wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocabulary

Total questions: 100

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

attend (v) = join = take part in

a)

tham gia

b)

hội nghị

c)

nhận được

2.

operations (n)

a)

sự điều hành, sự vận hành

b)

sự tự tin

c)

sự duy trì

3.

người điều hành, vận hành

(a)  

4.

operate (v)

a)

thúc đẩy

b)

điều hành, vận hành hoạt động

c)

ổn định

5.

product (n) = items = goods = merchandise

a)

kĩ năng

b)

dụng cụ

c)

sản phẩm, hàng hóa

6.

productivity (n)

a)

sản phẩm

b)

năng suất làm việc

c)

chính sách

7.

nhà sản xuất, người sản xuất

(a)  

8.

bày tỏ

a)

a large (adj)

b)

expressed (v)

c)

propos

9.

chính sách

(a)  

10.

sự ngưỡng mộ

a)

admiration

b)

policy

11.

một trong những

(a)  

12.

nhà tài trợ

(a)  

13.

đề xuất

(a)  

14.

sự đề xuất

(a)  

15.

representatives

a)

người đầu tư

b)

người đại diện

c)

người tiêu dùng

16.

make a good first impression on

a)

quan hệ công

b)

buổi gặp mặt đầu tiên

c)

tạo ấn tượng tốt đầu tiên

17.

nhà đầu tư

a)

investors (n)

b)

donate (v)

18.

mục đích, mục tiêu

a)

frequent (adj)

b)

operations (n)

c)

purpose (n)

19.

frequent (adj)

a)

thường xuyên

b)

thỉnh thoảng

c)

luôn luôn

20.

1 cách thường xuyên

a)

separately (adv)

b)

productively (adv)

c)

frequently (adv)

21.

nhu cầu

(a)  

22.

interaction (n)

a)
  • + with

  • sự tương tác

b)

+of

sự tương tác

c)
  • +in

  • sự tương tác

23.

drop = decerease

(a)  

24.

người tiêu thụ, người tiêu dùng

(a)  

25.

sự tiêu thụ, sự tiêu dùng

a)

appeal (n)

b)

consumer (n)

c)

consumption (n)

26.

included (V) = consist of (V) = contain

a)

báo

b)

bao gồm

c)

bao quát

27.

báo cáo

(a)  

28.

= information (n): thông tin

(a)  

29.

chi tiết

(a)  

30.

hợp đồng (n)

(a)  

31.

biến thể (n)

(a)  

32.

varieties (n)-> variety

a)

nhiều loại

b)

nhiều nghĩa

c)

nhận

33.

appeal (n) = attact (v) = draw

a)

cùng cộng tác

b)

nhận được

c)

thu hút

34.

cằm, nắm, giữ, tổ chức

a)

holding (n)

b)

holder (n)

c)

hold (v)

35.

holder (n) -> shareholder

a)

cổ đông

b)

cổ phần

c)

tài

36.

phần sở hữu, cổ phần, tài sản (kinh doanh) (n)

(a)  

37.

bộ siêu tập (nghệ thuật) (n)

(a)  

38.

bàn luận, thảo luận

(a)  

39.

bảng lương

(a)  

40.

chuyên gia

a)

associate (n)

b)

association (n)

c)

professionals (N)

=

41.

published

a)

thu

b)

thông tin

c)

xuất bản

42.

giai đoạn

a)

received

b)

periods

43.

periodicals

a)

dây chuyền lắp rắp

b)

ấn phẩm định kỳ

c)

sự hợp

44.

sự lắp ráp

a)

assembly (n)

b)

assembly line

c)

sincerely (adv)

45.

dây chuyền lắp ráp

(a)  

46.

nhận được

a)

support

b)

received

47.

sincerely (adv)

a)

1 cách chuyên

b)

1 cách chân thành

c)

1 cách kỹ lưỡng

48.

hỗ trợ

(a)  

49.

đồng minh, cộng sự

a)

associate (n)

b)

associating (adj)

c)

association (n)

50.

cùng cộng tác (adj)

(a)  

51.

sự hợp tác, liên minh (n)

(a)  

52.

familiar + with

(a)  

53.

làm quen, phổ biến (v)

(a)  

54.

sự phát triển (n)

(a)  

55.

phát triển

(a)  

56.

thoroughly (adv)

a)

1 cách kỹ lưỡng

b)

1 cách chân thành

c)

1 cách quan

57.

considered

a)

cải

b)

nhận được

c)

cân nhắc

58.

candidate (n) = applicant (n)

a)

ứng cử viên

b)

nhà đầu tư

c)

đơn xin

59.

position

a)

bao

b)

địa điểm

c)

vị trí

60.

lacked (v)

= shortage (n)

a)

tăng

sự gia tăng

b)

thiếu

sự thiếu hụt

c)

lớn

sự to

61.

profession (n)

a)

chuyên

b)

chuyên nghiệp

c)

chuyên gia

62.

inadequate (adj)

(a)  

63.

ưu đãi, khuyến mãi

a)

promote (v)

b)

promotion (n)

64.

thúc đẩy, quảng bá, quảng cáo, thăng chức (v)

(a)  

65.

lực lượng lao động (n)

(a)  

66.

experienced (adj)

a)

có kinh nghiệm

b)

có khả năng

c)

có trình

67.

nhân viên

(a)  

68.

install (v)

(a)  

69.

giá cả hợp lý phải chăng

a)

affordability (adj)

b)

affordable (adj)

70.

affordability (adj)

a)

khả năng thanh toán

b)

có khả năng

c)

hợp lý phải

71.

afford to do something

(a)  

72.

công ty, doanh nghiệp

(a)  

73.

specialize in

a)

khảo

b)

lắp đặt

c)

chuyên làm

74.

furniture

(a)  

75.

participation (n)

a)

sự tham gia

b)

sự đồng hành

c)

sự tin cậy

76.

essential = crucial = integral = important

a)

quan trọng, thiết yếu

b)

cung

c)

tin cậy

77.

lô hàng

a)

shipment (v)

b)

install (v)

c)

promote (v)

78.

theo dõi

a)

tracking

b)

specialize

79.

attached

a)

được đính kèm

b)

được lắp đặt

c)

được tin cậy

80.

tài liệu

a)

document

b)

survey

81.

confidential (adj)

a)

nhàm

b)

tự tin

c)

bảo mật, bí mật

82.

tự tin

(a)  

83.

reliable (adj)

a)

quan trọng

b)

đáng tin cậy

c)

hiệp

84.

khách hàng doanh nghiệp

a)

innovation (n)

b)

specialize in

85.

innovative = creative

a)

mang tính mạnh

b)

mang tính toàn cầu

c)

mang tính đổi mới

86.

cung cấp, đề nghị, đưa ra (v)

(a)  

87.

khảo sát

(a)  

88.

repetitive (adj) = boring

a)

nhàm chán

b)

mệt mỏi

c)

buồn

89.

substantial = considerable = significant = dramatic

(a)  

90.

professional

a)

hiệp hội

b)

đề nghị

c)

kinh

91.

accessories

a)

có khả

b)

phụ kiện thời trang

c)

lời đề nghị

92.

technicians (n)

a)

kỹ thuật viên

b)

bảo mật

c)

nhân

93.

explained

a)

sắp

b)

lắp ráp

c)

giải thích

94.

accountants (n)

(a)  

95.

adversely (adv)

a)

1 cách kỹ

b)

1 cách nghiêm trọng

c)

1 cách quan trọng

96.

doanh thu, doanh số (n)

(a)  

97.

representation (n)

a)

sự đại diện

b)

sự thay thế

c)

sự chăm

98.

representative (n)

a)

người chăm

b)

người thay thế

c)

người đại diện

99.

variations

a)

phiên bản

b)

nghỉ hưu

c)

lợi ích

100.

alternative = replacement

a)

sự chia

b)

sự thay thế

c)

sự tin tưởng