Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về tế bào

Total questions: 57

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần nào sau đây là đặc điểm của tế bào nhân sơ nhưng không có ở tế bào nhân thực?

a)

Vách tế bào

b)

Màng sinh chất

c)

Vùng nhân

d)

Ribosome

2.

Lớp phospholipid kép trong màng sinh chất có đặc điểm gì?

a)

Cả hai đầu đều ưa nước

b)

Đầu ưa nước quay ra ngoài, đầu kị nước quay vào trong

c)

Cả hai đầu đều kị nước

d)

Đầu kị nước quay ra ngoài, đầu ưa nước quay vào trong

3.

Bào quan nào chịu trách nhiệm tổng hợp protein?

a)

Lưới nội chất trơn

b)

Bộ máy Golgi

c)

Ribosome

d)

Lysosome

4.

Tế bào nào sau đây không có thành tế bào?

a)

Tế bào nấm

b)

Tế bào thực vật

c)

Tế bào vi khuẩn

d)

Tế bào động vật

5.

Chức năng chính của ti thể là gì?

a)

Tổng hợp protein

b)

Quang hợp

c)

Hô hấp tế bào

d)

Vận chuyển các chất

6.

Bào quan nào sau đây chịu trách nhiệm phân hủy các bào quan già cỗi hoặc các chất thải?

a)

Lysosome

b)

Ribosome

c)

Lục lạp

d)

Không bào

7.

Lưới nội chất trơn (SER) có vai trò gì

4 lines
8.

Lưới nội chất trơn (SER) có vai trò gì?

a)

Tổng hợp protein

b)

Tổng hợp lipid, chuyển hóa đường và khử độc

c)

Chứa vật chất di truyền

d)

Hấp thụ ánh sáng

9.

Cấu trúc nào của tế bào thực vật chịu trách nhiệm cho độ cứng và hình dạng của tế bào?

a)

Màng sinh chất

b)

Thành tế bào

c)

Màng nhân

d)

Không bào trung tâm

10.

Chức năng chính của bộ máy Golgi là gì?

a)

Tổng hợp protein

b)

Sắp xếp, đóng gói và vận chuyển các chất

c)

Hô hấp tế bào

d)

Tổng hợp lipid

11.

Tế bào nào sau đây có lục lạp?

a)

Tế bào động vật

b)

Tế bào vi khuẩn

c)

Tế bào thực vật

d)

Cả A và C

12.

Phân tử nào là thành phần chính cấu tạo nên màng sinh chất?

a)

Protein và DNA

b)

Carbohydrate và RNA

c)

Phospholipid và protein

d)

Lipid và acid nucleic

13.

Vùng nhân của tế bào nhân sơ chứa thành phần gì?

a)

Màng nhân

b)

NST và DNA vòng

c)

DNA vòng

d)

DNA và RNA

14.

Vùng nhân của tế bào nhân sơ chứa thành phần gì?

a)

Màng nhân

b)

NST và DNA vòng

c)

DNA vòng

d)

DNA và RNA

15.

Lưới nội chất hạt (RER) có vai trò gì?

a)

Tổng hợp lipid

b)

Tổng hợp và chế biến protein

c)

Vận chuyển các chất

d)

Tổng hợp carbohydrate

16.

Bào quan nào chứa enzyme catalase để phân giải hydrogen peroxide (H2​O2​)?

a)

Peroxisome

b)

Lysosome

c)

Không bào

d)

Ti thể

17.

Điều gì sẽ xảy ra nếu tế bào mất đi ti thể?

a)

Tế bào sẽ không thể tổng hợp protein

b)

Tế bào sẽ không thể sản xuất đủ năng lượng

c)

Tế bào sẽ không thể quang hợp

d)

Tế bào sẽ mất khả năng phân chia

18.

Bào quan nào là trung tâm điều khiển mọi hoạt động của tế bào nhân thực?

a)

Lưới nội chất

b)

Ti thể

c)

Nhân tế bào

d)

Bộ máy Golgi

19.

Các lỗ nhân trên màng nhân có chức năng gì?

a)

Vận chuyển nước

b)

Trao đổi chất giữa nhân và tế bào chất

c)

Tổng hợp lipid

d)

Quang hợp

20.

Bào quan nào tham gia vào quá trình phân bào ở tế bào động vật?

a)

Lục lạp

b)

Trung thể

c)

Không bào

d)

Lưới nội chất

21.

Bào quan nào tham gia vào quá trình phân bào ở tế bào động vật?

a)

Lục lạp

b)

Trung thể

c)

Không bào

d)

Lưới nội chất

22.

Cấu trúc vi ống, vi sợi, sợi trung gian tạo nên bộ khung nào của tế bào?

a)

Lưới nội chất

b)

Tế bào chất

c)

Khung xương tế bào

d)

Màng sinh chất

23.

Sự khác biệt chính giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là gì?

a)

Kích thước

b)

Có hay không có màng nhân

c)

Vật chất di truyền

d)

Có hay không có vách tế bào

24.

Chức năng của không bào trung tâm ở tế bào thực vật là gì?

a)

Tổng hợp protein

b)

Lưu trữ nước, chất dinh dưỡng và chất thải

c)

Tiêu hóa nội bào

d)

Hô hấp tế bào

25.

Loại protein nào khảm xuyên qua toàn bộ lớp phospholipid kép của màng sinh chất?

a)

Protein ngoại vi

b)

Protein xuyên màng

c)

Protein màng

d)

Protein tích hợp

26.

Màng sinh chất được mô tả theo mô hình nào?

a)

Mô hình khảm lỏng

b)

Mô hình khảm cố định

c)

Mô hình phân tử

d)

Mô hình chuỗi xoắn

27.

Bào quan nào sản xuất

4 lines
28.

Bào quan nào sản xuất ATP trong quá trình hô hấp tế bào?

a)

Lục lạp

b)

Ribosome

c)

Ti thể

d)

Lysosome

29.

Cấu trúc nào là nơi lưu trữ vật chất di truyền trong nhân tế bào?

a)

Vách tế bào

b)

Thể nhiễm sắc

c)

Mạng lưới nội chất

d)

Ti thể

30.

Bào quan nào có chức năng quang hợp, chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học?

a)

Lục lạp

b)

Ti thể

c)

Ribosome

d)

Lysosome

31.

Các tế bào vi khuẩn có cấu trúc cơ bản nào?

a)

Nhân, tế bào chất, màng sinh chất

b)

Thành tế bào, màng sinh chất, tế bào chất

c)

Lục lạp, ti thể, nhân

d)

Vùng nhân, màng sinh chất, tế bào chất

32.

Bào quan nào có chức năng chính là tổng hợp các protein sẽ được xuất ra khỏi tế bào?

a)

Lưới nội chất trơn

b)

Ribosome tự do

c)

Lưới nội chất hạt

d)

Bộ máy Golgi

33.

Điều gì xảy ra với tế bào động vật khi đặt vào dung dịch ưu trương?

a)

Tế bào sẽ trương lên và vỡ ra

b)

Nước sẽ di chuyển từ bên trong ra ngoài tế bào, làm tế bào teo lại

c)

Nước sẽ di chuyển từ bên ngoài vào bên trong tế bào

d)

Tế bào sẽ không thay đổi hình dạng

34.

Bào quan nào chịu trách nhiệm tổng hợp polysaccharide và lipid cho thành tế bào ở thực vật?

a)

Lưới nội chất trơn

b)

Bộ máy Golgi

c)

Lục lạp

d)

Ti thể

35.

Chức năng của lysosome ở tế bào động vật?

a)

Tổng hợp protein

b)

Phân giải các chất trong tế bào

c)

Sản xuất năng lượng

d)

Lưu trữ chất dinh dưỡng

36.

Bào quan nào có màng kép?

a)

Ti thể và lưới nội chất

b)

Nhân và bộ máy Golgi

c)

Ti thể và lục lạp

d)

Lysosome và không bào

37.

Lớp phospholipid kép có tính chất kỵ nước của đuôi hydrocarbon giúp điều gì?

a)

Giúp các phân tử protein di chuyển dễ dàng

b)

Hấp thụ ánh sáng mặt trời

c)

Ngăn cản các phân tử phân cực đi qua màng

d)

Dễ dàng cho các ion đi qua màng

38.

Sự khuếch tán là quá trình vận chuyển các chất từ nơi có nồng độ... đến nơi có nồng độ...

a)

Cao, cao

b)

Thấp, cao

c)

Cao, thấp

d)

Thấp, thấp

39.

Sự khuếch tán là quá trình vận chuyển các chất từ nơi có nồng độ... đến nơi có nồng độ...

a)

Cao, cao

b)

Thấp, cao

c)

Cao, thấp

d)

Thấp, thấp

40.

Protein màng có vai trò gì trong việc vận chuyển các chất qua màng?

a)

Vận chuyển chủ động và thụ động

b)

Vận chuyển chủ động

c)

Vận chuyển thụ động

d)

Ngăn cản tất cả các chất đi qua màng

41.

Lưới nội chất hạt và lưới nội chất trơn khác nhau ở điểm nào?

a)

Lưới nội chất trơn có ribosome gắn trên màng, lưới nội chất hạt thì không

b)

Lưới nội chất trơn tổng hợp protein, lưới nội chất hạt tổng hợp lipid

c)

Lưới nội chất hạt có ribosome, lưới nội chất trơn thì không

d)

Lưới nội chất hạt chỉ có ở thực vật, lưới nội chất trơn chỉ có ở động vật

42.

Bào quan nào có thể tự tổng hợp protein riêng của mình?

a)

Ti thể

b)

Lục lạp

c)

Cả ti thể và lục lạp

d)

Bộ máy Golgi

43.

Cấu trúc nào giúp tế bào thực vật duy trì hình dạng khi áp suất thẩm thấu giảm?

a)

Màng sinh chất

b)

Lục lạp

c)

Thành tế bào

d)

Nhân tế bào

44.

Tế bào nào không có nhân?

a)

Tế bào hồng cầu

b)

Tế bào thần kinh

c)

Tế bào cơ

d)

Tế bào gan

45.

Tế bào nào không có nhân?

a)

Tế bào hồng cầu

b)

Tế bào thần kinh

c)

Tế bào cơ

d)

Tế bào gan

46.

Chức năng của ribosome tự do là gì?

a)

Tổng hợp protein cho ti thể

b)

Tổng hợp protein được sử dụng ngay trong tế bào

c)

Tổng hợp protein để xuất ra khỏi tế bào

d)

Tổng hợp protein cho màng sinh chất

47.

Bào quan nào sau đây là một túi chứa đầy các enzyme thủy phân?

a)

Lysosome

b)

Peroxisome

c)

Không bào

d)

Ti thể

48.

Trung thể được cấu tạo từ các thành phần nào?

a)

Vi sợi actin

b)

Vi ống

c)

Sợi trung gian

d)

Protein và lipid

49.

Sự thẩm thấu là quá trình vận chuyển... qua màng bán thấm.

a)

Protein

b)

Glucose

c)

Nước

d)

Ion

50.

Bào quan nào không có màng?

a)

Ribosome

b)

Ti thể

c)

Lưới nội chất

d)

Bộ máy Golgi

51.

Cấu trúc nào có thể được tìm thấy ở tế bào nhân thực nhưng không có ở tế bào nhân sơ?

a)

Màng sinh chất

b)

Tế bào chất

c)

Bộ máy Golgi

d)

Vách tế bào

52.

Tế bào nhân thực nhưng không có ở tế bào nhân sơ?

a)

Màng sinh chất

b)

Tế bào chất

c)

Bộ máy Golgi

d)

Vách tế bào

53.

Chất nào được vận chuyển chủ động vào trong tế bào?

a)

Nước

b)

Glucose

c)

Ion Na+

d)

Các phân tử nhỏ không phân cực

54.

Vận chuyển các chất qua màng sinh chất từ nồng độ thấp lên nồng độ cao được gọi là gì?

a)

Khuếch tán

b)

Vận chuyển thụ động

c)

Vận chuyển chủ động

d)

Thẩm thấu

55.

Lớp phospholipid kép trong màng sinh chất có chức năng chính là gì?

a)

Vận chuyển protein

b)

Tạo thành một hàng rào kị nước

c)

Cung cấp năng lượng cho tế bào

d)

Tổng hợp protein

56.

Tế bào nào sau đây có không bào trung tâm lớn?

a)

Tế bào thực vật

b)

Tế bào động vật

c)

Tế bào vi khuẩn

d)

Tế bào nấm

57.

Bào quan nào sau đây là nơi tổng hợp ribosom?

a)

Lưới nội chất

b)

Nhân con

c)

Ribosome

d)

Bộ máy Golgi