WorksheetsQuiz về Sinh nhật và Ngữ pháp tiếng Hàn
Total questions: 19
Worksheet time: 10mins
Từ nào có nghĩa là 'sinh nhật' trong tiếng Hàn?
케이크
생일
선물
파티
Câu nào sau đây có nghĩa là 'tổ chức sinh nhật'?
생일 파티를 하다
생일 축하
생일 선물
생일 카드
'선물을 주다' có nghĩa là gì?
nhận quà
tặng quà
chọn quà
nấu ăn
Từ nào là kính ngữ của '생일'?
생일
생신
선물
파티
Câu nào sau đây sử dụng cấu trúc '-아/어서'?
밥을 먹어요.
그 여자가 예뻐요.
오늘 날씨가 너무 좋아요. 그래서 우리 같이 여행을 갈까요?
저는 공부하지 않아서 시험을 못 봤어요.
Câu nào sau đây không thể sử dụng '-아/어서'?
공부 안 해
먹고 싶어요
오늘 일요일이에요
같이 갑시다
Câu nào sau đây có nghĩa là 'Vì mình không học thi nên không thi được'?
저는 공부하지 않아서 시험을 못 봤어요.
그 여자가 너무 인기가 많아서 한 번 만나고 싶어요.
저는 한국어를 배우고 싶어요.
오늘 일요일이라서 집에서 쉬고 싶어요.
Câu nào sau đây sử dụng '-(으)ㄹ까요'?
Tôi không biết.
Chúng ta cùng đi nhé?
Tôi sẽ đi.
Hãy làm bài tập.
Câu nào sau đây có nghĩa là 'Vì hôm nay là chủ nhật nên mình muốn nghỉ ở nhà'?
오늘 일요일이라서 집에서 쉬고 싶어요.
저는 공부하지 않아서 시험을 못 봤어요.
그 여자가 너무 인기가 많아서 한 번 만나고 싶어요.
Tôi thích đi chơi.
Từ nào có nghĩa là 'quà sinh nhật'?
선물
생일 선물
생일
파티
Câu nào sau đây có nghĩa là 'nấu canh rong biển cho'?
미역국을 만들어 주다
선물을 주다
생일 파티를 하다
케이크를 만들다
Câu nào sau đây không phải là một món quà sinh nhật?
미역국
책
꽃다발
지갑
Câu nào sau đây có nghĩa là 'chọn quà'?
선물을 고르다
선물을 주다
선물을 받다
선물을 드리다
Câu nào sau đây có nghĩa là 'tặng quà'?
선물을 고르다
선물을 받다
선물을 주다
선물을 드리다
Câu nào sau đây có nghĩa là 'thêm 1 tuổi'?
한 살을 먹다
한 살을 고르다
한 살을 주다
한 살을 받다
Câu nào sau đây có nghĩa là 'Vì...nên'?
-고 싶어요
-아/어서
-하다
-을까요
Câu nào sau đây có nghĩa là 'Vì...do'?
-하다
-고 싶어요
-을까요
-아/어서
Câu nào sau đây không sử dụng '-아/어서'?
Hãy làm bài tập nhé!
Tôi thích ăn cơm.
Tôi không học.
Hôm nay trời đẹp.
Câu nào sau đây có nghĩa là 'Cô ấy nổi tiếng quá nên mình muốn gặp một lần'?
그 여자가 너무 인기가 많아서 한 번 만나고 싶어요.
저는 공부하지 않아서 시험을 못 봤어요.
오늘 일요일이라서 집에서 쉬고 싶어요.
Tôi thích ăn cơm.
