wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Nghiên cứu Hỗn hợp

Total questions: 46

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Trong nghiên cứu hỗn hợp, chiến lược kết hợp dữ liệu định tính và định lượng nào dưới đây ưu tiên phân tích định tính và sử dụng dữ liệu định lượng để bổ sung, thường thấy trong các nghiên cứu khám phá?

a)

Thiết kế hội tụ (Triangulation Design)

b)

Thiết kế lồng ghép (Embedded Design)

c)

Thiết kế giải thích tuần tự (Explanatory Design)

d)

Thiết kế khám phá tuần tự (Exploratory Design)

2.

Một trong những thách thức lớn nhất khi thực hiện nghiên cứu hỗn hợp trong lĩnh vực khoa học xã hội là gì?

a)

Khó khăn trong tuyển mẫu

b)

Thiếu lý thuyết nền

c)

Tích hợp kết quả từ hai tập dữ liệu

d)

Vấn đề bảo mật thông tin người trả lời

3.

Khi nào thì sử dụng thiết kế Embedded Design là phù hợp nhất?

a)

Khi cả hai dữ liệu đều ngang nhau về vai trò => Thiết kế hội tụ

b)

Khi cần bổ sung một tập dữ liệu phụ vào nghiên cứu chính

c)

Khi thời gian thu thập dữ liệu bị giới hạn

d)

Khi ưu tiên phân tích nội dung định tính

4.

Yếu tố nào dưới đây được xem là một lợi ích nổi bật của phương pháp hỗn hợp so với chỉ sử dụng một phương pháp đơn lẻ?

a)

Khả năng phân tích sâu dữ liệu định lượng

b)

Khả năng xây dựng mô hình lý thuyết phức tạp

c)

Khả năng giải thích và xác nhận hiện tượng cùng lúc

d)

Khả năng loại bỏ sai số ngẫu nhiên

5.

Trong thiết kế nào dữ liệu định tính và định lượng được thu thập cùng lúc, phân tích riêng biệt, sau đó so sánh để xác nhận hoặc đối chiếu?

a)

Thiết kế khám phá tuần tự

b)

Thiết kế hội tụ song song

c)

Thiết kế giải thích tuần tự

d)

Thiết kế thực nghiệm lồng ghép

6.

Khi nào thiết kế lồng ghép là phù hợp nhất?

a)

Khi cả hai loại dữ liệu có vai trò ngang nhau

b)

Khi dữ liệu phụ được dùng để hỗ trợ phân tích chính

c)

Khi muốn so sánh hai phương pháp

d)

Khi nghiên cứu mang tính thăm dò ban đầu

7.

Chiến lược tích hợp nào sử dụng kết quả từ một giai đoạn để thiết kế hoặc điều chỉnh giai đoạn tiếp theo?

a)

Gộp dữ liệu

b)

Kết nối dữ liệu

c)

Lồng ghép dữ liệu

d)

Phân tích đồng thời

8.

Trong thiết kế hỗn hợp, việc xác định mức độ ưu tiên giữa định tính và định lượng được gọi là gì?

a)

Cân bằng

b)

Trình tự

c)

Trọng số

d)

Tương tác

9.

Lợi ích quan trọng nhất của nghiên cứu hỗn hợp là gì?

a)

Tăng khả năng khái quát hóa kết quả định lượng

b)

Giảm thiểu sai số đo lường

c)

Vừa khám phá sâu sắc, vừa kiểm định hiện tượng

d)

Dễ dàng phân tích định lượng hơn

10.

Trong thiết kế nghiên cứu định lượng, loại biến nào sau đây thường không được thao tác nhưng được kiểm soát để tránh nhiễu loạn kết quả?

a)

Biến độc lập

b)

Biến phụ thuộc

c)

Biến trung gian

d)

Biến ngoại sinh (biến kiểm soát)

11.

Trong nghiên cứu định lượng, thiết kế nào dưới đây phù hợp nhất khi không thể thao tác biến độc lập nhưng vẫn muốn kiểm tra mối quan hệ nhân quả?

a)

Thiết kế thực nghiệm ngẫu nhiên

b)

Thiết kế bán thực nghiệm

c)

Thiết kế tương quan

d)

Thiết kế khám phá

12.

Thiết kế nghiên cứu nào phù hợp nhất để xây dựng lý thuyết mới thay vì kiểm định giả thuyết sẵn có?

a)

Thiết kế thăm dò (exploratory)

b)

Thiết kế kiểm định (confirmatory)

c)

Thiết kế thực nghiệm

d)

Thiết kế đánh giá (evaluation research)

13.

Trong nghiên cứu thiết kế lặp (iterative design), chu trình nào sau đây là cốt lõi để đảm bảo tiến trình nghiên cứu linh hoạt và thích nghi?

a)

Thu thập - phân tích - báo cáo

b)

Giả thuyết - kiểm định - tổng kết

c)

Thu thập dữ liệu - phân tích - điều

14.

chu trình nào sau đây là cốt lõi để đảm bảo tiến trình nghiên cứu linh hoạt và thích nghi?

a)

A. Thu thập - phân tích - báo cáo

b)

B. Giả thuyết - kiểm định - tổng kết

c)

C. Thu thập dữ liệu - phân tích - điều chỉnh - thu thập lại

d)

D. Lập kế hoạch - thu thập - kết luận

15.

Thiết kế nào sau đây thường được sử dụng trong nghiên cứu đánh giá tác động chính sách và có đặc điểm là có nhóm can thiệp và nhóm đối chứng nhưng thiếu phân bổ ngẫu nhiên?

a)

A. Thiết kế thực nghiệm chuẩn

b)

B. Thiết kế bán thực nghiệm

c)

C. Thiết kế hậu nghiệm

d)

D. Thiết kế dọc

16.

Trong nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal), ưu điểm nổi bật nhất so với nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional) là gì?

a)

A. Dễ tiến hành hơn

b)

B. Phân tích được mối quan hệ nhân quả

c)

C. Theo dõi sự thay đổi theo thời gian

d)

D. Cần ít dữ liệu hơn

17.

Yếu tố nào sau đây không phải là đặc điểm chính của một thiết kế nghiên cứu tốt?

a)

A. Đảm bảo tính lặp lại

b)

B. Giảm thiểu sai số đo lường

c)

C. Tối đa hóa tính chính xác nội tại

d)

D. Đảm bảo kết quả luôn khớp với giả thuyết

18.

Trong một thiết kế định tính dựa trên phương pháp nghiên cứu lý thuyết nền tảng (Grounded Theory), dữ liệu thường được phân tích bằng cách nào?

a)

A. Phân tích mô hình cấu trúc

b)

B. Phân tích phương sai

c)

C. Mã hóa mở, mã hóa trục và mã hóa chọn lọc

d)

D. So sánh trung bình nhóm

19.

Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng mạnh nhất đến tính hiệu lực nội tại (internal validity) trong thiết kế bán thực nghiệm?

a)

A. Không phân bổ ngẫu nhiên => vì bán thực nghiệm là ko phân ngóm ngẫu nhiên

b)

B. Sai số chọn mẫu

c)

C. Thiết bị đo lường không chính xác

d)

D. Khác biệt về thời điểm đo

20.

Trong thiết kế nghiên cứu định lượng, biến nhiễu (confounding variable) là gì?

a)

A. Biến độc lập được kiểm soát trong phân tích

b)

B. Biến có tương quan với cả biến độc lập và

21.

Trong thiết kế nghiên cứu định lượng, biến nhiễu (confounding variable) là gì?

a)

Biến độc lập được kiểm soát trong phân tích

b)

Biến có tương quan với cả biến độc lập và biến phụ thuộc, làm sai lệch mối quan hệ giữa hai biến đó

c)

Biến gây ra lỗi đo lường

d)

Biến nội tại của người tham gia

22.

Trong một nghiên cứu định tính với thiết kế nghiên cứu trường hợp (case study), điều nào sau đây là tiêu chí bắt buộc để đảm bảo độ tin cậy?

a)

Tổng số mẫu phải vượt ngưỡng 30

b)

Có bảng mã hóa thống kê định lượng

c)

Đa dạng nguồn dữ liệu và phương pháp thu thập => phỏng vấn, quan sát thực tế, phân tích tài liệu,v.v..

d)

Phỏng vấn diễn ra tại văn phòng nghiên cứu

23.

Trong thiết kế đo lường trước-sau (pretest-posttest), mối đe dọa nào là phổ biến nhất khi thiếu nhóm đối chứng?

a)

Sai số ngẫu nhiên

b)

Tác động của kiểm định (testing effect)

c)

Định kiến của người nghiên cứu

d)

Sai số đo lường

24.

Loại thiết kế nào phù hợp nhất để kiểm tra sự khác biệt giữa nhiều nhóm đối tượng (theo độ tuổi, giới tính, khu vực sống) cùng lúc mà không thao tác bất kỳ biến nào?

a)

Thiết kế mô tả so sánh

b)

Thiết kế thăm dò

c)

Thiết kế phân tích tương quan

d)

Thiết kế hồi quy đa biến

25.

Khi một thiết kế nghiên cứu định lượng sử dụng nhiều nhóm và đo lường trước-sau, nhưng không thể thực hiện phân bổ ngẫu nhiên, thiết kế phù hợp nhất là gì?

a)

Thiết kế thực nghiệm thuần túy

b)

Thiết kế bán thực nghiệm với nhóm so sánh không tương đương

c)

Thiết kế thực nghiệm lặp lại

d)

Thiết kế dọc mô tả

26.

Thiết kế định lượng nào sau đây không cho phép kết luận nhân quả?

a)

Thiết kế thực nghiệm ngẫu nhiên

b)

Thiết kế bán thực nghiệm

c)

Thiết kế tương quan

d)

Thiết kế thời gian chuỗi có nhóm đối chứng

27.

ào sau đây không cho phép kết luận nhân quả?

a)

Thiết kế thực nghiệm ngẫu nhiên

b)

Thiết kế bán thực nghiệm

c)

Thiết kế tương quan

d)

Thiết kế thời gian chuỗi có nhóm đ���i chứng

28.

Mối đe dọa nào sau đây đối với tính hiệu lực nội tại phát sinh từ việc các nhóm tham gia có khác biệt đáng kể trước khi có can thiệp?

a)

Hiệu ứng lịch sử

b)

Sai lệch đo lường

c)

Trôi dạt mẫu (attrition)

d)

Thiên lệch lựa chọn (selection bias)

29.

Trong một thiết kế nghiên cứu định lượng, khi muốn đánh giá sự thay đổi của cùng một biến theo thời gian trong nhiều thời điểm, thiết kế phù hợp nhất là gì?

a)

Thiết kế thực nghiệm nhóm độc lập

b)

Thiết kế đo sau không nhóm chứng

c)

Thiết kế chuỗi thời gian (time series design)

d)

Thiết kế tương quan mô tả

30.

Trong thiết kế định lượng, lý do chính để sử dụng thiết kế đối sánh cặp (matched-pairs design) là gì?

a)

Để kiểm tra ảnh hưởng của biến gây nhiễu bằng định tính

b)

Để phân tầng mẫu thành nhiều lớp

c)

Để giảm ảnh hưởng của biến gây nhiễu thông qua đối sánh

d)

Để tăng số lượng quan sát hiệu quả

31.

Trong thiết kế thực nghiệm chuẩn, yếu tố nào đảm bảo tốt nhất tính nhân quả?

a)

Đo lường nhiều lần

b)

Ngẫu nhiên hóa

c)

Kích thước mẫu lớn

d)

Sử dụng thang đo chuẩn hóa

32.

Một nghiên cứu sử dụng thiết kế định lượng nhưng không có nhóm đối chứng và chỉ đo sau can thiệp. Đây là loại thiết kế nào?

a)

Thiết kế mô tả ngang

b)

Thiết kế tiền thực nghiệm

c)

Thiết kế bán thực nghiệm

d)

Thiết kế dọc quan sát

33.

Yếu tố nào dưới đây là nguy cơ làm sai lệch mối quan hệ nhân quả trong nghiên cứu định lượng, nếu không được kiểm soát?

a)

Biến giả định

b)

Biến trung gian

c)

Biến nhiễu

d)

Biến ngoại suy

34.

Loại chọn mẫu nào sau đây là phổ biến nhất trong thiết kế nghiên cứu định tính?

(a)  

35.

lượng, nếu không được kiểm soát?

a)

Biến giả định

b)

Biến trung gian

c)

Biến nhiễu

d)

Biến ngoại suy

36.

Loại chọn mẫu nào sau đây là phổ biến nhất trong thiết kế nghiên cứu định tính?

a)

Chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng

b)

Chọn mẫu theo tỷ lệ đại diện

c)

Chọn mẫu hệ thống

d)

Chọn mẫu có mục tiêu

37.

Trong nghiên cứu lý thuyết nền tảng (Grounded Theory), đặc điểm nào sau đây là bắt buộc?

a)

Áp dụng trước một mô hình lý thuyết cụ thể

b)

Mã hóa dữ liệu song song với phân tích và thu thập dữ liệu

c)

Xác định trước khung phân tích thống kê

d)

Chỉ sử dụng quan sát không tham gia

38.

Trong nghiên cứu định tính, "tam giác hóa" (triangulation) nhằm mục đích gì?

a)

Tăng tính đại diện của mẫu

b)

Đảm bảo tính lặp lại của quy trình

c)

Kiểm tra độ nhất quán bằng nhiều nguồn dữ liệu hoặc phương pháp

d)

Tối ưu hóa phân phối dữ liệu

39.

Một nhà nghiên cứu tiến hành khảo sát trên 400 sinh viên tại 5 trường đại học để xem mối liên hệ giữa thời gian sử dụng mạng xã hội và mức độ lo âu học đường, bằng cách sử dụng thang đo chuẩn hóa và thống kê tương quan. Đây là loại hình nghiên cứu nào?

a)

Nghiên cứu mô tả

b)

Nghiên cứu thực nghiệm

c)

Nghiên cứu tương quan

d)

Nghiên cứu thăm dò

40.

Một nghiên cứu được thực hiện để xây dựng một mô hình lý thuyết mới từ dữ liệu phỏng vấn chuyên sâu với 30 người bị mất việc sau đại dịch, chưa có khung lý thuyết ban đầu. Đây là loại hình nghiên cứu nào?

a)

Nghiên cứu mô tả

b)

Nghiên cứu hiện tượng học

c)

Nghiên cứu xây dựng lý thuyết

d)

Nghiên cứu đánh giá

41.

Một nhóm nghiên cứu muốn kiểm tra liệu việc học trực tuyến ảnh hưởng như thế nào đến kết quả thi của sinh viên so với học trực tiếp. Họ phân bổ ngẫu nhiên 2 nhóm và so sánh điểm thi sau khóa học. Đây là loại hình nghiên cứu nào?

4 lines
42.

u việc học trực tuyến ảnh hưởng như thế nào đến kết quả thi của sinh viên so với học trực tiếp. Họ phân bổ ngẫu nhiên 2 nhóm và so sánh điểm thi sau khóa học. Đây là loại hình nghiên cứu nào?

a)

Nghiên cứu mô tả

b)

Nghiên cứu bán thực nghiệm

c)

Nghiên cứu thực nghiệm chuẩn

d)

Nghiên cứu thăm dò

43.

Một nhà nghiên cứu khảo sát 1000 người tiêu dùng về mức độ hài lòng đối với dịch vụ ngân hàng và mô tả xu hướng trả lời theo độ tuổi, giới tính và vùng địa lý. Đây là loại nghiên cứu nào?

a)

Nghiên cứu mô tả

b)

Nghiên cứu thực nghiệm

c)

Nghiên cứu định tính

d)

Nghiên cứu hồi cứu

44.

Một nhóm nghiên cứu phân tích dữ liệu doanh số và quảng cáo của 200 công ty từ năm 2010 đến 2020 để tìm hiểu mối quan hệ nhân quả tiềm năng giữa ngân sách quảng cáo và tăng trưởng doanh thu. Đây là loại nghiên cứu nào?

a)

Nghiên cứu dọc

b)

Nghiên cứu cắt ngang

c)

Nghiên cứu thí điểm

d)

Nghiên cứu thực nghiệm lặp lại

45.

Một nhà nghiên cứu không đặt ra giả thuyết từ đầu, mà thay vào đó quan sát một cộng đồng dân cư trong 12 tháng để tìm hiểu sự thay đổi về hành vi tiêu dùng hậu đại dịch. Đây là loại nghiên cứu nào?

a)

Nghiên cứu xác nhận

b)

Nghiên cứu khám phá

c)

Nghiên cứu đánh giá

d)

Nghiên cứu mô tả thống kê

46.

Một nghiên cứu tìm hiểu nguyên nhân dẫn đến tình trạng nghỉ việc của nhân viên trẻ ở các công ty công nghệ bằng cách khảo sát, phỏng vấn sâu và xây dựng một mô hình lý thuyết mới từ dữ liệu hiện trường. Đây là loại hình nghiên cứu nào?

a)

Nghiên cứu mô tả

b)

Nghiên cứu khái quát hóa

c)

Nghiên cứu tương quan

d)

Nghiên cứu giải thích