wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Phương pháp lắng đọng hơi hóa học (CVD)

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Phương pháp lắng đọng hơi hóa học (CVD) là phương pháp tổng hợp dựa trên:

a)

Dẫn tiền chất khí vào buồng phản ứng, phân hủy/phản ứng ở nhiệt độ cao và lắng đọng lớp rắn lên nền.

b)

Nghiền cơ học vật liệu khối.

c)

Phun phủ ion Ar lên substrate.

d)

Kéo sợi polymer bằng điện trường.

2.

Một ưu điểm của Phương pháp lắng đọng hơi hóa học (CVD) là:

a)

Tạo màng rất tinh khiết, bám dính tốt trên bề mặt phức tạp.

b)

Không cần kiểm soát nhiệt độ.

c)

Dễ thực hiện trong không khí.

d)

Không dùng tiền chất độc hại bao giờ.

3.

MOCVD (Metalorganic CVD) khác Phương pháp lắng đọng hơi hóa học (CVD) truyền thống ở chỗ:

a)

Tiền chất là các hợp chất kim loại hữu cơ.

b)

Không dùng nhiệt.

c)

Không tạo màng.

d)

Dùng sóng siêu âm để kích hoạt.

4.

PECVD (Plasma-enhanced CVD) trong Phương pháp lắng đọng hơi hóa học cho phép:

a)

Hoạt hoá phản ứng ở nhiệt độ thấp hơn nhờ plasma.

b)

Chỉ dùng cho kim loại.

c)

Thực hiện mà không có chân không.

d)

Dùng trong dung dịch nước.

5.

LPCVD (Low-pressure CVD) trong Phương pháp lắng đọng hơi hóa học hoạt động ở áp suất:

a)

Thấp (~0.1 Torr)

b)

1 atm

c)

10 atm

d)

100 Torr

6.

Trong CVD, bước nào sau đây KHÔNG phải là một giai đoạn điển hình?

a)

Dẫn khí tiền chất đến bề mặt.

b)

Hấp phụ và phản ứng bề mặt.

c)

Bay hơi vật liệu bằng laser.

d)

Loại bỏ sản phẩm phụ khí.

7.

Một hạn chế của CVD là:

a)

Nhiệt độ thường cao, không phù hợp với nền nhạy nhiệt.

b)

Không bám dính tốt.

c)

Luôn tạo vật liệu xốp.

d)

Không tạo màng.

8.

Ứng dụng điển hình của MOCVD trong Phương pháp lắng đọng hơi hóa học là sản xuất:

a)

Màng bán dẫn GaN cho LED.

b)

Vật liệu composite cơ khí.

c)

Hydrogel y sinh.

d)

Bột Si cho pin.

9.

Yếu tố sau đây ảnh hưởng mạnh đến chất lượng lớp CVD:

a)

Nhiệt độ, áp suất, tỷ lệ dòng khí tiền chất.

b)

Màu sắc của tiền chất.

c)

Kích thước văn phòng thí nghiệm.

d)

Thời tiết bên ngoài.

10.

Trong CVD, SiH₄ (silane) thường là:

a)

Một tiền chất khí cho Si lắng đọng.

b)

Dung môi hòa tan polymer.

c)

Tác nhân diện tích bề mặt.

d)

Khí trợ để duy trì plasma.

11.

Ưu điểm của PECVD so với thermal CVD là:

a)

Có thể hoạt hoá phản ứng ở nhiệt độ thấp hơn (thích hợp cho nền polymer).

b)

Không cạn nguồn điện.

c)

Tạo lớp dày không đồng đều.

d)

Chỉ dùng cho sợi carbon.

12.

CVD thích hợp nhất để tạo:

a)

Màng mỏng, ống nano, lớp bán dẫn tinh khiết.

b)

Vật liệu dạng bột lớn.

c)

Sợi dệt.

d)

Hạt colloid trong nước.

13.

Khi chạy CVD ở nhiệt độ quá cao, tâm lý nguy hiểm chính là:

a)

Tiền chất phân huỷ mạnh và có thể độc hại; nền bị hư hỏng.

b)

Bề mặt rỗ nên siêu nhẵn.

c)

Không có sản phẩm.

d)

Tạo hạt vàng tự nhiên.

14.

Lợi thế của CVD trong công nghiệp là:

a)

Khả năng phủ đều trên bề mặt phức tạp và phù hợp quy mô sản xuất.

b)

Không cần kiểm soát phản ứng.

c)

Chỉ phí thiết bị rất thấp.

d)

Chỉ dùng cho vật liệu polymer.

15.

Một vật liệu thường chế tạo bằng CVD là:

a)

Graphene, Si, TiO₂.

b)

AgNP bằng đường hoá học.

c)

Hydrogel.

d)

Bột đất hiếm.

16.

Trong MOCVD, vấn đề an toàn thường liên quan đến:

a)

Tiền chất dễ cháy/nổ (vd. silane) hoặc độc hại.

b)

Bức xạ UV mạnh.

c)

Lượng nước quá nhiều.

d)

Khí CO₂ dư thừa.

17.

Khi muốn lắng đọng vật liệu đa thành phần giữ đúng tỷ lệ, phương pháp thích hợp là:

a)

PLD hoặc CVD có kiểm soát tốt.

b)

Nghiền cơ học.

c)

Electrospinning đơn thuần.

d)

Arc discharge.

18.

Phương pháp thuỷ nhiệt (hydrothermal) diễn ra trong:

a)

Autoclave kín, dung môi nước, nhiệt độ và áp suất cao.

b)

Môi trường chân không ở nhiệt độ rất cao.

c)

Không khí ở nhiệt độ phòng.

d)

Trong plasma.

19.

Solvothermal (thuỷ nhiệt) khác hydrothermal (nhiệt dung môi) ở điểm:

a)

Dùng dung môi hữu cơ phân cực thay vì nước.

b)

Không cần áp suất.

c)

Luôn tạo oxide kim loại.

d)

Không cần lò nung.

20.

Thuỷ nhiệt (hydrothermal)/ Nhiệt dung môi (solvothermal) thường dùng để tổng hợp:

a)

Oxit, sunfua, phosphua, nhiều vật liệu tinh thể với hình thái (que, lá, hoa).

b)

Màng ITO mỏng.

c)

Sợi polymer.

d)

Fullerene bằng hồ quang.

21.

Yếu tố nào KHÔN ảnh hưởng đến sản phẩm Thủy nhiệt (hydrothermal)/ Nhiệt dung môi (solvothermal)?

a)

Nhiệt độ, thời gian, pH, dung môi, chất tạo hình.

b)

Tốc độ gió ngoài phòng thí nghiệm.

c)

Tỷ lệ tiền chất/dung môi.

d)

Loại chất tạo hình (template).

22.

Chất tạo hình (template) trong Thủy nhiệt (hydrothermal)/ Nhiệt dung môi (solvothermal) thường dùng để:

a)

Kiểm soát hình dạng: que, lá, hoa…

b)

Tăng độ dẫn điện.

c)

Tạo màu sắc.

d)

Giảm áp suất.

23.

Nhược điểm điển hình của Thủy nhiệt (hydrothermal)/ Nhiệt dung môi (solvothermal) là:

a)

Thời gian phản ứng lâu (vài giờ đến vài ngày) và khó quan sát quá trình trong autoclave.

b)

Không tạo được vật liệu tinh thể.

c)

Không kiểm soát pH.

d)

Không dùng cho oxit kim loại.

24.

Ứng dụng của Thủy nhiệt (hydrothermal)/ Nhiệt dung môi (solvothermal) trong năng lượng thường là:

a)

Tổng hợp vật liệu điện cực cho pin Li-ion (NiO, Co₃O₄, MnO₂...).

b)

Tạo ITO cho màn hình.

c)

Làm composite magie.

d)

Sản xuất polymer PVA.

25.

So sánh hydrothermal vs solvothermal: solvothermal thường:

a)

Dùng dung môi hữu cơ, nhiệt độ phản ứng cao hơn, kiểm soát hình thái tốt hơn.

b)

Dùng nước, nhiệt độ thấp hơn.

c)

Không dùng autoclave.

d)

Không tạo tinh thể.

26.

Trong Thủy nhiệt (hydrothermal)/ Nhiệt dung môi (solvothermal), tăng nhiệt độ phản ứng thường dẫn đến:

a)

Kích thước hạt nhỏ hơn và kết tinh tốt hơn.

b)

Kích thước hạt lớn hơn mà không kết tinh.

c)

Không thay đổi.

d)

Kích thước hạt lớn hơn và kết tinh tốt hơn.

27.

Trong Thủy nhiệt (hydrothermal)/ Nhiệt dung môi (solvothermal), pH ảnh hưởng chủ yếu đến:

a)

Hình thái và thành phần pha.

b)

Màu sắc lớp phủ.

c)

Điện trở suất.

d)

Tốc độ quay lò.

28.

Hydrothermal (thủy nhiệt) thích hợp cho tổng hợp:

a)

Tổng hợp oxit, muối

b)

Sol-gel silica only.

c)

Tạo graphene oxide.

d)

Sản xuất AgNP bằng PLAL.

29.

Một ưu thế của solvothermal là:

a)

Mở rộng loại tiền chất & kiểm soát hình thái tốt hơn nhờ dung môi hữu cơ.

b)

Không cần kiểm soát nhiệt độ.

c)

Không cần autoclave.

d)

Luôn nhanh hơn hydrothermal.

30.

Trong quy trình Thủy nhiệt (hydrothermal)/ Nhiệt dung môi (solvothermal), sau khi phản ứng hoàn tất, bước thường làm tiếp theo là:

a)

Làm nguội, lọc, rửa, sấy, và (nếu cần) nung.

b)

Chiếu tia electron trực tiếp.

c)

Phun phủ bằng sputtering.

d)

Nung trong không khí ở 2000°C.

31.

Hydrothermal/solvothermal phù hợp cho tổng hợp vật liệu dùng trong:

a)

Cảm biến khí, xúc tác, điện cực pin, y sinh.

b)

Dệt may.

c)

Công trình xây dựng bê tông.

d)

Trồng trọt trực tiếp.

32.

Trong solvothermal, lựa chọn dung môi (ethanol, EG, DMF...) ảnh hưởng tới:

a)

Độ phân cực, hòa tan tiền chất và hình thái hạt.

b)

Màu sắc của phòng thí nghiệm.

c)

Khả năng tạo plasma.

d)

Trọng lượng autoclave.

33.

Sol–gel là phương pháp nào sau đây?

a)

Phương pháp tổng hợp vật liệu vô cơ từ tiền chất phân tử trong dung dịch trải qua quá trình

b)

Một loại vật liệu polymer.

c)

Một loại hợp kim đặc biệt.

d)

Một phương pháp luyện kim truyền thống.

34.

Trong sol–gel, “sol” là:

a)

Hệ keo lỏng, hạt rắn nano phân tán trong dung môi.

b)

Vật liệu rắn lớn.

c)

Khí trơ.

d)

Một loại ion kim loại.

35.

“Gel” trong sol–gel là:

a)

Mạng lưới 3D bán rắn chứa dung môi bên trong.

b)

Dung môi bay hơi hoàn toàn.

c)

Khí plasma.

d)

Màng mỏng kim loại.

36.

Hai phản ứng chính trong sol–gel là:

a)

Thủy phân (hydrolysis) và ngưng tụ (condensation).

b)

Bay hơi và ngưng tụ.

c)

Khử và oxy hóa.

d)

Ion hóa và kết tủa.

37.

Một tiền chất điển hình cho sol–gel oxit là:

a)

Alkoxide kim loại (vd. TEOS cho SiO₂).

b)

Kim loại nguyên chất.

c)

Polymer không tan.

d)

Fullerene.

38.

Trong sol–gel tỷ lệ H₂O / alkoxide điều khiển:

a)

Tốc độ thủy phân và cấu trúc gel.

b)

Màu sắc của gel.

c)

Áp suất buồng.

d)

Tốc độ quay máy nghiền.

39.

Bộ phận xúc tác (acid hoặc base) trong phương pháp sol–gel ảnh hưởng đến:

a)

Tốc độ gel hóa và cấu trúc (acid → gel chậm, cấu trúc mịn; base → gel nhanh, xốp).

b)

Màu sắc lớp phủ.

c)

Nhiệt độ nung.

d)

Loại laser cần dùng.

40.

Các bước chính của quy trình sol–gel là:

a)

Chuẩn bị sol → gel hóa → lão hóa → sấy → nung (calcination).

b)

Sấy → nung → gel hóa → chuẩn bị sol → lão hóa.

c)

Lão hóa → chuẩn bị sol → sấy → nung → gel hóa.

d)

Nung → sấy → lão hóa → gel hóa → chuẩn bị sol.

41.

Ưu điểm của sol–gel là gì?

a)

Nhiệt độ xử lý thấp, kiểm soát thành phần và hình thái tốt.

b)

Không cần dung môi.

c)

Luôn tạo vật liệu không tinh thể.

d)

Không cần nung.

42.

Một nhược điểm của sol–gel là gì?

a)

Phản ứng nhạy với độ ẩm/pH, dễ nứt trong quá trình sấy.

b)

Không tạo vật liệu nano.

c)

Không kiểm soát được thành phần.

d)

Luôn tạo kết tủa lớn.

43.

Sol–gel thường được ứng dụng để chế tạo gì?

a)

Lớp phủ chống phóng xạ (SiO₂, TiO₂), xúc tác, vật liệu mesoporous, màng cảm biến.

b)

CNT bằng arc discharge.

c)

Bột Si nghiền.

d)

Polymer dệt mạng.

44.

Trong sol–gel, lão hóa (aging) giúp gì?

a)

Ổn định liên kết hóa học trong gel, tăng độ kết nối mạng.

b)

Tăng mẫu cho gel.

c)

Giảm pH về 0.

d)

Tạo plasma.

45.

Khi sấy gel quá nhanh thường dẫn đến điều gì?

a)

Nứt (cracking) do ứng suất mao dẫn.

b)

Tăng kết tinh.

c)

Không ảnh hưởng.

d)

Tạo nhiều nanoparticle kim loại.

46.

Calcination (nung) trong sol–gel có tác dụng gì?

a)

Loại bỏ phần hữu cơ và kết tinh oxit kim loại.

b)

Hạ thấp pH.

c)

Tăng dung môi.

d)

Tạo plasma.

47.

Sol–gel dễ kết hợp đa thành phần vì lý do nào?

a)

Các ion kim loại có thể hòa tan cùng trong sol → đồng hóa vào mạng.

b)

Không cần tiền chất.

c)

Không cần dung môi.

d)

Không cần kiểm soát pH.

48.

Ứng dụng sol–gel trong pin/năng lượng là gì?

a)

Vật liệu cực TiO₂, SiO₂, mesoporous cho điện cực.

b)

Tạo hydrogel cho tế bào.

c)

Sản xuất arc discharge CNT.

d)

Làm khuôn mềm PDMS.

49.

Điều kiện pH acid thường cho cấu trúc gel như thế nào?

a)

Mịn, phát triển chậm.

b)

Nhanh và xốp.

c)

Không tạo gel.

d)

Tự tạo plasma.

50.

Sol–gel phù hợp để sản xuất loại vật liệu nào sau đây?

a)

Màng mỏng quang học, xúc tác, vật liệu mesoporous.

b)

CNT lớn.

c)

Hạt sắt từ.

d)

Sợi carbon dài.

51.

Nguyên lý chung của phương pháp tạo khuôn (templating) là gì?

a)

Dùng một khuôn tạm thời (soft hoặc hard) để định hình cấu trúc nano; sau khi vật liệu được hình thành, khuôn bị loại bỏ.

b)

Phun phủ ion Ar trực tiếp.

c)

Kéo sợi polymer bằng điện trường.

d)

Nghiền vật liệu tới kích thước nano.

52.

Hard templating (khuôn cứng) thường dùng vật liệu nào làm khuôn?

a)

SiO₂ spheres, anodized alumina, CaCO₃,...

b)

PDMS mềm.

c)

Nước.

d)

Khí trơ.

53.

Trong phương pháp tạo khuôn (templating) sau khi lấp đầy tiền chất vào khuôn cứng và kết tinh, khuôn thường bị loại bỏ bằng cách nào?

a)

Hòa tan (HF cho SiO₂) hoặc nung.

b)

Chiếu xạ UV.

c)

Phun Ar.

d)

Kéo sợi.

54.

Trong phương pháp tạo khuôn (templating) thì Hard templating thích hợp để tạo:

a)

Vật liệu hollow, core–shell, ống nano, cấu trúc định hướng có độ chính xác cao.

b)

Sợi nanofiber.

c)

Màng ITO.

d)

Polymer dệt.

55.

Trong phương pháp tạo khuôn (templating) thì Soft templating dùng:

a)

Surfactants, block copolymers, micelles làm khuôn mềm tự lắp ráp.

b)

Khuôn kim loại cứng.

c)

Laser để khắc.

d)

Điện áp cao.

56.

Ví dụ mesoporous nổi tiếng tạo bằng soft templating là:

a)

MCM-41, SBA-15 (SiO₂ mesoporous).

b)

CNT arc discharge.

c)

Graphene bằng CVD.

d)

Fullerene.

57.

Ưu điểm của hard templating là:

a)

Độ chính xác hình học cao.

b)

Loại bỏ khuôn dễ hơn soft template.

c)

Không cần nung.

d)

Không cần tiền chất.

58.

Nhược điểm của hard templating là:

a)

Phức tạp, bước loại bỏ khuôn có thể khó và tốn thời gian.

b)

Không thể tạo cấu trúc rỗng.

c)

Tạo vật liệu không có ứng dụng.

d)

Không tạo được mesoporous.

59.

Ứng dụng vật liệu tạo từ templating:

a)

Các vật liệu xúc tác, vật liệu dẫn thuốc, điện cực pin, hấp phụ khí.

b)

Nghiền thô cho bê tông.

c)

Ống thủy tinh lớn.

d)

Dệt may.

60.

Soft templating tự lắp ráp phụ thuộc vào:

a)

Tính tương tác của surfactant/block copolymer và tiền chất vô cơ.

b)

Tốc độ quay máy nghiền.

c)

Bước sóng ánh sáng.

d)

Loại điện cực.

61.

Hard templating thường cần bước xử lý hóa học để loại khuôn — ví dụ:

a)

Dùng HF để hòa tan SiO₂.

b)

Dùng nước để rửa polymer.

c)

Dùng plasma để tạo foam.

d)

Dùng điện để kéo.

62.

Loại bỏ khuôn mềm (surfactant) thường dùng:

a)

Nung hoặc rửa dung môi/solvent extraction.

b)

Sputtering.

c)

Kéo sợi.

d)

Arc discharge.

63.

Vật liệu thu được từ templating có lợi thế:

a)

Diện tích bề mặt lớn, cấu trúc lỗ chỉnh được → tốt cho xúc tác/ứng dụng dẫn thuốc.

b)

Luôn dẫn điện tốt.

c)

Không thể dùng trong y sinh.

d)

Không thể nung.

64.

Ví dụ ứng dụng templating trong năng lượng là:

a)

Carbon rỗng xốp làm điện cực pin.

b)

Sợi dệt len.

c)

Bê tông nhẹ.

d)

Sơn chống rỉ.

65.

Micelle ngược là hệ:

a)

Nhũ tương nước-trong-dầu (W/O) trong đó giọt nước nano chứa tiền chất bị bao quanh bởi surfactant trong pha hữu cơ.

b)

Dung dịch nước tinh khiết.

c)

Plasma trong chân không.

d)

Hệ gel rắn.

66.

Trong reverse micelle, “lõi” micelle là:

a)

Giọt nước nhỏ (~1–10 nm) nơi diễn ra phản ứng kết tủa.

b)

Phần vỏ surfactant.

c)

Pha hữu cơ.

d)

Ion kim loại rắn.

67.

Surfactant phổ biến cho micelle ngược là:

a)

AOT, CTAB, Triton X-100.

b)

TEOS.

c)

PVA.

d)

Saponin.

68.

Một ưu điểm của phương pháp micelle ngược là:

a)

Kiểm soát rất tốt kích thước hạt (tương ứng kích thước giọt micelle).

b)

Rất dễ mở rộng quy mô sản xuất.

c)

Không cần xịt lý dung môi.

d)

Luôn tạo sản phẩm sạch không cần tinh chế.

69.

Nhược điểm lớn của micelle ngược là:

a)

Cần lượng lớn dung môi hữu cơ và surfactant; khó mở rộng quy mô.

b)

Không thể tổng hợp oxit.

c)

Không kiểm soát kích thước.

d)

Không dùng được cho kim loại.

70.

Nguyên tắc tạo hạt của phương pháp micelle ngược:

a)

Trộn hai hệ micelle chứa ion khác nhau → giọt va chạm → phản ứng trong lõi → hạt nano.

b)

Kéo sợi bằng điện trường.

c)

Phun Ar lên bề mặt.

d)

Dùng laser ablation.

71.

Reverse micelle thường ứng dụng cho tổng hợp:

a)

AgNP, AuNP, Fe₃O₄, chấm lượng tử (CdS, ZnS).

b)

Màng ITO.

c)

CNT arc discharge.

d)

Sợi carbon.

72.

Trong micelle ngược, kích thước hạt phụ thuộc vào:

a)

Tỷ lệ nước/surfactant (W₀ = [H₂O]/[surfactant]) và loại surfactant, dung môi.

b)

Màu phòng thí nghiệm.

c)

Thời gian ban sáng.

d)

Loại target kim loại.

73.

Để tách hạt nano khỏi micelle, thường phải:

a)

Thêm dung môi, rửa, và loại surfactant bằng các bước phân tách.

b)

Sấy trực tiếp ở 2000°C.

c)

Sputtering lên wafer.

d)

Chiếu xạ gamma.

74.

Micelle ngược phù hợp khi cần:

a)

Kích thước hạt rất đồng đều và kiểm soát tốt.

b)

Sản xuất công nghiệp lớn với chi phí thấp.

c)

Tạo màng mỏng trên wafer.

d)

Tổng hợp vật liệu siêu dẫn.

75.

Surfactant CTAB (cationic) thường tạo micelle trong pha hữu cơ với:

a)

Cyclohexane, toluene.

b)

Nước tinh khiết.

c)

SiH₄.

d)

Ar plasma.

76.

Reverse micelle method thích hợp cho tổng hợp hạt từ:

a)

Kim loại, oxit, sulfide, quantum dots.

b)

Màng ITO.

c)

Sợi polymer.

d)

Fullerene.

77.

Việc sử dụng micelle giúp ngăn kết tụ nhờ:

a)

Vỏ surfactant giữ hạt tách biệt trong pha hữu cơ.

b)

Tăng nhiệt độ.

c)

Tạo plasma.

d)

Dùng laser.

78.

Một ứng dụng thực tế của hạt tổng hợp bằng micelle ngược là:

a)

Hạt Fe₃O₄ dùng cho chẩn đoán y sinh và dẫn thuốc.

b)

Màng chống phán xạ.

c)

Bánh xe ô tô.

d)

Gạch xây dựng.

79.

Khi tăng lượng surfactant (tăng W₀), thường kích thước giọt nước và hạt sẽ:

a)

Tăng lên.

b)

Giảm xuống.

c)

Không thay đổi.

d)

Biến mất.

80.

Phải lưu ý gì về môi trường làm việc của micelle ngược?

a)

Cần xử lý dung môi hữu cơ và surfactant thải; an toàn hoá chất.

b)

Không có rủi ro gì.

c)

Chỉ cần làm việc ngoài trời.

d)

Không cần tách sản phẩm.

81.

Một surfactant không ion thường dùng là:

a)

Triton X-100.

b)

TEOS.

c)

Silane.

d)

SiH₄.

82.

Phương pháp xanh (Green synthesis/biosynthesis) là phương pháp tổng hợp nano sử dụng:

a)

Tác nhân sinh học (chiết xuất thực vật, enzyme, vi sinh vật) làm chất khử và/stabilizer trong điều kiện nhẹ.

b)

Laser công suất cao.

c)

Hô quang điện.

d)

Nghiền cơ học với bi thép.

83.

Lợi thế lớn nhất của Phương pháp xanh (Green synthesis/biosynthesis) là:

a)

An toàn, không dùng dung môi độc hại, thân thiện y sinh và môi trường.

b)

Luôn rẻ hơn mọi phương pháp khác.

c)

Tạo hạt cực lớn.

d)

Không cần kiểm soát pH.

84.

Các hợp chất sinh học trong Phương pháp xanh (Green synthesis/biosynthesis) chiết xuất thực vật (polyphenol, flavonoid...) có vai trò:

a)

Khử ion kim loại về kim loại nguyên tử và ổn định (capping) hạt nano.

b)

Tăng pH vô hạn.

c)

Tạo plasma.

d)

Thay thế tiền chất CVD.

85.

Ví dụ thực vật thường dùng trong Phương pháp xanh (Green synthesis/biosynthesis):

a)

Lá trà xanh, lá neem, nghệ, lá xoài.

b)

Silicon wafer.

c)

Graphite.

d)

TEOS.

86.

Vi sinh vật được dùng để sinh tổng hợp trong Phương pháp xanh (Green synthesis/biosynthesis) nano bao gồm:

a)

Vi khuẩn (Bacillus), nấm (Aspergillus), tảo (Spirulina).

b)

Kim loại nguyên chất.

c)

Đá bazan.

d)

Graphite.

87.

Phương pháp xanh (Green synthesis/biosynthesis) thường ưu tiên cho ứng dụng:

a)

Y sinh, môi trường, nông nghiệp (do tính tương thích sinh học).

b)

Tạo màng ITO.

c)

Sản xuất wafer silicon.

d)

Laser ablation.

88.

Một nhược điểm của Phương pháp xanh (Green synthesis/biosynthesis) là:

a)

Kết quả khó lặp lại nếu nguồn chiết xuất không đồng nhất; tốc độ phản ứng chậm hơn phương pháp hóa học.

b)

Luôn tạo sản phẩm tinh khiết 100%.

c)

Không cần kiểm soát điều kiện.

d)

Không ứng dụng được trong y sinh.

89.

Trong tổng hợp AgNP bằng chiết xuất thực vật, vai trò của chiết xuất là:

a)

Vừa làm dung môi, vừa làm chất khử và chất bảo vệ (capping).

b)

Làm vật liệu khung.

c)

Tạo plasma.

d)

Giảm năng lượng xung laser.

90.

Phương pháp xanh (Green synthesis/biosynthesis) ZnO thích hợp cho ứng dụng:

a)

Kem chống nắng, kháng khuẩn.

b)

Chế tạo wafer 5 nm.

c)

Sợi dệt.

d)

Sputtering.

91.

Để cải thiện tính lặp lại trong Phương pháp xanh (Green synthesis/biosynthesis), cần:

a)

Chuẩn hóa quy trình chiết xuất (nồng độ, thời gian, nhiệt độ) và điều kiện phản ứng.

b)

Thay thế bằng laser.

c)

Không thay đổi gì.

d)

Tăng năng lượng hồ quang.

92.

Phương pháp xanh (Green synthesis/biosynthesis) có thể tạo ra hạt:

a)

AgNP, AuNP, ZnO, CuO, Fe3O4… tùy nguồn sinh học.

b)

Màng ITO.

c)

Ion Si nguyên chất.

d)

Fullerenes.

93.

Một lợi thế khác của Phương pháp xanh (Green synthesis/biosynthesis) là:

a)

Có thể tạo lớp bao sinh học (biocompatible coating) tự nhiên trên hạt.

b)

Luôn cho kết quả nhanh nhất.

c)

Luôn tạo hạt đồng nhất 1 nm.

d)

Không cần kiểm soát điều kiện.

94.

Trong Phương pháp xanh (Green synthesis/biosynthesis) Ví dụ cây chứa polyphenol dùng cho tổng hợp AgNP là:

a)

Trà xanh (Camellia), neem, nghệ…

b)

Silicon wafer.

c)

Graphite.

d)

TEOS.

95.

Trong Phương pháp xanh (Green synthesis/biosynthesis) Vi sinh vật nào được dùng để sinh tổng hợp ZnO, CuO thường là:

a)

Nấm Aspergillus, vi khuẩn Bacillus.

b)

Silicon bacteria.

c)

Đá núi lửa.

d)

Ar plasma.

96.

Trong Phương pháp xanh (Green synthesis/biosynthesis), pH và nhiệt độ ảnh hưởng đến:

a)

Tốc độ khử, kích thước và hình thái hạt.

b)

Màu sắc phòng thí nghiệm.

c)

Kích thước wafer.

d)

Loại laser dùng.

97.

Để tránh tạp chất hữu cơ dư, sản phẩm của Phương pháp xanh (Green synthesis/biosynthesis) thường cần:

a)

Rửa, ly tâm và (nếu cần) xử lý nhiệt để loại bỏ phần hữu cơ thừa.

b)

Không cần xử lý.

c)

Phun phủ bằng sputtering.

d)

Arc discharge.

98.

Phương pháp xanh (Green synthesis/biosynthesis) thích hợp khi mục tiêu là:

a)

Ứng dụng y sinh hoặc môi trường, cần biocompatibility.

b)

Tạo wafer vi mạch.

c)

Sản xuất vật liệu siêu dẫn.

d)

Tạo film mỏng ITO.

99.

Trong Phương pháp xanh (Green synthesis/biosynthesis) tổng hợp sinh học bằng tảo (Spirulina) có lợi vì:

a)

Nhiều polyphenol, protein có khả năng khử/bao bọc hạt.

b)

Tạo plasma.

c)

Không cần tiền chất.

d)

Tạo fullerenes.