Font size
Worksheets6. Nguyên tử và phân tử
Total questions: 55
Worksheet time: 33mins
Nguyên tử là:
Hạt nhỏ nhất giữ nguyên tính chất hóa học của nguyên tố
Hạt lớn nhất vũ trụ
Tập hợp phân tử
Hợp chất của nhiều chất
Phân tử là:
Tập hợp nhiều nguyên tử liên kết với nhau
Nguyên tử đơn lẻ
Ion mang điện
Hạt nhân nguyên tử
Ion dương (cation) hình thành khi:
Nguyên tử nhận electron
Nguyên tử nhường electron
Nguyên tử phá vỡ hạt nhân
Nguyên tử trung hòa
Ion âm (anion) hình thành khi:
Nguyên tử nhận thêm electron
Nguyên tử nhường electron
Nguyên tử chia sẻ proton
Nguyên tử trung hòa
Hỗn hợp muối ăn trong nước là ví dụ của:
Dung dịch rắn–rắn
Dung dịch lỏng–rắn
Dung dịch khí–rắn
Hỗn hợp không đồng nhất
Trong dung dịch muối ăn, chất tan là:
Nước
NaCl
O₂
CO₂
Trong dung dịch muối ăn, dung môi là:
Nước
NaCl
Không khí
Cát
Nồng độ phần trăm được tính bằng công thức:
(Khối lượng chất tan / Khối lượng dung dịch) × 100%
(Khối lượng dung dịch / Khối lượng chất tan) × 100%
(Thể tích dung dịch / khối lượng dung môi) × 100%
(Số mol dung dịch / số mol chất tan) × 100%
Dung dịch 10% NaCl nghĩa là:
10 g NaCl trong 100 g nước
10 g NaCl trong 100 g dung dịch
10 ml NaCl trong 100 ml nước
10 mol NaCl trong 100 mol nước
Nếu hòa tan 20 g NaOH vào 80 g nước, nồng độ dung dịch thu được:
10%
20%
25%
15%
Theo thuyết động học phân tử, vật chất được cấu tạo từ:
Nguyên tử, phân tử chuyển động không ngừng
Hạt cơ bản đứng yên
Các khối đặc rắn
Chất lỏng liên tục
Năng lượng chuyển động của phân tử phụ thuộc vào:
Khối lượng phân tử
Nhiệt độ
Màu sắc
Dung môi
Khi nhiệt độ tăng, chuyển động phân tử:
Năng lượng chuyển động của phân tử phụ thuộc vào:
Khối lượng phân tử
Nhiệt độ
Màu sắc
Dung môi
Khi nhiệt độ tăng, chuyển động phân tử:
Giảm
Ngừng
Tăng
Không đổi
Sự nóng chảy là do:
Chuyển động phân tử nhanh hơn, thắng lực hút
Chuyển động phân tử chậm lại
Không đổi
Mất electron
Sự đông đặc xảy ra khi:
Chuyển động phân tử giảm, lực hút thắng thế
Chuyển động phân tử tăng
Lực hút yếu đi
Không có sự thay đổi
Trạng thái rắn đặc trưng bởi:
Phân tử sắp xếp trật tự, dao động quanh vị trí cố định
Phân tử tự do
Khoảng cách lớn
Không lực hút
Trạng thái khí đặc trưng bởi:
Phân tử xa nhau, lực hút yếu, chuyển động hỗn loạn
Phân tử sát nhau, cố định
Có hình dạng cố định
Không thể nén
Trạng thái lỏng đặc trưng bởi:
Phân tử sắp xếp chặt chẽ cố định
Khoảng cách lớn, tự do
Phân tử gần nhau nhưng di chuyển tự do
Không lực hút
Quá trình sôi là do:
Áp suất hơi bằng áp suất ngoài
Nhiệt độ giảm
Chất đông đặc
Ion hóa
Hiện tượng khuếch tán chứng minh:
Phân tử chuyển động không ngừng
Phân tử đứng yên
Phân tử tan vào nhau bằng lực hút
Phân tử có màu sắc
Khuếch tán là hiện tượng:
Các phân tử tự lan tỏa để trộn lẫn với nhau
Chất lỏng đông đặc
Chất khí hoá lỏng
Ion mất electron
Ví dụ khuếch tán trong khí:
Mùi nước hoa lan tỏa trong phòng
Nước bốc hơi
Nước sôi
Muối kết tinh
Ví dụ khuếch tán trong lỏng:
Đường tan trong nước
Băng tan
Sôi nước
Hơi nước ngưng tụ
Yếu tố ảnh hưởng tốc độ khuếch tán:
Nhiệt độ
Khối lượng phân tử
Môi trường
Cả A, B, C
Khuếch tán nhanh nhất trong:
Rắn
Lỏng
K
Yếu tố ảnh hưởng tốc độ khuếch tán:
Nhiệt độ
Khối lượng phân tử
Môi trường
Cả A, B, C
Khuếch tán nhanh nhất trong:
Rắn
Lỏng
Khí
Plasma
Lý do khuếch tán nhanh trong khí:
Phân tử xa nhau, chuyển động nhanh
Phân tử dày đặc
Không có lực hút
Do màu
Khi nhiệt độ tăng, khuếch tán:
Nhanh hơn
Chậm hơn
Không đổi
Ngừng
Khi khối lượng phân tử càng nhỏ, khuếch tán:
Nhanh hơn
Chậm hơn
Không đổi
Ngừng
Hơi NH₃ và HCl gặp nhau tạo vạch trắng gần HCl hơn vì:
NH₃ nhẹ, khuếch tán nhanh hơn
HCl nhẹ hơn
Chúng không phản ứng
Vạch ngẫu nhiên
Thí nghiệm NH₃ và HCl chứng minh:
Các khí khuếch tán với tốc độ khác nhau tuỳ khối lượng phân tử
Các khí không khuếch tán
Các khí màu khác nhau
Các khí có cùng tốc độ
Dung dịch là:
Hỗn hợp đồng nhất gồm dung môi và chất tan
Hỗn hợp không đồng nhất
Chất rắn tinh thể
Chất khí
Khi pha 10 g muối vào 90 g nước, nồng độ dung dịch là:
5%
10%
15%
20%
Nếu 20 g muối trong 80 g dung dịch, nồng độ là:
10%
20%
25%
15%
Nồng độ dung dịch giảm khi:
Thêm dung môi
Bay hơi dung môi
Thêm chất tan
Tăng nhiệt độ
Nồng độ dung dịch tăng khi:
Thêm dung môi
Bay hơi bớt dung môi
Giữ nguyên dung môi
Đun nóng không đổi
Đơn vị của nồng độ phần trăm là:
%
mol/lít
g/ml
mg/lít
Nồng độ mol được tính bằng:
Số mol chất tan / thể tích dung dịch (lít)
Khối lượng chất tan / khối lượng dung dịch
Thể tích dung môi / số mol
Khối lượng dung dịch / số mol
Dung dịch HCl 1M nghĩa là:
Dung dịch HCl 1M nghĩa là:
1 mol HCl trong 100 ml dung dịch
1 mol HCl trong 1 lít dung dịch
1 mol HCl trong 10 lít dung dịch
1 g HCl trong 1 lít dung dịch
Khi pha loãng dung dịch, số mol chất tan:
Giảm
Tăng
Không đổi
Bằng 0
Khi cô cạn dung dịch, số mol chất tan:
Không đổi
Giảm
Tăng
Bằng 0
Nguyên tử trung hòa về điện khi:
Proton = electron
Proton > electron
Proton < electron
Neutron = electron
Phân tử O₂ là:
Phân tử đơn chất
Phân tử hợp chất
Ion
Nguyên tử
Phân tử H₂O là:
Đơn chất
Hợp chất
Ion
Hỗn hợp
Ion Na⁺ có số electron:
Nhiều hơn số proton
Bằng số proton
Ít hơn số proton
Không xác định
Ion Cl⁻ có số electron:
Ít hơn proton
Bằng proton
Nhiều hơn proton
Không xác định
Quá trình nước bốc hơi chứng minh:
Phân tử luôn chuyển động
Phân tử đứng yên
Chỉ rắn chuyển động
Phân tử dính liền
Khi thả tinh thể KMnO₄ vào nước, màu tím lan dần do:
Bay hơi
Khuếch tán
Ngưng tụ
Sôi
Nước đường có vị ngọt đều là nhờ:
Phân tử đường khuếch tán trong nước
Bay hơi đường
Nóng chảy
Sôi
Hiện tượng nào không phải khuếch tán:
Mùi nước hoa lan toả
Đường tan đều trong nước
Sương mù buổi sáng
Màu mực lan trên giấy thấm
Tính chất dung dịch không đồng nhất:
Có thể lọc để tách
Có điểm sôi xác định
Trong suốt
Không tách lớp
