NEW
Font size
WorksheetsCâu Hỏi Trắc Nghiệm Đạo Đức Nghề Nghiệp
Total questions: 61
Worksheet time: 1hrs 1mins
Đạo đức (Ethics) được hiểu là:
Các tiêu chuẩn được chấp nhận về hành vi cá nhân và kinh doanh
Các quy định pháp luật bắt buộc
Những gì cá nhân cho là đúng
Hoạt động tạo ra lợi nhuận
Sự khác biệt giữa đạo đức và pháp luật là:
Đạo đức và pháp luật luôn giống nhau
Đạo đức quan trọng hơn luật pháp
Luật pháp thay thế hoàn toàn đạo đức
Đạo đức liên quan đến đúng - sai, luật liên quan đến hợp pháp - bất hợp pháp
Bộ quy tắc đạo đức (Code of Ethics) thường KHÔNG bao gồm:
Trách nhiệm xã hội
Chính sách môi trường
Tính toàn vẹn
Lợi nhuận tài chính
Một đặc điểm của nghề nghiệp (Profession) là:
Đòi hỏi kỹ năng cơ khí
Dựa vào đào tạo chuyên môn và phát triển liên tục
Không cần năng lực đặc biệt
Hoàn toàn dựa trên kinh nghiệm cá nhân
Một trong 7 nguyên tắc đời sống công cộng là:
Vô tư
Quyền lực
Lợi nhuận
Sáng tạo
Ba yếu tố tạo nên chương trình đạo đức hiệu quả:
Quyền lực, tài chính, truyền thông
Lãnh đạo tích cực, sự ủng hộ, đào tạo
Lợi nhuận, tăng trưởng, đổi mới
Luật pháp, chính trị, quản lý
Một nguyên tắc đạo đức cơ bản trong môi trường làm việc là:
Chính trực
Cạnh tranh
Tối đa hóa lợi nhuận
Bí mật thương mại
Học tập suốt đời trong nghề nghiệp nghĩa là:
Chỉ học khi có chứng chỉ bắt buộc
Luôn cởi mở với ý tưởng và kỹ năng mới
Chỉ học qua kinh nghiệm thực tế
Ngừng học khi có bằng cấp
Profession (nghề nghiệp) là:
Hành động thực tế vì lợi ích công cộng
Công việc mang tính thủ công
Khối kiến thức và lý thuyết phục vụ lợi ích công cộng
Công việc không đòi hỏi chuyên môn
Professionalism (chủ nghĩa chuyên nghiệp) là:
Lý thuyết nghề nghiệp
Công việc quản trị
Hành động vì lợi ích công cộng
Sự cạnh tranh trên thị trường
Lợi ích công cộng (public interest) trong môi trường doanh nghiệp nghĩa là:
Hành động vì lợi ích chung của cộng đồng
Đặt lợi nhuận cổ đông lên hàng đầu
Bảo mật tuyệt đối mọi thông tin
Không chia sẻ thông tin với xã hội
Một yếu tố làm quy tắc công ty kém hiệu quả là:
Ban quản lý cấp cao vi phạm quy tắc mà không bị xử lý
Quy tắc có sự tham gia của mọi nhóm
Có chế tài kỷ luật nghiêm minh
Quy tắc được truyền thông rõ ràng
Bộ luật IFAC có thể dựa trên hai phương pháp lý thuyết:
Dựa trên lợi nhuận và dựa trên rủi ro
Dựa trên pháp luật và dựa trên cá nhân
Dựa trên chính trị và kinh tế
Dựa trên quy tắc và dựa trên nguyên tắc
Các mối đe dọa đạo đức bao gồm:
Lợi ích cá nhân, tự đánh giá, vận động, sự quen thuộc, đe dọa
Chính trị, quyền lực, tài chính, truyền thông, văn hóa
Khách hàng, nhà cung cấp, cổ đông, nhân viên, chính phủ
Sáng tạo, đổi mới, cạnh tranh, minh bạch, bảo mật
Một bước trong giải quyết xung đột đạo đức là:
Giảm giá trị công ty
Tránh bàn luận đạo đức
Che giấu thông tin
Thu thập sự kiện liên quan
Biện pháp bảo vệ trong môi trường làm việc gồm:
Hệ thống kiểm soát nội bộ, thủ tục kỷ luật, bộ quy tắc đạo đức
Cạnh tranh, bí mật, sáng tạo
Lợi nhuận, tăng trưởng, đổi mới
Chính trị, pháp luật, truyền thông
Phương pháp tiếp cận dựa trên nguyên tắc có ưu điểm là:
Không cần quyết định
Cho phép phán đoán chủ quan theo tình huống
Dễ dàng kiểm tra tuân thủ
Luôn đảm bảo một đáp án đúng duy nhất
Điểm yếu của phương pháp dựa trên quy tắc là:
Không có chỗ cho quyết định, danh sách quy tắc có thể không đầy đủ
Khó sửa đổi quy tắc
Luôn mang tính chủ quan
Quá linh hoạt
Quyết định đạo đức là:
Quyết định mang lại lợi nhuận cao
Quyết định phù hợp với luật pháp quốc tế
Quyết định dựa vào cá nhân
Quyết định vừa hợp pháp vừa đáp ứng chuẩn mực đạo đức
Yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến quyết định đạo đức là:
Tuổi tác, giới tính, kinh nghiệm
Chính trị
Thị trường chứng khoán
Tình hình kinh tế vĩ mô
Văn hóa tổ chức càng đạo đức thì:
Hành vi nhân viên càng có khả năng đạo đức
Lợi nhuận càng giảm
Cạnh tranh càng cao
Xung đột lợi ích càng nhiều
Một yếu tố xã hội ảnh hưởng đến quyết định đạo đức là:
Lợi nhuận cổ đông
Chiến lược kinh doanh
Chính sách lương thưởng
Luật pháp và giá trị văn hóa cộng đồng
Một yếu tố trong hành vi đạo đức là:
Thời gian làm việc
Số lượng nhân viên
Tính quan trọng và cường độ của vấn đề
Lợi nhuận công ty
Một yếu tố trong hành vi đạo đức là:
Tính quan trọng và cường độ của vấn đề
Thời gian làm việc
Số lượng nhân viên
Lợi nhuận công ty
Khi đạo đức được thảo luận công khai trong tổ chức:
Quyết định dễ trở nên đạo đức hơn
Nhân viên mất niềm tin
Lợi nhuận giảm
Văn hóa yếu đi
Một yếu tố bối cảnh ảnh hưởng đến quyết định đạo đức là:
Đặc điểm cá nhân
Hệ thống khen thưởng và quyền hạn
Chính trị quốc tế
Trình độ học vấn
Quy trình 4 giai đoạn của quyết định đạo đức bao gồm:
Nhận ra vấn đề đạo đức và hành động thực tế
Xây dựng luật pháp và thực hiện
Đưa ra chiến lược kinh doanh
Đánh giá lợi nhuận
Mô hình AAA bước đầu tiên là:
Xác định sự việc của vụ án
Đưa ra quyết định
Đánh giá hậu quả
Lựa chọn hành động thay thế
Một tiêu chí trong mô hình Tucker là:
Quyết định có bền vững/môi trường không
Quyết định có tăng trưởng lợi nhuận không
Quyết định có làm hài lòng khách hàng không
Quyết định có giảm chi phí không
Quản trị doanh nghiệp (Corporate Governance) được định nghĩa là:
Quá trình điều hành kinh doanh hàng ngày
Hệ thống công cụ để điều hành và kiểm soát công ty
Hoạt động tiếp thị và bán hàng
Cách phân chia lợi nhuận
Mục tiêu chính của quản trị doanh nghiệp là:
Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn
Giảm cạnh tranh trên thị trường
Tăng trách nhiệm và hiệu quả hoạt động
Hạn chế sự tham gia của cổ đông
Sự khác biệt giữa quản lý và quản trị là gì?
Quản lý liên quan đến lãnh đạo, quản trị là điều hành
Quản lý tập trung vào tài chính, quản trị tập trung vào nhân sự
Quản lý điều hành công việc hàng ngày, quản trị giám sát và định hướng
Không có sự khác biệt
Một trong các nguyên tắc cốt lõi của quản trị doanh nghiệp là:
Tăng trưởng lợi nhuận
Công bằng, minh bạch, độc lập
Chính trị và quyền lực
Đổi mới sáng tạo
Stakeholder (bên liên quan) là:
Chỉ các cổ đông
Chỉ khách hàng và nhân viên
Bất kỳ cá nhân/tổ chức nào ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi công ty
Chỉ ban giám đốc
Các bên liên quan bên ngoài KHÔNG bao gồm:
Kiểm toán viên
Chính phủ
Nhà quản lý cấp dưới
Sàn giao dịch chứng khoán
Lý thuyết đại diện (Agency theory) nhấn mạnh:
Quan hệ giữa chủ sở hữu và người đại diện
Quan hệ giữa công ty và khách hàng
Quan hệ giữa công ty mẹ và công ty con
Quan hệ giữa cổ đông và nhà cung cấp
Chi phí đại diện (Agency cost) là gì?
Chi phí quảng bá thương hiệu
Chi phí giám sát và kiểm soát người đại diện
Chi phí đầu tư cơ sở vật chất
Chi phí tăng trưởng thị trường
Lý thuyết chi phí giao dịch khác lý thuyết đại diện ở điểm nào?
Tập trung vào giao dịch
Tập trung vào cổ đông
Tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn
Tập trung vào cá nhân
Lý thuyết bên liên quan cho rằng công ty:
Chỉ có trách nhiệm với cổ đông
Có trách nhiệm giải trình với nhiều nhóm xã hội
Không cần quan tâm đến môi trường
Chỉ cần tập trung tối đa hóa lợi nhuận
Một lý do phát triển quản trị doanh nghiệp là:
Giảm gian lận và tham nhũng
Tăng chi phí quản lý
Tối đa hóa thưởng giám đốc
Giảm sự tham gia của nhân viên
Đạo luật Sarbanes-Oxley 2002 của Mỹ được ban hành sau:
Khủng hoảng tài chính châu Á
Sự sụp đổ của Enron và Worldcom
Sự kiện Lehman Brothers 2008
Khủng hoảng dầu mỏ 1973
es-Oxley 2002 của Mỹ được ban hành sau:
Khủng hoảng tài chính châu Á
Sự sụp đổ của Enron và Worldcom
Sự kiện Lehman Brothers 2008
Khủng hoảng dầu mỏ 1973
Một dấu hiệu quản trị doanh nghiệp kém là:
Tham gia tích cực của HĐQT
Tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn
Báo cáo minh bạch
Giám sát chặt chẽ
Bên liên quan tài chính bao gồm:
Cổ đông, nhân viên, khách hàng
Cổ đông, nhà đầu tư, nhà cung cấp
Truyền thông và tổ chức phi chính phủ
Đối thủ cạnh tranh
Bên liên quan lợi ích bao gồm:
Khách hàng, tổ chức phi chính phủ, nhóm hoạt động
Cổ đông và nhà đầu tư
Giám đốc và nhân viên nội bộ
Kiểm toán viên
Báo cáo Cadbury (1992) nhấn mạnh:
Hội đồng quản trị cần giám sát và đánh giá liên tục
CEO cần nắm quyền tuyệt đối
Cổ đông không cần tham gia quản trị
Ban giám đốc kiêm nhiệm mọi vai trò
Báo cáo Higgs (2003) khuyến nghị:
HĐQT chỉ gồm giám đốc điều hành
Ít nhất một nửa HĐQT là giám đốc không điều hành
Chủ tịch kiêm nhiệm CEO
Không cần NED
Báo cáo Tyson (2003) nhấn mạnh:
Tập trung lợi nhuận cổ đông
Đa dạng về lý lịch, kỹ năng và kinh nghiệm của NED
Giảm quyền lực cổ đông
Tăng tính tập trung quyền lực
Chủ tịch HĐQT có trách nhiệm chính là:
Điều hành công ty hàng ngày
Lãnh đạo HĐQT và đảm bảo hiệu quả hoạt động
Quản lý tài chính
Báo cáo kiểm toán
CEO khác Chủ tịch ở điểm nào?
CEO điều hành công ty, Chủ tịch lãnh đạo HĐQT
CEO làm việc bán thời gian, Chủ tịch toàn thời gian
CEO đại diện cổ đông, Chủ tịch điều hành vận hành
Không có khác biệt
Ưu điểm của mô hình HĐQT 2 tầng là:
Phân tách rõ ràng giữa quản lý và sở hữu
Ra quyết định nhanh hơn
Tập trung quyền lực
Giảm thủ tục hành chính
Ưu điểm của mô hình HĐQT 2 tầng là:
Phân tách rõ ràng giữa quản lý và sở hữu
Ra quyết định nhanh hơn
Tập trung quyền lực
Giảm thủ tục hành chính
Nhược điểm của mô hình HĐQT 2 tầng là:
Quyết định tập trung
Tăng thủ tục hành chính, quyết định chậm
Không có sự giám sát
Mất tính minh bạch
Giám đốc không điều hành (NED) là:
Giám đốc tham gia điều hành
Không có trách nhiệm quản lý điều hành
Nhân viên toàn thời gian
Cổ đông lớn
Một định kiến về NED là:
Họ hiểu rõ hoạt động công ty
Họ thiếu thời gian và thông tin để quyết định
Họ độc lập tuyệt đối
Họ trực tiếp điều hành
Ủy ban kiểm toán có chức năng:
Quyết định lương thưởng
Giám sát báo cáo tài chính và kiểm soát nội bộ
Tuyển dụng giám đốc
Quản lý khách hàng
Ủy ban đề cử có chức năng:
Chọn ứng viên cho HĐQT
Xác định lương CEO
Phê duyệt báo cáo tài chính
Giám sát kiểm toán viên
Ủy ban thù lao có chức năng:
Xác định chính sách lương thưởng cho giám đốc
Tuyển chọn giám đốc mới
Giám sát rủi ro tài chính
Thay thế HĐQT
Lý do cần tách biệt vai trò Chủ tịch và CEO là:
Tập trung quyền lực cho cá nhân
Giảm chi phí quản lý
Tăng tốc độ quyết định
Đảm bảo minh bạch, tránh xung đột lợi ích
Một hình thức đãi ngộ giám đốc thường gắn liền với:
Lợi ích lâu dài của cổ đông
Lợi ích cá nhân giám đốc
Chính trị nội bộ
Tăng trưởng ngắn hạn
Đại hội đồng cổ đông là:
Nơi giám đốc gặp gỡ nhân viên
Cơ hội để giám đốc giao tiếp với các bên liên quan
Cuộc họp nội bộ ban điều hành
Buổi họp riêng tư của cổ đông lớn
