wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Các nước trong khu vực đã hoàn thành công nghiệp hoá đất nước.

b)

Nhiều nước Đông Nam Á đã vươn lên trở thành "con rồng" kinh tế.

c)

Các nước có độc lập dân tộc nhưng gặp khó khăn trong phát triển.

d)

Xu thế toàn cầu hoá xuất hiện và ngày càng phát triển mạnh mẽ.

2.

Nội dung nào sau đây là bối cảnh lịch sử thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Xu thế khu vực hoá đã xuất hiện và ngày càng phát triển mạnh mẽ.

b)

Nhiều nước Đông Nam Á đã vươn lên trở thành "con rồng" kinh tế.

c)

Xu thế toàn cầu hoá đã xuất hiện và ngày càng phát triển mạnh mẽ.

d)

Liên Xô và các nước đã tuyên bố chấm dứt cuộc Chiến tranh lạnh.

3.

Nội dung nào sau đây là bối cảnh lịch sử thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Các nước trong khu vực đã gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

b)

Cuộc chiến tranh Mỹ xâm lược Việt Nam đang bước vào giai đoạn cuối.

c)

Các nước lớn đang tìm cách biến Đông Nam Á thành khu vực ảnh hưởng.

d)

Xu thế hoà hoãn Đông - Tây đang xuất hiện và trở thành xu thế chủ đạo.

4.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được ra đời trong bối cảnh

a)

Các nước trong khu vực đã hoàn thành công nghiệp hoá đất nước.

b)

Nhiều nước Đông Nam Á đã vươn lên trở thành "con rồng" kinh tế.

c)

Các nước có độc lập dân tộc nhưng gặp khó khăn trong phát triển.

d)

Xu thế toàn cầu hoá xuất hiện và ngày càng phát triển mạnh mẽ.

5.

Nội dung nào sau đây không phải là bối cảnh thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Các nước trong khu vực có chung một tôn giáo và tín ngưỡng cộng đồng.

b)

Cuộc Chiến tranh lạnh đã tác động sâu sắc đến nhiều nước trong khu vực.

c)

Các nước đã có độc lập dân tộc, đặt ra yêu cầu hợp tác để cùng phát triển.

d)

Các nước lâm vào tình cảnh biến Đông Nam Á thành khu vực ảnh hưởng.

6.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời (1967) không gắn với sự kiện nào sau đây?

a)

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba đã và đang diễn ra.

b)

Sự kiện nhiều nước trong khu vực đã giành được độc lập dân tộc.

c)

Cuộc Chiến tranh lạnh đang diễn ra, tác động đến nhiều nước.

d)

Mục tiêu liên kết khu vực để cùng chống chủ nghĩa thực dân.

7.

Trước khi Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập, trên thế giới đã xuất hiện tổ chức liên minh mang tính khu vực nào sau đây hoạt động hiệu quả?

a)

Cộng đồng châu Âu.

b)

Hiệp hội các nước Nam Á.

c)

Liên minh hợp tác Đông Á.

d)

Liên minh châu Âu.

8.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập phản ánh xu thế nào sau đây?

a)

Lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm.

b)

Liên minh hợp tác khu vực.

c)

Toàn cầu hoá, quốc tế hoá.

d)

Trật tự đa cực nhiều trung tâm.

9.

Quốc gia nào sau đây đã gửi dự thảo đến một số nước trong khu vực để thành lập tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á?

a)

Indonesia

b)

Malaysia

c)

Thái Lan

d)

Philippines

10.

Quốc gia nào sau đây là một trong những thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Hàn Quốc.

b)

Mông Cổ.

c)

Ấn Độ.

d)

Ma-lai-xi-a.

11.

Nhận định nào sau đây không đúng về thành viên sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Gồm 5 nước: Thái Lan, Ma-lai-xi-a, In-đô-nê-xi-a, Phi-líp-pin và Xin-ga-po.

b)

Gồm các nước Đông Nam Á hải đảo và Đông Nam Á lục địa.

c)

Tham gia sáng lập tổ chức chỉ có các nước Đông Nam Á lục địa.

d)

Tuy khác biệt về ngôn ngữ nhưng các nước có nhu cầu hợp tác.

12.

Quốc gia nào sau đây không phải là một trong những thành viên sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Thái Lan.

b)

Ma-lai-xi-a.

c)

Xin-ga-po.

d)

Mi-an-ma.

13.

Năm 1995, quốc gia nào sau đây được kết nạp, trở thành thành viên thứ 7 của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Mi-an-ma.

b)

Lào.

c)

Cam-pu-chia.

d)

Việt Nam.

14.

Năm 1967, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập ở

a)

Hà Nội (Việt Nam).

b)

Băng Cốc (Thái Lan).

c)

Phnôm Pênh (Cam-pu-chia).

d)

Viêng Chăn (Lào).

15.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập với mục đích nào sau đây?

a)

Thúc đẩy quan hệ hợp tác giữa các thành viên để tạo ra một đối trọng với Trung Quốc.

b)

Đẩy mạnh hợp tác toàn diện, trọng tâm là công nghệ để thích ứng xu thế toàn cầu hoá.

c)

Tăng cường hợp tác kinh tế, văn hoá, xã hội để phát triển và hội nhập khu vực, thế giới.

d)

Phát triển quân sự để bảo vệ an ninh khu vực.

16.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập với mục đích nào sau đây?

a)

Tăng cường hợp tác giữa các nước trong khu vực với Mỹ, Liên Xô và Trung Quốc.

b)

Giải quyết sự bất đồng, tranh chấp giữa các nước liên quan đến vấn đề Biển Đông.

c)

Hợp tác cùng nhau phát triển trên một nền tảng kinh tế và chính trị thống nhất.

d)

Phân đấu đưa Đông Nam Á trở thành một khu vực hòa bình, tự do và thịnh vượng.

17.

Năm 1995, quốc gia nào sau đây được kết nạp, trở thành thành viên thứ 6 của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Lào.

b)

Bru-nây.

c)

Cam-pu-chia.

d)

Mi-an-ma.

18.

Việt Nam gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) vào thời gian nào sau đây?

a)

Năm 1995.

b)

Năm 1996.

c)

Năm 1997.

d)

Năm 1998.

19.

Năm 1997, hai quốc gia nào sau đây được kết nạp, trở thành thành viên thứ 8 và thứ 9 của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Bru-nây và Việt Nam.

b)

Thái Lan và Mi-an-ma.

c)

Cam-pu-chia và Lào.

d)

Lào và Mi-an-ma.

20.

Ba nước Đông Dương và Mi-an-ma gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Chủ nghĩa xã hội trở thành hệ thống thế giới.

b)

Bán đảo Triều Tiên được thống nhất trở lại.

c)

Xu thế toàn cầu hoá đang diễn ra mạnh mẽ.

d)

Xu thế hoà hoãn Đông – Tây đang diễn ra.

21.

Năm 1999, quốc gia nào sau đây được kết nạp, trở thành thành viên thứ 10 của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Bru-nây.

b)

Mi-an-ma.

c)

Cam-pu-chia.

d)

Lào.

22.

Ngay sau khi thành lập, trong giai đoạn 1967-1976 Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đã

a)

bước đầu phát triển về cơ cấu tổ chức, nguyên tắc hoạt động.

b)

quyết định thành lập Cộng đồng ASEAN.

23.

Nội dung nào sau đây là một trong những hoạt động nổi bật của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1967 - 1976?

a)

Phản đối Trật tự thế giới hai cực I-an-ta, ủng hộ xu thế đa cực.

b)

Tập trung vào hợp tác trên lĩnh vực chính trị - an ninh.

c)

Tích cực ủng hộ việc đấu tranh chống Mỹ xâm lược Việt Nam.

d)

Tham gia vào giải quyết căng thẳng trên bán đảo Triều Tiên.

24.

Nội dung nào sau đây là một trong những hoạt động nổi bật của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1976-1999?

a)

Phát triển số lượng thành viên, từ 5 nước lên 10 nước.

b)

Hợp tác hiệu quả trong hoạt động chống chủ nghĩa khủng bố.

c)

Bước đầu phát triển về cơ cấu tổ chức, nguyên tắc hoạt động.

d)

Các nước tập trung hợp tác trên lĩnh vực chính trị - an ninh.

25.

Nội dung nào sau đây là một trong những thành tựu về chính trị - an ninh của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1976-1999?

a)

Tham gia vào giải quyết việc lập lại hoà bình ở Cam-pu-chia.

b)

Bước đầu phát triển về cơ cấu tổ chức, nguyên tắc hoạt động.

c)

Các nước tập trung hợp tác trên lĩnh vực chính trị - an ninh.

d)

Hợp tác hiệu quả trong hoạt động chống chủ nghĩa khủng bố.

26.

Nội dung nào sau đây là một trong những hoạt động nổi bật của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1999 - 2015?

a)

Họp bàn và đã thông qua bản Hiến chương ASEAN.

b)

Hoàn thiện cơ cấu tổ chức và nguyên tắc hoạt động.

c)

Tham gia giải quyết vấn đề hoà bình ở In-đô-nê-xi-a.

27.

Trong giai đoạn 1967 – 1976, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) coi trọng vấn đề chính trị - an ninh vì một trong những lí do nào sau đây?

a)

Mỹ bắt đầu có những hành động can thiệp, dính líu vào Đông Dương.

b)

Cuộc Chiến tranh lạnh đã và đang tác động sâu sắc đến nhiều nước.

c)

Xu thế toàn cầu hoá xuất hiện và có những bước phát triển mạnh mẽ.

d)

Việc lập lại hoà bình ở Cam-pu-chia trở thành tâm điểm của khu vực.

28.

Sự kiện đánh dấu bước ngoặt của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1967-1976 là gì?

a)

Hiến chương ASEAN được thông qua.

b)

Cam-pu-chia gia nhập ASEAN.

c)

Hiệp ước Ba-li được kí kết.

d)

Thành lập Cộng đồng ASEAN.

29.

Trong giai đoạn 2009 – 2015, nhiều biện pháp tích cực đã được triển khai nhằm

a)

chuẩn bị cho việc tuyên bố thành lập Cộng đồng ASEAN.

b)

chuẩn bị cho việc kí kết Hiến chương ASEAN.

c)

chuẩn bị cho sự thành lập của Cộng đồng ASEAN.

d)

chuẩn bị cho Cộng đồng ASEAN chính thức hoạt động.

30.

Yếu tố quốc tế nào sau đây tác động đến quá trình hình thành của tổ chức ASEAN?

a)

Quá trình giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á.

b)

Sự ra đời của tổ chức Hiệp ước Đông Nam Á (SEATO).

c)

Các nước Đông Nam Á muốn hạn chế hợp tác với bên ngoài.

d)

Xu thế khu vực hoá trên thế giới.

31.

Năm nước sáng lập ASEAN là

a)

In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Thái Lan.

b)

In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Việt Nam, Xin-ga-po, Thái Lan.

c)

In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, Cam-pu-chia, Thái Lan.

d)

In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Việt Nam.

32.

Quốc gia nào sau đây không phải là thành viên sáng lập của ASEAN?

a)

Việt Nam

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Phi-lip-pin

d)

Thái Lan

33.

Nội dung nào sau đây không phải là mục đích thành lập của ASEAN?

a)

Thúc đẩy nghiên cứu Đông Nam Á

b)

Thúc đẩy hợp tác quân sự

c)

Thúc đẩy hợp tác kinh tế, xã hội, văn hoá

d)

Thúc đẩy hoà bình, ổn định

34.

Quốc gia nào gia nhập ASEAN từ năm 1984 đến năm 1999 là?

a)

Việt Nam

b)

Bru-nây

c)

Mi-an-ma

d)

Cam-pu-chia

35.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu bước ngoặt của ASEAN trong giai đoạn 1967-1976?

a)

Hiệp ước Ba-li được kí kết

b)

Hiến chương ASEAN được thông qua

c)

Ban Thư kí ASEAN được thành lập

d)

Cộng đồng ASEAN được xây dựng

36.

Một trong những thành tựu về an ninh, chính trị của ASEAN trong giai đoạn 1976-1999 là?

a)

Tham gia tiến trình chấm dứt chiến tranh

b)

ASEAN phát triển số lượng thành viên từ 5 lên 10 nước

c)

Xây dựng thành công Cộng đồng ASEAN

d)

Hiến chương ASEAN được thông qua

37.

Tổ chức khu vực nào sau đây được thành lập ở Đông Nam Á năm 1963?

a)

MAPHILINDO

b)

NAFTA

c)

APEC

d)

EU

38.

Hiệp ước các quốc gia Đông Nam Á được thành lập năm 1967 tại đâu?

a)

Ma-ni-la (Philippin)

b)

Cua-la Lăm-pơ (Ma-lai-xia)

c)

Ba-li (In-đô-nê-xi-a)

d)

Băng Cốc (Thái Lan)

39.

Số lượng thành viên phát triển từ ASEAN 5 đến ASEAN 10 diễn ra trong bao nhiêu năm?

a)

30 năm (1967 – 1997)

b)

32 năm (1967 – 1999)

c)

17 năm (1967 – 1984)

d)

48 năm (1967 – 2015)

40.

Những quốc gia nào sau đây là thành viên thứ 8 và thứ 9 của ASEAN?

a)

Việt Nam và Lào.

b)

Lào và Mi-an-ma.

c)

Cam-pu-chia và Bru-nây.

d)

Bru-nây và Mi-an-ma.

41.

Cam-pu-chia là thành viên thứ mấy của ASEAN?

a)

7.

b)

8.

c)

9.

d)

10.

42.

Một trong những sự kiện đánh dấu bước ngoặt của ASEAN trong giai đoạn 1967 – 1976 là

a)

Hiệp ước Ba-li được kí kết.

b)

Hiến chương ASEAN được thông qua.

c)

ASEAN thành lập khu vực thương mại.

d)

Cộng đồng ASEAN được thành lập.

43.

Ban thư ký ASEAN có trụ sở tại

a)

Gia-các-ta (In-đô-nê-xi-a).

b)

Băng Cốc (Thái Lan).

c)

Hà Nội (Việt Nam).

d)

Ma-ni-la (Phi-lip-pin).

44.

Trong giai đoạn 1999-2015, ASEAN đạt được thành tựu quan trọng nào sau đây?

a)

Giải quyết xong mọi tranh chấp, xung đột trong khu vực.

b)

Phát triển số lượng thành viên từ 5 lên 10 nước.

c)

Ra Tuyên bố về khu vực hòa bình, tự do và trung lập.

d)

Hiến chương ASEAN được thông qua.

45.

Hiệp ước Ba-li được ký kết vào năm nào?

a)

1965

b)

1976

c)

1980

d)

1990

46.

Mục tiêu chính của Hiệp ước Ba-li là gì?

a)

Tăng cường hợp tác quân sự

b)

Xây dựng nền tảng hòa bình và ổn định

c)

Phát triển kinh tế nhanh chóng

d)

Mở rộng lãnh thổ

47.

ZOPFAN là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Khu vực phi hạt nhân Đông Nam Á

b)

Khu vực tự do, hòa bình và trung lập

c)

Khu vực hợp tác kinh tế

d)

Khu vực phát triển bền vững

48.

Hiệp ước Ba-li có ảnh hưởng như thế nào đến các nước trong khu vực Đông Nam Á?

a)

Tăng cường xung đột

b)

Khuyến khích hợp tác và hòa bình

c)

Giảm thiểu thương mại

d)

Tăng cường quân sự

49.

Hội nghị cấp cao ASEAN-3 diễn ra tại đâu vào tháng 12-1987?

a)

Bangkok

b)

Manila

c)

Jakarta

d)

Kuala Lumpur

50.

Nội dung nào thể hiện mục tiêu cơ bản nhất và quan trọng nhất của ASEAN từ khi thành lập?

a)

Nội dung thể hiện hiến tinh thần "thống nhất trong đa dạng" của ASEAN và Đông Nam Á.

b)

Nội dung thể hiện hiến tinh thần "thống nhất trong đa dạng" của ASEAN và Đông Nam Á.

c)

Hiến chương ASEAN là văn kiện quan trọng của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

d)

Hiến chương ASEAN tiếp tục là cơ sở pháp lí cho hoạt động của ASEAN hiện nay.

51.

Tuyên bố về khu vực hòa bình, tự do và trung lập có giá trị đối với tổ chức nào?

a)

Tổ chức ASEAN ngày nay.

b)

Các nước ngoài khu vực.

c)

Các nước Đông Nam Á.

d)

Các nước châu Á.

52.

Tuyên bố Băng Cốc đóng vai trò gì trong ASEAN đến năm 2009?

a)

Là cơ sở pháp lí quan trọng nhất.

b)

Là cơ sở pháp lí không quan trọng.

c)

Là một văn kiện không chính thức.

d)

Là một văn kiện không có giá trị.

53.

Hiệp ước thân thiện và hợp tác giữa các nước Đông Nam Á yêu cầu điều gì?

a)

Tôn trọng độc lập, chủ quyền và lãnh thổ của nhau.

b)

Tôn trọng quyền tự do ngôn luận.

c)

Tôn trọng quyền tự do tôn giáo.

d)

Tôn trọng quyền tự do kinh tế.

54.

Ý tưởng về xây dựng Cộng đồng ASEAN được khởi nguồn từ khi nào?

a)

các nước ASEAN kí kết Hiệp ước Ba-li (1976).

b)

thành lập tổ chức ASEAN (1967) tại Thái Lan.

c)

tổ chức ASEAN có đủ 10 nước thành viên (1999).

d)

“vấn đề Cam-pu-chia” được giải quyết (1991).

55.

Ý tưởng về xây dựng Cộng đồng ASEAN lần đầu tiên được đề ra trong văn kiện nào?

a)

Tuyên bố Cua-la Lăm-po (1971).

b)

Hiến chương ASEAN (2007).

c)

Tuyên bố Băng Cốc (1967).

d)

Hiệp ước Ba-li (1976).

56.

Trong Tuyên bố Băng Cốc (1967), các nước thành viên ASEAN đã đề ra ý tưởng nào sau đây?

a)

Xây dựng một cộng đồng các nước Đông Nam Á hòa bình và thịnh vượng.

b)

Tổ chức Đông Nam Á thành một khu vực mậu dịch tự do trong vòng 10 năm.

c)

Thành lập tổ chức liên minh chính trị - quân sự của các nước trong khu vực.

d)

Thúc đẩy quan hệ kinh tế, văn hoá giữa ASEAN và Cộng đồng châu Âu (EC).

57.

ASEAN chính thức khẳng định ý tưởng thành lập Cộng đồng ASEAN tại Hội nghị nào sau đây?

a)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 13 tại Xin-ga-po (2007).

b)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ nhất tại In-đô-nê-xi-a (1976).

c)

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức ở Ma-lai-xi-a (1997).

d)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 16 tại Hà Nội (2010).

58.

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức được tổ chức tại nội dung cơ bản nào sau đây? Ma-lai-xi-a (1997)

a)

Các nước đồng thuận đề xuất ý tưởng thành lập Cộng đồng ASEAN.

b)

Hiến chương ASEAN được thông qua.

c)

Kế hoạch hành động ASEAN được phê duyệt.

d)

Tuyên bố ASEAN về môi trường được ký kết.

59.

Quyết định tổ chức Đông Nam Á thành một khu vực mẫu dịch tự do.

a)

Hiệp ước thành viên ASEAN.

b)

Hiệp ước Ba-li.

c)

Hiệp ước thành viên ASEAN.

d)

Hiệp ước Ba-li.

60.

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức được tổ chức tại Ma-lai-xi-a (1997) đã thông qua văn kiện quan trọng nào sau đây?

a)

Tuyên bố Băng Cốc.

b)

Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ.

c)

Hiến chương ASEAN.

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

61.

“Toàn bộ Đông Nam Á sẽ là một cộng đồng ASEAN, nhận thức được các mối liên hệ lịch sử của mình, hiểu rõ di sản văn hóa của mình và gắn bó với nhau bằng một bản sắc chung của khu vực” là một trong những nội dung quan trọng của văn kiện nào sau đây?

a)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

b)

Hiệp ước Ba-li.

c)

Tuyên bố về sự hòa hợp ASEAN.

d)

Tuyên bố Băng Cốc.

62.

Văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020 được thông qua tại hội nghị nào sau đây?

a)

Hội nghị Bộ trưởng ngoại giao của các nước ASEAN (1995).

b)

Hội nghị thượng đỉnh ASEAN lần thứ nhất tại In-đô-nê-xi-a (1976).

c)

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức ở Ma-lai-xi-a (1997).

d)

Hội nghị thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (1967).

63.

Xây dựng Cộng đồng ASEAN, định hướng cho sự phát triển trong tương lai của ASEAN là một trong những nội dung quan trọng của văn kiện nào sau đây?

a)

Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ (1971).

b)

Tuyên bố Băng Cốc (1967).

c)

Hiến chương ASEAN (2007).

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

64.

Nội dung nào sau đây là mục tiêu của các nước Đông Nam Á khi đề ra và xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Tiến tới thành lập một nghị viện chung cho các nước trong khu vực.

b)

Thúc đẩy thành lập một liên minh về chính trị, quân sự và ngoại giao.

c)

Xây dựng một tổ chức hợp tác liên chính phủ có liên kết sâu rộng.

d)

Hạn chế triệt để ảnh hưởng của các cường quốc đối với khu vực.

65.

Văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020 đề xuất ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN có một trong những đặc điểm nào sau đây?

a)

Xây dựng một cộng đồng hợp tác toàn diện, tiến tới sử dụng đồng tiền chung của ASEAN.

b)

Có nhận thức về các mối quan hệ lịch sử, gắn bó với nhau trong một bản sắc khu vực chung.

c)

Giữ gìn hòa bình và ổn định khu vực, từng bước tiến tới thiết lập một cơ quan nghị viện chung.

d)

Nâng cao vị thế của ASEAN, bổ kiểm soát việc di lại của công dân qua biên giới của nhau.

66.

Văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020 đề xuất ý tưởng xây dựng một Cộng đồng ASEAN không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tăng cường hợp tác giữa các nước trong tổ chức và bên ngoài, trọng tâm là hợp tác với EU.

b)

Có nhận thức về các mối quan hệ lịch sử, gắn bó với nhau trong một bản sắc khu vực chung.

c)

Xây dựng lực lượng quân đội khu vực để bảo vệ hòa bình chung cho việc phát triển lâu bền.

d)

Tăng cường ảnh hưởng của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á ở khu vực và liên khu vực.

67.

Nội dung nào sau đây là một trong những mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Thiết lập quan hệ hợp tác chiến lược với tất cả các tổ chức liên kết kinh tế thế giới.

b)

Đưa ASEAN trở thành một cộng đồng với chính sách đối ngoại và an ninh chung.

c)

Tạo ra một cộng đồng ASEAN cạnh tranh hiệu quả với các tổ chức hợp tác khu vực.

d)

Đưa ASEAN trở thành một cộng đồng với ba trụ cột có mức độ liên kết sâu rộng hơn.

68.

Nội dung nào sau đây là một trong những mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Thúc đẩy ASEAN mở rộng hợp tác với bên ngoài.

b)

Tạo điều kiện để ASEAN tập trung hợp tác nội khối.

c)

Đưa tổ chức này trở thành ASEAN cao nhất thế giới.

d)

Đưa ASEAN trở thành một tổ chức nhất thể hóa khu vực.

69.

Kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN được đề ra trong văn bản nào sau đây?

a)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

b)

Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ (1971).

c)

Tuyên bố Băng Cốc (1967).

d)

Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN (2009-2015).

70.

Năm 2015, Cộng đồng ASEAN đạt được thành quả cơ bản nào sau đây?

a)

Ý tưởng thành lập Cộng đồng ASEAN được các thành viên thông qua.

b)

Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ (1971) được thông qua.

c)

Hiến chương ASEAN (2007) được thông qua.

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020 được thông qua.

71.

Năm 2015, các nhà lãnh đạo ASEAN kí kết Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ, đánh dấu sự ra đời của tổ chức nào sau đây?

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

b)

Cộng đồng ASEAN.

c)

Liên minh vì sự tiến bộ Đông Nam Á.

d)

Tổ chức phòng thủ Đông Nam Á.

72.

Cộng đồng ASEAN được xây dựng dựa trên một trong những trụ cột nào sau đây?

a)

Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN.

b)

Cộng đồng Quân sự – An ninh ASEAN.

c)

Cộng đồng Khoa học kĩ thuật – Giáo dục ASEAN.

d)

Cộng đồng Quốc phòng - An ninh ASEAN.

73.

Nội dung nào sau đây là một trong những trụ cột của Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Công nghệ ASEAN.

b)

Cộng đồng Quốc Phòng ASEAN.

c)

Cộng đồng An ninh ASEAN.

d)

Cộng đồng Kinh tế ASEAN.

74.

Cộng đồng nào sau đây có nội dung tạo dựng bản sắc ASEAN và thu hẹp khoảng cách phát triển?

a)

Cộng đồng Khoa học - Công nghệ ASEAN.

b)

Cộng đồng Văn hoá - Thể thao ASEAN.

c)

Cộng đồng Thương mại – Tài chính ASEAN.

d)

Cộng đồng Văn hoá - Xã hội ASEAN.

75.

Nội dung nào sau đây không phải là trụ cột của Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Kinh tế ASEAN.

b)

Cộng đồng Văn hoá - Thể thao ASEAN.

c)

Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN.

d)

Cộng đồng Văn hoá - Xã hội ASEAN.

76.

Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN hoạt động dựa trên cơ sở nào sau đây?

a)

Đồng thuận xây dựng một khối phòng thủ chung.

b)

Hạn chế sử dụng vũ lực trong cộng đồng.

c)

Tôn trọng các nguyên tắc cơ bản của ASEAN.

d)

Thực thi các quyết định dựa trên đa số tán thành.

77.

“Xây dựng một môi trường hoà bình và an ninh cho phát triển ở khu vực Đông Nam Á” là một trong những mục tiêu của

a)

Cộng đồng Kinh tế - Tài chính ASEAN.

b)

Cộng đồng Văn hoá - Thể thao ASEAN.

c)

Cộng đồng Văn hoá - Thể thao ASEAN.

d)

Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN.

78.

“Xây dựng ASEAN thành một thị trường và một hệ thống sản xuất thống nhất, trong đó có sự lưu chuyển tự do của hàng hoá, dịch vụ, đầu tư, vốn và lao động có tay nghề” là một trong những mục tiêu của

a)

Cộng đồng Kinh tế ASEAN.

b)

Cộng đồng Văn hoá - Thể thao ASEAN.

c)

Cộng đồng Văn hoá - Thể thao ASEAN.

d)

Cộng đồng Văn hoá - Xã hội ASEAN.

79.

Hoạt động của Cộng đồng Kinh tế ASEAN có tác động nào sau đây đến thị trường các nước?

a)

Thúc đẩy sự độc quyền về hàng hoá các nước.

b)

Thúc đẩy chính sách cạnh tranh về kinh tế.

c)

Hạn chế sự phát triển của thương mại điện tử.

d)

Vấn đề sở hữu trí tuệ không được đảm bảo.

80.

“Xây dựng một ASEAN lấy con người làm trung tâm và có trách nhiệm xã hội, nhằm xây dựng tình đoàn kết và thống nhất bền lâu giữa các quốc gia và dân tộc ASEAN bằng cách tạo dựng bản sắc chung, xây dựng một xã hội chia sẻ, đùm bọc, hoà thuận và rộng mở” là một trong những mục tiêu của

a)

Cộng đồng Kinh tế ASEAN.

b)

Cộng đồng Văn hoá - Thể thao ASEAN.

c)

Cộng đồng Hợp tác - Chia sẻ ASEAN.

d)

Cộng đồng Văn hoá - Xã hội ASEAN.

81.

Một trong những nội dung chính của Cộng đồng Văn hoá - Xã hội ASEAN là

a)

Tạo dựng bản sắc của các nước.

b)

Nói rộng khoảng cách phát triển.

c)

Xây dựng thị trường thống nhất.

d)

Phát triển con người.

82.

Về hoạt động, Cộng đồng Văn hoá - Xã hội ASEAN không có nội dung nào sau đây?

a)

Thúc đẩy hoà bình, hợp tác khu vực.

b)

Phúc lợi và bảo hiểm xã hội.

c)

Bảo đảm môi trường bền vững.

83.

Ý tưởng về việc thành lập trụ cột Cộng kiến của quốc gia nào sau đây?

a)

Ma-lai-xi-a.

b)

Việt Nam.

c)

In-đô-nê-xi-a.

d)

Thái Lan.

84.

Sau khi thành lập, Cộng đồng ASEAN sẽ gặp phải một trong những thách thức nào sau đây trong quá trình hoạt động?

a)

Có khoảng cách địa lý giữa hai nhóm nước lục địa và hải đảo.

b)

Nhiều nước và các diện đàn lớn trên thế giới.

c)

Chưa có chiến lược mở rộng quan hệ hợp tác ngoài khu vực.

d)

Sự đa dạng chế độ chính trị và đường lối chiến lược ở mỗi nước.

85.

Nội dung nào sau đây không phải là một trong những thách thức của Cộng đồng ASEAN?

a)

Sự chênh lệch về trình độ phát triển giữa các nước.

b)

Tình hình Biển Đông đang trở nên phức tạp hơn.

c)

Có sự đa dạng về chế độ chính trị giữa các nước.

d)

Chưa có vị thế trong khu vực và trên trường quốc tế.

86.

Nội dung nào sau đây là một trong những triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

Có quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với tất cả các nước châu Á.

b)

Mức độ liên kết ngày càng chặt chẽ và sâu rộng trên cả ba trụ cột.

c)

Có tốc độ tăng trưởng kinh tế và phúc lợi xã hội cao nhất thế giới.

d)

Có vai trò định hướng và quyết định tại tất cả các diễn đàn quốc tế.

87.

Nội dung nào sau đây không phải triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

Có quan hệ rộng với các đối tác ngoài khu vực Đông Nam Á.

b)

Mức độ liên kết ngày càng chặt chẽ và sâu rộng trên cả ba trụ cột.

c)

Có tốc độ tăng trưởng kinh tế và phúc lợi xã hội cao nhất thế giới.

d)

Thể chế, chính sách và cơ chế hợp tác từng bước hoàn thiện hơn.

88.

Năm 1997, ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN được thông qua tại hội nghị nào sau đây?

a)

Hội nghị Thượng đỉnh Ba-li.

b)

Hội nghị thành lập tổ chức ASEAN tại Băng Cốc,

c)

Hội nghị cấp cao ASEAN thứ 37 tại Hà Nội.

d)

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức lần thứ hai tại Ma-lai-xi-a.

89.

Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN (1997) được thể hiện qua văn kiện nào sau đây?

a)

Tuyên bố Ba-li năm 1976.

b)

Tầm nhìn ASEAN sau năm 2025.

c)

Tuyên bố về khu vực hoà bình, tự do và trung lập (1971).

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

90.

Nội dung nào sau đây không phải là một phần của ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Có nền tảng về các mối quan hệ lịch sử, gắn bó với nhau trong một bản sắc khu vực.

b)

Cùng nhau giữ gìn hoà bình, hướng tới ổn định, tương trợ, hợp tác phát triển.

c)

Tăng cường vị thế ASEAN trên trường quốc tế.

d)

Hướng tới xây dựng ASEAN thành một liên minh chính trị, quân sự.

91.

Mục tiêu tổng quát của Cộng đồng ASEAN là xây dựng một tổ chức hợp tác

a)

liên chính phủ có liên kết sâu rộng, dựa trên cơ sở pháp lý là Hiến chương ASEAN.

b)

liên chính phủ có liên kết sâu rộng theo mô hình siêu nhà nước của Liên minh châu Âu (EU).

c)

liên chính phủ có liên kết sâu rộng, hướng tới một liên minh chính trị, quân sự.

d)

liên chính phủ có liên kết sâu rộng dựa trên cơ sở là sự đồng thuận của các nước thành viên.

92.

Ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN là

a)

Cộng đồng Chính trị, Cộng đồng Kinh tế, Cộng đồng Văn hoá - Xã hội.

b)

Cộng đồng Chính trị – An ninh, Cộng đồng Kinh tế, Cộng đồng Văn hoá - Xã hội.

c)

Cộng đồng Chính trị – An ninh, Cộng đồng Kinh tế và Cộng đồng Văn hoá.

d)

Cộng đồng An ninh, Cộng đồng Kinh tế và Cộng đồng Văn hoá - Xã hội.

93.

Nội dung nào sau đây không đúng về Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN (APSC)?

a)

APSC tạo ra một liên minh quân sự ở khu vực Đông Nam Á.

b)

APSC là cơ chế hợp tác chính trị, an ninh nhằm thúc đẩy hoà bình ở Đông Nam Á.

c)

APSC dựa trên nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của các nước.

d)

APSC dựa trên nguyên tắc không sử dụng vũ lực và đe doạ sử dụng vũ lực.

94.

Nguyên tắc cơ bản của Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN là

a)

tham gia vào các liên minh quân sự quốc tế.

b)

hợp tác cùng có lợi giữa các nước trong khu vực.

c)

không tham gia vào các công ước quốc tế.

d)

dựa trên sự đồng thuận của các nước thành viên.

95.

Nội dung nào sau đây là chính xác về Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC)?

a)

Xây dựng ASEAN thành một thị trường và một nền tảng sản xuất thống nhất.

b)

Hướng tới xây dựng ASEAN thành một nền kinh tế chung, sử dụng đồng tiền chung.

c)

AEC thúc đẩy cạnh tranh kinh tế thông qua hàng rào thuế quan.

d)

AEC thúc đẩy cạnh tranh giữa các nền kinh tế khu vực thông qua bảo hộ mậu dịch.

96.

Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN (ASCC) là khuôn khổ hợp tác hướng tới xây dựng một ASEAN

a)

phát triển vững mạnh về kinh tế, môi trường chính trị ổn định.

b)

lấy con người làm trung tâm và có trách nhiệm xã hội.

c)

có sự thống nhất về văn hóa và tôn giáo.

d)

hòa bình, ổn định, không có vũ khí hạt nhân.

97.

Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025 là văn kiện phản ánh nội dung gì sau đây?

a)

Kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN.

b)

Triển khai cụ thể hóa các nội dung của Cộng đồng ASEAN.

c)

Triển vọng và thách thức của Cộng đồng ASEAN.

d)

Thúc đẩy hợp tác, gắn kết trong Cộng đồng ASEAN.

98.

“Sự đa dạng của các nước thành viên về chế độ chính trị, tôn giáo; khoảng cách về phát triển kinh tế giữa các nước” là

a)

điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của Cộng đồng ASEAN.

b)

cơ sở để xây dựng Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN.

c)

thách thức đối với Cộng đồng ASEAN.

d)

các vấn đề ASEAN muốn xóa bỏ.

99.

Nội dung nào sau đây phản ánh triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

Sự hoàn thiện thể chế, chính sách, cơ chế hợp tác của ASEAN.

b)

Sự can thiệp đa - chính trị của các nước lớn ở khu vực châu Á Thái Bình Dương.

c)

Sự chia rẽ của ASEAN về các vấn đề khu vực và quốc tế.

d)

Khoảng cách phát triển kinh tế lớn giữa các nước ASEAN.

100.

Tầm nhìn ASEAN 2020 được thông qua năm 1997 tại hội nghị nào sau đây?

a)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 5 tại Băng Cốc.

b)

Hội nghị thành lập tổ chức ASEAN tại Băng Cốc.

c)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 37 tại Hà Nội.

d)

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức lần thứ 2 tại Ma-lai-xi-a.