wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Môi trường kiểm soát và chính sách nhân sự

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Theo COSO, môi trường kiểm soát phản ánh chủ yếu:

a)

Hệ thống CNTT của doanh nghiệp

b)

Thái độ, nhận thức và hành vi của Ban lãnh đạo

c)

Các quy trình nghiệp vụ

d)

Hoạt động giám sát

2.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc môi trường kiểm soát?

a)

Tính chính trực và giá trị đạo đức

b)

Triết lý quản lý của Ban lãnh đạo

c)

Hệ thống đánh giá rủi ro

d)

Cơ cấu tổ chức

3.

“Tone at the top” đề cập đến:

a)

Mức lương của lãnh đạo

b)

Thông điệp đạo đức từ cấp cao nhất

c)

Quy trình tuyển dụng

d)

Kiểm soát công nghệ

4.

Khi Ban lãnh đạo coi nhẹ tuân thủ, khả năng nào dễ xảy ra nhất?

a)

Rủi ro tự nhiên tăng

b)

Nhân viên tuân thủ tốt hơn

c)

Gian lận và sai phạm gia tăng

d)

Hiệu quả kiểm soát tăng

5.

Môi trường kiểm soát yếu thường dẫn đến:

a)

Quy trình mạnh hơn

b)

Rủi ro giảm

c)

Kiểm soát khác kém hiệu quả

d)

Hệ thống ổn định hơn

6.

Cơ cấu tổ chức rõ ràng giúp giảm rủi ro nào sau đây?

a)

Rủi ro thiên tai

b)

Rủi ro chồng chéo trách nhiệm

c)

Rủi ro lạm phát

d)

Rủi ro chính trị

7.

Phân công – phân nhiệm không hợp lý làm tăng rủi ro:

a)

Tự nhiên

b)

Gian lận

c)

Kinh tế vĩ mô

d)

Pháp lý quốc tế

8.

Môi trường kiểm soát tốt có đặc điểm:

a)

Lãnh đạo can thiệp sâu vào mọi việc

b)

Thiếu quy tắc đạo đức

c)

Trách nhiệm được xác định rõ ràng

d)

Không cần kiểm tra

9.

Hội đồng quản trị độc lập giúp tăng cường:

a)

Hoạt động sản xuất

b)

Môi trường kiểm soát

c)

Công nghệ

d)

Marketing

10.

Khi lãnh đạo “linh hoạt” trong tuân thủ luật, nhân viên thường:

a)

Tuân thủ nghiêm hơn

b)

Học theo hành vi lãnh đạo

c)

Không bị ảnh hưởng

d)

Báo cáo trung thực hơn

11.

Giá trị đạo đức được thể hiện rõ nhất qua:

a)

Khẩu hiệu treo tường

b)

Hành vi thực tế của lãnh đạo

c)

Báo cáo tài chính

d)

Nội quy lao động

12.

Một môi trường kiểm soát mạnh sẽ:

a)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro

b)

Làm tăng chi phí không cần thiết

c)

Hỗ trợ quản trị rủi ro hiệu quả

d)

Thay thế các hoạt động kiểm soát

13.

Thiếu cam kết đạo đức từ lãnh đạo làm suy yếu tố nào nhất?

a)

Đánh giá rủi ro

b)

Môi trường kiểm soát

c)

Thông tin – truyền thông

d)

Giám sát

14.

Kiểm soát nội bộ bắt đầu hiệu quả nhất từ:

a)

Quy trình

b)

Công nghệ

c)

Con người

d)

Báo cáo

15.

Nhận định nào ĐÚNG?

a)

Môi trường kiểm soát chỉ ảnh hưởng kế toán

b)

Môi trường kiểm soát chỉ dành cho doanh nghiệp lớn

c)

Môi trường kiểm soát ảnh hưởng toàn bộ hệ thống KSNB

d)

Không liên quan đến rủi ro

16.

Chính sách nhân sự KHÔNG bao gồm nội dung nào?

a)

Tuyển dụng

b)

Đào tạo

c)

Thăng tiến – đãi ngộ

d)

Quản lý rủi ro thị trường

17.

Tuyển dụng sai người có thể dẫn đến rủi ro:

a)

Tự nhiên

b)

Công nghệ

c)

Gian lận và sai sót

d)

Chính trị

18.

Đào tạo định kỳ giúp giảm rủi ro nào?

a)

Thiên tai

b)

Sai sót nghiệp vụ

c)

Lạm phát

d)

Chính sách thuế

19.

Chính sách lương thưởng không công bằng dễ gây ra:

a)

Rủi ro đạo đức

b)

Rủi ro tự nhiên

c)

Rủi ro pháp lý quốc tế

d)

Rủi ro tỷ giá

20.

Nhân viên làm việc quá lâu ở một vị trí nhạy cảm có thể làm tăng:

a)

Hiệu quả kiểm soát

b)

Rủi ro gian lận

c)

Tính minh bạch

d)

Năng suất

21.

Luân chuyển công việc nhằm mục đích:

a)

Tăng lương

b)

Giảm rủi ro gian lận

c)

Giảm đào tạo

d)

Tăng quyền lực cá nhân

22.

Kỷ luật lao động nghiêm minh giúp tăng:

a)

Rủi ro chủ quan

b)

Tính tuân thủ

c)

Chi phí quản lý

d)

Sai sót

23.

Chính sách nhân sự tốt góp phần trực tiếp vào:

a)

Môi trường kiểm soát mạnh

b)

Văn hóa đạo đức yếu

c)

Tăng rủi ro gian lận

d)

Giảm tính tuân thủ

24.

Trường hợp nào phản ánh môi trường kiểm soát yếu?

a)

Tuyển dụng minh bạch

b)

Đánh giá nhân viên công bằng

c)

Bổ nhiệm người thân không đủ năng lực

d)

Đào tạo thường xuyên

25.

Quan điểm ĐÚNG về chính sách nhân sự trong KSNB là:

a)

Chỉ là vấn đề hành chính

b)

Không liên quan đến rủi ro

c)

Là công cụ kiểm soát quan trọng

d)

Chỉ áp dụng cho HR

26.

Rủi ro được hiểu đúng nhất là:

a)

Thiệt hại đã xảy ra

b)

Khả năng xảy ra tổn thất trong tương lai

c)

Sai sót trong quy trình

d)

Gian lận của nhân viên

27.

Rủi ro không có tính đối xứng là loại rủi ro:

a)

Có thể lời hoặc lỗ

b)

Chỉ mang lại lợi ích

c)

Chỉ gây thiệt hại

d)

Không thể đo lường

28.

Ví dụ nào sau đây là rủi ro có tính đối xứng?

a)

Cháy kho hàng

b)

Tai nạn lao động

c)

Đầu tư chứng khoán

d)

Dịch bệnh

29.

Rủi ro thuần túy là rủi ro:

a)

Có thể lời hoặc lỗ

b)

Chỉ có khả năng gây thiệt hại

c)

Do đầu cơ tạo ra

d)

Gắn với quyết định đầu tư

30.

Công thức đo lường mức độ rủi ro là:

a)

R = F + C

b)

R = C − F

c)

R = F × C

d)

R = C / F

31.

Trong công thức R = F × C, F thể hiện:

a)

Mức độ thiệt hại

b)

Khả năng xảy ra

c)

Chi phí kiểm soát

d)

Lợi ích kỳ vọng

32.

Biên độ thiệt hại phản ánh:

a)

Tần suất xuất hiện rủi ro

b)

Mức độ nghiêm trọng của hậu quả

c)

Khả năng kiểm soát

d)

Nguyên nhân rủi ro

33.

Rủi ro có thể xảy ra đồng thời có nghĩa là:

a)

Chỉ xảy ra một lần

b)

Các rủi ro độc lập nhau

c)

Nhiều rủi ro cùng phát sinh trong một thời điểm

d)

Rủi ro không liên quan

34.

Loại rủi ro nào thường được bảo hiểm?

a)

Rủi ro suy đoán

b)

Rủi ro thuần túy

c)

Rủi ro đầu tư

d)

Rủi ro chiến lược

35.

Rủi ro suy đoán khác rủi ro thuần túy ở điểm nào?

a)

Không đo lường được

b)

Chỉ xảy ra trong kinh doanh

c)

Có khả năng sinh lợi

d)

Không có hậu quả

36.

Rủi ro do thiên tai thuộc nhóm:

a)

Rủi ro kinh tế

b)

Rủi ro tổ chức

c)

Rủi ro tự nhiên

d)

Rủi ro thông tin

37.

Lỗi phần mềm kế toán gây sai lệch báo cáo thuộc loại rủi ro:

a)

Tự nhiên

b)

Công nghệ

c)

Chính trị

d)

Văn hóa

38.

Biến động tỷ giá ảnh hưởng đến doanh nghiệp xuất nhập khẩu là rủi ro:

a)

Tự nhiên

b)

Kỹ thuật

c)

Kinh tế – tài chính

d)

Văn hóa

39.

Thay đổi chính sách thuế đột ngột thuộc rủi ro:

a)

Xã hội

b)

Chính trị – pháp lý

c)

Tổ chức

d)

Nhận thức

40.

Quyết định đầu tư dựa trên thông tin sai lệch thuộc rủi ro:

a)

Tự nhiên

b)

Thông tin

c)

Kinh tế

d)

Văn hóa

41.

Rủi ro khách quan là rủi ro:

a)

Do lỗi chủ quan của nhà quản lý

b)

Do yếu tố bên ngoài không kiểm soát được

c)

Do gian lận nội bộ

d)

Do quy trình yếu

42.

Rủi ro chủ quan phát sinh từ:

a)

Thiên tai

b)

Biến động thị trường

c)

Nhận thức và quyết định của con người

d)

Thay đổi pháp luật

43.

Ví dụ nào là rủi ro chủ quan?

a)

Lũ lụt

b)

Động đất

c)

Quyết định đầu tư theo cảm tính

d)

Dịch bệnh

44.

Rủi ro kinh tế vĩ mô KHÔNG bao gồm:

a)

Lạm phát

b)

Suy thoái

c)

Chính sách tiền tệ

d)

Gian lận nội bộ

45.

Rủi ro văn hóa thường xuất phát từ:

a)

Thiên tai

b)

Sự khác biệt giá trị, tập quán

c)

Công nghệ lạc hậu

d)

Hệ thống CNTT

46.

Rủi ro do bản thân dự án gây ra gọi là:

a)

Rủi ro môi trường

b)

Rủi ro nội tại

c)

Rủi ro bất khả kháng

d)

Rủi ro xã hội

47.

Rủi ro từ môi trường bên ngoài thường:

a)

Dễ kiểm soát

b)

Không ảnh hưởng dự án

c)

Khó kiểm soát

d)

Do quy trình yếu

48.

Rủi ro không thể khống chế được còn gọi là:

a)

Rủi ro nội bộ

b)

Rủi ro chủ quan

c)

Rủi ro bất khả kháng

d)

Rủi ro công nghệ

49.

Ví dụ rủi ro có thể khống chế được là:

a)

Động đất

b)

Bão lũ

c)

Gian lận kế toán

d)

Chiến tranh

50.

Biện pháp kiểm soát rủi ro phù hợp với rủi ro bất khả kháng là:

a)

Loại bỏ

b)

Chấp nhận và chuyển giao

c)

Ngăn ngừa tuyệt đối

d)

Kiểm soát nội bộ

51.

Rủi ro phát sinh ở giai đoạn chuẩn bị đầu tư chủ yếu do:

a)

Thực hiện dự án

b)

Quyết định đầu tư

c)

Khai thác dự án

d)

Vận hành

52.

Chậm tiến độ thi công thuộc rủi ro giai đoạn:

a)

Chuẩn bị

b)

Thực hiện

c)

Khai thác

d)

Thanh lý

53.

Sản phẩm không tiêu thụ được thuộc rủi ro giai đoạn:

a)

Chuẩn bị

b)

Thực hiện

c)

Khai thác

d)

Đầu tư ban đầu

54.

Rủi ro do tổ chức vận hành yếu thuộc nhóm:

a)

Thiên nhiên

b)

Kinh tế

c)

Hoạt động tổ chức

d)

Chính trị

55.

Rủi ro nhận thức con người thường dẫn đến:

a)

Thiên tai

b)

Sai sót và quyết định sai

c)

Thay đổi pháp luật

d)

Biến động thị trường

56.

Rủi ro có tần suất thấp nhưng hậu quả rất lớn thuộc loại:

a)

Rủi ro thấp

b)

Rủi ro không đáng kể

c)

Rủi ro nghiêm trọng

d)

Rủi ro thông thường

57.

Rủi ro xảy ra thường xuyên nhưng thiệt hại nhỏ là:

a)

Không cần kiểm soát

b)

Rủi ro ưu tiên thấp

c)

Rủi ro chiến lược

d)

Rủi ro bất khả kháng

58.

Ma trận rủi ro dùng để:

a)

Ghi nhận kế toán

b)

Phân loại nhân sự

c)

Đánh giá xác suất và hậu quả

d)

Kiểm tra gian lận

59.

Rủi ro không thể phân tán thường là:

a)

Rủi ro nội bộ

b)

Rủi ro cá nhân

c)

Rủi ro hệ thống

d)

Rủi ro nghiệp vụ

60.

Rủi ro có thể phân tán bằng cách:

a)

Đầu tư tập trung

b)

Đa dạng hóa

c)

Tránh né hoàn toàn

d)

Bỏ kiểm soát

61.

Rủi ro suy đoán thường gắn với:

a)

Tai nạn

b)

Đầu tư – kinh doanh

c)

Thiên tai

d)

Dịch bệnh

62.

Kiểm soát nội bộ giúp giảm chủ yếu loại rủi ro nào?

a)

Thiên tai

b)

Bất khả kháng

c)

Chủ quan – tổ chức

d)

Chính trị

63.

Khi F cao nhưng C thấp, rủi ro:

a)

Không đáng quan tâm

b)

Rất nghiêm trọng

c)

Trung bình

d)

Không tồn tại

64.

Khi F thấp nhưng C rất cao, doanh nghiệp cần:

a)

Bỏ qua

b)

Theo dõi và chuẩn bị phương án

c)

Không cần kiểm soát

d)

Chấp nhận hoàn toàn

65.

Quan điểm hiện đại về rủi ro cho rằng:

a)

Rủi ro luôn tiêu cực

b)

Rủi ro phải loại bỏ hoàn toàn

c)

Rủi ro cần được quản trị

d)

Rủi ro không thể đo lường