wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Carbonhydrates Revision

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Khi cho dung dịch Cu(OH)2 ở nhiệt độ thường vào dung dịch Glucose, hiện tượng gì xảy ra?

a)

Tạo kết tủa đỏ gạch

b)

Không phản ứng

c)

Dung dịch chuyển sang màu xanh lam

d)

Dung dịch chuyển sang màu vàng

2.

Khi đun nóng với Cu(OH)2 (phản ứng Fehling), Glucose cho sản phẩm nào?

a)

Kết tủa đỏ gạch Cu2O

b)

Dung dịch tím

c)

Tạo phức hòa tan

d)

Không phản ứng

3.

Thuốc thử Tollens (AgNO3/NH3) dùng để phát hiện nhóm chức nào trong đường?

a)

Ester

b)

Aldehyde (CHO)

c)

Ether

d)

Alcohol

4.

Dung dịch Schweizer là gì?

a)

Dung dịch NH3 trong nước

b)

Dung dịch [Cu(NH3)4](OH)2

c)

Dung dịch NaOH

d)

Dung dịch CuSO4

5.

Cellulose tan trong dung dịch nào?

a)

Nước

b)

Etanol

c)

Nước Schweizer

d)

Dung dịch I2

6.

Pha chế kết tủa Cu(OH)2 từ CuSO4 bằng chất nào?

a)

NaOH

b)

HCl

c)

EtOH

d)

I2

7.

Saccarose có phản ứng tráng bạc (Tollens) không?

a)

Có: tạo gương bạc

b)

Không phản ứng với Tollens

c)

Cho kết tủa xanh lam

d)

Cho màu xanh tím với I2

8.

Trong môi trường kiềm, Fructose có thể cho phản ứng giống Glucose vì sao?

a)

Bị khử

b)

Đồng phân hóa thành aldose

c)

Tạo este

d)

Tạo phức với Cu2+

9.

Dung dịch Bromine (Br2) mất màu khi tác dụng với Glucose vì?

a)

Glucose có nhóm CHO dễ bị oxi hóa

b)

Glucose là không phân cực

c)

Glucose là este

d)

Do tạo keo

10.

Glucose + R–OH (trong môi trường axit) cho sản phẩm gì đặc trưng?

a)

Aldehyde mới

b)

Methyl glucoside (glycoside)

c)

Cellulose

d)

Sorbitol

11.

Khi thủy phân Saccarose (H2O/H+), sản phẩm tạo thành là gì?

a)

2 Glucose

b)

Glucose + Fructose

c)

Glucose + Galactose

d)

2 Fructose

12.

Thủy phân Maltose cho sản phẩm nào?

a)

Glucose + Fructose

b)

2 Glucose

c)

Glucose + Galactose

d)

Không thủy phân

13.

Phản ứng với dung dịch I2 (iod) ở nhiệt độ thường dùng để nhận biết chất nào?

a)

Cellulose

b)

Glucose

c)

Tinh bột (amylose)

d)

Maltose

14.

Cellulose khi thử với I2 cho màu gì?

a)

Xanh tím

b)

Đỏ gạch

c)

Không đổi màu

d)

Vàng

15.

Khử Glucose bằng H2/Ni (nhiệt độ cao) tạo ra hợp chất nào?

a)

Mannitol

b)

Sorbitol

c)

Cellulose

d)

Fructose

16.

u gì?

a)

Xanh tím

b)

Đỏ gạch

c)

Không đổi màu (Đúng)

d)

Vàng

17.

Khử Glucose bằng H2/Ni (nhiệt độ cao) tạo ra hợp chất nào?

a)

Mannitol

b)

Sorbitol (Đúng)

c)

Cellulose

d)

Fructose

18.

Khử Fructose bằng H2/Ni sẽ tạo ra?

a)

Sorbitol (một loại polyol) (Đúng)

b)

Glucose trực tiếp

c)

Tinh bột

d)

Cu2O

19.

Tinh bột có phản ứng tráng bạc (Tollens) không?

a)

b)

Không (Đúng)

c)

Chỉ khi đun nóng

d)

Chỉ khi có men

20.

Trong số các chất sau, chất nào là đường 'không khử'?

a)

Glucose

b)

Maltose

c)

Sucrose (Saccarose) (Đúng)

d)

Fructose

21.

Test Seliwanoff (resorcinol/HCl) dùng để phân biệt Glucose và Fructose; kết quả nào đúng?

a)

Glucose cho màu đỏ nhanh

b)

Fructose cho màu đỏ nhanh (Đúng)

c)

Cả hai không đổi màu

d)

Cả hai cho màu đỏ chậm

22.

Hiện tượng khi đun nóng dd Cu(OH)2 với Glucose là?

a)

Dung dịch xanh lam → không thay đổi

b)

Tạo kết tủa đỏ gạch Cu2O (Đúng)

c)

Tạo khí H2

d)

Cho màu tím đậm

23.

Tại sao amylose tạo màu xanh tím với I2?

a)

Vì amylose có dạng xoắn hélical tạo phức với I2 (Đúng)

b)

Do amylose chứa nhóm CHO

c)

Do amylose có liên kết beta-1,4

d)

Do amylose tan trong nước

24.

Cellulose + HNO3 đặc / H2SO4 đặc tạo sản phẩm gì (tên gọi phổ biến)?

a)

Cellulose acetate

b)

Cellulose trinitrate (gun cotton) (Đúng)

c)

Sorbitol

d)

Maltose

25.

Cu(OH)2 có tan trong NaOH dư không?

a)

Tan

b)

Không tan (Đúng)

c)

Tan tạo màu vàng

d)

Biến thành Cu2O

26.

Dung dịch Schweizer (dd [Cu(NH3)4](OH)2) dùng để làm gì trong hóa học polysaccharide?

a)

Hòa tan cellulose (Đúng)

b)

Hòa tan tinh bột

c)

Hòa tan sucrose

d)

Khử glucose

27.

Chất nào dưới đây là disaccharide khử?

a)

Sucrose (Saccarose)

b)

Maltose (Đúng)

c)

Cellulose

d)

Tinh bột

28.

Maltose là disaccharide của các đơn vị monosaccharide nào?

a)

Glucose + Fructose

b)

2 Glucose (Đúng)

c)

Glucose + Galactose

d)

Glucose + Mannose

29.

Saccarose (sucrose) được thủy phân bởi enzyme nào (trong cơ thể)?

a)

Amylase

b)

Invertase (sucrase) (Đúng)

c)

Cellulase

d)

Lactase

30.

Phản ứng mất màu bromine (Br2) thường chỉ ra có nhóm nào trong phân tử đường?

a)

Alcohol

b)

Aldehyde (CHO) (Đúng)

c)

Ether

d)

Ester

31.

Câu hỏi 28 Phản ứng mất màu bromine (Br2) thường chỉ ra có nhóm nào trong phân tử đường?

a)

Alcohol

b)

Aldehyde (CHO) (Đúng)

c)

Ether

d)

Ester

32.

Câu hỏi 29 Phản ứng H2/Ni làm gì với các đường?

a)

Oxi hóa thành axit

b)

Khử tạo polyalcohol (sorbitol,...) (Đúng)

c)

Thủy phân

d)

Tạo este

33.

Câu hỏi 30 Các polysaccharide thủy phân tạo ra monosaccharide như thế nào?

a)

Tinh bột → n Glucose (Đúng)

b)

Cellulose → Fructose

c)

Maltose → n Glucose

d)

Sucrose → n Glucose

34.

Câu hỏi 31 Để chứng minh sự tồn tại của nhiều –OH liền kề trên vòng đường thường dùng phản ứng nào?

a)

Thử bằng dd Cu(OH)2 ở nhiệt độ thường (Đúng)

b)

Thử bằng HNO3 đặc

c)

Thử bằng AgNO3

d)

Thử bằng I2

35.

Câu hỏi 32 Trong các chất sau, chất nào là polysaccharide cấu tạo thành vách tế bào thực vật?

a)

Tinh bột

b)

Cellulose (Đúng)

c)

Sucrose

d)

Maltose

36.

Câu hỏi 33 Đường nào sau đây lên men sinh ra ethanol (rượu) bởi men?

a)

Cellulose trực tiếp

b)

Glucose (Đúng)

c)

Cellulose không thể lên men

d)

Tinh bột trực tiếp

37.

Câu hỏi 34 Phản ứng Fehling và Tollens đều phát hiện loại đường nào?

a)

Ketose

b)

Aldose / reducing sugar (Đúng)

c)

Polysaccharide

d)

Không cái nào

38.

Câu hỏi 35 Phản ứng tạo methyl glucoside là ví dụ của phản ứng nào?

a)

Khử

b)

Thuỷ phân

c)

Glycosyl hóa (tạo glycoside / acetal) (Đúng)

d)

Oxi hóa

39.

Câu hỏi 36 Để nhận biết tinh bột trong mẫu thực phẩm, phương pháp nào đơn giản nhất?

a)

Thêm dung dịch I2 — quan sát màu xanh tím (Đúng)

b)

Thêm CuSO4 — quan sát màu xanh

c)

Thêm H2 và Ni — quan sát khí

d)

Thêm AgNO3 — gương bạc

40.

Câu hỏi 37 Sản phẩm của quá trình nitration của cellulose (nếu có) là một hợp chất có ứng dụng gì?

a)

Chất độn

b)

Thuốc súng không khói (gun cotton) / chất nổ (Đúng)

c)

Chất làm ngọt

d)

Vật liệu phân hủy

41.

Câu hỏi 38 Loại liên kết giữa các đơn vị glucose trong cellulose là gì?

a)

α-1,4 glycosidic

b)

β-1,4 glycosidic (Đúng)

c)

α-1,6 glycosidic

d)

β-1,6 glycosidic

42.

Câu hỏi 39 Loại liên kết chính trong amylopectin (thành phần tinh bột) ngoài α-1,4 là gì?

a)

α-1,6 glycosidic (liên kết nhánh) (Đúng)

b)

β-1,4 glycosidic

c)

β-1,6 glycosidic

d)

α-1,2 glycosidic

43.

Câu hỏi 40 Phản ứng nào có thể dùng để chứng minh nhóm aldehyde (CHO) trong đường?

a)

Dùng dung dịch Bromine (Br2) (Đúng)

b)

Dùng NaCl

44.

Phản ứng nào có thể dùng để chứng minh nhóm aldehyde (CHO) trong đường?

a)

Dùng dung dịch Bromine (Br2)

b)

Dùng NaCl

c)

Dùng I2

d)

Dùng O2

45.

Khi cho dung dịch Cu(OH)2 vào dung dịch chứa nhiều -OH liền kề, thường thấy hiện tượng gì?

a)

Kết tủa đỏ

b)

Dung dịch chuyển sang màu xanh (hòa tan tạo phức đồng)

c)

Sủi bọt

d)

Tạo gương bạc

46.

Để phân biệt Glucose (aldose) và Fructose (ketose) trong phòng thí nghiệm, phản ứng nào phù hợp nhất?

a)

Phản ứng Seliwanoff (resorcinol/HCl)

b)

Thử I2

c)

Tollens only

d)

Hydrogenation

47.

Trong môi trường kiềm, Fructose có thể cho kết tủa đỏ gạch khi đun nóng với Cu(OH)2 vì sao?

a)

Fructose biến thành aldehyde thông qua đồng phân hóa enediol → phản ứng khử Cu2+

b)

Fructose tự bốc cháy

c)

Fructose tan

d)

Fructose phản ứng với I2

48.

Saccarose có phản ứng mất màu dung dịch bromine không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ khi đun nóng

d)

Chỉ khi có men

49.

Phản ứng Fehling dùng để phát hiện điều gì ở đường?

a)

Nhóm -OH

b)

Khả năng khử (aldehyde / reducing sugar)

c)

Tính phân cực

d)

Tính dễ bay hơi

50.

Dung dịch Schweizer hòa tan chất nào dưới đây?

a)

Tinh bột

b)

Cellulose

c)

Sucrose

d)

Glucose

51.

Saccarose (sucrose) gồm glucose liên kết với fructose qua liên kết glycosidic nào?

a)

α-1,4

b)

β-1,4

c)

α-1,2 (α-D-glucopyranosyl-(1→2)-β-D-fructofuranoside)

d)

α-1,6

52.

Glucose có thể lên men thành sản phẩm nào bởi vi khuẩn lactic?

a)

Ethanol (rượu)

b)

Acid lactic

c)

Cellulose

d)

Sorbitol

53.

Trong dãy: Glucose, Fructose, Sucrose, Maltose — những chất nào là 'reducing sugars'?

a)

Chỉ Glucose

b)

Glucose và Sucrose

c)

Glucose, Fructose và Maltose

d)

Tất cả đều không phải reducing

54.

Kết quả nào là dấu hiệu phản ứng Tollens dương tính?

a)

Tạo màng bạc trên thành ống nghiệm (2Ag)

b)

Dung dịch xanh lam

c)

Tạo kết tủa đen

d)

Không đổi màu