wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Long 6

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

giao tiếp

(a)  

2.

hoàn thành

(a)  

3.

nghệ thuật

(a)  

4.

gấp

(a)  

5.

tạo ra

(a)  

6.

hầu hết

(a)  

7.

bất cứ điều gì

(a)  

8.

fan

(a)  

9.

quê

(a)  

10.

khu nghỉ dưỡng

(a)  

11.

trượt tuyết

(a)  

12.

trượt ván tuyết

(a)  

13.

thích

(a)  

14.

cải thiện

(a)  

15.

sức khỏe

(a)  

16.

cân bằng

(a)  

17.

tổng thể

(a)  

18.

đặc biệt

(a)  

19.

bên cạnh nhà

(a)  

20.

cũng

(a)  

21.

cơ bắp

(a)  

22.

sức mạnh

(a)  

23.

giảm

(a)  

24.

căng thẳng

(a)  

25.

một người

(a)  

26.

lợi ích

(a)  

27.

muốn

(a)  

28.

báo cáo

(a)  

29.

nhóm

(a)  

30.

đọc

(a)  

31.

spend

(a)  

32.

way

(a)  

33.

kết nối

(a)  

34.

khác

(a)  

35.

them

(a)  

36.

to

(a)  

37.

enjoy

(a)  

38.

trong lành

(a)  

39.

không khí

(a)  

40.

tìm kiếm

(a)  

41.

nguyên liệu

(a)  

42.

thỉnh thoảng

(a)  

43.

mặc dù vậy

(a)  

44.

bất cứ cái gì

(a)  

45.

dự án

(a)  

46.

quần áo

(a)  

47.

once

(a)  

48.

đầu tiên

(a)  

49.

giải

(a)  

50.

trang phục

(a)  

51.

cuộc thi

(a)  

52.

quá khứ

(a)  

53.

close

(a)  

54.

nghĩa

(a)  

55.

một thứ gì đó

(a)  

56.

better là so sánh hơn của

(a)  

57.

hiểu

(a)  

58.

một người nào đó

(a)  

59.

từ vựng

(a)  

60.

phù hợp

(a)  

61.

làm

(a)  

62.

trực tuyến

(a)  

63.

phút

(a)  

64.

não

(a)  

65.

nhiều

(a)  

66.

thứ

(a)  

67.

tự mình

(a)  

68.

như là

(a)  

69.

vòng tay

(a)  

70.

phổ biến

(a)  

71.

gửi

(a)  

72.

nhau

(a)  

73.

tiếng đồng hồ

(a)  

74.

gợi ý

(a)  

75.

đã cho

(a)  

76.

cực kì thích

(a)  

77.

kiên nhẫn

(a)  

78.

mô hình

(a)  

79.

đốt cháy

(a)