lúc đó)
d)
gāosùgōnglù_/_(đường cao tốc)
31.
提醒
a)
tíxǐng_/_(nhắc nhở)
b)
chūshēng_/_(ra đời)
c)
dāng_/_(làm)
d)
gùkè_/_(khách hàng)
32.
提前
a)
tíqián_/_(trước thời hạn)
b)
chūxiàn_/_(xuất hiện)
c)
dǐ_/_(đáy)
d)
guàng_/_(đi dạo)
33.
提供
a)
tígōng_/_(cung cấp)
b)
chūchāi_/_(đi công tác)
c)
dǎoyóu_/_(hướng dẫn viên du lịch)
d)
guòchéng_/_(quá trình)
34.
提
a)
tí_/_(đề ra)
b)
chūfā_/_(xuất phát)
c)
duìmiàn_/_(đối diện)
d)
gǎn_/_(đuổi theo)
35.
推迟
a)
tuīchí_/_(kéo dài thời gian)
b)
chuánzhēn_/_(fax, bản fax)
c)
duìhuà_/_(hội thoại, đối thoại)
d)
gòuwù_/_(mua sắm)
36.
推
a)
tuī_/_(đẩy)
b)
cónglái_/_(từ trước đến nay)
c)
duìyú_/_(về (vấn đề gì đó))
d)
guīdìng_/_(qui định)
37.
挺
a)
tǐng_/_(rất)
b)
chéngzuò_/_(ngồi xe)
c)
dàyuē_/_(khoảng)
d)
guānzhòng_/_(khán giả)
38.
抬
a)
tái_/_(ngẩng)
b)
dáàn_/_(đáp án)
c)
dàgài_/_(khoảng)
d)
gēbo_/_(cánh tay)
39.
态度
a)
tàidù_/_(thái độ)
b)
dàoqiàn_/_(xin lỗi)
c)
dàifū_/_(bác sĩ, đại phu)
d)
guǎnlǐ_/_(quản lý)
40.
弹钢琴
a)
tángāngqín_/_(chơi piano)
b)
diàochá_/_(điều tra)
c)
dàshǐguǎn_/_(đại sứ quán)
d)
guǒzhī_/_(nước hoa quả)
41.
填空
a)
tiánkòng_/_(điền trống)
b)
dùzi_/_(bụng)
c)
dǔchē_/_(tắc đường)
d)
gǎn_/_(dám)
42.
同时
a)
tóngshí_/_(đồng thời)
b)
děng_/_(vân vân)
c)
dìqiú_/_(địa cầu)
d)
gùyì_/_(cố ý)
43.
同情
a)
tóngqíng_/_(đồng tình)
b)
duǎnxìn_/_(tin nhắn)
c)
dìdiǎn_/_(địa điểm)
d)
guà_/_(treo)
44.
停
a)
tíng_/_(dừng)
b)
dēngjīpái_/_(thẻ lên tàu)
c)
dìzhǐ_/_(địa chỉ)
d)
gǎnxiè_/_(cảm ơn)
45.
袜子
a)
wàzi_/_(tất chân)
b)
diào_/_(rơi)
c)
dòngzuò_/_(động tác)
d)
gǎnjué_/_(cảm giác)
46.
误会
a)
wùhuì_/_(hiểu lầm)
b)
dǎzhēn_/_(tiêm)
c)
dàodǐ_/_(cuối cùng)
d)
gǎnqíng_/_(tình cảm)
47.
网站
a)
wǎngzhàn_/_(trang mạng)
b)
dǎzhāohū_/_(chào hỏi)
c)
dàochù_/_(khắp nơi)
d)
gǎndòng_/_(cảm động)
48.
网球
a)
wǎngqiú_/_(tennis)
b)
dǎzhé_/_(giảm giá)
c)
dāo_/_(cái dao)
d)
guǎngbō_/_(phát thanh)
49.
温度
a)
wēndù_/_(nhiệt độ)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
guǎnggào_/_(quảng cáo)
50.
污染
a)
wūrǎn_/_(ô nhiễm)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
gānbēi_/_(cạn ly)
51.
无论
a)
wúlùn_/_(bất luận)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
gān_/_(khô)
52.
无聊
a)
wúliáo_/_(nhàm chán)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
gōngzī_/_(lương)
53.
无
a)
wú_/_(không)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
gòu_/_(đủ)
54.
文章
a)
wénzhāng_/_(bài văn)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
guójì_/_(quốc tế)
55.
往往
a)
wǎngwǎng_/_(thường (quá khứ))
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
guójí_/_(quốc tịch)
56.
完全
a)
wánquán_/_(hoàn toàn)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
gè_/_(các)
57.
味道
a)
wèidào_/_(mùi vị)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
gōngfū_/_(công phu)
58.
危险
a)
wēixiǎn_/_(nguy hiểm)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
gāng_/_(vừa mới)
59.
卫生间
a)
wèishēngjiān_/_(phòng vệ sinh)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
guānjiàn_/_(quan trọng)
60.
西红柿
a)
xīhóngshì_/_(cà chua)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
gòngtóng_/_(giống nhau)
61.
香
a)
xiāng_/_(thơm)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
gōnglǐ_/_(km)
62.
醒
a)
xǐng_/_(tỉnh)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
guāng_/_(chỉ, hết)
63.
辛苦
a)
xīnkǔ_/_(vất vả)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
gūjì_/_(ước lượng)
64.
详细
a)
xiángxì_/_(tỉ mỉ)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hǎiyáng_/_(đại dương)
65.
许多
a)
xǔduō_/_(rất nhiều)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
huòdé_/_(giành được)
66.
行
a)
xíng_/_(được)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hángbān_/_(chuyến bay)
67.
羡慕
a)
xiànmù_/_(ngưỡng mộ)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hézi_/_(cái hộp)
68.
笑话
a)
xiàohuà_/_(truyện cười)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
huǒ_/_(lửa)
69.
相同
a)
xiāngtóng_/_(giống nhau)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
huópō_/_(hoạt bát)
70.
相反
a)
xiāngfǎn_/_(ngược lại)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
huódòng_/_(hoạt động)
71.
现金
a)
xiànjīn_/_(tiền mặt)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hàn_/_(mồ hôi)
72.
消息
a)
xiāoxi_/_(thông tin, tin)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hùshì_/_(y tá)
73.
橡皮
a)
xiàngpí_/_(cục tẩy)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
huáiyí_/_(nghi ngờ)
74.
效果
a)
xiàoguǒ_/_(hiệu quả)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hánjià_/_(kì nghỉ đông)
75.
性格
a)
xìnggé_/_(tính cách)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hàixiū_/_(xấu hổ)
76.
性别
a)
xìngbié_/_(giới tính)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hǎochù_/_(cái tốt)
77.
心情
a)
xīnqíng_/_(tâm trạng)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hǎoxiàng_/_(dường như)
78.
幸福
a)
xìngfú_/_(hạnh phúc)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
huíyì_/_(hồi ức, nhớ lại)
79.
小说
a)
xiǎoshuō_/_(tiểu thuyết)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hòuhuǐ_/_(hối hận)
80.
小吃
a)
xiǎochī_/_(đồ ăn vặt)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
héshì_/_(thích hợp)
81.
小伙子
a)
xiǎohuǒzi_/_(anh chàng)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hégé_/_(đạt yêu cầu)
82.
学期
a)
xuéqī_/_(học kì)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hàomǎ_/_(số)
83.
响
a)
xiǎng_/_(kêu)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hòu_/_(dày)
84.
咸
a)
xián_/_(mặn)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hùliánwǎng_/_(mạng internet)
85.
吸引
a)
xīyǐn_/_(thu hút)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
hùxiāng_/_(lẫn nhau)
86.
兴奋
a)
xīngfèn_/_(hưng phấn, hứng khởi)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
jījí_/_(tích cực)
87.
修理
a)
xiūlǐ_/_(sửa chữa)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
jiāoào_/_(tự hào, kiêu ngạo)
88.
信息
a)
xìnxī_/_(thông tin)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
jiǎozi_/_(sủi cảo)
89.
信心
a)
xìnxīn_/_(niềm tin)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
jiàngluò_/_(hạ cánh)
90.
信封
a)
xìnfēng_/_(bức thư)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
jiàngdī_/_(hạ thấp)
91.
压力
a)
yālì_/_(áp lực)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
jìngzi_/_(kính)
92.
预习
a)
yùxí_/_(chuẩn bị trước)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
jiāoqū_/_(ngoại ô)
93.
页
a)
yè_/_(trang mạng)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
jìnxíng_/_(tiến hành)
94.
阳光
a)
yángguāng_/_(ánh nắng)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
jùlí_/_(khoảng cách)
95.
阅读
a)
yuèdú_/_(đọc hiểu)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
jìzhě_/_(phóng viên)
96.
钥匙
a)
yàoshi_/_(chìa khóa)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
jìhuà_/_(kế hoạch)
97.
邮局
a)
yóujú_/_(bưu điện)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
jǐngchá_/_(cảnh sát)
98.
邀请
a)
yāoqǐng_/_(mời)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
jiěshì_/_(giải thích)
99.
赢
a)
yíng_/_(thắng)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
jiéyuē_/_(tiết kiệm)
100.
语言
a)
yǔyán_/_(ngôn ngữ)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
jié_/_(tiết)
100 %
