NEW
Font size
Worksheets12.3.3
Total questions: 28
Worksheet time: 5mins
“devoid” trong bài có nghĩa là gì?
Thiếu, trống rỗng
Đầy đủ
Phong phú
Rõ ràng
“Từ nào có nghĩa là ‘rõ ràng, minh bạch’?”
Explicit
Implicit
Connotative
Potent
“symptom” trong bài có nghĩa là gì?
Triệu chứng
Bằng chứng
Giả thuyết
Lời giải
“Từ nào có nghĩa là ‘sự kích thích, khơi dậy’?”
Arousal
Resonance
Flirtation
Invocation
“dilate” trong bài có nghĩa là gì?
Giãn ra
Co lại
Chia nhỏ
Biến mất
“Từ nào có nghĩa là ‘độ dẫn (điện/da)’?”
Conductance
Resonance
Rhythm
Cluster
“stir up” trong bài có nghĩa là gì?
Khuấy động, gợi lên
Trấn an
Làm nguội
Ngăn chặn
“Từ nào có nghĩa là ‘nền tảng, cơ sở’?”
Underpinning
Submission
Composer
Cluster
“potent” trong bài có nghĩa là gì?
Mạnh mẽ, có tác động lớn
Yếu ớt
Không rõ ràng
Ngẫu nhiên
“Từ nào có nghĩa là ‘tác nhân kích thích’?”
Stimulus
Symptom
Pattern
Climax
“magnetic resonance” trong bài có nghĩa là gì?
Cộng hưởng từ
Sóng từ tính
Điện trường
Lực hút
“Từ nào có nghĩa là ‘thể loại (nhạc, văn học, phim…)’?”
Genre
Pattern
Cluster
Rhythm
“trigger” trong bài có nghĩa là gì?
Kích hoạt, khơi gợi
Dập tắt
Giảm thiểu
Chặn lại
“Từ nào có nghĩa là ‘niềm vui thích’?”
Pleasure
Submission
Resonance
Cluster
“climax” trong bài có nghĩa là gì?
Cao trào
Khởi đầu
Kết thúc
Sự trì hoãn
“Từ nào có nghĩa là ‘sự dâng trào, sự bùng nổ’?
Surge
Symptom
Stimulus
Invoke
“cluster” trong bài có nghĩa là gì?
Cụm, nhóm
Sự riêng rẽ
Đơn lẻ
Hỗn loạn
“Từ nào có nghĩa là ‘chưa được giải quyết’?
Unresolved
Explicit
Connotative
Overlooked
“composer” trong bài có nghĩa là gì?
Nhà soạn nhạc
Ca sĩ
Người biểu diễn
Người nghe
“Từ nào có nghĩa là ‘mẫu, khuôn mẫu’?
Pattern
Genre
Cluster
Rhythm
“deny” trong bài có nghĩa là gì?
Phủ nhận
Khẳng định
Ghi nhận
Chứng minh
“Từ nào có nghĩa là ‘sự ve vãn, tán tỉnh’?
Flirtation
Pleasure
Tension
Arousal
“submission” trong bài có nghĩa là gì?
Sự khuất phục, sự phục tùng
Sự phản kháng
Sự đề nghị
Sự độc lập
“Từ nào có nghĩa là ‘có tính nhịp điệu’?
Rhythmic
Harmonic
Sequential
Explicit
“harmonic” trong bài có nghĩa là gì?
Hài hòa, thuộc hòa âm
Đơn điệu
Ngẫu nhiên
Không liên quan
“Từ nào có nghĩa là ‘căng thẳng’?
Tension
Resonance
Underpinning
Denial
“connotative” trong bài có nghĩa là gì?
Hàm ý, ẩn ý
Tường minh
Hiển thị
Rõ ràng
“Từ nào có nghĩa là ‘gọi ra, khơi gợi (cảm xúc, hình ảnh)’?
Invoke
Dilate
Deny
Flirt
