wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài test KHTN

Total questions: 37

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Biến đổi vật lý là gì?

a)
Biến đổi vật lý là sự thay đổi trong cấu trúc hạt nhân của vật chất.
b)
Biến đổi vật lý chỉ xảy ra ở nhiệt độ cao.
c)
Biến đổi vật lý là sự thay đổi bản chất hóa học của vật chất.
d)
Biến đổi vật lý là sự thay đổi trạng thái hoặc hình thức của vật chất mà không làm thay đổi bản chất hóa học.
2.

Biến đổi hóa hóa học là gì?

a)
Biến đổi hóa học là sự thay đổi màu sắc của một chất.
b)
Biến đổi hóa học là quá trình làm nóng chất mà không thay đổi cấu trúc của nó.
c)
Biến đổi hóa học là quá trình chuyển đổi các chất này thành các chất khác thông qua sự thay đổi cấu trúc hóa học.
d)
Biến đổi hóa học là sự kết hợp của các chất mà không tạo ra chất mới.
3.

CaCO3​ -> ​CaO+CO2​↑ đây là phản ứng gì?

(a)  

4.

Phản ứng hóa học là gì?

a)
Phản ứng hóa học là quá trình biến đổi các chất hóa học thành các chất khác.
b)
Phản ứng hóa học là quá trình phân hủy các chất thành nguyên tử.
c)
Phản ứng hóa học là sự kết hợp của các nguyên tố mà không thay đổi chúng.
d)
Phản ứng hóa học là quá trình tạo ra năng lượng.
5.

Ai là người tạo bản tuần hoàn nguyên tố hóa học?

a)
Marie Curie
b)
Dmitri Mendeleev
c)
Albert Einstein
d)
Isaac Newton
6.

SO4 là loại liên kết hóa học nào

a)
Liên kết ion
b)
Liên kết kim loại
c)
Liên kết hydro
d)
Liên kết cộng hóa trị
7.

Muối có công thức hóa học là

(a)  

8-11.

Hang động đá vôi là loại hang động phổ biến nhất trên thế giới, hình thành trong các dãy núi đá vôi do quá trình phong hóa và biến đổi hóa học kéo dài hàng triệu năm. Nước mưa và nước ngầm khi hòa tan khí CO₂ tạo thành axit cacbonic yếu, thấm qua các khe nứt của núi đá. Axit này dần dần hòa tan canxi cacbonat (CaCO₃) trong đá vôi, mở rộng các khe hở thành hầm ngầm, sông ngầm và cuối cùng là hệ thống hang động kỳ vĩ.

Bên trong các hang động đá vôi thường có vô số nhũ đá, măng đá, cột đá lấp lánh nhiều màu sắc, được tạo thành do sự kết tủa trở lại của CaCO₃ khi nước nhỏ giọt xuống hang. Hình dạng của chúng rất đa dạng, gợi liên tưởng đến những hình ảnh quen thuộc như con vật, cung điện, tượng người… khiến khung cảnh trong hang trở nên huyền ảo và sống động.

Ở Việt Nam, hệ thống hang động đá vôi phong phú và nổi tiếng bậc nhất tập trung tại Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng (Quảng Bình) với những hang động kỳ quan như Phong Nha, Sơn Đoòng, Thiên Đường, Tiên Sơn… Đây là những minh chứng rõ nét cho quá trình biến đổi địa chất lâu dài, đồng thời là điểm đến du lịch hấp dẫn và giàu giá trị khoa học.

Trên thế giới, các hang động đá vôi nổi tiếng có thể kể đến như Hang Mammoth (Mỹ), Carlsbad Caverns (Mỹ), Hang Postojna (Slovenia)… Tất cả đều là kết quả kỳ diệu của biến đổi hóa học trong tự nhiên, mang đến cho nhân loại những kỳ quan ngầm độc đáo và tráng lệ

8.

Hang động này là kết quả của biến đổi gì?

a)

Biến đổi hóa học.

b)

Biến đổi địa chấn.

c)
Hoạt động của con người.
d)
Biến đổi khí hậu.
9.

Bên trong hang động đá vôi thường có vô số:

(a)  

10.

Được tạo thành do sự kết tủa trở lại của

(a)  

11.

Hiện nay, hang động đá vôi phong phú và nổi tiếng tập trung tại đâu?

(a)  

12.

Công thức tính khối lượng riêng là gì?

a)
Khối lượng riêng = thể tích / khối lượng.
b)
Khối lượng riêng = khối lượng + thể tích.
c)
Khối lượng riêng = khối lượng / thể tích.
d)
Khối lượng riêng = khối lượng - thể tích.
13.

Vật nào phản xạ âm kém?

a)
Vật liệu cứng như kim loại.
b)
Vật liệu mềm như bông hoặc mút.
c)
Vật liệu dày như gỗ.
d)
Vật liệu trong suốt như kính.
14.

Trong cơ thể người nước chiếm bao nhiêu %?

a)

65%

b)
80%
c)

75%

d)
50%
15.

Trong các nguyên tố, nguyên tố nào nhẹ nhất?

a)

Lithium

b)

Beryllium

c)

Hydro

d)

Heli

16.

Quá trình nào sau đây là quá trình hóa học?

a)

Nước bay hơi thành hơi nước.

b)

Nước đóng băng thành đá.

c)

Đường hòa tan trong nước.

d)

Sắt gỉ trong không khí.

17.

Trong cơ thể người, nước có vai trò gì?

a)

Giúp duy trì nhiệt độ cơ thể.

b)

Chỉ là một thành phần không quan trọng.

c)

Chỉ có vai trò trong tiêu hóa.

d)

Không có vai trò gì đặc biệt.

18.

Quá trình nào sau đây là quá trình vật lý?

a)

Nước sôi thành hơi nước.

b)

Chất béo bị oxy hóa.

c)

Đường bị phân hủy thành các hợp chất khác.

d)

Thép bị gỉ trong không khí.

19.

Chức năng của hệ vận đông

a)
Giúp cơ thể di chuyển và duy trì tư thế.
b)
Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn.
c)
Tăng cường khả năng ghi nhớ.
d)
Giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng.
20.

Chức năng của hệ tiêu hóa

a)
Tiêu hóa thức ăn, hấp thụ dinh dưỡng và loại bỏ chất thải.
b)
Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn.
c)
Tạo ra hormone và enzyme.
d)
Cung cấp năng lượng cho cơ thể.
21.

Hãy vẽ mô hình tia chiếu qua gương và phản xạ.Kí hiệu đầy đủ vào.(chỉ cần tượng trưng thôi)

22.

Cơ quan con người có 11 hệ cơ quan đúng không?

a)

ĐÚNG

b)

SAI

23.

Tim người có mấy ngăn

a)
2 ngăn
b)
4 ngăn
c)
1 ngăn
d)
3 ngăn
24.

Hệ tuần hoàn có chức năng gì?

a)

Tiêu hóa thức ăn.

b)

Chuyển oxy và chất dinh dưỡng đến các tế bào.

c)

Giúp cơ thể duy trì nhiệt độ ổn định.

d)

Thải độc tố ra khỏi cơ thể.

25.

Acid axetic có công thức hóa học là gì?

a)
CH3COO
b)
C2H4O2
c)
C3H6O3
d)
CH3COOH
26.

Chất nào sau đây là một hợp chất hữu cơ?

a)

C6H12O6

b)

NaCl

c)

H2O

d)

CO2

27.

Hệ thần kinh có chức năng gì?

a)

Điều khiển các hoạt động của cơ thể.

b)

Giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng.

c)

Tiêu hóa thức ăn.

d)

Thải độc tố ra khỏi cơ thể.

28.

Quá trình nào sau đây là quá trình vật lý?

a)

Chất béo bị phân hủy.

b)

Đường hòa tan trong nước.

c)

Thép bị gỉ trong không khí.

d)

Acid phản ứng với bazơ.

29.

Hệ hô hấp có chức năng gì?

a)

Chuyển oxy vào máu và thải carbon dioxide ra ngoài.

b)

Thải độc tố ra khỏi cơ thể.

c)

Tiêu hóa thức ăn.

d)

Điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.

30.

Hệ miễn dịch có chức năng gì?

a)

Điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.

b)

Chuyển oxy vào máu.

c)

Tiêu hóa thức ăn.

d)

Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn và virus.

31.

Viêm loét dạ dày là như thế nào?

a)
Viêm loét dạ dày là sự tích tụ axit trong dạ dày mà không gây ra triệu chứng.
b)
Viêm loét dạ dày là tình trạng dạ dày bị viêm mà không có vết loét.
c)
Viêm loét dạ dày là tình trạng niêm mạc dạ dày bị tổn thương, gây ra các vết loét.
d)
Viêm loét dạ dày là do ăn quá nhiều thức ăn cay.
32.

bệnh Hàn ngày xưa xảy ra do nguyên nhân gì?

a)
Bệnh Hàn do virus gây ra.
b)
Bệnh Hàn xảy ra do vi khuẩn Mycobacterium leprae.
c)
Bệnh Hàn là do ký sinh trùng.
d)
Bệnh Hàn xảy ra do thiếu vitamin.
33.

Tại sao sốt cao lại co giật?

a)
Sốt cao làm giảm hoạt động của tế bào thần kinh.
b)
Co giật chỉ xảy ra khi không có sốt.
c)
Sốt cao có thể gây co giật do sự kích thích quá mức của tế bào thần kinh trong não.
d)
Sốt cao là nguyên nhân duy nhất gây co giật.
34.

Tế bào là gì?

a)
Tế bào là một phần của cơ thể người.
b)
Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống.
c)
Tế bào là một loại virus.
d)
Tế bào là một loại thức ăn.
35.

Chất nào sau đây là một hợp chất vô cơ?

a)

H2O

b)

CH3COOH

c)

C6H12O6

d)

NaCl

36.

Tại sao ăn quá nhiều chất béo có thể gây hại cho hệ tim mạch?

a)
Chất béo là nguồn năng lượng duy nhất cho cơ thể.
b)
Ăn quá nhiều chất béo có thể làm tăng cholesterol xấu, gây hại cho hệ tim mạch.
c)
Ăn chất béo không ảnh hưởng đến cholesterol.
d)
Chất béo giúp tăng cường sức khỏe tim mạch.
37.

Quang hợp và hô hấp tế bào có mối quan hệ gì với nhau?

a)
Quang hợp và hô hấp tế bào không liên quan đến nhau.
b)
Hô hấp tế bào cung cấp glucose cho quang hợp.
c)
Quang hợp chỉ xảy ra vào ban đêm, không liên quan đến hô hấp tế bào.
d)
Quang hợp cung cấp glucose và oxy cho hô hấp tế bào, trong khi hô hấp tế bào thải ra carbon dioxide và nước cho quang hợp.
38.

Khi vận động mạnh, nhịp tim và nhịp thở tăng lên nhằm mục đích gì?

a)

Giúp cơ thể giảm nhiệt độ xuống.

b)
Để tăng cường sức mạnh cơ bắp.
c)

. Tăng cường đưa máu và O₂ tới cơ, thải CO₂ nhanh hơn.

d)
Để cung cấp nhiều oxy hơn cho cơ thể.
39.

Một người nhóm máu A có thể nhận máu an toàn từ nhóm nào sau đây?

a)

Nhóm B và nhóm O

b)

Nhóm AB và nhóm B

c)

Nhóm C và nhóm A

d)
Nhóm A và nhóm O
40.

Khi thiếu iốt, người ta dễ mắc bệnh bướu cổ do:

a)

Tuyến giáp phì đại do thiếu hormon tiroxin.

b)

Tuyến giáp tiết quá nhiều insulin.

c)

Tuyến cận giáp tiết ít hormon.

d)

Tuyến yên hoạt động yếu.