wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

100 CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM – CHƯƠNG 16: DẪN XUẤT CỦA ACID CARBONIC

Total questions: 100

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Dẫn xuất của acid carbonic được ứng dụng chủ yếu trong lĩnh vực nào?

a)

Nông nghiệp

b)

Y học và tổng hợp hữu cơ

c)

Xây dựng

d)

Công nghệ thực phẩm

2.

Dẫn xuất acid carbonic được chia thành mấy nhóm chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

3.

Dẫn chất không chứa nitơ bao gồm:

a)

Ure và thioure

b)

Phosgen, cloroformiat, diester carbonic

c)

Barbiturat và ureid

d)

Carbamat

4.

Phosgen là chất:

a)

Ester hữu cơ

b)

Không phải hợp chất hữu cơ

c)

Amin thơm

d)

Amid

5.

Cloroformiat thuộc loại:

a)

Ester carbonic

b)

Amid

c)

Ureid

d)

Thioure

6.

Khi thay nhóm –OH của acid carbonic bằng –NH2, ta thu được:

a)

Amid

b)

Dẫn chất chứa nitơ

c)

Dẫn chất không chứa nitơ

d)

Carbamat tự do

7.

Ester của acid carbamic thường gặp ở dạng nào?

a)

Tự do bền vững

b)

Muối hoặc ester

8.

Tên gọi chung của ester acid carbamic là:

a)

Urethan

b)

Ure

c)

Ureid

d)

Thioure

9.

Urethan có thể điều chế bằng phản ứng giữa:

a)

NH3 và cloroformiat

b)

Ure và nước

c)

H2CO3 và NaOH

d)

Anilin và brom

10.

Một số urethan được dùng trong y học với tác dụng:

a)

Kháng sinh

b)

An thần, thuốc ngủ

c)

Chống nấm

d)

Giảm đau gây tê

11.

Ethyl carbamate có tác dụng:

a)

Chống viêm mạnh

b)

Gây ngủ nhẹ, an thần

c)

Kháng virus

d)

Ức chế miễn dịch

12.

Meprobamat được sử dụng như:

a)

Thuốc an thần

b)

Thuốc kháng lao

c)

Thuốc chống nấm

d)

Thuốc bổ gan

13.

Ure là sản phẩm cuối cùng của quá trình chuyển hóa:

a)

Lipid

b)

Protein (đạm)

c)

Glucid

d)

Vitamin

14.

Lượng ure người trưởng thành thải qua nước tiểu mỗi ngày:

a)

5–10 g

b)

28–30 g

15.

Nồng độ ure trong máu người bình thường là:

a)

0,05–0,1%

b)

0,25–0,30%

c)

1–2%

d)

>5%

16.

Ure có tính chất vật lý:

a)

Rất tan trong ether

b)

Dễ tan trong nước, khó tan trong alcol

c)

Không tan trong nước

d)

Bay hơi dễ dàng

17.

Nhiệt độ nóng chảy của ure khoảng:

a)

100°C

b)

132°C

c)

200°C

d)

250°C

18.

Ure có tính base:

a)

Mạnh

b)

Trung bình

c)

Yếu

d)

Không có

19.

Phản ứng thuỷ phân ure được dùng để:

a)

Định lượng N2

b)

Định lượng NH3 trong máu

c)

Định lượng CO2

d)

Định lượng H2O

20.

Enzyme urease có thể xúc tác phản ứng:

a)

Hydrat hóa ure thành amonicarbonat

b)

Khử ure thành amid

c)

Oxy hóa ure thành CO2

d)

Polyme hóa ure

21.

Khi đun nóng ure ở 150–160°C, xảy ra phản ứng:

a)

Tạo carbamat

b)

Tạo biure

22.

Phản ứng oxy hóa ure có thể dùng để định lượng:

a)

O2

b)

N2

c)

CO2

d)

H2O

23.

Ureid được tạo thành từ:

a)

Acyl hóa ure

b)

Oxy hóa ure

c)

Khử ure

d)

Thủy phân ure

24.

Khi ngưng tụ ure với ester acid malonic sẽ tạo ra:

a)

Carbamat

b)

Malonyl ure

c)

Thioure

d)

Phosgen

25.

Acid barbituric có đặc tính:

a)

Ít tan, có tính acid mạnh

b)

Rất bền, trung tính

c)

Dễ bay hơi

d)

Tan mạnh trong ether

26.

Các dẫn chất alkyl hóa của acid barbituric thường dùng làm:

a)

Thuốc ngủ

b)

Thuốc kháng sinh

c)

Thuốc hạ huyết áp

d)

Thuốc trị nấm

27.

Thioure có tính chất hóa học:

a)

Hoàn toàn khác ure

b)

Giống ure

c)

Không có phản ứng

d)

Kém bền hơn ure

28.

Diphenyl thioure có tác dụng:

a)

Kháng vi khuẩn lao rõ rệt

b)

Thuốc giảm đau

29.

Các dẫn chất của diphenyl thioure được ứng dụng trong:

a)

Điều trị ung thư

b)

Điều trị lao hủi, kháng nấm, kháng khuẩn

c)

Điều trị tiểu đường

d)

Điều trị tim mạch

30.

Tính chất chung của dẫn chất acid carbonic chứa nitơ là:

a)

Có thể tham gia phản ứng acyl hóa, ngưng tụ

b)

Không tan trong nước

c)

Hoàn toàn trơ về hóa học

d)

Chỉ có tính acid mạnh

31.

Ure tan tốt trong:

a)

Ether

b)

Nước

c)

Benzen

d)

Dầu

32.

32. Ure khó tan trong:

a)

Nước

b)

Alcol

c)

Dầu hỏa

d)

Benzen

33.

Để định lượng ure trong máu, người ta thường dựa vào phản ứng tạo:

a)

N2

b)

NH3 với thuốc thử Nessler

c)

CO2

d)

H2

34.

Ureid có thể xem như:

a)

Amid vòng

b)

Sản phẩm acyl hóa của ure

c)

Dẫn xuất thioure

d)

Acid amin

35.

Acid barbituric là sản phẩm ngưng tụ giữa:

a)

Ure và ester acid malonic

b)

Ure và acid acetic

36.

Ureid thường được sử dụng làm:

a)

Thuốc ngủ

b)

Kháng sinh

c)

Thuốc bổ

d)

Thuốc kháng virus

37.

Ure có thể tạo phức với:

a)

Ion kim loại

b)

Hydrocarbon thơm

c)

Các acid béo

d)

Khí trơ

38.

Ure có thể bị oxy hóa tạo ra:

a)

N2

b)

CO2

c)

NH3

d)

HCl

39.

Phản ứng thủy phân ure tạo ra sản phẩm:

a)

NH3 và CO2

b)

NO2 và H2O

c)

NH4Cl

d)

Acid lactic

40.

Tên gọi thông thường của carbamat ethyl là:

a)

Urethan

b)

Ure

c)

Thioure

d)

Ureid

41.

Ure khi bị deamin hóa sẽ tạo thành:

a)

Biure

b)

Carbamat

c)

Barbiturat

d)

Thioure

42.

Dẫn chất acid carbonic nào được sử dụng làm thuốc an thần?

a)

Diphenyl thioure

b)

Meprobamat

c)

Phosgen

d)

Ureid

43.

Trong máu, ure chiếm khoảng:

a)

0,05–0,1%

b)

0,25–0,30%

c)

1–2%

d)

5%

44.

Để định lượng ure bằng phương pháp oxy hóa, người ta đo:

a)

Thể tích khí CO2

b)

Thể tích khí N2

c)

Lượng NH3 tạo thành

d)

Lượng H2 thoát ra

45.

Diphenyl thioure có hiệu quả rõ rệt trong điều trị:

a)

Ung thư

b)

Vi khuẩn lao

c)

Viêm gan

d)

Suy tim

46.

Tên gọi “urethane” thường dùng để chỉ:

a)

Ethyl carbamate

b)

Acid barbituric

c)

Biure

d)

Diphenyl thioure

47.

Đặc điểm chung của ure, thioure, ureid là:

a)

Đều có chứa nhóm –NH2

b)

Đều tan mạnh trong ether

c)

Đều là acid mạnh

d)

Đều chứa vòng thơm

48.

Dẫn chất acid carbonic nào có tác dụng kháng khuẩn, trị nấm?

a)

Acid barbituric

b)

Diphenyl thioure và dẫn chất

c)

Ethyl carbamate

d)

Phosgen

49.

Sản phẩm của phản ứng ngưng tụ ure với ester acid malonic:

a)

Malonyl ure

b)

Ethyl carbamate

c)

Biure

d)

Diphenyl thioure

50.

Barbiturat là nhóm thuốc có tác dụng chính:

a)

Giảm đau

b)

Gây ngủ

c)

Kháng sinh

d)

Hạ sốt

51.

Ure khi thuỷ phân hoàn toàn cho ra:

a)

CO2 + NH3

b)

HCOOH + NH3

c)

NO2 + H2O

d)

C2H5OH + NH3

52.

Enzyme xúc tác phản ứng thủy phân ure là:

a)

Catalase

b)

Urease

c)

Amylase

d)

Lipase

53.

Ure tan nhiều nhất trong dung môi nào?

a)

Ether

b)

Nước

c)

Benzen

d)

Dầu thực vật

54.

Dẫn chất của acid barbituric thường được sử dụng trong:

a)

Gây mê

b)

Thuốc ngủ

c)

Kháng sinh

d)

Trợ tim

55.

Công thức cấu tạo chung của ure:

a)

H2N–CO–NH2

b)

H2N–CH2–NH2

c)

H2N–COOH

d)

H2N–C≡N

56.

Biure hình thành từ quá trình:

a)

Oxy hóa ure

b)

Đun nóng ure ở 150–160°C

c)

Ngưng tụ ure với ester malonic

d)

Thủy phân ure

57.

Thioure có đặc điểm:

a)

Tính chất hóa học gần giống ure

b)

Khác hẳn ure

c)

Không phản ứng với acid

d)

Không tan trong nước

58.

Ethyl carbamate được ứng dụng trong y học với tác dụng:

a)

Chống ung thư

b)

An thần, gây ngủ nhẹ

c)

Kháng sinh

d)

Kháng virus

59.

Meprobamat thuộc nhóm:

a)

Urethan

b)

Barbiturat

c)

Thioure

d)

Amid

60.

Phosgen là hợp chất:

a)

Hữu cơ

b)

Vô cơ

c)

Hợp chất thơm

d)

Amin

61.

Đặc điểm cấu trúc của ureid:

a)

Sản phẩm acyl hóa của ure

b)

Dẫn xuất amid

c)

Dẫn xuất acid amin

d)

Muối vô cơ

62.

62. Acid barbituric ít tan trong:

a)

Ether

b)

Nước

c)

Dầu

d)

Benzen

63.

Tác dụng dược lý chính của dẫn chất thioure:

a)

Trị lao hủi, kháng khuẩn, trị nấm

b)

Chống viêm

c)

Trợ tim

d)

Chống sốt rét

64.

Nhóm chức đặc trưng của ure:

a)

–CO–NH2

b)

–COOH

c)

–C≡N

d)

–NH–CH3

65.

Sản phẩm tạo thành khi ure bị oxy hóa:

a)

N2

b)

O2

c)

H2

d)

Cl2

66.

Dẫn chất urethan thường điều chế từ:

a)

NH3 + cloroformiat

b)

Ure + NaOH

c)

Ure + H2SO4

d)

Ure + ethanol

67.

Thuốc an thần meprobamat là một dạng:

a)

Carbamate

b)

Thioure

c)

Biure

d)

Amid

68.

Acid barbituric có tính chất:

a)

Acid mạnh

b)

Acid yếu

c)

Trung tính

d)

Kiềm yếu

69.

Dẫn chất barbiturat thường tác động lên:

a)

Hệ thần kinh trung ương

b)

Hệ miễn dịch

c)

Hệ tiêu hóa

d)

Hệ tuần hoàn

70.

Diphenyl thioure có ứng dụng chính:

a)

Điều trị lao

b)

Điều trị cảm cúm

c)

Điều trị cao huyết áp

d)

Điều trị viêm gan

71.

Ureid là dẫn xuất được tạo từ:

a)

Ure và acid malonic ester

b)

Ure và acid acetic

c)

Ure và acid sulfuric

d)

Ure và acid nitric

72.

Acid barbituric có cấu trúc thuộc nhóm:

a)

Dị vòng

b)

Thẳng

c)

Thơm

d)

Aliphatic

73.

Ure tan kém trong:

a)

Nước

b)

Alcol

c)

Dung dịch kiềm

d)

Acid loãng

74.

Ethyl carbamate còn được gọi là:

a)

Urethan

b)

Ureid

c)

Thioure

d)

Carbamid

75.

Ứng dụng chính của ure trong lâm sàng:

a)

Xác định nồng độ ure máu (ure huyết)

b)

Thuốc ngủ

c)

Kháng sinh

d)

Thuốc hạ áp

76.

Biure là sản phẩm:

a)

Ngưng tụ 2 phân tử ure

b)

Oxy hóa ure

c)

Hydro hóa ure

d)

Thủy phân ure

77.

Khi bị oxy hóa, ure cho khí:

a)

N2

b)

O2

c)

CO2

d)

NH3

78.

Enzyme urease có vai trò trong cơ thể:

a)

Thủy phân ure thành NH3 và CO2

b)

Oxy hóa ure

c)

Acyl hóa ure

d)

Polyme hóa ure

79.

Tác dụng chính của barbiturat:

a)

Gây ngủ

b)

Giảm đau

c)

Kháng sinh

d)

Trợ tim

80.

Diphenyl thioure có thêm công dụng:

a)

Trị nấm ngoài da

b)

Trị tiểu đường

c)

Trị ung thư máu

d)

Trị tăng huyết áp

81.

Ureid có thể được sử dụng để tổng hợp:

a)

Barbiturat

b)

Amid béo

c)

Acid amin

d)

Peptid

82.

Nhóm chức chính trong ureid là:

a)

–CONH–

b)

–COOH

c)

–CH3

d)

–C≡N

83.

Acid barbituric thuộc loại:

a)

Acid dị vòng

b)

Acid béo

c)

Acid thơm

d)

Acid vô cơ

84.

Nhiều dẫn chất barbiturat được dùng làm thuốc:

a)

Ngủ

b)

Giảm đau

c)

Kháng sinh

d)

Chống lao

85.

Thioure có cấu trúc tương tự ure, chỉ khác:

a)

O thay bằng S

b)

N thay bằng O

c)

H thay bằng Cl

d)

C thay bằng N

86.

Diphenyl thioure có hiệu lực kháng khuẩn mạnh, chủ yếu với:

a)

Vi khuẩn lao

b)

Vi khuẩn tả

c)

Vi khuẩn lỵ

d)

Vi khuẩn thương hàn

87.

Ethyl carbamate được nghiên cứu như:

a)

Thuốc an thần

b)

Thuốc kháng lao

c)

Thuốc kháng virus

d)

Thuốc chống sốt rét

88.

Meprobamat được dùng trong lâm sàng để:

a)

Giảm lo âu

b)

Tăng huyết áp

c)

Giảm đau

d)

Kháng nấm

89.

Ứng dụng quan trọng của ure trong sinh lý:

a)

Thải sản phẩm chuyển hóa đạm

b)

Tham gia tổng hợp protein

c)

Tổng hợp hemoglobin

d)

Tổng hợp insulin

90.

Nồng độ ure trong máu bình thường giúp đánh giá chức năng:

a)

Gan

b)

Thận

c)

Tim

d)

Phổi

91.

Khi ure bị thủy phân bởi urease, sản phẩm là:

a)

NH3 và CO2

b)

NO2 và H2O

c)

H2 và O2

d)

NH4Cl

92.

Phản ứng định tính ure bằng thuốc thử Nessler dựa vào việc xác định:

a)

NH3

b)

CO2

c)

N2

d)

O2

93.

Acid barbituric có thể được dẫn xuất thành nhiều thuốc:

a)

An thần gây ngủ

b)

Giảm đau

c)

Kháng sinh

d)

Chống viêm

94.

Ureid được coi là:

a)

Sản phẩm acyl hóa của ure

b)

Amid đơn giản

c)

Acid amin

d)

Ester

95.

Ethyl carbamate có tác dụng ngăn chặn:

a)

Phát triển mầm thực vật và khối u ác tính ở động vật

b)

Sự oxy hóa lipid

c)

Quá trình đông máu

d)

Sự phát triển vi khuẩn

96.

Meprobamat là thuốc an thần thuộc nhóm:

a)

Carbamat

b)

Amid

c)

Barbiturat

d)

Thioure

97.

Diphenyl thioure ngoài trị lao hủi còn có tác dụng:

a)

Kháng nấm

b)

Kháng virus

c)

Kháng ký sinh trùng sốt rét

d)

Kháng histamin

98.

Đặc điểm của thioure so với ure:

a)

Thay O bằng S

b)

Tan tốt hơn

c)

Khó phản ứng hơn

d)

Không có tính base

99.

Khi ngưng tụ ure và ester acid malonic, sản phẩm trung gian là:

a)

Malonyl ure

b)

Carbamat

c)

Biure

d)

Thioure

100.

Trong y học, barbiturat thường được dùng với mục đích:

a)

Gây ngủ, an thần

b)

Kháng khuẩn

c)

Trợ tim

d)

Chống viêm