wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tổng ôn từ vựng tập 1 chủ đề 1

Total questions: 119

Worksheet time: 2hrs 59mins

Name
Class
Date
1.

vụ mùa

(a)  

2.

học kì, nhiệm kì

(a)  

3.

đất màu mỡ

(a)  

4.

cày xới

(a)  

5.

lựa chọn, nhặt, cuốc

(a)  

6.

hạt giống

(a)  

7.

dẫn tới cái gì

(a)  

8.

tắc nghẽn giao thông

(a)  

9.

tropical

(a)  

10.

concrete

(a)  

11.

buildings

(a)  

12.

trực típ

(a)  

13.

nhà quảng cáo

(a)  

14.

người bán lẻ

(a)  

15.

nhà tài trợ, nhà tổ chức

(a)  

16.

cá ngừ

(a)  

17.

hộp

(a)  

18.

công thức nấu ăn

(a)  

19.

đòi hỏi

(a)  

20.

bó, trùm, buồng, nải

(a)  

21.

lon, hộp kl

(a)  

22.

gậy, que củi

(a)  

23.

được bt đến là

(a)  

24.

rich

(a)  

25.

savory

(a)  

26.

canh, nước lèo

(a)  

27.

gà nướng

(a)  

28.

nem rán

(a)  

29.

súp lươn

(a)  

30.

goal

(a)  

31.

thực tế

(a)  

32.

nhiệm vụ

(a)  

33.

áp lực quá tải, bị ngợp, bị lấn át

(a)  

34.

hoàn thành, đạt đc

(a)  

35.

sự sao nhãng(n)

(a)  

36.

sự trở ngại, chướng ngại vật, cản trở(n)

(a)  

37.

sự bỏ quên, bỏ sót(n)

(a)  

38.

attitude

(a)  

39.

để lại tin nhắn

(a)  

40.

cho phép, kích hoạt(v)

(a)  

41.

tìm kiếm

mang tính trang trọng, thường dùng cho mục tiêu trừu tượng (hạnh phúc, cơ hội, lời khuyên…)

mang tính hành động, chỉ việc tìm kiếm kỹ lưỡng, thường là soi xét, kiểm tra

cách nói thông thường, đời thường của “tìm kiếm”.

(a)  

42.

bệnh

(a)  

43.

sức khỏe

(a)  

44.

thảm họa(n)

(a)  

45.

rắc rối

(a)  

46.

rủi ro

(a)  

47.

vật lí trị lịu

(a)  

48.

khả năng vận động

(a)  

49.

chức năng

(a)  

50.

sự chữa trị

(a)  

51.

quy trình

(a)  

52.

nghi lễ

(a)  

53.

tụ họp

(a)  

54.

tàn tích, phá hủy

(a)  

55.

di sản

(a)  

56.

công trình, ktruc

(a)  

57.

association(n)

(a)  

58.

rely on

(a)  

59.

hiện tượng

n số nhiều

n số ít

(a)  

60.

cổ xưa

(a)  

61.

mang về

(a)  

62.

quà lưu niệm

(a)  

63.

ẩm thực

(a)  

64.

thinking back on the past

(a)  

65.

treasure(v)

(a)  

66.

ấm cúng

(a)  

67.

ordinary(adj)

(a)  

68.

rõ ràng

(a)  

69.

crucial for sb to

(a)  

70.

react to

(a)  

71.

hazard

(a)  

72.

nhanh chóng, kịp thời

(a)  

73.

ngẫu nhiên

(a)  

74.

phát âm sai

(a)  

75.

cảm giác

(a)  

76.

dễ chịu

(a)  

77.

model

(a)  

78.

image

(a)  

79.

chủ đề

(a)  

80.

composition

(a)  

81.

sth distribute to sb/sth

(a)  

82.

nhà soạn nhạc

(a)  

83.

soundtrack

(a)  

84.

dull

(a)  

85.

2 đứa trẻ trở lên, 1 đứa trẻ

(a)  

86.

fantasy film

(a)  

87.

(n) poetry

(a)  

88.

diễn viên nam

diễn vien nữ

(a)  

89.

đạo diễn

(a)  

90.

khán giả

(a)  

91.

captivate

(a)  

92.

express

(a)  

93.

instead of+ving

(a)  

94.

opt for

(a)  

95.

mxh

(a)  

96.

cách mạng hóa

(a)  

97.

mind-to-mind

(a)  

98.

interaction(n)

(a)  

99.

hình ảnh 3 chìu

(a)  

100.

thần giao cách cảm

(a)  

101.

điện báo

(a)  

102.

tỉu sử, lí lịch

(a)  

103.

mệnh lệnh

(a)  

104.

máy móc

(a)  

105.

công cụ

(a)  

106.

ensure

(a)  

107.

trôi chảy, mượt mà

(a)  

108.

bridge(n),(v)

(a)  

109.

rào cản(n)

(a)  

110.

urgent

(a)  

111.

ngay lặp tức(adj)

(a)  

112.

warn

(a)  

113.

đối phó, đương đầu với

(a)  

114.

sự kì vọng(n)

(a)  

115.

triển vọng(n)

(a)  

116.

tài khoản

(a)  

117.

social media

(a)  

118.

tb

(a)  

119.

browse(v)

(a)