Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 2

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Lắp ráp điện tử xuyên lỗ là gì?

a)

Gắn linh kiện bề mặt

b)

Gắn linh kiện có chân xuyên qua PCB

c)

Gắn bằng keo dán

d)

In mạch điện

2.

Mặt nào của PCB được dùng để hàn trong công nghệ xuyên lỗ?

a)

Mặt lắp linh kiện

b)

Mặt hàn

c)

Mặt đồng bộ

d)

Mặt phủ bảo vệ

3.

Linh kiện xuyên lỗ gồm những loại nào?

a)

Linh kiện chip

b)

Linh kiện SMD

c)

Linh kiện có chân (AI, HM)

d)

Linh kiện không cực tính

4.

Trong kỹ thuật cắm xuyên lỗ tự động, bước đầu tiên là gì?

a)

Gắn chân vào lỗ

b)

Uốn/bẻ chân

c)

Lấy linh kiện

d)

Cắt chân thừa

5.

Trong kỹ thuật cắm tay, bước cuối cùng là gì?

a)

Lấy linh kiện

b)

Xác định cực tính

c)

Cho chân linh kiện vào lỗ

d)

Nhấn linh kiện sát PCB

6.

Linh kiện AI là gì?

a)

Linh kiện dán bề mặt

b)

Linh kiện gắn tự động

c)

Linh kiện gắn bằng tay

d)

Linh kiện không cần hàn

7.

Linh kiện HM là gì?

a)

Linh kiện do máy gắn

b)

Linh kiện gắn bằng tay

c)

Linh kiện bề mặt

d)

Linh kiện thử nghiệm

8.

Điểm đặc biệt của linh kiện HM là gì?

a)

Máy không thể gắn hoặc số lượng ít

b)

Luôn luôn có cực tính

c)

Không cần hàn

d)

Chỉ dùng trong SMT

9.

Eyelet dùng để làm gì?

a)

Liên kết cơ khí chịu lực, nhiệt, dòng

b)

Để giảm chi phí sản xuất

c)

Để trang trí PCB

d)

Để thay thế dây nối

10.

Bước nào trong quy trình Eyelet là tán EY?

a)

Bước 1

b)

Bước 2

c)

Bước 3

d)

Bước 4

11.

Số cánh chẻ EY thường là bao nhiêu để tạo hình đều nhau?

a)

3

b)

4

c)

5-6

d)

8

12.

Khoảng gap chuẩn giữa EY và PCB sau khi tán là bao nhiêu?

a)

0.005-0.02 mm

b)

0.05-0.2 mm

c)

0.5-1.0 mm

d)

Không có khe hở

13.

Jumper Wire có giá trị điện trở là bao nhiêu?

a)

0 Ω

b)

1 Ω

c)

10 Ω

d)

100 Ω

14.

Bước cuối cùng của quy trình gắn kẽm nối là gì?

a)

Cắt dây

b)

Định hình

c)

Tách khỏi PCB

d)

Hàn ngay

15.

Độ dài chân linh kiện sau khi gắn kẽm thường là?

a)

0.5-1.0 mm

b)

1.5-2.0 mm

c)

2.5-3.0 mm

d)

3.5-4.0 mm

16.

Góc bẻ chân kẽm thường nằm trong khoảng nào?

a)

5-10°

b)

10-20°

c)

15-30°

d)

45-60°

17.

Linh kiện Axial thường gồm loại nào?

a)

Tụ điện, điện trở, diode, cuộn dây

b)

IC và LED

c)

Relay và biến áp

d)

Loa và nút nhấn

18.

Bước đầu tiên khi gắn AX là gì?

a)

Cắt chân linh kiện khỏi băng

b)

Đẩy linh kiện đến vị trí chuẩn bị cắt

c)

Cắm linh kiện

d)

Bẻ chân linh kiện

19.

Độ dài chân linh kiện AX sau khi gắn thường là?

a)

0.5-1.0 mm

b)

1.0-1.5 mm

c)

1.5-2.0 mm

d)

2.5-3.0 mm

20.

Góc bẻ chân linh kiện AX là bao nhiêu?

a)

0-10°

b)

15-30°

c)

30-45°

d)

45-60°

21.

Linh kiện Radial có đặc điểm gì?

a)

Chân đồng trục với thân

b)

Chân bất đối xứng

c)

Không có chân

d)

Gắn bề mặt

22.

Ví dụ linh kiện Radial?

a)

Tụ, điện trở, transistor, IC, LED

b)

Jumper Wire

c)

Điện trở SMD

d)

Crystal không chân

23.

Một số máy RA dùng phụ tùng gì để dẫn hướng?

a)

Socket

b)

Lead guide pin

c)

Heat sink

d)

Adapter

24.

Độ dài chân RA chuẩn sau khi cắm là?

a)

0.5 ± 0.1 mm

b)

1.0 ± 0.2 mm

c)

1.5 ± 0.3 mm

d)

2.0 ± 0.5 mm

25.

Góc chân RA 01 thường là?

a)

5-10°

b)

15-30°

c)

30-45°

d)

45-60°

26.

Cắm tay (HM) hiện nay dùng để làm gì?

a)

Thay thế hoàn toàn AI

b)

Bổ sung cho AI và SMT khi máy không đảm nhiệm được

c)

Loại bỏ SMT

d)

Chỉ để thử nghiệm

27.

Công đoạn HM hiện nay gồm cả bước nào ngoài cắm?

a)

Dán nhãn, lắp gá, kiểm tra, hàn sóng

b)

SMT, AI

c)

In mạch

d)

Đóng gói sản phẩm

28.

Bước nào KHÔNG thuộc 4 bước cơ bản cắm tay?

a)

Lấy linh kiện

b)

Xác định cực tính

c)

Cắm chân linh kiện

d)

Hàn sóng ngay

29.

Linh kiện cắm tay nào vô hướng?

a)

Điện trở

b)

Tụ hóa

c)

LED

d)

Transistor

30.

Linh kiện nào cắm tay có cực tính rõ ràng?

a)

Tụ sứ

b)

Tụ hóa học

c)

Điện trở thường

d)

Cuộn dây vô hướng

31.

LED là linh kiện?

a)

Vô hướng

b)

Có cực tính

c)

Chỉ dùng test

d)

Không cần hàn

32.

IC khi cắm tay cần chú ý gì?

a)

Cực tính

b)

Không định hướng

c)

Không cần xác định

d)

Không có chân

33.

Relay xác định hướng bằng gì?

a)

Đánh dấu màu

b)

Kết cấu chân cố định

c)

Cực tính diode

d)

Chỉ số in trên thân

34.

Biến áp xác định hướng cắm nhờ?

a)

Hình dáng chân hoặc đánh dấu

b)

LED chỉ thị

c)

Giá trị điện áp

d)

Loại cuộn dây

35.

Loa thường được định hướng khi cắm nhờ?

a)

Cực tính hoặc ký hiệu đánh dấu

b)

Độ dài dây dẫn

c)

Chân bằng nhau

d)

PCB in chữ L

36.

Số phân đoạn trong một dây chuyền cắm tay ví dụ là?

a)

4

b)

6

c)

8

d)

10

37.

Phân đoạn 1 gồm bước nào?

a)

Cắm transistor

b)

Dán nhãn, L25, L26, C1

c)

Cắm LED1

d)

Kiểm tra cực tính

38.

Phân đoạn 2 có linh kiện nào?

a)

L24, R20, C14

b)

T1, LED1, J16, R611

c)

J7, J8, R19

d)

MOV1

39.

Phân đoạn 3 gồm?

a)

C79, C17, C11

b)

J7, J8, J4

c)

L24, R20&16, C14

d)

C3, R613

40.

Phân đoạn 4 có bước gì đặc biệt?

a)

Đóng gói

b)

Đánh dấu linh kiện C19

c)

Kiểm tra cực tính

d)

Phun keo

41.

Phân đoạn 5 gồm linh kiện nào?

a)

J7, J8, J4, R19

b)

C3, R613, C2, J6

c)

L24, C14

d)

MOV1

42.

Phân đoạn 6 gồm linh kiện nào?

a)

L25, C1

b)

J7, R19

c)

R36, MOV1

d)

J16, LED1

43.

Phân đoạn 7 gồm?

a)

C3, R613, C2, J6

b)

C79, C17

c)

L26, L25

d)

Relay

44.

Phân đoạn 8 yêu cầu gì đặc biệt?

a)

Đóng gói sản phẩm

b)

Kiểm tra cực tính, lắp gá, đưa vào máy hàn

c)

Đo điện trở

d)

Lắp biến áp

45.

Ưu điểm chính của cắm tay tại Việt Nam là gì?

a)

Nhân công rẻ

b)

Máy móc hiện đại

c)

Không cần đào tạo

d)

Không có sai sót

46.

Nhược điểm lớn của cắm tay là gì?

a)

Chi phí cao

b)

Sai sót do con người dễ xảy ra

c)

Không dùng được PCB

d)

Không hàn được

47.

Giải pháp hạn chế lỗi khi cắm tay là gì?

a)

Đào tạo, hướng dẫn rõ ràng, giám sát thường xuyên

b)

Thay toàn bộ bằng SMT

c)

Dùng linh kiện giả

d)

Không cần kiểm tra

48.

Công đoạn "định hình trước" (pre-forming) nhằm mục đích gì?

a)

Làm đẹp linh kiện

b)

Giúp chân linh kiện vừa khớp lỗ PCB, giảm lỗi khi hàn

c)

Đo điện trở

d)

Xác định cực tính

49.

Khi nào cắm tay thay thế AI?

a)

Khi máy AI hỏng

b)

Khi nhân công rẻ và máy không phù hợp

c)

Khi không cần chất lượng cao

d)

Khi PCB không có lỗ

50.

Vai trò của hướng dẫn công nghệ trong HM là gì?

a)

Để công nhân dễ làm đúng, giảm sai sót

b)

Để trang trí tài liệu

c)

Để kiểm tra kho

d)

Để giảm số lượng công nhân