wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Trắc Nghiệm Đạo Đức Nghề Nghiệp

Total questions: 61

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Đạo đức (Ethics) được hiểu là:

a)

Các tiêu chuẩn được chấp nhận về hành vi cá nhân và kinh doanh

b)

Các quy định pháp luật bắt buộc

c)

Những gì cá nhân cho là đúng

d)

Hoạt động tạo ra lợi nhuận

2.

Sự khác biệt giữa đạo đức và pháp luật là:

a)

Đạo đức và pháp luật luôn giống nhau

b)

Đạo đức quan trọng hơn luật pháp

c)

Luật pháp thay thế hoàn toàn đạo đức

d)

Đạo đức liên quan đến đúng - sai, luật liên quan đến hợp pháp - bất hợp pháp

3.

Bộ quy tắc đạo đức (Code of Ethics) thường KHÔNG bao gồm:

a)

Trách nhiệm xã hội

b)

Chính sách môi trường

c)

Tính toàn vẹn

d)

Lợi nhuận tài chính

4.

Một đặc điểm của nghề nghiệp (Profession) là:

a)

Đòi hỏi kỹ năng cơ khí

b)

Dựa vào đào tạo chuyên môn và phát triển liên tục

c)

Không cần năng lực đặc biệt

d)

Hoàn toàn dựa trên kinh nghiệm cá nhân

5.

Một trong 7 nguyên tắc đời sống công cộng là:

a)

Vô tư

b)

Quyền lực

c)

Lợi nhuận

d)

Sáng tạo

6.

Ba yếu tố tạo nên chương trình đạo đức hiệu quả:

a)

Quyền lực, tài chính, truyền thông

b)

Lãnh đạo tích cực, sự ủng hộ, đào tạo

c)

Lợi nhuận, tăng trưởng, đổi mới

d)

Luật pháp, chính trị, quản lý

7.

Một nguyên tắc đạo đức cơ bản trong môi trường làm việc là:

a)

Chính trực

b)

Cạnh tranh

c)

Tối đa hóa lợi nhuận

d)

Bí mật thương mại

8.

Học tập suốt đời trong nghề nghiệp nghĩa là:

a)

Chỉ học khi có chứng chỉ bắt buộc

b)

Luôn cởi mở với ý tưởng và kỹ năng mới

c)

Chỉ học qua kinh nghiệm thực tế

d)

Ngừng học khi có bằng cấp

9.

Profession (nghề nghiệp) là:

a)

Hành động thực tế vì lợi ích công cộng

b)

Công việc mang tính thủ công

c)

Khối kiến thức và lý thuyết phục vụ lợi ích công cộng

d)

Công việc không đòi hỏi chuyên môn

10.

Professionalism (chủ nghĩa chuyên nghiệp) là:

a)

Lý thuyết nghề nghiệp

b)

Công việc quản trị

c)

Hành động vì lợi ích công cộng

d)

Sự cạnh tranh trên thị trường

11.

Lợi ích công cộng (public interest) trong môi trường doanh nghiệp nghĩa là:

a)

Hành động vì lợi ích chung của cộng đồng

b)

Đặt lợi nhuận cổ đông lên hàng đầu

c)

Bảo mật tuyệt đối mọi thông tin

d)

Không chia sẻ thông tin với xã hội

12.

Một yếu tố làm quy tắc công ty kém hiệu quả là:

a)

Ban quản lý cấp cao vi phạm quy tắc mà không bị xử lý

b)

Quy tắc có sự tham gia của mọi nhóm

c)

Có chế tài kỷ luật nghiêm minh

d)

Quy tắc được truyền thông rõ ràng

13.

Bộ luật IFAC có thể dựa trên hai phương pháp lý thuyết:

a)

Dựa trên lợi nhuận và dựa trên rủi ro

b)

Dựa trên pháp luật và dựa trên cá nhân

c)

Dựa trên chính trị và kinh tế

d)

Dựa trên quy tắc và dựa trên nguyên tắc

14.

Các mối đe dọa đạo đức bao gồm:

a)

Lợi ích cá nhân, tự đánh giá, vận động, sự quen thuộc, đe dọa

b)

Chính trị, quyền lực, tài chính, truyền thông, văn hóa

c)

Khách hàng, nhà cung cấp, cổ đông, nhân viên, chính phủ

d)

Sáng tạo, đổi mới, cạnh tranh, minh bạch, bảo mật

15.

Một bước trong giải quyết xung đột đạo đức là:

a)

Giảm giá trị công ty

b)

Tránh bàn luận đạo đức

c)

Che giấu thông tin

d)

Thu thập sự kiện liên quan

16.

Biện pháp bảo vệ trong môi trường làm việc gồm:

a)

Hệ thống kiểm soát nội bộ, thủ tục kỷ luật, bộ quy tắc đạo đức

b)

Cạnh tranh, bí mật, sáng tạo

c)

Lợi nhuận, tăng trưởng, đổi mới

d)

Chính trị, pháp luật, truyền thông

17.

Phương pháp tiếp cận dựa trên nguyên tắc có ưu điểm là:

a)

Không cần quyết định

b)

Cho phép phán đoán chủ quan theo tình huống

c)

Dễ dàng kiểm tra tuân thủ

d)

Luôn đảm bảo một đáp án đúng duy nhất

18.

Điểm yếu của phương pháp dựa trên quy tắc là:

a)

Không có chỗ cho quyết định, danh sách quy tắc có thể không đầy đủ

b)

Khó sửa đổi quy tắc

c)

Luôn mang tính chủ quan

d)

Quá linh hoạt

19.

Quyết định đạo đức là:

a)

Quyết định mang lại lợi nhuận cao

b)

Quyết định phù hợp với luật pháp quốc tế

c)

Quyết định dựa vào cá nhân

d)

Quyết định vừa hợp pháp vừa đáp ứng chuẩn mực đạo đức

20.

Yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến quyết định đạo đức là:

a)

Tuổi tác, giới tính, kinh nghiệm

b)

Chính trị

c)

Thị trường chứng khoán

d)

Tình hình kinh tế vĩ mô

21.

Văn hóa tổ chức càng đạo đức thì:

a)

Hành vi nhân viên càng có khả năng đạo đức

b)

Lợi nhuận càng giảm

c)

Cạnh tranh càng cao

d)

Xung đột lợi ích càng nhiều

22.

Một yếu tố xã hội ảnh hưởng đến quyết định đạo đức là:

a)

Lợi nhuận cổ đông

b)

Chiến lược kinh doanh

c)

Chính sách lương thưởng

d)

Luật pháp và giá trị văn hóa cộng đồng

23.

Một yếu tố trong hành vi đạo đức là:

a)

Thời gian làm việc

b)

Số lượng nhân viên

c)

Tính quan trọng và cường độ của vấn đề

d)

Lợi nhuận công ty

24.

Một yếu tố trong hành vi đạo đức là:

a)

Tính quan trọng và cường độ của vấn đề

b)

Thời gian làm việc

c)

Số lượng nhân viên

d)

Lợi nhuận công ty

25.

Khi đạo đức được thảo luận công khai trong tổ chức:

a)

Quyết định dễ trở nên đạo đức hơn

b)

Nhân viên mất niềm tin

c)

Lợi nhuận giảm

d)

Văn hóa yếu đi

26.

Một yếu tố bối cảnh ảnh hưởng đến quyết định đạo đức là:

a)

Đặc điểm cá nhân

b)

Hệ thống khen thưởng và quyền hạn

c)

Chính trị quốc tế

d)

Trình độ học vấn

27.

Quy trình 4 giai đoạn của quyết định đạo đức bao gồm:

a)

Nhận ra vấn đề đạo đức và hành động thực tế

b)

Xây dựng luật pháp và thực hiện

c)

Đưa ra chiến lược kinh doanh

d)

Đánh giá lợi nhuận

28.

Mô hình AAA bước đầu tiên là:

a)

Xác định sự việc của vụ án

b)

Đưa ra quyết định

c)

Đánh giá hậu quả

d)

Lựa chọn hành động thay thế

29.

Một tiêu chí trong mô hình Tucker là:

a)

Quyết định có bền vững/môi trường không

b)

Quyết định có tăng trưởng lợi nhuận không

c)

Quyết định có làm hài lòng khách hàng không

d)

Quyết định có giảm chi phí không

30.

Quản trị doanh nghiệp (Corporate Governance) được định nghĩa là:

a)

Quá trình điều hành kinh doanh hàng ngày

b)

Hệ thống công cụ để điều hành và kiểm soát công ty

c)

Hoạt động tiếp thị và bán hàng

d)

Cách phân chia lợi nhuận

31.

Mục tiêu chính của quản trị doanh nghiệp là:

a)

Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn

b)

Giảm cạnh tranh trên thị trường

c)

Tăng trách nhiệm và hiệu quả hoạt động

d)

Hạn chế sự tham gia của cổ đông

32.

Sự khác biệt giữa quản lý và quản trị là gì?

a)

Quản lý liên quan đến lãnh đạo, quản trị là điều hành

b)

Quản lý tập trung vào tài chính, quản trị tập trung vào nhân sự

c)

Quản lý điều hành công việc hàng ngày, quản trị giám sát và định hướng

d)

Không có sự khác biệt

33.

Một trong các nguyên tắc cốt lõi của quản trị doanh nghiệp là:

a)

Tăng trưởng lợi nhuận

b)

Công bằng, minh bạch, độc lập

c)

Chính trị và quyền lực

d)

Đổi mới sáng tạo

34.

Stakeholder (bên liên quan) là:

a)

Chỉ các cổ đông

b)

Chỉ khách hàng và nhân viên

c)

Bất kỳ cá nhân/tổ chức nào ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi công ty

d)

Chỉ ban giám đốc

35.

Các bên liên quan bên ngoài KHÔNG bao gồm:

a)

Kiểm toán viên

b)

Chính phủ

c)

Nhà quản lý cấp dưới

d)

Sàn giao dịch chứng khoán

36.

Lý thuyết đại diện (Agency theory) nhấn mạnh:

a)

Quan hệ giữa chủ sở hữu và người đại diện

b)

Quan hệ giữa công ty và khách hàng

c)

Quan hệ giữa công ty mẹ và công ty con

d)

Quan hệ giữa cổ đông và nhà cung cấp

37.

Chi phí đại diện (Agency cost) là gì?

a)

Chi phí quảng bá thương hiệu

b)

Chi phí giám sát và kiểm soát người đại diện

c)

Chi phí đầu tư cơ sở vật chất

d)

Chi phí tăng trưởng thị trường

38.

Lý thuyết chi phí giao dịch khác lý thuyết đại diện ở điểm nào?

a)

Tập trung vào giao dịch

b)

Tập trung vào cổ đông

c)

Tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn

d)

Tập trung vào cá nhân

39.

Lý thuyết bên liên quan cho rằng công ty:

a)

Chỉ có trách nhiệm với cổ đông

b)

Có trách nhiệm giải trình với nhiều nhóm xã hội

c)

Không cần quan tâm đến môi trường

d)

Chỉ cần tập trung tối đa hóa lợi nhuận

40.

Một lý do phát triển quản trị doanh nghiệp là:

a)

Giảm gian lận và tham nhũng

b)

Tăng chi phí quản lý

c)

Tối đa hóa thưởng giám đốc

d)

Giảm sự tham gia của nhân viên

41.

Đạo luật Sarbanes-Oxley 2002 của Mỹ được ban hành sau:

a)

Khủng hoảng tài chính châu Á

b)

Sự sụp đổ của Enron và Worldcom

c)

Sự kiện Lehman Brothers 2008

d)

Khủng hoảng dầu mỏ 1973

42.

es-Oxley 2002 của Mỹ được ban hành sau:

a)

Khủng hoảng tài chính châu Á

b)

Sự sụp đổ của Enron và Worldcom

c)

Sự kiện Lehman Brothers 2008

d)

Khủng hoảng dầu mỏ 1973

43.

Một dấu hiệu quản trị doanh nghiệp kém là:

a)

Tham gia tích cực của HĐQT

b)

Tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn

c)

Báo cáo minh bạch

d)

Giám sát chặt chẽ

44.

Bên liên quan tài chính bao gồm:

a)

Cổ đông, nhân viên, khách hàng

b)

Cổ đông, nhà đầu tư, nhà cung cấp

c)

Truyền thông và tổ chức phi chính phủ

d)

Đối thủ cạnh tranh

45.

Bên liên quan lợi ích bao gồm:

a)

Khách hàng, tổ chức phi chính phủ, nhóm hoạt động

b)

Cổ đông và nhà đầu tư

c)

Giám đốc và nhân viên nội bộ

d)

Kiểm toán viên

46.

Báo cáo Cadbury (1992) nhấn mạnh:

a)

Hội đồng quản trị cần giám sát và đánh giá liên tục

b)

CEO cần nắm quyền tuyệt đối

c)

Cổ đông không cần tham gia quản trị

d)

Ban giám đốc kiêm nhiệm mọi vai trò

47.

Báo cáo Higgs (2003) khuyến nghị:

a)

HĐQT chỉ gồm giám đốc điều hành

b)

Ít nhất một nửa HĐQT là giám đốc không điều hành

c)

Chủ tịch kiêm nhiệm CEO

d)

Không cần NED

48.

Báo cáo Tyson (2003) nhấn mạnh:

a)

Tập trung lợi nhuận cổ đông

b)

Đa dạng về lý lịch, kỹ năng và kinh nghiệm của NED

c)

Giảm quyền lực cổ đông

d)

Tăng tính tập trung quyền lực

49.

Chủ tịch HĐQT có trách nhiệm chính là:

a)

Điều hành công ty hàng ngày

b)

Lãnh đạo HĐQT và đảm bảo hiệu quả hoạt động

c)

Quản lý tài chính

d)

Báo cáo kiểm toán

50.

CEO khác Chủ tịch ở điểm nào?

a)

CEO điều hành công ty, Chủ tịch lãnh đạo HĐQT

b)

CEO làm việc bán thời gian, Chủ tịch toàn thời gian

c)

CEO đại diện cổ đông, Chủ tịch điều hành vận hành

d)

Không có khác biệt

51.

Ưu điểm của mô hình HĐQT 2 tầng là:

a)

Phân tách rõ ràng giữa quản lý và sở hữu

b)

Ra quyết định nhanh hơn

c)

Tập trung quyền lực

d)

Giảm thủ tục hành chính

52.

Ưu điểm của mô hình HĐQT 2 tầng là:

a)

Phân tách rõ ràng giữa quản lý và sở hữu

b)

Ra quyết định nhanh hơn

c)

Tập trung quyền lực

d)

Giảm thủ tục hành chính

53.

Nhược điểm của mô hình HĐQT 2 tầng là:

a)

Quyết định tập trung

b)

Tăng thủ tục hành chính, quyết định chậm

c)

Không có sự giám sát

d)

Mất tính minh bạch

54.

Giám đốc không điều hành (NED) là:

a)

Giám đốc tham gia điều hành

b)

Không có trách nhiệm quản lý điều hành

c)

Nhân viên toàn thời gian

d)

Cổ đông lớn

55.

Một định kiến về NED là:

a)

Họ hiểu rõ hoạt động công ty

b)

Họ thiếu thời gian và thông tin để quyết định

c)

Họ độc lập tuyệt đối

d)

Họ trực tiếp điều hành

56.

Ủy ban kiểm toán có chức năng:

a)

Quyết định lương thưởng

b)

Giám sát báo cáo tài chính và kiểm soát nội bộ

c)

Tuyển dụng giám đốc

d)

Quản lý khách hàng

57.

Ủy ban đề cử có chức năng:

a)

Chọn ứng viên cho HĐQT

b)

Xác định lương CEO

c)

Phê duyệt báo cáo tài chính

d)

Giám sát kiểm toán viên

58.

Ủy ban thù lao có chức năng:

a)

Xác định chính sách lương thưởng cho giám đốc

b)

Tuyển chọn giám đốc mới

c)

Giám sát rủi ro tài chính

d)

Thay thế HĐQT

59.

Lý do cần tách biệt vai trò Chủ tịch và CEO là:

a)

Tập trung quyền lực cho cá nhân

b)

Giảm chi phí quản lý

c)

Tăng tốc độ quyết định

d)

Đảm bảo minh bạch, tránh xung đột lợi ích

60.

Một hình thức đãi ngộ giám đốc thường gắn liền với:

a)

Lợi ích lâu dài của cổ đông

b)

Lợi ích cá nhân giám đốc

c)

Chính trị nội bộ

d)

Tăng trưởng ngắn hạn

61.

Đại hội đồng cổ đông là:

a)

Nơi giám đốc gặp gỡ nhân viên

b)

Cơ hội để giám đốc giao tiếp với các bên liên quan

c)

Cuộc họp nội bộ ban điều hành

d)

Buổi họp riêng tư của cổ đông lớn