NEW
Font size
WorksheetsCarbonhydrates Revision
Total questions: 54
Worksheet time: 27mins
Khi cho dung dịch Cu(OH)2 ở nhiệt độ thường vào dung dịch Glucose, hiện tượng gì xảy ra?
Tạo kết tủa đỏ gạch
Không phản ứng
Dung dịch chuyển sang màu xanh lam
Dung dịch chuyển sang màu vàng
Khi đun nóng với Cu(OH)2 (phản ứng Fehling), Glucose cho sản phẩm nào?
Kết tủa đỏ gạch Cu2O
Dung dịch tím
Tạo phức hòa tan
Không phản ứng
Thuốc thử Tollens (AgNO3/NH3) dùng để phát hiện nhóm chức nào trong đường?
Ester
Aldehyde (CHO)
Ether
Alcohol
Dung dịch Schweizer là gì?
Dung dịch NH3 trong nước
Dung dịch [Cu(NH3)4](OH)2
Dung dịch NaOH
Dung dịch CuSO4
Cellulose tan trong dung dịch nào?
Nước
Etanol
Nước Schweizer
Dung dịch I2
Pha chế kết tủa Cu(OH)2 từ CuSO4 bằng chất nào?
NaOH
HCl
EtOH
I2
Saccarose có phản ứng tráng bạc (Tollens) không?
Có: tạo gương bạc
Không phản ứng với Tollens
Cho kết tủa xanh lam
Cho màu xanh tím với I2
Trong môi trường kiềm, Fructose có thể cho phản ứng giống Glucose vì sao?
Bị khử
Đồng phân hóa thành aldose
Tạo este
Tạo phức với Cu2+
Dung dịch Bromine (Br2) mất màu khi tác dụng với Glucose vì?
Glucose có nhóm CHO dễ bị oxi hóa
Glucose là không phân cực
Glucose là este
Do tạo keo
Glucose + R–OH (trong môi trường axit) cho sản phẩm gì đặc trưng?
Aldehyde mới
Methyl glucoside (glycoside)
Cellulose
Sorbitol
Khi thủy phân Saccarose (H2O/H+), sản phẩm tạo thành là gì?
2 Glucose
Glucose + Fructose
Glucose + Galactose
2 Fructose
Thủy phân Maltose cho sản phẩm nào?
Glucose + Fructose
2 Glucose
Glucose + Galactose
Không thủy phân
Phản ứng với dung dịch I2 (iod) ở nhiệt độ thường dùng để nhận biết chất nào?
Cellulose
Glucose
Tinh bột (amylose)
Maltose
Cellulose khi thử với I2 cho màu gì?
Xanh tím
Đỏ gạch
Không đổi màu
Vàng
Khử Glucose bằng H2/Ni (nhiệt độ cao) tạo ra hợp chất nào?
Mannitol
Sorbitol
Cellulose
Fructose
u gì?
Xanh tím
Đỏ gạch
Không đổi màu (Đúng)
Vàng
Khử Glucose bằng H2/Ni (nhiệt độ cao) tạo ra hợp chất nào?
Mannitol
Sorbitol (Đúng)
Cellulose
Fructose
Khử Fructose bằng H2/Ni sẽ tạo ra?
Sorbitol (một loại polyol) (Đúng)
Glucose trực tiếp
Tinh bột
Cu2O
Tinh bột có phản ứng tráng bạc (Tollens) không?
Có
Không (Đúng)
Chỉ khi đun nóng
Chỉ khi có men
Trong số các chất sau, chất nào là đường 'không khử'?
Glucose
Maltose
Sucrose (Saccarose) (Đúng)
Fructose
Test Seliwanoff (resorcinol/HCl) dùng để phân biệt Glucose và Fructose; kết quả nào đúng?
Glucose cho màu đỏ nhanh
Fructose cho màu đỏ nhanh (Đúng)
Cả hai không đổi màu
Cả hai cho màu đỏ chậm
Hiện tượng khi đun nóng dd Cu(OH)2 với Glucose là?
Dung dịch xanh lam → không thay đổi
Tạo kết tủa đỏ gạch Cu2O (Đúng)
Tạo khí H2
Cho màu tím đậm
Tại sao amylose tạo màu xanh tím với I2?
Vì amylose có dạng xoắn hélical tạo phức với I2 (Đúng)
Do amylose chứa nhóm CHO
Do amylose có liên kết beta-1,4
Do amylose tan trong nước
Cellulose + HNO3 đặc / H2SO4 đặc tạo sản phẩm gì (tên gọi phổ biến)?
Cellulose acetate
Cellulose trinitrate (gun cotton) (Đúng)
Sorbitol
Maltose
Cu(OH)2 có tan trong NaOH dư không?
Tan
Không tan (Đúng)
Tan tạo màu vàng
Biến thành Cu2O
Dung dịch Schweizer (dd [Cu(NH3)4](OH)2) dùng để làm gì trong hóa học polysaccharide?
Hòa tan cellulose (Đúng)
Hòa tan tinh bột
Hòa tan sucrose
Khử glucose
Chất nào dưới đây là disaccharide khử?
Sucrose (Saccarose)
Maltose (Đúng)
Cellulose
Tinh bột
Maltose là disaccharide của các đơn vị monosaccharide nào?
Glucose + Fructose
2 Glucose (Đúng)
Glucose + Galactose
Glucose + Mannose
Saccarose (sucrose) được thủy phân bởi enzyme nào (trong cơ thể)?
Amylase
Invertase (sucrase) (Đúng)
Cellulase
Lactase
Phản ứng mất màu bromine (Br2) thường chỉ ra có nhóm nào trong phân tử đường?
Alcohol
Aldehyde (CHO) (Đúng)
Ether
Ester
Câu hỏi 28 Phản ứng mất màu bromine (Br2) thường chỉ ra có nhóm nào trong phân tử đường?
Alcohol
Aldehyde (CHO) (Đúng)
Ether
Ester
Câu hỏi 29 Phản ứng H2/Ni làm gì với các đường?
Oxi hóa thành axit
Khử tạo polyalcohol (sorbitol,...) (Đúng)
Thủy phân
Tạo este
Câu hỏi 30 Các polysaccharide thủy phân tạo ra monosaccharide như thế nào?
Tinh bột → n Glucose (Đúng)
Cellulose → Fructose
Maltose → n Glucose
Sucrose → n Glucose
Câu hỏi 31 Để chứng minh sự tồn tại của nhiều –OH liền kề trên vòng đường thường dùng phản ứng nào?
Thử bằng dd Cu(OH)2 ở nhiệt độ thường (Đúng)
Thử bằng HNO3 đặc
Thử bằng AgNO3
Thử bằng I2
Câu hỏi 32 Trong các chất sau, chất nào là polysaccharide cấu tạo thành vách tế bào thực vật?
Tinh bột
Cellulose (Đúng)
Sucrose
Maltose
Câu hỏi 33 Đường nào sau đây lên men sinh ra ethanol (rượu) bởi men?
Cellulose trực tiếp
Glucose (Đúng)
Cellulose không thể lên men
Tinh bột trực tiếp
Câu hỏi 34 Phản ứng Fehling và Tollens đều phát hiện loại đường nào?
Ketose
Aldose / reducing sugar (Đúng)
Polysaccharide
Không cái nào
Câu hỏi 35 Phản ứng tạo methyl glucoside là ví dụ của phản ứng nào?
Khử
Thuỷ phân
Glycosyl hóa (tạo glycoside / acetal) (Đúng)
Oxi hóa
Câu hỏi 36 Để nhận biết tinh bột trong mẫu thực phẩm, phương pháp nào đơn giản nhất?
Thêm dung dịch I2 — quan sát màu xanh tím (Đúng)
Thêm CuSO4 — quan sát màu xanh
Thêm H2 và Ni — quan sát khí
Thêm AgNO3 — gương bạc
Câu hỏi 37 Sản phẩm của quá trình nitration của cellulose (nếu có) là một hợp chất có ứng dụng gì?
Chất độn
Thuốc súng không khói (gun cotton) / chất nổ (Đúng)
Chất làm ngọt
Vật liệu phân hủy
Câu hỏi 38 Loại liên kết giữa các đơn vị glucose trong cellulose là gì?
α-1,4 glycosidic
β-1,4 glycosidic (Đúng)
α-1,6 glycosidic
β-1,6 glycosidic
Câu hỏi 39 Loại liên kết chính trong amylopectin (thành phần tinh bột) ngoài α-1,4 là gì?
α-1,6 glycosidic (liên kết nhánh) (Đúng)
β-1,4 glycosidic
β-1,6 glycosidic
α-1,2 glycosidic
Câu hỏi 40 Phản ứng nào có thể dùng để chứng minh nhóm aldehyde (CHO) trong đường?
Dùng dung dịch Bromine (Br2) (Đúng)
Dùng NaCl
Phản ứng nào có thể dùng để chứng minh nhóm aldehyde (CHO) trong đường?
Dùng dung dịch Bromine (Br2)
Dùng NaCl
Dùng I2
Dùng O2
Khi cho dung dịch Cu(OH)2 vào dung dịch chứa nhiều -OH liền kề, thường thấy hiện tượng gì?
Kết tủa đỏ
Dung dịch chuyển sang màu xanh (hòa tan tạo phức đồng)
Sủi bọt
Tạo gương bạc
Để phân biệt Glucose (aldose) và Fructose (ketose) trong phòng thí nghiệm, phản ứng nào phù hợp nhất?
Phản ứng Seliwanoff (resorcinol/HCl)
Thử I2
Tollens only
Hydrogenation
Trong môi trường kiềm, Fructose có thể cho kết tủa đỏ gạch khi đun nóng với Cu(OH)2 vì sao?
Fructose biến thành aldehyde thông qua đồng phân hóa enediol → phản ứng khử Cu2+
Fructose tự bốc cháy
Fructose tan
Fructose phản ứng với I2
Saccarose có phản ứng mất màu dung dịch bromine không?
Có
Không
Chỉ khi đun nóng
Chỉ khi có men
Phản ứng Fehling dùng để phát hiện điều gì ở đường?
Nhóm -OH
Khả năng khử (aldehyde / reducing sugar)
Tính phân cực
Tính dễ bay hơi
Dung dịch Schweizer hòa tan chất nào dưới đây?
Tinh bột
Cellulose
Sucrose
Glucose
Saccarose (sucrose) gồm glucose liên kết với fructose qua liên kết glycosidic nào?
α-1,4
β-1,4
α-1,2 (α-D-glucopyranosyl-(1→2)-β-D-fructofuranoside)
α-1,6
Glucose có thể lên men thành sản phẩm nào bởi vi khuẩn lactic?
Ethanol (rượu)
Acid lactic
Cellulose
Sorbitol
Trong dãy: Glucose, Fructose, Sucrose, Maltose — những chất nào là 'reducing sugars'?
Chỉ Glucose
Glucose và Sucrose
Glucose, Fructose và Maltose
Tất cả đều không phải reducing
Kết quả nào là dấu hiệu phản ứng Tollens dương tính?
Tạo màng bạc trên thành ống nghiệm (2Ag)
Dung dịch xanh lam
Tạo kết tủa đen
Không đổi màu
