wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tuần hoàn và Trao đổi khí

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Hệ tuần hoàn liên kết các bề mặt trao đổi với ________ trong toàn bộ cơ thể.

a)

các tế bào

b)

các mô liên kết

c)

các tuyến nội tiết

d)

các cơ quan tiêu hóa

2.

Các chu kỳ phối hợp của sự co bóp tim điều khiển ________ ở động vật có vú.

a)

tuần hoàn kép

b)

hô hấp ngoài

c)

bài tiết nước tiểu

d)

tiêu hóa thức ăn

3.

Động vật nào xuất hiện trong hình này và các phần phụ màu đỏ của nó có chức năng gì?

a)

Động vật là axolotl, các phần phụ màu đỏ là mang ngoài giúp trao đổi chất giữa tế bào cơ thể và môi trường.

b)

Động vật là kỳ nhông, các phần phụ màu đỏ là vây giúp di chuyển dưới nước.

c)

Động vật là cá vàng, các phần phụ màu đỏ là vây lưng giúp giữ thăng bằng.

d)

Động vật là tắc kè, các phần phụ màu đỏ là lưỡi dùng để bắt mồi.

4.
Question Image

Hãy nối các cấu trúc với chức năng tương ứng trong hệ tuần hoàn động vật:

a)

Cấu trúc chuyên biệt (như phổi hoặc mang)

1.

Tối đa hóa hiệu quả trao đổi khí bằng cách làm chậm dòng máu và tăng diện tích bề mặt

b)

Mạng lưới mạch máu phân nhánh, thành mỏng

2.

Trung gian trao đổi khí với môi trường

c)

Mạch máu thành dày, rộng

3.

Cung cấp ít lực cản cho dòng máu, cho phép tuần hoàn khắp cơ thể

d)

Bơm (tim)

4.

Đẩy dòng chất lỏng qua hệ tuần hoàn

5.

Trong hệ tuần hoàn kép, nơi nào có tổng diện tích cắt ngang của các mạch máu là lớn nhất?

a)

Mao mạch

b)

Động mạch chủ

c)

Tĩnh mạch chủ

d)

Động mạch phổi

6.

Dựa vào Hình 42.2a, hãy cho biết chức năng của khoang tiêu hóa mạch ở sứa Aurelia là gì?

a)

Khoang tiêu hóa mạch giúp phân phối các chất và tiêu hóa trong cơ thể sứa.

b)

Khoang tiêu hóa mạch giúp sứa di chuyển nhanh hơn trong nước.

c)

Khoang tiêu hóa mạch là nơi sứa dự trữ khí oxy.

d)

Khoang tiêu hóa mạch giúp sứa phát sáng trong bóng tối.

7.

Dựa vào Hình 42.2b, hãy điền vào chỗ trống: Miệng và _______ ở mặt bụng của sán dẹp Dugesia dẫn đến khoang tiêu hóa mạch phân nhánh mạnh.

a)

hầu

b)

đuôi

c)

mắt

d)

lưng

8.

Nếu khoang tiêu hóa mạch mở ở hai đầu, với dịch đi vào một đầu và ra ở đầu kia, điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến chức năng trao đổi khí và tiêu hóa của khoang?

a)

Khoang có thể thực hiện tiêu hóa hiệu quả hơn và trao đổi khí tốt hơn.

b)

Khoang sẽ không thể thực hiện tiêu hóa hoặc trao đổi khí.

c)

Chỉ chức năng tiêu hóa được cải thiện, còn trao đổi khí không thay đổi.

d)

Chỉ chức năng trao đổi khí được cải thiện, còn tiêu hóa không thay đổi.

9.

Dựa vào hình 42.3, hệ tuần hoàn mở khác hệ tuần hoàn kín ở điểm nào sau đây?

a)

Dịch tuần hoàn không hoàn toàn nằm trong mạch máu

b)

Có tim bơm máu

c)

Có các mạch máu nối với nhau

d)

Có các cơ quan phụ trợ

10.

Điền vào chỗ trống: Trong hệ tuần hoàn kín, máu được giới hạn trong các ________ và tách biệt với dịch kẽ.

a)

mạch máu

b)

tế bào

c)

mô liên kết

d)

hạch bạch huyết

11.

Quan sát hình (a) và (b) trong hình 42.3, hãy cho biết: Ở động vật nào sau đây thường gặp hệ tuần hoàn mở? Chọn đáp án đúng.

a)

Động vật có xương sống

b)

Động vật chân đốt và thân mềm

c)

Động vật có vú

d)

Chim

12.

Hệ tuần hoàn kín có lợi ích gì so với hệ tuần hoàn mở?

a)

Tiết kiệm năng lượng hơn

b)

Tăng áp suất máu để vận chuyển O2 và chất dinh dưỡng hiệu quả hơn

c)

Không cần tim

d)

Không có mạch máu

13.

Hệ tuần hoàn tim mạch là gì?

a)

Hệ tuần hoàn tim mạch là hệ thống mô tả tim và các mạch máu ở động vật có xương sống, giúp máu lưu thông đến và đi từ tim qua một mạng lưới mạch máu rộng lớn.

b)

Hệ tuần hoàn tim mạch là hệ thống tiêu hóa thức ăn trong cơ thể.

c)

Hệ tuần hoàn tim mạch là hệ thống kiểm soát hoạt động của não bộ.

d)

Hệ tuần hoàn tim mạch là hệ thống bài tiết chất thải ra khỏi cơ thể.

14.

Động mạch có chức năng gì?

a)

Động mạch mang máu từ tim đến các cơ quan trong cơ thể.

b)

Động mạch mang máu từ các cơ quan về tim.

c)

Động mạch vận chuyển oxy từ phổi ra ngoài cơ thể.

d)

Động mạch giúp tiêu hóa thức ăn.

15.

Điền vào chỗ trống: Các buồng nhận máu khi vào tim gọi là ____ và các buồng bơm máu ra khỏi tim gọi là _____

a)

tâm nhĩ và tâm thất

b)

tâm thất và tâm nhĩ

c)

tâm nhĩ và động mạch

d)

tĩnh mạch và tâm thất

16.

Hệ tuần hoàn đơn có ở loài động vật nào sau đây?

a)

b)

Lưỡng cư

c)

Thú

d)

Chim

17.

Trong hệ tuần hoàn kép của động vật lưỡng cư, máu giàu oxy và máu nghèo oxy có thể trộn lẫn nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

18.

Trong hệ tuần hoàn kép của động vật có vú, máu giàu oxy được vận chuyển từ đâu đến đâu?

a)

Từ phổi đến tim, sau đó đến các cơ quan

b)

Từ tim đến phổi, sau đó đến các cơ quan

c)

Từ các cơ quan đến tim, sau đó đến phổi

d)

Từ phổi đến các cơ quan, sau đó đến tim

19.

Tuần hoàn kép là gì và nó khác gì so với tuần hoàn đơn?

a)

Tuần hoàn kép là hệ tuần hoàn mà máu lưu thông qua hai vòng tuần hoàn riêng biệt: vòng phổi và vòng hệ thống. Khác với tuần hoàn đơn, máu trong tuần hoàn kép đi qua tim hai lần trong mỗi chu kỳ, giúp tăng hiệu quả trao đổi khí và cung cấp oxy cho cơ thể.

b)

Tuần hoàn kép là hệ tuần hoàn mà máu chỉ lưu thông qua một vòng tuần hoàn duy nhất, không qua tim hai lần.

c)

Tuần hoàn kép là hệ tuần hoàn mà máu không đi qua phổi để trao đổi khí.

d)

Tuần hoàn kép là hệ tuần hoàn chỉ có ở động vật không xương sống.

20.

Ở động vật nào sau đây có hệ tuần hoàn kép?

a)

b)

Lưỡng cư

c)

Bò sát

d)

Chim và thú

21.

Điền vào chỗ trống: Ở động vật có vú và chim, tim có ___ ngăn, giúp máu giàu oxy và máu nghèo oxy không bị trộn lẫn.

a)

4

b)

2

c)

3

d)

5

22.

Hệ tuần hoàn của ếch có đặc điểm gì giúp chúng thích nghi với việc thở không liên tục?

a)

Hệ tuần hoàn của ếch có ba ngăn (hai tâm nhĩ và một tâm thất), cho phép máu giàu oxy và máu nghèo oxy tạm thời bị trộn lẫn, đồng thời có thể chuyển hướng dòng máu để thích nghi với việc thở qua da khi lặn dưới nước.

b)

Hệ tuần hoàn của ếch chỉ có hai ngăn, không cho phép máu trộn lẫn và không thích nghi với việc thở qua da.

c)

Hệ tuần hoàn của ếch hoàn toàn giống với hệ tuần hoàn của cá, chỉ có một vòng tuần hoàn.

d)

Hệ tuần hoàn của ếch có bốn ngăn như động vật có vú, giúp máu không bị trộn lẫn.

23.

Ghép các loài động vật với đặc điểm hệ tuần hoàn của chúng:

a)

Tim có 4 ngăn, máu không trộn lẫn

1.

C

b)

Tim có 3 ngăn, vách ngăn không hoàn toàn

2.

B

c)

Tim có 3 ngăn, vách ngăn không hoàn toàn, có thể chuyển hướng dòng máu

3.

D

d)

Tâm thất chia hoàn toàn, nhưng có thể tạm thời chuyển hướng dòng máu

4.

A

24.

Tại sao huyết áp trong vòng tuần hoàn hệ thống lại cao hơn so với vòng tuần hoàn phổi ở động vật có tuần hoàn kép?

a)

Vì tim bơm máu vào vòng tuần hoàn hệ thống sau khi máu đã được oxy hóa ở phổi, cần áp lực cao để máu đi khắp cơ thể, trong khi vòng tuần hoàn phổi chỉ cần áp lực thấp để bảo vệ mao mạch phổi.

b)

Vì vòng tuần hoàn phổi cần nhiều oxy hơn nên huyết áp thấp hơn để máu lưu thông chậm.

c)

Vì máu trong vòng tuần hoàn hệ thống có nhiều CO2 hơn nên cần áp lực cao hơn.

d)

Vì tim chỉ bơm máu một lần cho cả hai vòng tuần hoàn nên huyết áp ở cả hai là như nhau.

25.

Dòng chảy của hemolymph qua một hệ tuần hoàn hở tương tự như dòng nước qua một đài phun nước ngoài trời ở điểm nào?

a)

Hemolymph chảy tự do trong khoang cơ thể giống như nước phun tự do ra ngoài không khí.

b)

Hemolymph luôn chảy trong mạch kín như nước trong ống dẫn.

c)

Hemolymph không di chuyển mà chỉ đứng yên như nước trong bể chứa.

d)

Hemolymph chảy ngược lại so với hướng nước phun.

26.

Lợi thế nào sau đây là của các tim ba ngăn với vách ngăn không hoàn chỉnh mà quan điểm này đã bỏ qua?

a)

Cho phép máu pha trộn để thích nghi với môi trường sống dưới nước và trên cạn.

b)

Tăng hiệu quả trao đổi khí so với tim bốn ngăn.

c)

Ngăn hoàn toàn sự pha trộn giữa máu giàu oxy và máu nghèo oxy.

d)

Tạo áp lực máu cao hơn so với tim hai ngăn.

27.

Nếu lỗ giữa tâm nhĩ trái và phải của thai nhi không đóng lại hoàn toàn trước khi sinh và không được phẫu thuật sửa chữa, điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến hàm lượng O2 của máu đi vào hệ tuần hoàn toàn thân?

a)

Hàm lượng O2 của máu đi vào hệ tuần hoàn toàn thân sẽ giảm.

b)

Hàm lượng O2 của máu đi vào hệ tuần hoàn toàn thân sẽ tăng.

c)

Hàm lượng O2 của máu đi vào hệ tuần hoàn toàn thân không thay đổi.

d)

Hàm lượng CO2 của máu đi vào hệ tuần hoàn toàn thân sẽ tăng.

28.

Số lượng tối thiểu mao mạch mà một phân tử carbon dioxide đi qua khi di chuyển từ một tiểu động mạch ở ngón cái bên phải và rời khỏi cơ thể qua không khí thở ra là bao nhiêu?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

29.

Quan sát Hình 42.6 về cấu trúc tim động vật có vú. Điền vào chỗ trống tên các bộ phận sau: 1. ________ (bên phải, nhận máu từ cơ thể) 2. ________ (bên trái, nhận máu từ phổi) 3. ________ (bên phải, bơm máu lên phổi) 4. ________ (bên trái, bơm máu đi khắp cơ thể) 5. ________ (van giữa tâm nhĩ và tâm thất) 6. ________ (van giữa tâm thất và động mạch)

a)

1. Tâm nhĩ phải, 2. Tâm nhĩ trái, 3. Tâm thất phải, 4. Tâm thất trái, 5. Van nhĩ-thất (AV), 6. Van bán nguyệt.

b)

1. Tâm nhĩ trái, 2. Tâm nhĩ phải, 3. Tâm thất trái, 4. Tâm thất phải, 5. Van bán nguyệt, 6. Van nhĩ-thất (AV).

c)

1. Tâm thất phải, 2. Tâm thất trái, 3. Tâm nhĩ phải, 4. Tâm nhĩ trái, 5. Van động mạch, 6. Van nhĩ-thất (AV).

d)

1. Tâm nhĩ phải, 2. Tâm thất phải, 3. Tâm nhĩ trái, 4. Tâm thất trái, 5. Van nhĩ-thất (AV), 6. Van động mạch.

30.

Hình 42.7 mô tả chu kỳ tim. Giai đoạn nào sau đây là giai đoạn tâm nhĩ và tâm thất cùng giãn ra?

a)

Tâm nhĩ thu, tâm thất giãn

b)

Tâm nhĩ và tâm thất giãn ra

c)

Tâm thất thu, tâm nhĩ giãn

31.

Điền vào chỗ trống: Trong chu kỳ tim, máu từ các tĩnh mạch lớn chảy vào tâm nhĩ và sau đó vào tâm thất thông qua _________

a)

van nhĩ-thất (AV)

b)

van động mạch chủ

c)

van động mạch phổi

d)

van bán nguyệt

32.

Điền vào chỗ trống: Van bán nguyệt nằm ở hai lối ra của tim, nơi ________ rời khỏi tâm thất phải và ________ rời khỏi tâm thất trái.

a)

động mạch phổi, động mạch chủ

b)

tĩnh mạch phổi, tĩnh mạch chủ

c)

động mạch chủ, tĩnh mạch phổi

d)

tĩnh mạch chủ, động mạch phổi

33.

Chu kỳ tim gồm hai pha chính là gì?

a)

Tâm thu (systole) và tâm trương (diastole).

b)

Tâm nhĩ (atrium) và tâm thất (ventricle).

c)

Tâm thu (systole) và tâm nhĩ (atrium).

d)

Tâm trương (diastole) và tâm thất (ventricle).

34.

Định nghĩa cardiac output (cung lượng tim) là gì?

a)

Lượng máu mà mỗi tâm thất bơm ra mỗi phút.

b)

Lượng máu mà mỗi tâm nhĩ bơm ra mỗi phút.

c)

Lượng máu mà toàn bộ tim bơm ra trong một nhịp.

d)

Lượng máu mà tâm thất phải bơm ra trong một giờ.

35.

Điền vào chỗ trống: Một cụm tế bào, được gọi là nút xoang nhĩ (SA node), hoạt động như một ________, thiết lập tốc độ và thời gian mà tất cả các tế bào cơ tim co lại.

a)

máy tạo nhịp (pacemaker)

b)

bộ lọc máu (blood filter)

c)

bộ truyền tín hiệu (signal transmitter)

d)

bộ điều hòa nhiệt (thermostat)

36.

Điền vào chỗ trống: Nếu máu chảy ngược qua một van bị lỗi, nó có thể tạo ra một âm thanh bất thường gọi là ________.

a)

tiếng thổi tim (heart murmur)

b)

tiếng cọ màng phổi (pleural rub)

c)

tiếng ran phổi (lung crackles)

d)

tiếng thở khò khè (wheezing)

37.
Question Image

Ghép nối các bước trong quá trình kiểm soát nhịp tim với mô tả tương ứng:

a)

Tín hiệu bị trì hoãn tại nút AV.

1.

Tín hiệu bị trì hoãn tại nút AV.

b)

Tín hiệu lan tỏa khắp các tâm thất.

2.

Tín hiệu lan tỏa khắp các tâm thất.

c)

Tín hiệu từ nút SA lan qua tâm nhĩ.

3.

Tín hiệu từ nút SA lan qua tâm nhĩ.

d)

Các nhánh bó truyền tín hiệu đến đỉnh tim.

4.

Các nhánh bó truyền tín hiệu đến đỉnh tim.

38.

Bạn có thể xác định nhịp tim của mình trong suốt bài kiểm tra ECG bằng cách nào?

a)

Bằng cách đếm số lượng sóng R trong một khoảng thời gian nhất định trên bản ghi ECG

b)

Bằng cách nhìn vào màu sắc của bản ghi ECG

c)

Bằng cách hỏi bác sĩ về kết quả

d)

Bằng cách đo huyết áp khi thực hiện ECG

39.

Nút nào trong tim chịu trách nhiệm thiết lập tốc độ và thời gian co bóp của các tế bào cơ tim?

a)

Nút AV

b)

Nút SA

c)

Các nhánh bó

d)

Sợi Purkinje

40.

Điền vào chỗ trống: Các tín hiệu điện từ nút SA đầu tiên lan truyền nhanh qua thành của các tâm nhĩ, khiến cả hai tâm nhĩ co lại ________.

a)

đồng thời (in unison)

b)

riêng lẻ (individually)

c)

chậm rãi (slowly)

d)

không đều (irregularly)

41.

Máu trong tĩnh mạch phổi có nồng độ O2 cao hơn trong tĩnh mạch chủ vì:

a)

Máu trong tĩnh mạch phổi vừa được trao đổi khí ở phổi, nhận O2 từ phế nang.

b)

Tĩnh mạch phổi vận chuyển máu từ các mô về tim.

c)

Tĩnh mạch chủ nhận máu giàu O2 từ phổi.

d)

Tĩnh mạch phổi chứa máu đã mất hết O2.

42.

Việc nút nhĩ thất (AV node) làm chậm xung điện di chuyển từ nút xoang nhĩ (SA node) đến tâm thất có vai trò gì quan trọng?

a)

Giúp tâm nhĩ co bóp hoàn toàn trước khi tâm thất co bóp

b)

Làm tăng tốc độ dẫn truyền xung điện đến tâm thất

c)

Ngăn không cho xung điện truyền đến tâm thất

d)

Gây rối loạn nhịp tim

43.

Nếu bạn tập thể dục thường xuyên trong vài tháng, nhịp tim khi nghỉ ngơi của bạn giảm, nhưng cung lượng tim khi nghỉ ngơi không đổi. Thay đổi nào sau đây có thể đã xảy ra trong chức năng tim của bạn?

a)

Thể tích nhát bóp tăng lên

b)

Thể tích nhát bóp giảm xuống

c)

Áp suất máu giảm mạnh

d)

Tần số hô hấp tăng lên

44.

Vận tốc dòng máu trong mao mạch chậm hơn so với động mạch chủ yếu là do:

a)

Áp suất máu thấp hơn

b)

Tổng diện tích tiết diện của mao mạch lớn hơn

c)

Độ đàn hồi của thành mạch

d)

Sự co bóp của tim

45.

Điền vào chỗ trống: Áp suất máu cao nhất khi tim co bóp, gọi là _________.

a)

huyết áp tâm thu

b)

huyết áp tâm trương

c)

huyết áp động mạch

d)

huyết áp tĩnh mạch

46.

Điền vào chỗ trống: Áp suất máu thấp nhất khi tâm thất giãn ra, gọi là _________.

a)

huyết áp tâm trương

b)

huyết áp tâm thu

c)

huyết áp mao mạch

d)

huyết áp động mạch

47.

Vận tốc dòng máu thấp nhất ở đâu trong hệ tuần hoàn?

a)

Động mạch chủ

b)

Động mạch

c)

Mao mạch

d)

Tĩnh mạch

48.

Khi tổng diện tích tiết diện của mạch máu tăng lên, vận tốc dòng máu sẽ _________

a)

giảm xuống

b)

tăng lên

c)

không đổi

d)

tăng mạnh

49.

Áp suất máu được tạo ra chủ yếu bởi:

a)

Sự co bóp của tim

b)

Sự giãn nở của phổi

c)

Sự co bóp của cơ bắp

d)

Sự hấp thụ nước ở ruột

50.

Huyết áp động mạch trong hệ tuần hoàn ở người trưởng thành khỏe mạnh khi nghỉ ngơi thường là bao nhiêu?

a)

120/70 (mm Hg)

b)

140/90 (mm Hg)

c)

100/60 (mm Hg)

d)

160/100 (mm Hg)

51.

Quá trình nào xảy ra khi các cơ trơn trong thành động mạch giãn ra, làm tăng đường kính của động mạch?

a)

Co mạch (vasoconstriction)

b)

Giãn mạch (vasodilation)

c)

Tăng huyết áp

d)

Giảm huyết áp

52.

Điều gì xảy ra với huyết áp trong não khi bạn đứng lên, so với khi tim và não ở cùng độ cao?

a)

Huyết áp trong não thấp hơn khoảng 27 mm Hg so với gần tim.

b)

Huyết áp trong não cao hơn khoảng 27 mm Hg so với gần tim.

c)

Huyết áp trong não không thay đổi so với gần tim.

d)

Huyết áp trong não tăng gấp đôi so với gần tim.

53.

Hãy sắp xếp các bước đo huyết áp theo đúng trình tự:

a)

A. 1-2-3

b)

B. 2-1-3

c)

C. 1-3-2

d)

D. 3-2-1

54.

Áp suất tâm thu (systolic pressure) là gì?

a)

Áp suất đo được khi áp suất vòng bít vừa dưới áp suất trong động mạch, máu bắt đầu chảy vào cánh tay và tạo ra âm thanh nghe được trong ống nghe.

b)

Áp suất đo được khi máu ngừng chảy hoàn toàn qua động mạch.

c)

Áp suất đo được khi áp suất vòng bít cao hơn áp suất trong tĩnh mạch.

d)

Áp suất đo được khi không còn nghe thấy âm thanh nào trong ống nghe.

55.
Question Image

Hãy ghép các bước đo huyết áp với mô tả tương ứng:

a)

Bơm phồng vòng bít

1.

Đo áp suất tâm thu

b)

Thả hơi vòng bít cho đến khi nghe được âm thanh

2.

Đo áp suất tâm trương

c)

Thả hơi vòng bít cho đến khi âm thanh biến mất

3.

Động mạch bị đóng lại hoàn toàn

56.

Các van trong tĩnh mạch hoạt động như thế nào để giữ cho máu chỉ chảy về phía tim?

a)

Các van trong tĩnh mạch hoạt động như van một chiều, chỉ cho phép máu chảy về phía tim và ngăn không cho máu chảy ngược lại.

b)

Các van trong tĩnh mạch mở ra để máu chảy tự do theo cả hai hướng.

c)

Các van trong tĩnh mạch giúp máu chảy ra khỏi tim nhanh hơn.

d)

Các van trong tĩnh mạch chỉ hoạt động khi cơ thể nghỉ ngơi.

57.

Vai trò của các cơ thắt trước mao mạch là gì?

a)

Các cơ thắt trước mao mạch điều chỉnh sự lưu thông máu vào giường mao mạch bằng cách mở hoặc đóng các mao mạch nhất định.

b)

Các cơ thắt trước mao mạch giúp tăng tốc độ máu chảy qua động mạch chủ.

c)

Các cơ thắt trước mao mạch làm tăng áp suất máu trong tĩnh mạch.

d)

Các cơ thắt trước mao mạch tham gia vào quá trình trao đổi khí ở phổi.

58.

Điều gì xảy ra với dòng máu trong tĩnh mạch nếu bạn ngồi hoặc đứng quá lâu mà không vận động cơ bắp?

a)

Nếu ngồi hoặc đứng quá lâu mà không vận động cơ bắp, máu sẽ không được bơm về tim hiệu quả, dẫn đến sưng chân do máu ứ đọng trong tĩnh mạch.

b)

Máu sẽ lưu thông nhanh hơn và giúp giảm sưng chân.

c)

Tĩnh mạch sẽ co lại và làm tăng huyết áp toàn thân.

d)

Không có ảnh hưởng gì đến dòng máu trong tĩnh mạch.

59.

Mao mạch ở não, tim, thận và gan luôn mở để cung cấp máu liên tục cho các cơ quan này. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Quá trình trao đổi chất giữa máu và mô kẽ chủ yếu diễn ra ở đâu?

a)

Động mạch

b)

Tĩnh mạch

c)

Mao mạch

d)

Tim

61.

Điền vào chỗ trống: Áp lực máu có xu hướng đẩy dịch ra khỏi mao mạch, trong khi sự hiện diện của _______ trong máu có xu hướng kéo dịch trở lại mao mạch.

a)

protein máu

b)

glucose

c)

ion natri

d)

hormone

62.

Nêu hai cơ chế chính điều chỉnh dòng máu qua giường mao mạch.

a)

Hai cơ chế chính là co hoặc giãn các tiểu động mạch và sự mở/đóng của các cơ thắt trước mao mạch.

b)

Hai cơ chế chính là tăng áp lực tĩnh mạch và giảm áp lực động mạch.

c)

Hai cơ chế chính là tăng nhịp tim và giảm nhịp thở.

d)

Hai cơ chế chính là tăng lượng máu tĩnh mạch và giảm lượng máu động mạch.

63.

Áp suất nào chịu trách nhiệm chính cho việc di chuyển dịch ra khỏi mao mạch?

a)

Áp suất thẩm thấu

b)

Huyết áp

c)

Áp suất thủy tĩnh

d)

Áp suất khí quyển

64.

Điền vào chỗ trống: Hệ bạch huyết thu hồi dịch bị rò rỉ và protein, mang chúng đến các tĩnh mạch lớn ở _________

a)

gốc cổ

b)

gan

c)

tim

d)

phổi

65.

Chức năng của các van trong các mạch bạch huyết lớn là gì?

a)

Ngăn chặn sự rò rỉ dịch

b)

Ngăn dòng chảy ngược của dịch

c)

Tăng tốc độ lưu thông máu

d)

Tăng áp suất thẩm thấu

66.

Điền vào chỗ trống: Dịch thu hồi vào hệ bạch huyết được gọi là ________.

a)

bạch huyết

b)

huyết tương

c)

hồng cầu

d)

bạch cầu

67.

Mỗi ngày, cơ thể người trưởng thành mất khoảng bao nhiêu lít dịch từ mao mạch vào các mô xung quanh?

a)

1-2 L

b)

4-8 L

c)

10-12 L

d)

15-20 L

68.

Các hạch bạch huyết có vai trò gì trong hệ miễn dịch?

a)

Lọc và tiêu diệt vi khuẩn, virus trong bạch huyết

b)

Sản xuất hormone insulin

c)

Vận chuyển oxy trong máu

d)

Tiêu hóa thức ăn

69.

Nguyên nhân chính của tốc độ dòng máu chậm trong mao mạch là gì?

a)

Áp suất máu cao

b)

Diện tích bề mặt mao mạch lớn

c)

Độ nhớt của máu thấp

d)

Số lượng tế bào máu cao

70.

Những thay đổi ngắn hạn nào trong hệ tim mạch của động vật có thể giúp cơ xương thoát khỏi tình huống nguy hiểm?

a)

Tăng nhịp tim

b)

Giảm huyết áp

c)

Tăng lưu lượng máu đến cơ xương

d)

Giảm lưu lượng máu đến não

71.

Một lợi ích và một bất lợi của việc có thêm các tim phân bố khắp cơ thể là gì?

a)

Lợi ích: Máu được bơm hiệu quả hơn; Bất lợi: Nguy cơ rối loạn hoạt động tim tăng lên.

b)

Lợi ích: Cơ thể nhẹ hơn; Bất lợi: Dễ bị cảm lạnh hơn.

c)

Lợi ích: Tiêu hóa nhanh hơn; Bất lợi: Hô hấp kém hiệu quả.

d)

Lợi ích: Ngủ ngon hơn; Bất lợi: Dễ bị mất nước.

72.

Hãy nối các thành phần của máu với chức năng chính của chúng:

a)

Vận chuyển O2 và một phần CO2

1.

Vận chuyển O2 và một phần CO2

b)

Bảo vệ và miễn dịch

2.

Bảo vệ và miễn dịch

c)

Đông máu

3.

Đông máu

73.

Thành phần chủ yếu của huyết tương là _________.

a)

nước

b)

muối khoáng

c)

protein

d)

glucose

74.

Chức năng chính của tiểu cầu là gì?

a)

Vận chuyển khí

b)

Đông máu

c)

Miễn dịch

d)

Duy trì cân bằng pH

75.

Bạch cầu có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Vận chuyển oxy

b)

Bảo vệ và miễn dịch

c)

Đông máu

d)

Vận chuyển lipid

76.

Điền vào chỗ trống: Số lượng hồng cầu trong 1 microlit máu là khoảng _________.

a)

5.000.000–6.000.000

b)

500.000–600.000

c)

50.000–60.000

d)

1.000.000–2.000.000

77.

Hồng cầu (erythrocyte) có chức năng chính là gì?

a)

Vận chuyển oxy

b)

Chống nhiễm trùng

c)

Tham gia đông máu

d)

Tiêu hóa chất béo

78.

Bạch cầu (leukocyte) có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Vận chuyển oxy

b)

Chống nhiễm trùng

c)

Vận chuyển hormone

d)

Tiêu hóa protein

79.

Tiểu cầu (platelet) tham gia vào quá trình nào?

a)

Vận chuyển oxy

b)

Đông máu

c)

Tiêu hóa lipid

d)

Vận chuyển hormone

80.

Điền vào chỗ trống: Hồng cầu trưởng thành không có _________.

a)

nhân

b)

màng tế bào

c)

ti thể

d)

ribosome

81.

Điền vào chỗ trống: Số lượng bạch cầu bình thường trong máu là từ _______ đến _______ trên mỗi microlit máu.

a)

5.000–10.000

b)

1.000–3.000

c)

10.000–20.000

d)

500–1.000

82.

Bệnh hồng cầu hình liềm là do sự bất thường của ________ trong hồng cầu.

a)

hemoglobin (Hb)

b)

bạch cầu

c)

tiểu cầu

d)

huyết tương

83.

Tế bào gốc trong tủy xương có thể biệt hóa thành những loại tế bào máu nào sau đây?

a)

A. Hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu

b)

B. Chỉ hồng cầu

c)

C. Chỉ bạch cầu

d)

D. Chỉ tiểu cầu

84.

Nối các loại tế bào máu với chức năng tương ứng:

a)

Chống nhiễm trùng

1.

B

b)

Vận chuyển oxy

2.

A

c)

Đông máu

3.

C

85.

Quá trình đông máu bắt đầu khi điều gì xảy ra với nội mô của mạch máu?

a)

Nội mô của mạch máu bị tổn thương, làm lộ các sợi collagen trong mô liên kết và giải phóng chất làm cho các tiểu cầu gần đó trở nên dính.

b)

Nội mô của mạch máu tăng tiết enzyme để làm tan fibrin.

c)

Nội mô của mạch máu co lại để giảm lưu lượng máu.

d)

Nội mô của mạch máu tiết ra hormone để tăng huyết áp.

86.

Các tiểu cầu đóng vai trò gì trong quá trình đông máu?

a)

Làm tan cục máu đông

b)

Hình thành nút tiểu cầu để bảo vệ khỏi mất máu

c)

Vận chuyển oxy

d)

Sản xuất enzyme thrombin

87.

Điều gì xảy ra nếu vết thương rất nhỏ trong quá trình đông máu?

a)

Không cần nút tiểu cầu

b)

Nút tiểu cầu được củng cố bởi cục máu đông fibrin

c)

Máu không đông lại

d)

Tiểu cầu bị phá hủy

88.

Điền vào chỗ trống: Các yếu tố đông máu được giải phóng từ các tiểu cầu hoặc tế bào bị tổn thương sẽ kích hoạt một chuỗi phản ứng enzym, chuyển đổi ______ thành dạng hoạt động là ______.

a)

prothrombin, thrombin

b)

fibrinogen, fibrin

c)

albumin, globulin

d)

hemoglobin, oxyhemoglobin

89.

Thrombin có vai trò gì trong quá trình đông máu?

a)

Chuyển đổi fibrinogen thành fibrin

b)

Làm tan cục máu đông

c)

Vận chuyển tiểu cầu

d)

Ngăn chặn sự hình thành cục máu đông

90.

Điều nào sau đây đúng về cục máu đông (thrombus)?

a)

Là một loại tế bào máu

b)

Là một cục máu đông hình thành trong mạch máu, có thể chặn dòng máu

c)

Là một loại protein trong máu

d)

Là một loại vi khuẩn gây bệnh

91.

Atherosclerosis là gì?

a)

Atherosclerosis là sự xơ vữa động mạch do tích tụ các chất béo trong thành động mạch, làm cứng và hẹp động mạch.

b)

Atherosclerosis là tình trạng thiếu máu do giảm sản xuất hồng cầu.

c)

Atherosclerosis là bệnh viêm nhiễm ở phổi do vi khuẩn gây ra.

d)

Atherosclerosis là rối loạn chuyển hóa đường trong cơ thể.

92.

Điền vào chỗ trống: Một cơn đau tim (heart attack) xảy ra khi ________ cung cấp máu cho tim bị tắc nghẽn, thường do mảng xơ vữa hoặc cục máu đông.

a)

động mạch vành

b)

tĩnh mạch chủ

c)

động mạch phổi

d)

tĩnh mạch phổi

93.

Điều nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra đột quỵ (stroke)?

a)

Thiếu oxy đến não do tắc nghẽn động mạch

b)

Thiếu máu đến tim

c)

Tăng cholesterol trong máu

d)

Viêm phổi

94.

Trong quá trình xơ vữa động mạch, thành phần nào sau đây có thể gây tắc nghẽn dòng máu?

a)

Endothelium

b)

Lumen

c)

Thrombus

d)

Plaque

95.

Bước nào sau đây mô tả đúng quá trình đặt stent để mở rộng động mạch bị tắc?

a)

Đặt stent và bóng vào động mạch bị tắc

b)

Bơm bóng để mở rộng stent

c)

Loại bỏ bóng, để lại stent tại chỗ

d)

Tất cả các bước trên

96.

Cholesterol LDL và HDL khác nhau như thế nào?

a)

LDL vận chuyển cholesterol đến tế bào, còn HDL vận chuyển cholesterol dư thừa ra khỏi tế bào để đào thải.

b)

LDL vận chuyển cholesterol dư thừa ra khỏi tế bào, còn HDL vận chuyển cholesterol đến tế bào.

c)

Cả LDL và HDL đều vận chuyển cholesterol đến tế bào.

d)

LDL và HDL đều không liên quan đến vận chuyển cholesterol.

97.

Tỷ lệ phần trăm cá nhân trong nhóm thử nghiệm và nhóm đối chứng có mức LDL là 100 mg/dL hoặc thấp hơn được tính bằng cách nào?

a)

Bằng cách cộng tỷ lệ phần trăm cho các khoảng liên quan.

b)

Bằng cách lấy trung bình cộng của các tỷ lệ phần trăm.

c)

Bằng cách nhân tỷ lệ phần trăm với số lượng cá nhân.

d)

Bằng cách trừ tỷ lệ phần trăm của nhóm thử nghiệm cho nhóm đối chứng.

98.

Dựa vào so sánh hai biểu đồ tần suất, điều nào sau đây đúng về giả thuyết của các nhà nghiên cứu?

a)

Biểu đồ tần suất hỗ trợ giả thuyết của các nhà nghiên cứu.

b)

Biểu đồ tần suất không liên quan đến giả thuyết của các nhà nghiên cứu.

c)

Biểu đồ tần suất bác bỏ hoàn toàn giả thuyết của các nhà nghiên cứu.

d)

Không thể rút ra kết luận từ hai biểu đồ tần suất.