Font size
WorksheetsQuiz về Kính Hiển Vi Điện Tử Quét (SEM)
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
SEM viết tắt của từ nào?
Scanning Electron Microscopy
Scanning Emission Microscopy
Surface Electron Microscopy
Selected Electron Mapping
SEM chủ yếu cung cấp thông tin nào về mẫu?
Cấu trúc tinh thể bên trong
Hình thái bề mặt và phân bố hạt
Điểm nóng chảy
Hàm lượng C/H
Phân tích thành phần nguyên tố tại chỗ trên SEM dùng kỹ thuật nào?
FTIR
EDS/EDX
XRD
DLS
Nhược điểm chính của SEM là:
Mẫu phải rất mỏng ≤ 10 nm
Không quan sát được cấu trúc bên trong
Không thể đo kích thước hạt
Không cần chân không
Xử lý mẫu cách điện trước khi đo SEM:
Làm khô ở 400 ºC
Phủ lớp mỏng dẫn (Au, C, Pt)
Hòa tan mẫu
Đóng băng mẫu
Ưu thế của ảnh SEM so với kính hiển vi quang học:
Không cần chân không
Độ sâu trường ảnh lớn hơn và ảnh dạng 3D trực quan
Quan sát cấu trúc nguyên tử
Tốc độ quét chậm hơn
EDS/EDX gắn với SEM KHÔNG cho thông tin nào?
Nguyên tố có mặt
Bản đồ phân bố nguyên tố
Trạng thái hóa trị chi tiết
Phân tích tại chỗ
Đo kích thước trung bình hạt từ ảnh SEM:
Dùng phần mềm xử lý ảnh
Dùng TGA
Dùng XRD
Dùng FTIR
Nguyên lý TEM là gì?
Tán xạ tia X trên bề mặt
Truyền electron năng lượng cao xuyên qua mẫu mỏng
Tán xạ ánh sáng laser
Đo chuyển động Brown
Chế độ SAED trong TEM cho thông tin gì?
Hình thái bề mặt
Cấu trúc tinh thể và chỉ số mặt mạng
Thành phần nguyên tố
Kích thước huyền phù
Hạn chế quan trọng khi làm TEM là gì?
Thiết bị rẻ
Mẫu phải rất mỏng (≤100 nm) và chuẩn bị phức tạp
Không cần chân không
Không thể kết hợp EDS
HRTEM cho phép quan sát điều gì?
Dung dịch keo
Ảnh mạng tinh thể và khoảng cách mặt phẳng nguyên tử
Phổ Raman
Quang phổ UV–Vis
Chế độ Bright Field (BF) trong TEM phụ thuộc vào yếu tố nào?
Electron không tán xạ tạo ảnh
Photon phát quang
Sự hấp thụ tia X
Tán xạ Rayleigh
TEM kết hợp EDS dùng để làm gì?
Phân tích pha tinh thể
Phân tích thành phần nguyên tố độ phân giải điểm cao
Đo diện tích BET
Đo PDI
TEM không thích hợp cho trường hợp nào?
Mẫu sinh học nhạy cảm nếu không xử lý
Cấu trúc mạng tinh thể
Độ dày lớp nano
Mô tả kích thước vài nm
Kỹ thuật nào đo khoảng cách mặt phẳng nguyên tử trực tiếp?
SEM
HRTEM
BET
XRD
Trong TEM, Dark Field (DF) hữu ích để làm gì?
Hiển thị diện tích bề mặt
Xác định các hạt phân tán và cấu trúc tinh thể
Đo nhiệt độ phân hủy
Phân tích quang học
Phương trình Bragg trong XRD là gì?
nλ = 2d sinθ
E = mc²
λ = c / v
F = ma
XRD dùng để xác định điều gì?
Nhóm chức bề mặt
Pha tinh thể và chỉ số mặt mạng
Kích thước hydrodynamic
Chỉ số khúc xạ
XRD không dùng để làm gì?
Xác định độ tinh thể
Xác định pha
Phân tích nhóm chức hóa học bề mặt
So sánh cấu trúc
Độ rộng đỉnh XRD dùng để ước tính gì?
Kích thước tinh thể
Hàm lượng carbon
Điểm nóng chảy
Tốc độ phân tán
Lợi ích khi kết hợp XRD và TEM là gì?
Thay thế TGA
Có được thông tin pha (XRD) và hình ảnh (TEM)
Giảm kích thước hạt
Đo điện trở
Để xác nhận pha mới trong vật liệu nano, nên dùng phương pháp nào?
DLS
XRD (kèm TEM/SAED nếu cần)
UV–Vis
BET
FTIR cho thông tin:
Cấu trúc tinh thể
Nhóm chức và liên kết hóa học
Kích thước hạt trong dung dịch
Điện tử tính
Vùng đo phổ FTIR:
400–4,000 cm⁻¹
10–100 cm⁻¹
10–100 nm
1–10 eV
Ưu điểm của ATR-FTIR:
Cần mẫu rất mỏng ≤1 nm
Dễ đo mẫu rắn/khô không cần chuẩn bị phức tạp
Phải dùng chân không
Phân tích nguyên tố
Đỉnh mạnh ~1,700 cm⁻¹ chỉ ra nhóm:
C–H
C=O (carbonyl)
N–H
Si–O
FTIR dùng để:
Xác định band gap
Phân tích nhóm chức sau khi biến chức bề mặt
Đo diện tích BET
Đo kích thước hydrodynamic
Kết luận vật liệu có phủ hữu cơ trên hạt nano:
FTIR (xác định nhóm hữu cơ)
XRD
DLS
VSM
Nguyên lý Raman:
Tán xạ không đàn hồi của ánh sáng
Nhiễu xạ tia X
Truyền electron qua mẫu
Tán xạ đàn hồi
So sánh Stokes và Anti-Stokes:
Stokes yếu hơn
Stokes mạnh hơn
Cả hai bằng nhau
Chi Rayleigh quan trọng
Bước sóng laser dùng trong Raman là gì?
20 nm, 50 nm
532 nm, 633 nm, 785 nm
10 μm, 20 μm
100 nm, 200 nm
Raman hữu ích phân tích đặc điểm nào sau đây?
Nhóm chức hữu cơ
Dao động mạng tinh thể (graphitic defects)
Kích thước hydrodynamic
Pha lỏng/khí
Hạn chế của Raman so với FTIR là gì?
Không nhạy với dao động có phân cực mạnh
Không thể dùng laser
Không cho thông tin mạng tinh thể
Không đo ở chân không
Raman trong vật liệu nano carbon cung cấp thông tin gì?
Chỉ kích thước hạt
D band, G band, 2D band
Kích thước hydrodynamic
Tính từ tính
UV–Vis thường dùng để làm gì?
Nhóm chức hóa học bề mặt
Band gap hoặc plasmon resonance
Kích thước rắn
Độ ổn định nhiệt
Đỉnh plasmon Au thường xuất hiện gần giá trị nào?
520 nm
10 nm
4000 cm⁻¹
1000 eV
DLS đo thông số nào?
Kích thước hydrodynamic
Cấu trúc tinh thể
Diện tích BET
Trạng thái oxi hóa
Khác biệt giữa TEM và DLS là gì?
TEM đo kích thước hydrodynamic
TEM đo kích thước vật lý, DLS đo hydrodynamic
TEM đo diện tích bề mặt, DLS đo thể tích
TEM đo trạng thái oxi hóa, DLS đo cấu trúc tinh thể
PDI trong DLS là gì?
Porosity Distribution Index
Polydispersity Index
Potential Diffusion Index
Peak Depth Indicator
DLS không tốt để làm gì?
Đo kích thước trung bình
Phân biệt mẫu đa modal với thành phần nhỏ
Theo dõi ổn định keo
Báo PDI
EDX cho biết thông tin gì?
Nhóm chức
Thành phần nguyên tố định tính/định lượng
Band gap
Diện tích BET
Kỹ thuật nào xác định trạng thái oxi hóa bề mặt?
EDX
XPS
DLS
BET
Giới hạn của EDX là gì?
Không phát hiện nguyên tố nhẹ như H, Li
Không phát hiện kim loại
Không cho bản đồ phân bố
Đo trạng thái oxi hóa chi tiết
Phân bố nguyên tố tại chỗ trên bề mặt dùng kỹ thuật nào?
SEM + EDX
DLS + UV–Vis
XRD + BET
TGA + DSC
TGA đo gì?
Khối lượng thay đổi theo nhiệt độ
Quang phổ Raman
Điện trở suất
Kích thước hạt
DSC đo:
Thay đổi khối lượng
Nhiệt thu/phát trong chuyển pha
Kích thước tinh thể
pH
TGA dùng để ước lượng:
Hàm lượng hữu cơ/lớp phủ trên nano
Kích thước hydrodynamic
Diện tích BET
Điện trở suất
Kiểm tra nhiệt độ bắt đầu phân hủy của vật liệu nano hữu cơ dùng:
XRD
TGA
FTIR
DLS
BET đo:
Diện tích bề mặt riêng và thông tin mao quản
Băng dải
Trạng thái oxi hóa
Kích thước hydrodynamic
SEM là viết tắt của:
Scanning Electron Microscopy
Scanning Emission Microscopy
Surface Electron Mapping
Selected Electron Microscopy
TEM là viết tắt của:
Transmission Electron Microscopy
Tunneling Electron Microscopy
Total Electron Mapping
Thin Electron Measurement
FESEM nghĩa là:
Field Emission Scanning Electron Microscopy
Fast Electron Scanning EM
Free Electron SEM
Focused Emission SEM
HRTEM viết tắt của:
High Resolution TEM
High Reactive TEM
SAED trong TEM nghĩa là:
Selected Area Electron Diffraction
Small Angle Electron Diffusion
Surface Analysis Electron Diffusion
Scanning Angle Emission Diffraction
EDS/EDX là:
Energy Dispersive X-ray Spectroscopy
Electron Density Spectrum
Energy Diffusion Scan
Electron Distribution XRD
XRD viết tắt của:
X-ray Diffraction
X-ray Dispersion
X-ray Detection
X-ray Dynamic
FTIR là:
Fourier Transform Infrared Spectroscopy
Fast Transmission Infrared Radiation
Fourier Time Infrared Reflection
Fourier Transfer Infrared Response
ATR trong FTIR là:
Attenuated Total Reflectance
Atomic Total Resonance
Active Transmission Radiation
Attenuated Thermal Response
UV–Vis là:
Ultraviolet–Visible Spectroscopy
Universal Voltage Visualization
Ultra Vacuum Vision
Unified Vibrational Imaging
DLS là viết tắt của:
Dynamic Light Scattering
Diffraction Light Scan
Digital Light Sensor
Diffused Laser System
XPS là:
X-ray Photoelectron Spectroscopy
X-ray Photon Scanning
X-ray Plasma Scattering
X-ray Photonic Source
TGA là:
Thermogravimetric Analysis
Thermal Growth Analysis
Thermo Gas Absorption
Thermal Gravity Assessment
DSC là:
Differential Scanning Calorimetry
Dynamic Sample Calorimetry
Differential Spectrum Control
Direct Scanning Chromatography
BET là:
Brunauer–Emmett–Teller method
Basic Electron Transition
Binary Energy Transfer
Bulk Emission Test
SEM cho thông tin:
Bề mặt và hình thái mẫu
Nhóm chức
Band gap
Nhiệt độ phân hủy
TEM cho phép:
Quan sát cấu trúc bên trong và mạng tinh thể
Đo diện tích BET
Xác định band gap
Đo PDI
FESEM khác SEM thường ở:
Độ phân giải cao hơn (~0.5 nm)
Không cần chân không
Không dùng electron
Chỉ dùng ánh sáng
SAED dùng để:
Phân tích cấu trúc tinh thể
Đo diện tích bề mặt
Đo hydrodynamic size
Phân tích nhóm chức
EDS gắn với SEM cho:
Thành phần nguyên tố
Trạng thái oxi hóa
Band gap
Khối lượng mẫu
XRD chủ yếu để xác định:
Pha tinh thể
Band gap
Nhóm chức
Kích thước hydrodynamic
Mẫu vô định hình trong XRD có:
Vành nhiễu rộng, không có đỉnh sắc
Đỉnh nhọn sắc nét
Phổ tín mạnh
Đỉnh Raman rõ
Độ rộng đỉnh XRD được dùng để tính:
Kích thước tinh thể (Scherrer)
PDI
Nhiệt độ nóng chảy
Band gap
FTIR cho biết:
Nhóm chức, liên kết hóa học
Pha tinh thể
Kích thước hạt
Band gap
ATR-FTIR có ưu điểm:
Đo dễ dàng mẫu rắn, không chuẩn bị phức tạp
Chỉ đo dung dịch
Đo electron
Đo nhiệt
Raman dựa trên:
Tán xạ không đàn hồi của ánh sáng
Nhiễu xạ X-ray
Phát quang electron
Quang phổ hấp thụ
Raman đặc biệt hữu ích cho:
Cấu trúc carbon (graphene, CNT)
Nhiệt độ nóng chảy
Band gap
Hydrodynamic size
UV–Vis dùng để xác định:
Band gap và plasmon resonance
Nhóm chức
Độ tinh thể
Diện tích bề mặt
Đỉnh plasmon Au nano thường ở:
520 nm
100 nm
700 nm
350 nm
DLS cho thông tin về gì?
Kích thước hydrodynamic của hạt trong dung dịch
Band gap
Nhóm chức
Pha tinh thể
PDI trong DLS thể hiện điều gì?
Độ đồng đều kích thước
Trạng thái oxi hóa
Band gap
Độ tinh thể
XPS dùng để xác định điều gì?
Thành phần bề mặt và trạng thái oxi hóa
Nhóm chức
Hydrodynamic size
Band gap
Hạn chế của EDS là gì?
Không phát hiện nguyên tố rất nhẹ (H, Li)
Không phát hiện kim loại
Không phân tích tổng hợp
Không kết hợp SEM
TGA đo thông tin gì?
Khối lượng thay đổi theo nhiệt độ
Band gap
Liên kết hóa học
Kích thước hạt
DSC đo thông tin gì?
Nhiệt thu/phát khi chuyển pha
Trọng lượng mẫu
Hydrodynamic size
Pha tinh thể
TGA có thể xác định điều gì?
Hàm lượng hữu cơ/lớp phủ trên nano
Band gap
Nhóm chức
PDI
BET cho thông tin gì?
Diện tích bề mặt riêng và mao quản
Band gap
Nhóm chức
Hydrodynamic size
BET thường sử dụng:
Hấp phụ N₂ ở -196 °C
CO₂ ở 25 °C
O₂ ở nhiệt độ thường
H₂O ở 100 °C
HRTEM có thể quan sát:
Mạng tinh thể, d-spacing
Nhóm chức
Band gap
Hydrodynamic size
Raman và FTIR là:
Hai kỹ thuật bổ sung cho nhau
Hoàn toàn giống nhau
Không liên quan
Cạnh tranh thay thế
SEM khác TEM ở:
SEM: ảnh bề mặt; TEM: cấu trúc bên trong
SEM: cấu trúc mạng; TEM: bề mặt
SEM: đo nhóm chức; TEM: đo band gap
SEM: diện tích bề mặt; TEM: hydrodynamic
TEM khác DLS ở:
TEM: kích thước vật lý; DLS: kích thước hydrodynamic
TEM: hydrodynamic; DLS: vật lý
TEM: nhóm chức; DLS: pha tinh thể
TEM: diện tích; DLS: band gap
XRD và SAED giống nhau ở:
Cả hai đều cho thông tin tinh thể
Cả hai đo hydrodynamic size
Cả hai đo nhóm chức
Cả hai đo diện tích bề mặt
FTIR khác Raman ở:
FTIR nhạy dao động có biến thiên moment lưỡng cực; Raman nhạy dao động thay đổi phân cực
FTIR đo cấu trúc tinh thể; Raman đo điện tích
FTIR đo hydrodynamic size; Raman đo PDI
FTIR đo band gap; Raman đo plasmon
UV–Vis khác FTIR ở:
UV–Vis cho band gap; FTIR cho nhóm chức
UV–Vis cho diện tích; FTIR cho hydrodynamic
UV–Vis cho hydrodynamic; FTIR cho band gap
UV–Vis cho nhóm chức; FTIR cho diện tích
EDS khác XPS ở:
EDS cho nguyên tố; XPS cho trạng thái oxi hóa
EDS cho hydrodynamic; XPS cho band gap
EDS cho nhóm chức; XPS cho diện tích
EDS cho nhiệt; XPS cho PDI
TGA khác DSC ở:
TGA: thay đổi khối lượng; DSC: hiệu ứng nhiệt
TGA: nhóm chức; DSC: hydrodynamic
TGA: diện tích; DSC: band gap
TGA: pha tinh thể; DSC: electron
BET khác DLS ở:
BET: diện tích bề mặt; DLS: kích thước trong dung dịch
BET: hydrodynamic; DLS: diện tích
BET: trạng thái oxi hóa; DLS: band gap
BET: nhóm chức; DLS: tinh thể
Kỹ thuật cho ảnh bề mặt dạng 3D trực quan:
SEM
TEM
XRD
BET
Kỹ thuật quan sát mạng tinh thể trực tiếp:
HRTEM
SEM
FTIR
BET
