NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng bài 13 (1B)
Total questions: 16
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
기차
a)
xe buýt
b)
Tàu hoả
c)
máy bay
d)
tàu, thuyền
2.
버스
a)
xe buýt
b)
Tàu hoả
c)
máy bay
d)
tàu, thuyền
3.
비행기
a)
xe buýt
b)
Tàu hoả
c)
máy bay
d)
tàu, thuyền
4.
배
a)
xe buýt
b)
Tàu hoả
c)
máy bay
d)
tàu, thuyền
5.
자전거
a)
xe đạp
b)
Tàu điện ngầm
c)
Xa máy
d)
Xe buýt tốc hành
6.
오토바이
a)
xe đạp
b)
Tàu điện ngầm
c)
Xa máy
d)
Xe buýt tốc hành
7.
고속버스
a)
xe đạp
b)
Tàu điện ngầm
c)
Xa máy
d)
Xe buýt tốc hành
8.
지하철
a)
xe đạp
b)
Tàu điện ngầm
c)
Xa máy
d)
Xe buýt tốc hành
9.
편리하다
a)
Sử dụng
b)
Thuận tiện, thuận lợi
c)
đóng
d)
Mở
10.
닫다
a)
Sử dụng
b)
Thuận tiện, thuận lợi
c)
đóng
d)
Mở
11.
사용하다
a)
Sử dụng
b)
Thuận tiện, thuận lợi
c)
đóng
d)
Mở
12.
열다
a)
Sử dụng
b)
Thuận tiện, thuận lợi
c)
đóng
d)
Mở
13.
호선
a)
xe cứu thương
b)
Cổng chính
c)
Tuyến số
d)
Trạm xe buýt
14.
구급차
a)
xe cứu thương
b)
Cổng chính
c)
Tuyến số
d)
Trạm xe buýt
15.
정문
a)
xe cứu thương
b)
Cổng chính
c)
Tuyến số
d)
Trạm xe buýt
16.
버스 정류장
a)
xe cứu thương
b)
Cổng chính
c)
Tuyến số
d)
Trạm xe buýt
Reset
