NEW
Font size
Worksheets제4과: 꿈
Total questions: 20
Worksheet time: 8mins
“해몽” nghĩa là gì?
Giải mã giấc mơ
Ước mơ lớn
Bất hạnh
Phúc lợi
Từ nào sau đây có nghĩa là “may mắn”?
불행
행운
예견
근거
“복권” dùng để chỉ:
Vận mệnh
Vé số
Thành công
Ước mơ
Từ nào KHÔNG cùng nhóm nghĩa với “giấc mơ”?
꿈
태몽
해몽
실패하다
“속담” nghĩa là gì?
Thành ngữ, tục ngữ
Bài hát
Sự nỗ lực
Cuộc sống
Từ nào trái nghĩa với “행운”?
불행
근거
예견
성공하다
Từ “임신” nghĩa là:
Thành công
Sự thử thách
Sự giải thích
Có thai
“꿈을 이루다” nghĩa là:
Thất bại trong giấc mơ
Bỏ cuộc giấc mơ
Giải thích giấc mơ
Đạt được giấc mơ
Cụm “꿈을 포기하다” đồng nghĩa với:
Nỗ lực thực hiện ước mơ
Từ bỏ giấc mơ
Thực hiện tốt nhất
Đạt thành công
“어려움을 참다” nghĩa là:
Vượt qua thử thách
Thành công rực rỡ
Không nản lòng
Chịu đựng khó khăn
Câu nào có nghĩa là “làm hết sức mình”?
마음먹기에 달리다
꿈보다 해몽
최선을 다하다
운이 나쁘다
Trong nhóm từ “도전”, từ nào nghĩa là “bảo vệ, che chở”?
당첨되다
지켜주다
비결
기대하다
"심장병"의 의미는 무엇입니까?
폐 질환
위 질환
심장 질환
간 질환
"몸이 약하다"와 가장 가까운 뜻은 무엇입니까?
건강하다
힘이 없다
튼튼하다
활발하다
"수술을 받다"의 상황은 언제입니까?
운동할 때
병원에서 치료할 때
여행할 때
공부할 때
Thành ngữ “금강산도 식후경” có nghĩa là gì?
Núi Kim Cang rất đẹp
Đi du lịch thì phải ăn trước đã
Núi còn quan trọng hơn cơm
Khi đói thì chẳng có hứng thú làm gì cả
Thành ngữ “우물 안 개구리” chỉ người như thế nào?
Người có nhiều kinh nghiệm quốc tế
Người chỉ biết thế giới nhỏ hẹp của mình, ít kinh nghiệm
Người sống ở biển cả
Người thích phiêu lưu mạo hiểm
Thành ngữ “낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다” có ý nghĩa đúng là gì?
Chim và chuột lúc nào cũng nghe được
Ban ngày chim ngủ, ban đêm chuột chơi
Bí mật luôn an toàn
Nói năng lúc nào cũng phải cẩn thận
Cặp nào dưới đây ghép đúng giữa thành ngữ và ý nghĩa?
금강산도 식후경 → Việc rất khó khăn
하늘의 별 따기 → Khi đói thì không có hứng thú gì
우물 안 개구리 → Không có bí mật nào cả
낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다 → Nói năng phải cẩn thận
Thành ngữ “하늘의 별 따기” được dùng trong tình huống nào?
Việc dễ dàng
Việc rất khó khăn
Ngắm sao vào ban đêm
Cầu nguyện dưới sao trời
