WorksheetsBài 12 THTH
Total questions: 44
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
전화
a)
điện thoại
b)
phí điện thoại (...)
c)
A lô?
d)
đưa ra
2.
전화를 바꾸다
a)
chuyển điện thoại cho ai đó
b)
điện thoại
c)
muộn, trễ
d)
số điện thoại
3.
집 전화
a)
điện thoại nhà riêng
b)
lát thức tỉnh, mở mắt
c)
chuyển điện thoại cho ai đó
d)
điện thoại
4.
통화 중이다
a)
điện thoại bận, đang bận máy
b)
điện thoại nhà riêng
c)
lát thức tỉnh, mở mắt
d)
chuyển điện thoại cho ai đó
5.
출발하다
a)
xuất phát
b)
điện thoại bận, đang bận máy
c)
điện thoại nhà riêng
d)
lát thức tỉnh, mở mắt
6.
공중
a)
công cộng
b)
xuất phát
c)
điện thoại bận, đang bận máy
d)
điện thoại nhà riêng
7.
문자메시지를 보내다
a)
gửi tin nhắn
b)
công cộng
c)
xuất phát
d)
điện thoại bận, đang bận máy
8.
그분
a)
vị, ngài ấy
b)
gửi tin nhắn
c)
công cộng
d)
xuất phát
9.
공중전화
a)
điện thoại công cộng
b)
vị, ngài ấy
c)
gửi tin nhắn
d)
công cộng
10.
문자메시지를 받다
a)
nhận tin nhắn
b)
điện thoại công cộng
c)
vị, ngài ấy
d)
gửi tin nhắn
11.
휴대
a)
di động, cầm tay
b)
đánh thức
c)
nhận tin nhắn
d)
điện thoại công cộng
12.
답장을 보내다
a)
gửi tin trả lời
b)
di động, cầm tay
c)
đánh thức
d)
nhận tin nhắn
13.
남기다
a)
để lại, còn lại
b)
gửi tin trả lời
c)
di động, cầm tay
d)
đánh thức
14.
휴대전화
a)
điện thoại di động
b)
để lại, còn lại
c)
gửi tin trả lời
d)
di động, cầm tay
15.
답장을 받다
a)
nhận tin trả lời
b)
điện thoại di động
c)
để lại, còn lại
d)
gửi tin trả lời
16.
전화번호
a)
số điện thoại
b)
đưa ra
c)
nhận tin trả lời
d)
điện thoại di động
17.
여보세요?
a)
A lô?
b)
số điện thoại
c)
đưa ra
d)
nhận tin trả lời
18.
늦게
a)
muộn, trễ
b)
A lô?
c)
số điện thoại
d)
전화를 걸다/하다
19.
전화요금
a)
phí điện thoại (...)
b)
muộn, trễ
c)
잠깐 외출하셨는데요
d)
잠깐 외출하셨는데요
20.
đại sứ quán
a)
대사관
b)
계세요?
c)
phí điện thoại (...)
d)
muộn, trễ
21.
thẻ điện thoại
a)
전화카드
b)
대사관
c)
계세요?
d)
phí điện thoại (...)
22.
Bây giờ không có ở đây
a)
지금 없는데요.
b)
전화카드
c)
대사관
d)
계세요?
23.
đi vào
a)
들어오다
b)
지금 없는데요.
c)
전화카드
d)
대사관
24.
điện thoại quốc nội
a)
국내전화
b)
들어오다
c)
지금 없는데요.
d)
전화카드
25.
Rồi sao ạ?
a)
그런데요?
b)
국내전화
c)
들어오다
d)
지금 없는데요.
26.
thưa chuyện, nói (kính ngữ)
a)
말씀 드리다
b)
그런데요?
c)
국내전화
d)
들어오다
27.
điện thoại quốc tế
a)
국제전화
b)
말씀 드리다
c)
그런데요?
d)
국내전화
28.
Có phải đó là (...) không?
a)
거기 (...) 지요?
b)
국제전화
c)
말씀 드리다
d)
그런데요?
29.
đúng
a)
맞다
b)
거기 (...) 지요?
c)
국제전화
d)
말씀 드리다
30.
điện thoại người nhận trả tiền
a)
수신자 부담
b)
맞다
c)
거기 (...) 지요?
d)
국제전화
31.
Xin lỗi, ai đấy ạ?
a)
실례지만 누구세요?
b)
수신자 부담
c)
맞다
d)
거기 (...) 지요?
32.
giám đốc
a)
사장님
b)
실례지만 누구세요?
c)
수신자 부담
d)
맞다
33.
điện thoại Internet
a)
인터넷 전화
b)
사장님
c)
실례지만 누구세요?
d)
수신자 부담
34.
Có thể chuyển máy cho (...) được không ạ?
a)
(...) 바꿔 주시겠어요?
b)
인터넷 전화
c)
사장님
d)
실례지만 누구세요?
35.
âm thanh, tiếng
a)
소리
b)
(...) 바꿔 주시겠어요?
c)
인터넷 전화
d)
사장님
36.
mã số quốc gia
a)
국가 번호
b)
소리
c)
(...) 바꿔 주시겠어요?
d)
인터넷 전화
37.
Tôi sẽ chuyển lời nhắn.
a)
메모 전해 드리겠습니다.
b)
국가 번호
c)
소리
d)
(...) 바꿔 주시겠어요?
38.
cuộc hẹn
a)
약속
b)
메모 전해 드리겠습니다.
c)
국가 번호
d)
소리
39.
mã số khu vực
a)
지역 번호
b)
약속
c)
메모 전해 드리겠습니다.
d)
국가 번호
40.
Tôi sẽ chuyển lời.
a)
말씀 전해 드리겠습니다
b)
지역 번호
c)
약속
d)
메모 전해 드리겠습니다.
41.
bao nhiêu, bao lâu
a)
얼마나
b)
말씀 전해 드리겠습니다
c)
지역 번호
d)
약속
42.
gọi điện thoại
a)
전화를 걸다/하다
b)
얼마나
c)
말씀 전해 드리겠습니다
d)
지역 번호
43.
Đi ra ngoài một lúc rồi.
a)
잠깐 외출하셨는데요
b)
전화를 걸다/하다
c)
얼마나
d)
말씀 전해 드리겠습니다
44.
quyết định
a)
정하다
b)
잠깐 외출하셨는데요
c)
전화를 걸다/하다
d)
얼마나
100 %
