NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsCambridge 10 - Test 4 - Passage 1
Total questions: 63
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
"Wildfires are becoming an increasing menace in the western United States..." Từ "Wildfires" có nghĩa là gì?
a)
cháy rừng
b)
lũ lụt
c)
động đất
d)
bão tố
2.
"Wildfires are becoming an increasing menace in the western United States..." Cụm từ "an increasing menace" có nghĩa là gì?
a)
mối đe dọa ngày càng tăng
b)
lợi ích đang giảm
c)
cơ hội đang mở ra
d)
thuận lợi đang tăng
3.
"...with Southern California being the hardest hit area." Cụm từ "the hardest hit area" có nghĩa là gì?
a)
khu vực bị ảnh hưởng nặng nhất
b)
vùng an toàn nhất
c)
khu vực ít thiệt hại
d)
nơi được bảo vệ tốt
4.
"There's a reason fire squads battling more frequent blazes..." Cụm từ "fire squads" có nghĩa là gì?
a)
đội cứu hỏa
b)
đội y tế
c)
nhóm nghiên cứu
d)
ban quản lý
5.
"...fire squads battling more frequent blazes..." Từ "blazes" có nghĩa là gì?
a)
ngọn lửa
b)
cơn mưa
c)
làn gió
d)
tia nắng
6.
"...are having such difficulty containing the flames..." Cụm từ "containing the flames" có nghĩa là gì?
a)
kiểm soát ngọn lửa
b)
châm lửa
c)
tạo ra lửa
d)
thổi lửa
7.
"...despite better preparedness than ever..." Cụm từ "better preparedness" có nghĩa là gì?
a)
sự chuẩn bị tốt hơn
b)
sự thiếu chuẩn bị
c)
tình trạng bất ngờ
d)
sự không sẵn sàng
8.
"...fighting fires fanned by the 'Santa Ana Winds'." Từ "fanned" có nghĩa là gì?
a)
được thổi bùng
b)
được dập tắt
c)
được làm mát
d)
được kiểm soát
9.
"...and spread more erratically than in the past." Từ "erratically" có nghĩa là gì?
a)
một cách thất thường
b)
một cách đều đặn
c)
theo quy luật
d)
có trật tự
10.
"Megafires, also called 'siege fires'..." Cụm từ "siege fires" có nghĩa là gì?
a)
đám cháy bao vây
b)
lửa nhỏ
c)
lửa tạm thời
d)
lửa được kiểm soát
11.
"...are among the biggest ever in California in terms of acreage burned..." Cụm từ "acreage burned" có nghĩa là gì?
a)
diện tích bị cháy
b)
độ cao ngọn lửa
c)
thời gian cháy
d)
nhiệt độ lửa
12.
"...has had significantly below normal precipitation in many recent years." Từ "precipitation" có nghĩa là gì?
a)
lượng mưa
b)
nhiệt độ
c)
độ ẩm
d)
áp suất
13.
"The unintentional consequence has been to halt..." Cụm từ "unintentional consequence" có nghĩa là gì?
a)
hậu quả không mong muốn
b)
kết quả có chủ ý
c)
mục tiêu đã đặt
d)
kế hoạch ban đầu
14.
"The unintentional consequence has been to halt the natural eradication..." Từ "halt" có nghĩa là gì?
a)
dừng lại
b)
thúc đẩy
c)
tăng tốc
d)
tiếp tục
15.
"...has been to halt the natural eradication of underbrush..." Cụm từ "natural eradication" có nghĩa là gì?
a)
sự xóa bỏ tự nhiên
b)
việc trồng thêm
c)
quá trình tạo ra
d)
sự phát triển
16.
"...the natural eradication of underbrush..." Từ "underbrush" có nghĩa là gì?
a)
bụi rậm
b)
cây cao
c)
cành lớn
d)
thân cây
17.
"Third is increased construction of homes in wooded areas." Cụm từ "wooded areas" có nghĩa là gì?
a)
khu vực có rừng
b)
vùng sa mạc
c)
khu công nghiệp
d)
đô thị
18.
"We are increasingly building our homes in fire-prone ecosystems..." Cụm từ "fire-prone ecosystems" có nghĩa là gì?
a)
hệ sinh thái dễ cháy
b)
môi trường an toàn
c)
khu vực ẩm ướt
d)
vùng không cháy
19.
"...says Dominik Kulakowski, adjunct professor of biology..." Cụm từ "adjunct professor" có nghĩa là gì?
a)
giáo sư thỉnh giảng
b)
sinh viên
c)
nghiên cứu viên
d)
giáo sư chính thức
20.
"...is like building homes on the side of an active volcano." Cụm từ "an active volcano" có nghĩa là gì?
a)
núi lửa hoạt động
b)
núi lửa tắt
c)
đồi thấp
d)
bình nguyên
21.
"...where population growth has averaged more than 600,000 a year..." Từ "averaged" có nghĩa là gì?
a)
trung bình
b)
tối đa
c)
tối thiểu
d)
thỉnh thoảng
22.
"...providing fuel to make fires burn..." Từ "fuel" có nghĩa là gì?
a)
nhiên liệu
b)
nước
c)
đất
d)
không khí
23.
"...to make fires burn with greater intensity..." Cụm từ "greater intensity" có nghĩa là gì?
a)
cường độ lớn hơn
b)
sức mạnh nhỏ hơn
c)
tốc độ chậm hơn
d)
nhiệt độ thấp hơn
24.
"With so much dryness, so many communities..." Từ "dryness" có nghĩa là gì?
a)
sự khô hạn
b)
độ ẩm
c)
lượng mưa
d)
sự ướt át
25.
"...so many fronts to fight..." Từ "fronts" có nghĩa là gì?
a)
mặt trận
b)
phía sau
c)
trung tâm
d)
góc
26.
"...after some of the largest fires in state history scorched thousands of acres..." Từ "scorched" có nghĩa là gì?
a)
thiêu rụi
b)
tưới nước
c)
làm mát
d)
che phủ
27.
"Stung in the past by criticism..." Từ "Stung" có nghĩa là gì?
a)
bị tổn thương
b)
được khen ngợi
c)
được hỗ trợ
d)
cảm thấy vui
28.
"Stung in the past by criticism of bungling..." Từ "criticism" có nghĩa là gì?
a)
sự chỉ trích
b)
lời khen
c)
sự ủng hộ
d)
tình yêu
29.
"...by criticism of bungling that allowed fires to spread..." Từ "bungling" có nghĩa là gì?
a)
sự làm việc vụng về
b)
thành công xuất sắc
c)
kỹ năng cao
d)
chuyên nghiệp
30.
"...when they might have been contained..." Từ "contained" có nghĩa là gì?
a)
được kiểm soát
b)
được thả lỏng
c)
được mở rộng
d)
được lan truyền
31.
"...personnel are meeting the peculiar challenges..." Từ "personnel" có nghĩa là gì?
a)
nhân viên
b)
thiết bị
c)
tòa nhà
d)
phương tiện
32.
"...are meeting the peculiar challenges of neighborhood..." Cụm từ "peculiar challenges" có nghĩa là gì?
a)
thách thức đặc biệt
b)
nhiệm vụ bình thường
c)
công việc dễ dàng
d)
tình huống quen thuộc
33.
"...challenges of neighborhood – and canyon- hopping fires..." Cụm từ "hopping fires" có nghĩa là gì?
a)
đám cháy nhảy
b)
lửa đứng yên
c)
lửa chậm
d)
lửa nhỏ
34.
"State promises to provide more up-to-date engines have been fulfilled." Từ "fulfilled" có nghĩa là gì?
a)
được thực hiện
b)
bị hủy bỏ
c)
bị từ chối
d)
được hoãn
35.
"Firefighters' unions that in the past complained of dilapidated equipment..." Cụm từ "dilapidated equipment" có nghĩa là gì?
a)
thiết bị xuống cấp
b)
máy móc hiện đại
c)
dụng cụ mới
d)
công nghệ tiên tiến
36.
"...old fire engines, and insufficient blueprints for fire safety..." Cụm từ "insufficient blueprints" có nghĩa là gì?
a)
bản thiết kế không đủ
b)
kế hoạch hoàn hảo
c)
phương án chi tiết
d)
thiết kế dư thừa
37.
"...are now praising the state's commitment..." Từ "praising" có nghĩa là gì?
a)
khen ngợi
b)
chỉ trích
c)
phàn nàn
d)
phản đối
38.
"...are now praising the state's commitment..." Từ "commitment" có nghĩa là gì?
a)
cam kết
b)
sự từ chối
c)
thờ ơ
d)
phản đối
39.
"We are pleased that the current state administration has been very proactive..." Từ "proactive" có nghĩa là gì?
a)
chủ động
b)
thụ động
c)
tiêu cực
d)
lười biếng
40.
"...and [has] come through with budgetary support..." Cụm từ "budgetary support" có nghĩa là gì?
a)
hỗ trợ ngân sách
b)
cắt giảm chi phí
c)
từ chối tài trợ
d)
hạn chế đầu tư
41.
"...of the infrastructure needs we have long sought..." Từ "sought" có nghĩa là gì?
a)
tìm kiếm
b)
từ chối
c)
bỏ qua
d)
phá hủy
42.
"...providing money to upgrade the fire engines that must traverse the mammoth state..." Từ "traverse" có nghĩa là gì?
a)
băng qua
b)
đứng yên
c)
tránh xa
d)
quay lại
43.
"...fire engines that must traverse the mammoth state..." Từ "mammoth" có nghĩa là gì?
a)
khổng lồ
b)
nhỏ bé
c)
trung bình
d)
tối thiểu
44.
"...and wind along serpentine canyon roads..." Cụm từ "serpentine canyon roads" có nghĩa là gì?
a)
đường hẻm núi uốn khúc
b)
đường thẳng
c)
đường cao tốc
d)
đường phẳng
45.
"...the state has invested in better command-and-control facilities..." Cụm từ "command-and-control facilities" có nghĩa là gì?
a)
cơ sở chỉ huy và điều khiển
b)
kho chứa
c)
trại nghỉ
d)
trung tâm mua sắm
46.
"In the fire sieges of earlier years..." Cụm từ "fire sieges" có nghĩa là gì?
a)
cuộc bao vây của lửa
b)
đám cháy nhỏ
c)
lửa được kiểm soát
d)
ngọn lửa yếu
47.
"...we found that other jurisdictions and states were willing..." Từ "jurisdictions" có nghĩa là gì?
a)
khu vực pháp lý
b)
công ty tư nhân
c)
tổ chức cá nhân
d)
nhóm tình nguyện
48.
"...were willing to offer mutual-aid help..." Cụm từ "mutual-aid help" có nghĩa là gì?
a)
hỗ trợ tương hỗ
b)
sự cạnh tranh
c)
xung đột
d)
cô lập
49.
"...but we were not able to communicate adequately with them..." Từ "adequately" có nghĩa là gì?
a)
một cách đầy đủ
b)
một cách thiếu sót
c)
không hoàn toàn
d)
hầu như không
50.
"After a commission examined and revamped communications procedures..." Cụm từ "a commission" có nghĩa là gì?
a)
một ủy ban
b)
cá nhân
c)
nhóm tình nguyện
d)
công ty
51.
"...a commission examined and revamped communications procedures..." Cụm từ "revamped communications procedures" có nghĩa là gì?
a)
cải tổ quy trình liên lạc
b)
duy trì cách cũ
c)
phá hủy hệ thống
d)
bỏ qua liên lạc
52.
"There is a sense among both government officials and residents..." Cụm từ "government officials" có nghĩa là gì?
a)
quan chức chính phủ
b)
dân thường
c)
doanh nhân
d)
học sinh
53.
"...that the speed, dedication, and coordination of firefighters..." Từ "dedication" có nghĩa là gì?
a)
sự tận tâm
b)
sự thờ ơ
c)
lười biếng
d)
thái độ tiêu cực
54.
"...speed, dedication, and coordination of firefighters..." Từ "coordination" có nghĩa là gì?
a)
sự phối hợp
b)
sự rời rạc
c)
mâu thuẫn
d)
xung đột
55.
"...the Southern California region has improved building codes..." Cụm từ "building codes" có nghĩa là gì?
a)
quy chuẩn xây dựng
b)
luật giao thông
c)
quy định y tế
d)
luật kinh doanh
56.
"...has improved building codes, evacuation procedures..." Cụm từ "evacuation procedures" có nghĩa là gì?
a)
quy trình sơ tán
b)
thủ tục nhập cư
c)
quy định ở lại
d)
quy trình tập trung
57.
"...evacuation procedures, and procurement of new technology." Cụm từ "procurement of new technology" có nghĩa là gì?
a)
việc mua sắm công nghệ mới
b)
bán thiết bị cũ
c)
từ chối đổi mới
d)
sử dụng công nghệ cũ
58.
"I am extraordinarily impressed by the improvements..." Cụm từ "extraordinarily impressed" có nghĩa là gì?
a)
vô cùng ấn tượng
b)
rất thất vọng
c)
hơi bình thường
d)
khá quan tâm
59.
"...by the improvements we have witnessed..." Từ "witnessed" có nghĩa là gì?
a)
chứng kiến
b)
bỏ qua
c)
tránh xa
d)
phủ nhận
60.
"...who has had to evacuate both his home and business..." Từ "evacuate" có nghĩa là gì?
a)
sơ tán
b)
ở lại
c)
tăng cường
d)
xây dựng
61.
"Notwithstanding all the damage that will continue..." Từ "Notwithstanding" có nghĩa là gì?
a)
mặc dù
b)
bởi vì
c)
do đó
d)
ngoài ra
62.
"...because of the fire prevention and firefighting measures..." Cụm từ "firefighting measures" có nghĩa là gì?
a)
biện pháp chữa cháy
b)
kế hoạch gây hỏa
c)
hoạt động thương mại
d)
dự án xây dựng
63.
"...firefighting measures that have been put in place..." Cụm từ "put in place" có nghĩa là gì?
a)
được triển khai
b)
bị hủy bỏ
c)
được loại bỏ
d)
bị từ chối
Reset
