wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제4과: 꿈

Total questions: 20

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

“해몽” nghĩa là gì?

a)

Giải mã giấc mơ

b)

Ước mơ lớn

c)

Bất hạnh

d)

Phúc lợi

2.

Từ nào sau đây có nghĩa là “may mắn”?

a)

불행

b)

행운

c)

예견

d)

근거

3.

“복권” dùng để chỉ:

a)

Vận mệnh

b)

Vé số

c)

Thành công

d)

Ước mơ

4.

Từ nào KHÔNG cùng nhóm nghĩa với “giấc mơ”?

a)

b)

태몽

c)

해몽

d)

실패하다

5.

“속담” nghĩa là gì?

a)

Thành ngữ, tục ngữ

b)

Bài hát

c)

Sự nỗ lực

d)

Cuộc sống

6.

Từ nào trái nghĩa với “행운”?

a)

불행

b)

근거

c)

예견

d)

성공하다

7.

Từ “임신” nghĩa là:

a)

Thành công

b)

Sự thử thách

c)

Sự giải thích

d)

Có thai

8.

“꿈을 이루다” nghĩa là:

a)

Thất bại trong giấc mơ

b)

Bỏ cuộc giấc mơ

c)

Giải thích giấc mơ

d)

Đạt được giấc mơ

9.

Cụm “꿈을 포기하다” đồng nghĩa với:

a)

Nỗ lực thực hiện ước mơ

b)

Từ bỏ giấc mơ

c)

Thực hiện tốt nhất

d)

Đạt thành công

10.

“어려움을 참다” nghĩa là:

a)

Vượt qua thử thách

b)

Thành công rực rỡ

c)

Không nản lòng

d)

Chịu đựng khó khăn

11.

Câu nào có nghĩa là “làm hết sức mình”?

a)

마음먹기에 달리다

b)

꿈보다 해몽

c)

최선을 다하다

d)

운이 나쁘다

12.

Trong nhóm từ “도전”, từ nào nghĩa là “bảo vệ, che chở”?

a)

당첨되다

b)

지켜주다

c)

비결

d)

기대하다

13.

"심장병"의 의미는 무엇입니까?

a)

폐 질환

b)

위 질환

c)

심장 질환

d)

간 질환

14.

"몸이 약하다"와 가장 가까운 뜻은 무엇입니까?

a)

건강하다

b)

힘이 없다

c)

튼튼하다

d)

활발하다

15.

"수술을 받다"의 상황은 언제입니까?

a)

운동할 때

b)

병원에서 치료할 때

c)

여행할 때

d)

공부할 때

16.

Thành ngữ “금강산도 식후경” có nghĩa là gì?

a)

Núi Kim Cang rất đẹp

b)

Đi du lịch thì phải ăn trước đã

c)

Núi còn quan trọng hơn cơm

d)

Khi đói thì chẳng có hứng thú làm gì cả

17.

Thành ngữ “우물 안 개구리” chỉ người như thế nào?

a)

Người có nhiều kinh nghiệm quốc tế

b)

Người chỉ biết thế giới nhỏ hẹp của mình, ít kinh nghiệm

c)

Người sống ở biển cả

d)

Người thích phiêu lưu mạo hiểm

18.

Thành ngữ “낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다” có ý nghĩa đúng là gì?

a)

Chim và chuột lúc nào cũng nghe được

b)

Ban ngày chim ngủ, ban đêm chuột chơi

c)

Bí mật luôn an toàn

d)

Nói năng lúc nào cũng phải cẩn thận

19.

Cặp nào dưới đây ghép đúng giữa thành ngữ và ý nghĩa?

a)

금강산도 식후경 → Việc rất khó khăn

b)

하늘의 별 따기 → Khi đói thì không có hứng thú gì

c)

우물 안 개구리 → Không có bí mật nào cả

d)

낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다 → Nói năng phải cẩn thận

20.

Thành ngữ “하늘의 별 따기” được dùng trong tình huống nào?

a)

Việc dễ dàng

b)

Việc rất khó khăn

c)

Ngắm sao vào ban đêm

d)

Cầu nguyện dưới sao trời