NEW
Font size
WorksheetsBài 8: Khí áp, gió và mưa
Total questions: 66
Worksheet time: 33mins
Khí áp là gì và đơn vị đo phổ biến của khí áp trong khí tượng là gì?
Là lực hút của Trái Đất lên khối không khí; đơn vị là Niutơn (N).
Là áp lực của hơi nước trong không khí; đơn vị là độ C (°C).
Là trọng lượng của một cột không khí tính trên một đơn vị diện tích; đơn vị là Jun (J).
Là trọng lượng của một cột không khí tính trên một đơn vị diện tích; đơn vị là milibar (mb) hoặc Hectopascal (hPa).
Tại sao khí áp lại giảm dần theo độ cao?
Vì càng lên cao, mật độ phân tử không khí càng loãng, trọng lượng cột không khí bên trên càng nhỏ.
Vì càng lên cao, lượng hơi nước trong không khí càng nhiều.
Vì càng lên cao, nhiệt độ không khí càng tăng, làm giảm áp lực.
Vì càng lên cao, lực hút của Trái Đất lên không khí càng yếu đi.
Mối quan hệ giữa nhiệt độ và khí áp được biểu hiện như thế nào?
Nhiệt độ tăng làm không khí giãn nở, nhẹ đi, dẫn đến khí áp giảm (vùng áp thấp).
Nhiệt độ tăng làm không khí co lại, nặng hơn, dẫn đến khí áp tăng (vùng áp cao).
Nhiệt độ không ảnh hưởng đến khí áp.
Nhiệt độ giảm làm không khí giãn nở, nhẹ đi, dẫn đến khí áp tăng (vùng áp cao).
Trên bề mặt Trái Đất, các đai khí áp được phân bố một cách xen kẽ và đối xứng qua xích đạo. Đai khí áp nào sau đây là đai áp thấp?
Đai áp cao cực.
Đai áp cao chí tuyến.
Đai áp cao cận nhiệt.
Đai áp thấp ôn đới.
Nguyên nhân chính dẫn đến sự hình thành của gió là gì?
Độ ẩm khác nhau giữa các khối không khí.
Sự thay đổi nhiệt độ theo mùa.
Lực hút của Trái Đất.
Sự chênh lệch khí áp giữa các vùng.
Gió thổi từ vùng khí áp nào đến vùng khí áp nào?
Từ vùng có độ ẩm cao đến vùng có độ ẩm thấp.
Từ vùng áp cao đến vùng áp thấp.
Từ vùng áp thấp đến vùng áp cao.
Từ vùng có nhiệt độ cao đến vùng có nhiệt độ thấp.
Lực Coriolis có tác động như thế nào đến hướng chuyển động của gió trên Trái Đất?
Làm gió thổi thẳng từ áp cao đến áp thấp.
Làm gió lệch về bên trái ở cả hai bán cầu.
Làm gió lệch về bên phải ở bán cầu Bắc và bên trái ở bán cầu Nam.
Làm gió lệch về bên trái ở bán cầu Bắc và bên phải ở bán cầu Nam.
Gió Mậu dịch (Tín phong) là loại gió thổi từ đâu đến đâu?
Từ đai áp thấp ôn đới đến đai áp cao chí tuyến.
Từ đai áp thấp xích đạo đến đai áp cao chí tuyến.
Từ đai áp cao chí tuyến đến đai áp thấp xích đạo.
Từ đai áp cao cực đến đai áp thấp ôn đới.
Ở bán cầu Bắc, gió Tây ôn đới thổi theo hướng chủ đạo nào?
Đông Nam.
Tây Nam.
Tây Bắc.
Đông Bắc.
Gió Đông cực là loại gió thổi từ đâu đến đâu và có tính chất như thế nào?
Từ đai áp cao cực đến đai áp thấp ôn đới, rất lạnh và khô.
Từ đai áp thấp ôn đới đến đai áp cao cực, lạnh và ẩm.
Từ đai áp cao chí tuyến đến đai áp thấp xích đạo, nóng và khô.
Từ đai áp thấp xích đạo đến đai áp cao chí tuyến, nóng và ẩm.
Gió mùa là loại gió có đặc điểm nổi bật nào sau đây?
Hướng gió thay đổi ngược chiều nhau theo mùa.
Thổi ổn định quanh năm theo một hướng duy nhất.
Chỉ xuất hiện ở vùng ven biển.
Luôn có tính chất nóng ẩm và gây mưa lớn.
Nguyên nhân chủ yếu hình thành gió mùa ngoại chí tuyến là do sự chênh lệch nhiệt độ và khí áp giữa:
Lục địa và đại dương theo mùa.
Các vùng núi cao và đồng bằng.
Các đai khí áp trên toàn cầu.
Các dòng biển nóng và lạnh.
Vào mùa hạ, gió mùa ở khu vực Đông Nam Á và Nam Á thường có hướng nào và mang tính chất gì?
Hướng Đông Nam hoặc Đông Bắc, khô.
Hướng Tây Bắc, lạnh và khô.
Hướng Tây Nam hoặc Đông Nam, nóng ẩm và gây mưa.
Hướng Đông Bắc, khô và lạnh.
Gió đất và gió biển là loại gió địa phương. Gió biển thổi vào ban ngày là do:
Đất liền nóng nhanh hơn đại dương tạo thành áp thấp, đại dương lạnh hơn tạo thành áp cao.
Đại dương nóng nhanh hơn đất liền tạo thành áp thấp, đất liền lạnh hơn tạo thành áp cao.
Có sự chênh lệch độ ẩm giữa đất liền và đại dương.
Lực Coriolis tác động mạnh vào ban ngày.
Tại sao gió Mậu dịch (Tín phong) nói chung lại có tính chất khô?
Vì nó thổi từ vùng cực rất lạnh.
Vì nó đi qua các sa mạc nóng.
Vì nó thổi từ đai áp cao chí tuyến, nơi không khí giáng xuống và bị nén lại, làm tăng nhiệt độ và giảm độ ẩm tương đối.
Vì nó thổi từ đại dương vào đất liền.
Nhân tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc cung cấp hơi nước cho khí quyển để tạo thành mưa?
Đại dương và biển.
Lục địa.
Sông hồ.
Núi cao.
Tại sao các khu vực nằm gần xích đạo thường có lượng mưa rất lớn?
Do sự gặp gỡ của gió Tây ôn đới và gió Đông cực.
Do nằm gần các dãy núi cao gây mưa địa hình.
Do ảnh hưởng của gió Mậu dịch khô từ chí tuyến thổi đến.
Do nhiệt độ cao tạo thành đai áp thấp xích đạo, không khí bốc lên mạnh, ngưng tụ và gây mưa.
Vùng sườn đón gió của dãy núi thường có lượng mưa nhiều hơn vùng sườn khuất gió là do ảnh hưởng của nhân tố nào?
Dòng biển.
Khí áp.
Bề mặt đệm.
Địa hình.
Một khối khí nóng ẩm di chuyển đến gặp một khối khí lạnh hơn. Hiện tượng khí tượng nào có khả năng xảy ra nhất tại vùng tiếp xúc giữa hai khối khí này?
Nhiệt độ không khí tăng lên đột ngột.
Hình thành frông và có thể gây mưa.
Xuất hiện gió khô nóng.
Hình thành vùng áp cao.
Dòng biển nóng chảy gần bờ biển có xu hướng làm cho khí hậu vùng đó như thế nào?
Tăng nhiệt độ và tăng lượng mưa (do tăng hơi ẩm trong không khí).
Giảm nhiệt độ và giảm lượng mưa.
Tăng nhiệt độ nhưng giảm lượng mưa.
Giảm nhiệt độ nhưng tăng lượng mưa.
Vùng áp cao chí tuyến thường có lượng mưa ít và hình thành các hoang mạc là do:
Nơi đây có gió Tây ôn đới mang hơi ẩm đến.
Không khí tại đây luôn bốc lên mạnh mẽ.
Nơi đây chịu ảnh hưởng của gió mùa ẩm từ đại dương.
Không khí tại đây giáng xuống, bị nén lại, nhiệt độ tăng, độ ẩm tương đối giảm, không thuận lợi cho sự ngưng tụ và gây mưa.
Phân tích mối quan hệ giữa khí áp và gió mùa. Tại sao sự hình thành các trung tâm áp thấp/áp cao trên lục địa và đại dương theo mùa lại quan trọng đối với chế độ gió mùa?
Các trung tâm áp thấp/áp cao này chỉ làm thay đổi nhiệt độ mà không ảnh hưởng đến gió.
Chúng chỉ ảnh hưởng đến lượng mưa chứ không ảnh hưởng đến hướng gió.
Sự tồn tại của các trung tâm này ngăn cản sự di chuyển của gió.
Sự chênh lệch khí áp lớn giữa các trung tâm này tạo ra lực đẩy (gradient áp suất) khiến gió thổi mạnh và đổi hướng theo mùa.
Giả sử có một vùng áp cao (H) ở phía Bắc và một vùng áp thấp (L) ở phía Nam tại bán cầu Bắc. Hướng gió ban đầu (trước khi chịu tác động mạnh của lực Coriolis và ma sát) sẽ là:
Từ Đông sang Tây.
Từ Nam lên Bắc.
Từ Bắc xuống Nam.
Từ Tây sang Đông.
Vùng Tây Âu có khí hậu ôn hòa, ẩm ướt quanh năm. Điều này chủ yếu là do vùng này nằm trong phạm vi ảnh hưởng của loại gió nào?
Gió Tây ôn đới.
Gió Mậu dịch.
Gió Đông cực.
Gió mùa.
Tại sao ở một số khu vực thuộc đới ôn hòa lại có lượng mưa tương đối ít, đặc biệt là ở vùng nội địa?
Vì các khu vực này nằm gần đai áp cao cực.
Vì các khu vực này nằm gần đai áp cao chí tuyến.
Vì các khu vực này chịu ảnh hưởng chủ yếu của gió Mậu dịch khô.
Vì các khu vực này chịu ảnh hưởng của gió Tây ôn đới đã mất phần lớn hơi ẩm sau khi vượt qua lục địa hoặc các dãy núi.
Loại gió nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc vận chuyển nhiệt và ẩm từ vùng chí tuyến lên vùng ôn đới?
Gió đất.
Gió Mậu dịch.
Gió Đông cực.
Gió Tây ôn đới.
Một khu vực ven biển thuộc vĩ độ khoảng 5-10 độ Bắc. Loại gió nào sau đây có khả năng ảnh hưởng quanh năm đến khu vực này?
Gió Tây ôn đới.
Gió Mậu dịch (Tín phong).
Gió mùa.
Gió Đông cực.
Quan sát một biểu đồ khí hậu cho thấy lượng mưa tập trung chủ yếu vào một mùa nhất định trong năm, đồng thời nhiệt độ và hướng gió cũng có sự thay đổi rõ rệt giữa hai mùa. Loại hình khí hậu này chịu ảnh hưởng mạnh mẽ nhất của hệ thống gió nào?
Gió Đông cực.
Gió Mậu dịch.
Gió Tây ôn đới.
Gió mùa.
Nếu một vùng có khí áp giảm đột ngột và nhiệt độ tăng cao, điều này thường báo hiệu khả năng xuất hiện loại hình thời tiết nào?
Thời tiết ổn định, quang đãng.
Thời tiết có khả năng mưa, bão hoặc dông tố.
Thời tiết lạnh giá, sương mù.
Thời tiết khô hạn, ít mây.
Dựa vào kiến thức về các đai khí áp và gió trên Trái Đất, giải thích tại sao vùng Bắc Phi (Sa mạc Sahara) lại khô hạn?
Do chịu ảnh hưởng của gió Đông cực rất lạnh.
Do nằm gần đai áp cao chí tuyến, nơi không khí giáng xuống và gió Mậu dịch (Tín phong) khô thổi đến.
Do chịu ảnh hưởng của gió Tây ôn đới ẩm từ đại dương.
Do nằm trong đai áp thấp xích đạo, nơi không khí bốc lên mạnh.
Khí áp là gì và đơn vị đo phổ biến của nó là gì?
Là nhiệt độ của không khí, đo bằng độ C.
Là lực đẩy của không khí lên bề mặt, đo bằng Newton.
Là trọng lượng của một mét khối không khí, đo bằng kg/m³.
Là sức nén của cột không khí lên bề mặt Trái Đất, đo bằng milibar (mb) hoặc hectopascal (hPa).
Tại sao khí áp lại thay đổi theo độ cao?
Vì lượng hơi nước trong không khí giảm khi lên cao.
Vì lực hút của Trái Đất giảm dần khi lên cao.
Vì mật độ không khí giảm dần khi lên cao, làm trọng lượng cột không khí bên trên giảm.
Vì nhiệt độ giảm dần khi lên cao, làm không khí nở ra.
Hai đai khí áp thấp chủ yếu trên Trái Đất nằm ở những vĩ độ nào và nguyên nhân hình thành của chúng là gì?
Khoảng 60° Bắc và Nam, do nguyên nhân nhiệt lực.
Cực Bắc và Cực Nam, do nguyên nhân động lực.
Xích đạo và khoảng 60° Bắc và Nam, do nguyên nhân nhiệt lực (Xích đạo) và động lực (60°).
Khoảng 30° Bắc và Nam, do nguyên nhân nhiệt lực.
Đai khí áp cao chí tuyến (khoảng 30° Bắc và Nam) được hình thành chủ yếu do nguyên nhân nào?
Không khí từ trên cao giáng xuống nén lại.
Nhiệt độ cao làm không khí nở ra và bốc lên.
Lực hút của Trái Đất tại vĩ độ này mạnh nhất.
Sự phân bố của lục địa và đại dương.
Khí áp là gì và đơn vị đo phổ biến của nó là gì?
Là trọng lượng của một mét khối không khí, đo bằng kg/m³.
Là sức nén của cột không khí lên bề mặt Trái Đất, đo bằng milibar (mb) hoặc hectopascal (hPa).
Là nhiệt độ của không khí, đo bằng độ C.
Là lực đẩy của không khí lên bề mặt, đo bằng Newton.
Tại sao khí áp lại thay đổi theo độ cao?
Vì nhiệt độ giảm dần khi lên cao, làm không khí nở ra.
Vì mật độ không khí giảm dần khi lên cao, làm trọng lượng cột không khí bên trên giảm.
Vì lượng hơi nước trong không khí giảm khi lên cao.
Vì lực hút của Trái Đất giảm dần khi lên cao.
Hai đai khí áp thấp chủ yếu trên Trái Đất nằm ở những vĩ độ nào và nguyên nhân hình thành của chúng là gì?
Xích đạo và khoảng 60° Bắc và Nam, do nguyên nhân nhiệt lực (Xích đạo) và động lực (60°).
Khoảng 60° Bắc và Nam, do nguyên nhân nhiệt lực.
Cực Bắc và Cực Nam, do nguyên nhân động lực.
Khoảng 30° Bắc và Nam, do nguyên nhân nhiệt lực.
Đai khí áp cao chí tuyến (khoảng 30° Bắc và Nam) được hình thành chủ yếu do nguyên nhân nào?
Nhiệt độ cao làm không khí nở ra và bốc lên.
Sự phân bố của lục địa và đại dương.
Không khí từ trên cao giáng xuống nén lại.
Lực hút của Trái Đất tại vĩ độ này mạnh nhất.
Gió là gì và nguyên nhân trực tiếp nào sinh ra gió?
Là sự chuyển động của không khí theo phương nằm ngang, do sự chênh lệch khí áp giữa các vùng.
Là dòng chuyển động thẳng đứng của không khí, do nhiệt độ khác nhau.
Là dòng chuyển động của không khí theo phương nằm ngang, do lực Coriolis.
Là sự chuyển động của không khí theo phương thẳng đứng, do độ ẩm khác nhau.
Lực Coriolis có ảnh hưởng như thế nào đến hướng chuyển động của gió ở Bắc bán cầu?
Làm gió thổi thẳng từ áp cao đến áp thấp.
Làm lệch hướng gió về bên phải so với phương chuyển động ban đầu.
Làm lệch hướng gió về bên trái so với phương chuyển động ban đầu.
Không ảnh hưởng đến hướng gió, chỉ ảnh hưởng đến tốc độ.
Gió Tín phong (Mậu dịch) có đặc điểm gì về hướng thổi và tính chất (tại nơi xuất phát)?
Thổi từ áp cao cực về áp thấp ôn đới, lạnh và khô.
Thổi từ áp thấp xích đạo về áp cao chí tuyến, nóng và khô.
Thổi từ áp cao chí tuyến về áp thấp xích đạo, khô (ở nơi xuất phát) và ổn định.
Thổi từ áp thấp ôn đới về áp cao chí tuyến, ẩm và gây mưa.
Tại sao gió Tây ôn đới lại thường mang theo nhiều hơi ẩm và gây mưa?
Vì nó hình thành ở vùng có nhiệt độ cao.
Vì nó thổi từ áp cao chí tuyến (sau khi vượt qua đại dương) về áp thấp ôn đới, đi qua các vùng biển rộng.
Vì nó thổi từ áp thấp ôn đới về áp cao chí tuyến.
Vì nó thổi từ lục địa khô hạn về đại dương.
Gió Đông cực thổi từ đâu đến đâu và có tính chất như thế nào?
Từ áp cao cực về áp thấp ôn đới, rất lạnh và khô.
Từ áp thấp cực về áp cao ôn đới, lạnh và ẩm.
Từ áp thấp ôn đới về áp cao cực, ẩm và mát.
Từ áp cao chí tuyến về áp thấp cực, khô và nóng.
So sánh gió biển và gió đất về thời gian hoạt động và nguyên nhân hình thành.
Gió biển thổi ban ngày, gió đất thổi ban đêm, do sự chênh lệch độ cao.
Gió biển thổi ban đêm, gió đất thổi ban ngày, do lực Coriolis.
Gió biển thổi ban đêm, gió đất thổi ban ngày, do sự chênh lệch nhiệt độ giữa núi và thung lũng.
Gió biển thổi ban ngày (từ biển vào đất liền), gió đất thổi ban đêm (từ đất liền ra biển), do sự chênh lệch tốc độ nóng lên/lạnh đi giữa đất liền và biển.
Gió mùa có đặc điểm nổi bật nào phân biệt với các loại gió thường xuyên (Tín phong, Tây ôn đới, Đông cực)?
Thổi liên tục quanh năm theo một hướng nhất định.
Có tốc độ rất mạnh và gây bão.
Hướng gió và tính chất thay đổi rõ rệt theo mùa.
Chỉ thổi ở vùng vĩ độ cao.
Nguyên nhân chính tạo nên gió mùa ở khu vực Nam Á và Đông Nam Á là gì?
Sự chênh lệch chế độ nhiệt và khí áp giữa lục địa Á-Âu rộng lớn và các đại dương (Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương) theo mùa.
Ảnh hưởng của các dòng biển nóng và lạnh.
Địa hình núi cao và các dãy núi chạy theo hướng đông - tây.
Sự di chuyển hàng năm của các đai khí áp và gió trên toàn cầu theo vĩ độ.
Tại sao vào mùa hạ, gió mùa ở Đông Nam Á thường mang theo nhiều mưa?
Vì áp cao thống trị trên lục địa.
Vì gió thổi từ lục địa khô nóng ra biển.
Vì gió thổi từ đại dương ẩm (qua xích đạo hoặc từ biển) vào đất liền.
Vì nhiệt độ không khí lúc này rất thấp.
Miền Bắc Việt Nam có mùa đông lạnh và ít mưa chủ yếu là do ảnh hưởng của loại gió nào?
Gió Tín phong.
Gió Tây ôn đới.
Gió mùa Đông Bắc (có nguồn gốc từ áp cao Xi-bia lạnh khô).
Gió mùa Tây Nam.
Quá trình hình thành mưa bao gồm các bước nào theo thứ tự?
Hơi nước bốc hơi -> Ngưng tụ hơi nước -> Ngưng kết thành hạt nước/tinh thể băng -> Giáng thủy.
Hơi nước bốc hơi -> Giáng thủy -> Ngưng tụ.
Giáng thủy -> Ngưng kết hơi nước -> Ngưng tụ.
Ngưng tụ hơi nước -> Hơi nước bốc hơi -> Giáng thủy.
Nhân tố nào sau đây KHÔNG phải là nhân tố chính ảnh hưởng đến lượng mưa trên Trái Đất?
Địa hình.
Độ mặn của nước biển.
Dòng biển.
Khí áp và gió.
Tại sao vùng Xích đạo thường có lượng mưa lớn quanh năm?
Vì nhiệt độ cao làm hơi nước bốc hơi mạnh, kết hợp với đai áp thấp Xích đạo tạo điều kiện cho không khí ẩm bốc lên và ngưng tụ.
Vì đây là vùng áp cao, không khí giáng xuống.
Vì đây là vùng chịu ảnh hưởng của gió Đông cực lạnh.
Vì đây là nơi hội tụ của gió Tây ôn đới và gió Đông cực.
Vùng chí tuyến (khoảng 30° Bắc và Nam) thường có lượng mưa ít, thậm chí hình thành hoang mạc. Nguyên nhân chủ yếu là gì?
Đây là nơi chịu ảnh hưởng của gió Tây ôn đới ẩm.
Đây là các đai áp cao, không khí từ trên cao giáng xuống, nén lại và khô đi.
Đây là nơi có nhiệt độ thấp quanh năm.
Đây là vùng chịu ảnh hưởng của gió mùa khô.
Ảnh hưởng của địa hình đến lượng mưa được thể hiện rõ nhất qua hiện tượng nào?
Sự khác biệt lượng mưa giữa sườn đón gió và sườn khuất gió của dãy núi.
Sự phân bố các loại đất theo độ cao.
Sự khác biệt nhiệt độ giữa sườn đón nắng và sườn khuất nắng.
Sự hình thành sương mù ở các vùng núi cao.
Tại sao dòng biển nóng lại có xu hướng làm tăng lượng mưa cho các vùng ven bờ mà nó đi qua?
Dòng biển nóng làm giảm nhiệt độ không khí, gây ngưng tụ.
Dòng biển nóng làm tăng nhiệt độ lớp không khí phía trên, tăng khả năng bốc hơi nước và cung cấp hơi ẩm cho gió thổi vào bờ.
Dòng biển nóng tạo ra áp cao trên biển, hút gió từ đất liền mang hơi ẩm.
Dòng biển nóng làm giảm độ ẩm của không khí.
Giả sử có một luồng không khí di chuyển từ vùng có khí áp 1020 mb đến vùng có khí áp 1000 mb. Luồng không khí này sẽ di chuyển theo hướng nào so với đường đẳng áp (isobar)?
Thổi vòng tròn quanh vùng áp thấp.
Song song với đường đẳng áp.
Hợp với đường đẳng áp một góc 45 độ.
Vuông góc với đường đẳng áp, từ áp cao đến áp thấp (nếu không có lực khác tác động).
Tại sao sự chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm ở vùng ven biển lại nhỏ hơn so với vùng đất liền xa biển?
Vì vùng ven biển chịu ảnh hưởng của gió mùa.
Vì biển (nước) hấp thụ và tỏa nhiệt chậm hơn đất liền, giúp điều hòa nhiệt độ.
Vì vùng ven biển có nhiều cây xanh hơn.
Vì vùng ven biển có địa hình bằng phẳng hơn.
Quan sát bản đồ phân bố khí áp và gió trên Trái Đất, bạn nhận thấy gió Tây ôn đới ở Nam bán cầu có xu hướng thổi mạnh hơn và ổn định hơn so với Bắc bán cầu. Giải thích nào sau đây là hợp lý nhất?
Nhiệt độ ở Nam bán cầu thấp hơn.
Có nhiều dãy núi chạy theo hướng kinh tuyến ở Nam bán cầu.
Lực Coriolis ở Nam bán cầu mạnh hơn.
Nam bán cầu có diện tích đại dương lớn hơn, ít bị ảnh hưởng bởi ma sát của lục địa.
Vùng nào sau đây trên Trái Đất có lượng mưa trung bình năm lớn nhất?
Vùng cực.
Vùng chí tuyến.
Vùng ôn đới.
Vùng Xích đạo.
Một khu vực nằm sâu trong lục địa, cách xa biển và không chịu ảnh hưởng của gió mùa từ đại dương. Dự đoán về lượng mưa của khu vực này so với một khu vực ven biển cùng vĩ độ là gì?
Không thể dự đoán vì thiếu thông tin về nhiệt độ.
Lượng mưa tương đương vì vĩ độ là yếu tố chính.
Lượng mưa cao hơn do ít bị ảnh hưởng của gió khô.
Lượng mưa thấp hơn do ít nhận được hơi ẩm từ biển.
Tại sao các sa mạc lớn trên thế giới thường tập trung ở vùng chí tuyến?
Do nằm trong đai áp cao chí tuyến, không khí khô và giáng xuống.
Do địa hình núi cao chắn gió ẩm từ biển.
Do chịu ảnh hưởng của gió Tây ôn đới ẩm.
Do nhiệt độ quá thấp khiến hơi nước không bốc hơi.
Gió fơn (foehn) là loại gió địa phương có đặc điểm như thế nào?
Thổi từ thung lũng lên sườn núi vào ban ngày, ẩm và mát.
Thổi từ biển vào đất liền vào ban ngày, ẩm.
Thổi từ sườn đón gió lên đỉnh núi rồi vượt qua đỉnh, trở thành gió khô và nóng khi xuống sườn khuất gió.
Thổi từ đất liền ra biển vào ban đêm, khô.
Nếu một khu vực nằm ở vĩ độ 55° Bắc và chịu ảnh hưởng chủ yếu của loại gió thường xuyên, thì loại gió đó có khả năng cao là gì?
Gió Tây ôn đới.
Gió Tín phong.
Gió Đông cực.
Gió Mậu dịch.
Tại sao miền Trung Việt Nam lại có mùa mưa lệch về thu đông, khác biệt với mùa mưa vào hạ của miền Bắc và miền Nam?
Do ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc đi qua biển.
Do địa hình bằng phẳng.
Do nhiệt độ cao quanh năm.
Kết hợp ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc (lạnh khô trên lục địa, nhưng ẩm khi qua biển), bão/áp thấp nhiệt đới, và địa hình dãy Trường Sơn chắn gió Tây Nam mùa hạ.
Lượng mưa được đo bằng đơn vị nào và thiết bị đo phổ biến là gì?
Milimét (mm) hoặc inch; đo bằng vũ kế (ống đo mưa).
Milibar (mb); đo bằng khí áp kế.
Mét/giây (m/s); đo bằng phong kế.
Độ C; đo bằng nhiệt kế.
Yếu tố nào sau đây là nguyên nhân chính tạo ra sự khác biệt về khí áp giữa lục địa và đại dương?
Ảnh hưởng của các dòng biển nóng và lạnh.
Sự khác biệt về khả năng hấp thụ và tỏa nhiệt giữa đất và nước.
Sự thay đổi độ cao so với mực nước biển.
Hoạt động của các loại gió thổi trên bề mặt.
Vào mùa đông ở khu vực ôn đới, trung tâm khí áp nào thường phát triển mạnh trên các lục địa?
Trung tâm khí áp cao.
Trung tâm khí áp thay đổi liên tục.
Trung tâm khí áp thấp.
Không có trung tâm khí áp rõ rệt.
