wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phân Tích Luận Cứ

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Phân tích luận cứ là quá trình ________ các thành phần cấu tạo của luận cứ để hiểu rõ cách chúng hỗ trợ kết luận.

a)

diễn giải

b)

phân tách

c)

suy đoán

d)

so sánh

2.

Mục tiêu chính của phân tích luận cứ là:

a)

Tìm kiếm lỗi logic trong mọi lập luận

b)

Hiểu và đánh giá tính hợp lý của các luận cứ

c)

Thay đổi quan điểm của người tranh luận

d)

Chứng minh kết luận luôn sai

3.

Trong phân tích luận cứ, bước đầu tiên cần xác định là:

a)

Tiền đề và kết luận

b)

Sai sót logic

c)

Bằng chứng cảm tính

d)

Thông tin bên lề

4.

Phương pháp phân tích luận cứ giúp sinh viên:

a)

Học thuộc các luận cứ có sẵn

b)

Nhận diện cấu trúc lập luận và mức độ thuyết phục

c)

Tạo ra luận cứ mới

d)

Tránh đọc các luận cứ phức tạp

5.

Khi phân tích luận cứ, việc xác định mối quan hệ giữa tiền đề và kết luận nhằm mục đích:

a)

Phát hiện sự mâu thuẫn

b)

Kiểm tra mức độ hỗ trợ của tiền đề cho kết luận

c)

Tạo kết luận mới

d)

Thay đổi chủ đề tranh luận

6.

Một luận cứ mạnh thường có đặc điểm:

a)

Tiền đề rõ ràng, bằng chứng đáng tin cậy

b)

Kết luận dài và phức tạp

c)

Dẫn chứng dựa trên cảm xúc

d)

Ngôn từ hoa mỹ

7.

Phân tích luận cứ khác với việc phản biện luận cứ ở điểm:

a)

Chỉ tập trung vào việc phủ nhận kết luận

b)

Chỉ mô tả kết luận mà không đánh giá

c)

Nhận diện, hiểu và làm rõ cấu trúc của luận cứ

d)

Tập trung tạo ra luận cứ mới

8.

Trong phân tích luận cứ, việc kiểm tra độ tin cậy của nguồn thông tin nhằm:

a)

Đảm bảo bằng chứng có giá trị hỗ trợ cho kết luận

b)

Tăng tính cảm xúc của lập luận

c)

Làm cho luận cứ trở nên phức tạp hơn

d)

Giảm bớt số lượng tiền đề

9.

Một luận cứ yếu thường xuất hiện khi:

a)

Bằng chứng mơ hồ, thiếu xác thực

b)

Tiền đề logic, kết luận rõ ràng

c)

Nguồn dẫn chứng uy tín

d)

Quan hệ nhân quả chặt chẽ

10.

Để phân tích luận cứ hiệu quả, sinh viên cần:

a)

Ghi nhớ toàn bộ dữ liệu liên quan

b)

Xác định vấn đề trung tâm và phạm vi của luận cứ

c)

Tránh sử dụng các phương pháp logic hình thức

d)

Chỉ tập trung vào phần kết luận

11.

Phương pháp phân tích luận cứ thường bắt đầu từ việc:

a)

Dự đoán kết luận trước

b)

Xác định và hiểu từng tiền đề

c)

Sử dụng ví dụ thay thế

d)

Loại bỏ lập luận phản đối

12.

Trong phân tích luận cứ, việc đặt câu hỏi “Tại sao tiền đề này lại đúng?” nhằm:

a)

Xác định tính hợp lệ của tiền đề

b)

Tìm kết luận mới

c)

Xây dựng luận cứ mới

d)

Bỏ qua bằng chứng yếu

13.

Khi phân tích luận cứ, sinh viên cần phân biệt:

a)

Giữa luận cứ và ví dụ minh họa

b)

Giữa kết luận và luận cứ

c)

Giữa tiền đề chính và thông tin phụ

d)

Tất cả các phương án trên

14.

Phương pháp phân tích luận cứ đặc biệt quan trọng trong việc:

a)

Tạo lập các bài tranh luận có tính logic cao

b)

Thay thế các luận cứ bằng cảm xúc cá nhân

c)

Loại bỏ sự khác biệt trong quan điểm

d)

Đưa ra các kết luận dài dòng

15.

Trong phân tích luận cứ, kiểm tra sự phù hợp của bằng chứng giúp:

a)

Đảm bảo tính thuyết phục của luận cứ

b)

Làm tăng độ dài bài lập luận

c)

Giảm thiểu số lượng tiền đề

d)

Tránh việc đưa ra

16.

Một phương pháp hữu ích trong phân tích luận cứ là:

a)

Vẽ sơ đồ lập luận để nhìn rõ mối quan hệ giữa tiền đề và kết luận

b)

Đọc lướt nội dung để tiết kiệm thời gian

c)

Tập trung vào từ ngữ hoa mỹ

d)

Tránh đánh giá bằng chứng

17.

Phân tích luận cứ giúp sinh viên:

a)

Hiểu bản chất của các vấn đề phức tạp

b)

Tránh tham gia tranh luận

c)

Ghi nhớ tất cả ví dụ có sẵn

d)

Đưa ra các câu trả lời đúng mà không cần lý luận

18.

Trong phân tích luận cứ, nếu tiền đề không hỗ trợ kết luận, kết luận đó sẽ:

a)

Vẫn đúng nếu có cảm xúc mạnh

b)

Trở nên kém thuyết phục

c)

Luôn chính xác

d)

Được chấp nhận rộng rãi

19.

Khi phân tích luận cứ, việc kiểm tra logic trong mối quan hệ giữa các tiền đề nhằm:

a)

Đảm bảo lập luận không mắc lỗi suy luận

b)

Tăng cảm tính cho lập luận

c)

Loại bỏ phần kết luận

d)

Tạo ra tranh luận dài hơn

20.

Phương pháp phân tích luận cứ giúp sinh viên hình thành kỹ năng:

a)

Đọc hiểu sâu, đánh giá và suy luận hợp lý

b)

Học thuộc các kết luận có sẵn

c)

Bỏ qua bằng chứng yếu

d)

Đưa ra quyết định nhanh chóng mà không cần lý do

21.

Một trong những từ chỉ báo thường gặp cho kết luận trong lập luận là:

a)

Vì vậy

b)

Bởi vì

c)

Do

d)

Nếu

22.

Từ nào dưới đây không thường được dùng để chỉ báo tiền đề?

a)

b)

Do đó

c)

Bởi lẽ

d)

Căn cứ vào

23.

Từ nào dưới đây không thường được dùng để chỉ báo tiền đề?

a)

b)

Do đó

c)

Bởi lẽ

d)

Căn cứ vào

24.

Trong câu “Vì trời mưa to nên đường phố bị ngập”, từ “Vì” đóng vai trò:

a)

Chỉ báo kết luận

b)

Chỉ báo tiền đề

c)

Chỉ báo giả định

d)

Không phải từ chỉ báo

25.

Trong lập luận, cụm từ “Do đó” thường xuất hiện ở vị trí nào?

a)

Trước kết luận

b)

Trước tiền đề

c)

Trong ví dụ minh họa

d)

Không liên quan

26.

Cụm từ nào dưới đây thường xuyên chỉ báo kết luận?

a)

Vì rằng

b)

Suy ra rằng

c)

Căn cứ vào

d)

Dựa trên

27.

Trong câu “Bởi vì chất lượng sản phẩm tốt, khách hàng quay lại nhiều hơn”, từ “Bởi vì” chỉ báo:

a)

Tiền đề

b)

Kết luận

c)

Bằng chứng

d)

Giả định

28.

Cụm từ nào dưới đây là từ chỉ báo tiền đề mạnh?

a)

b)

Kết quả là

c)

Suy ra

d)

Do đó

29.

Trong lập luận, từ nào sau đây thường được dùng để chỉ báo kết luận?

a)

Cho nên

b)

Vì rằng

c)

Căn cứ vào

d)

Dựa trên

30.

Cụm từ “Như vậy” trong câu “Anh học rất chăm, như vậy anh sẽ đỗ” là chỉ báo cho:

a)

Tiền đề

b)

Kết luận

c)

Bằng chứng

d)

Giả định

31.

Trong câu “Dựa vào số liệu thống kê, ta thấy tỉ lệ thất nghiệp giảm”, từ “Dựa vào” chỉ báo:

a)

Tiền đề

b)

Kết luận

c)

Bằng chứng

d)

So sánh

32.

Từ nào sau đây không phải là từ chỉ báo kết luận?

a)

Do đó

b)

Vì vậy

c)

Kết quả là

d)

Bởi vì

33.

Trong lập luận, từ chỉ báo “Bởi lẽ” thường dùng để:

a)

Giới thiệu bằng chứng

b)

Đưa ra kết luận

c)

Nêu lý do

d)

Nêu ví dụ

34.

Cụm từ “Vì thế” xuất hiện trong câu nào dưới đây đóng vai trò từ chỉ báo kết luận?

a)

Trời nắng nóng, vì thế nước bốc hơi nhanh hơn

b)

Vì thế cây cầ

35.

Cụm từ “Vì thế” xuất hiện trong câu nào dưới đây đóng vai trò từ chỉ báo kết luận?

a)

Trời nắng nóng, vì thế nước bốc hơi nhanh hơn

b)

Vì thế cây cần nhiều nước

c)

Vì thế là nguyên nhân chính

d)

Tất cả đáp án trên

36.

Trong câu “Không học bài, do đó bạn không đạt điểm cao”, từ “do đó” chỉ báo:

a)

Tiền đề

b)

Kết luận

c)

Bằng chứng

d)

Giả định

37.

Từ hoặc cụm từ nào không dùng để báo hiệu tiền đề trong lập luận?

a)

b)

Bởi lẽ

c)

Cho nên

d)

Dựa vào

38.

Trong lập luận, cụm từ “Suy ra” thường báo hiệu:

a)

Tiền đề

b)

Kết luận

c)

Ví dụ

d)

Giả định

39.

Trong câu “Kết quả nghiên cứu đã được công bố, cho nên giả thuyết ban đầu được chấp nhận”, cụm từ “cho nên” chỉ báo:

a)

Tiền đề

b)

Kết luận

c)

Bằng chứng

d)

Giả định

40.

Từ hoặc cụm từ nào sau đây thường dùng để chỉ báo tiền đề?

a)

Vì rằng

b)

Cho nên

c)

Do đó

d)

Kết quả là

41.

Trong câu “Anh ta làm việc chăm chỉ, do đó anh ta được thăng chức”, cụm từ “do đó” chỉ báo:

a)

Tiền đề

b)

Kết luận

c)

Ví dụ

d)

So sánh

42.

Cụm từ nào dưới đây vừa có thể báo hiệu tiền đề vừa có thể báo hiệu kết luận tùy ngữ cảnh?

a)

Vì vậy

b)

Do đó

c)

Cho nên

d)

Như vậy

43.

Đoạn văn: "Theo báo cáo của Bộ Y tế, tỷ lệ béo phì ở thành phố tăng 15% trong 5 năm qua. Các chuyên gia khuyến nghị hạn chế thức ăn nhanh để giảm nguy cơ này." Luận cứ chính của đoạn văn là gì?

a)

Bộ Y tế quản lý dinh dưỡng quốc gia

b)

Ăn nhiều thức ăn nhanh gây béo phì

c)

Béo phì tăng 15% trong 5 năm qua

d)

Nên tập thể dục thường xuyên

44.

Kết luận của tác giả là gì?

a)

Khí thải CO2 gây ra hiện tượng nhà kính

b)

Xe điện có ưu điểm vượt trội

c)

Cần khuyến khích sử dụng xe điện

d)

Xe hơi là nguyên nhân duy nhất gây ô nhiễm

45.

Điểm yếu của luận cứ này là gì?

a)

Không đưa ra số liệu chính xác

b)

Kết luận chưa có cơ sở từ dữ liệu

c)

Thiếu dẫn chứng khoa học

d)

Đề cập sai tên khảo sát

46.

Lỗi lập luận trong đoạn này thuộc loại gì?

a)

Khái quát hóa quá mức

b)

Ngụy nhân – hậu quả

c)

Dựa trên số liệu sai

d)

Bỏ qua biến phụ thuộc

47.

Luận cứ nào được sử dụng để hỗ trợ kết luận?

a)

World Bank đáng tin cậy

b)

Năng suất lao động thấp hơn Singapore

c)

Công nghệ tiên tiến là giải pháp tối ưu

d)

Việt Nam có dân số trẻ

48.

Kết luận hợp lý nhất từ đoạn văn này là gì?

a)

Đọc sách giúp tăng khả năng tập trung

b)

Học sinh cần đọc ít nhất 30 phút/ngày

c)

Nghiên cứu của Harvard không chính xác

d)

Đọc sách tốt cho mọi kỹ năng học tập

49.

Điểm yếu trong luận cứ này là gì?

a)

Dựa trên cảm xúc thay vì bằng chứng

b)

Đưa ra dữ liệu khoa học rõ ràng

c)

Sử dụng chứng cứ khách quan

d)

Dẫn chứng từ cơ quan nhà nước

50.

Nếu muốn tăng sức thuyết phục, tác giả cần bổ sung điều gì?

a)

Số lượng mẫu nghiên cứu

b)

Thời gian nghiên cứu

c)

Đối tượng tham gia khảo sát

d)

Cả A, B, C đều đúng

51.

Lỗi lập luận phổ biến trong đoạn văn này là gì?

a)

Dựa vào bằng chứng yếu

b)

Dựa vào ý kiến số đông

c)

Dựa vào thực nghiệm sai

d)

Dựa vào giả định vô lý

52.

Đoạn văn: "Trong kỳ thi năm 2024, điểm trung bình môn Toán giảm 15% so với năm trước. Nguyên nhân chính là do học sinh không thích học môn này." Vì sao kết luận này chưa chặt chẽ?

a)

Không khảo sát lý do học sinh giảm điểm

b)

Điểm giảm ít hơn 15%

c)

Đề thi thay đổi cấu trúc

d)

Thiếu cơ sở khoa học

53.

Đoạn văn: "Trong năm 2023, Việt Nam xuất khẩu 7 triệu tấn gạo, đứng thứ ba thế giới. Điều này chứng tỏ ngành nông nghiệp Việt Nam đang phát triển bền vững."

Luận cứ chính ở đây là gì?

a)

Xuất khẩu 7 triệu tấn gạo

b)

Đứng thứ ba thế giới

c)

Ngành nông nghiệp phát triển bền vững

d)

Việt Nam dẫn đầu ASEAN

54.

Đoạn văn: "Một nghiên cứu cho thấy 90% học sinh trường X thi đậu đại học nhờ học thêm. Vì vậy, học thêm là con đường duy nhất để đậu đại học."

Kết luận sai vì lý do nào?

a)

Chưa xét các yếu tố khác

b)

Số liệu khảo sát chưa đủ

c)

Nghiên cứu không đáng tin cậy

d)

Trường X không có học sinh giỏi

55.

Đoạn văn: "Theo Bộ Tài nguyên, 40% nguồn nước ở đô thị bị ô nhiễm. Do đó, các hộ dân cần lắp máy lọc nước".
Kết luận trong đoạn văn là gì?

a)

Máy lọc nước giá rẻ

b)

40% nguồn nước bị ô nhiễm

c)

Ô nhiễm gây hại sức khỏe

56.

Trong bài báo về biến đổi khí hậu: “Theo báo cáo của Liên Hợp Quốc, lượng khí CO₂ tăng mạnh do hoạt động công nghiệp, __________, hiện tượng băng tan nhanh hơn gấp 3 lần so với thập kỷ trước.” Cụm từ điền vào chỗ trống thể hiện tiền đề của lập luận:

a)

Do đó

b)

Bởi vì

c)

Cho nên

d)

Kết quả là

57.

Phân tích luận cứ trong tư duy biện luận nhằm mục đích gì?

a)

Xác định và đánh giá các thành phần của lập luận

b)

Đưa ra quan điểm cá nhân về chủ đề

c)

Thu thập dữ kiện mới để chứng minh kết luận

d)

Tránh xem xét các luận cứ yếu

58.

Khi phân tích luận cứ, bước quan trọng đầu tiên là gì?

a)

Xác định kết luận và tiền đề

b)

Đưa ra phản biện ngay lập tức

c)

Bỏ qua các luận cứ khó hiểu

d)

Tập trung vào ví dụ minh họa

59.

Phương pháp phân tích luận cứ chủ yếu tập trung vào yếu tố nào?

a)

Mối quan hệ logic giữa tiền đề và kết luận

b)

Đánh giá cảm xúc của tác giả

c)

Thu thập thông tin ngoài văn bản

d)

Tạo ra luận điểm mới

60.

Vẽ sơ đồ luận cứ trong phân tích giúp gì cho sinh viên?

a)

Trực quan hóa mối quan hệ giữa các tiền đề và kết luận

b)

Loại bỏ các luận cứ yếu

c)

Tập trung vào chi tiết phụ trong bài viết

d)

Thể hiện quan điểm chủ quan

61.

Trong sơ đồ phân tích luận cứ, phần nào được đặt trước mũi tên?

a)

Tiền đề

b)

Kết luận

c)

Ví dụ minh họa

d)

Thông tin tham khảo

62.

Khi phân tích một lập luận, tìm ra các tiền đề ngầm giúp:

a)

Hiểu đầy đủ ý đồ và lập luận của tác giả

b)

Đưa ra kết luận cảm tính

c)

Bỏ qua thông tin nền tảng

d)

Đánh giá sai tính logic của luận cứ

63.

Đặc điểm nào dưới đây đúng với sơ đồ phân tích luận cứ?

a)

Thể hiện rõ cấu trúc lập luận và quan hệ giữa các luận cứ

b)

Chỉ tập trung vào từ khóa chính

c)

Không cần xác định kết luận

d)

Bỏ qua các dữ kiện hỗ trợ

64.

Khi sử dụng phương pháp vẽ sơ đồ luận cứ, sinh viên cần đặc biệt chú ý điều gì?

a)

Xác định chính xác tiền đề và kết luận

b)

Ghi nhớ toàn bộ nội dung văn bản

c)

Đưa ra nhận định chủ quan

d)

Bỏ qua các chi tiết nhỏ

65.

Vẽ sơ đồ luận cứ khác với sơ đồ tư duy thông thường ở điểm nào?

a)

Sơ đồ luận cứ tập trung vào mối quan hệ logic giữa tiền đề và kết luận

b)

Sơ đồ luận cứ chỉ thể hiện ý tưởng sáng tạo

c)

Sơ đồ tư duy bỏ qua dữ kiện thực tế

d)

Sơ đồ luận cứ chỉ để ghi nhớ thông tin

66.

Khi phân tích luận cứ, vì sao cần vẽ sơ đồ thay vì chỉ đọc văn bản?

a)

Giúp dễ dàng hình dung cấu trúc lập luận và đánh giá tính logic

b)

Tránh đọc kỹ nội dung bài viết

c)

Bỏ qua các luận cứ yếu

d)

Dễ dàng ghi nhớ ý chính mà không phân tích