wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 13: KIỂM SOÁT NHIỄM TRÙNG NGOẠI KHOA

Total questions: 100

Worksheet time: 50hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

Định nghĩa nhiễm trùng ngoại khoa là gì?

a)

Nhiễm trùng ngoài da

b)

Nhiễm trùng tại vết mổ hoặc vết thương cần can thiệp ngoại khoa

c)

Nhiễm trùng đường tiết niệu

d)

Nhiễm trùng đường hô hấp

2.

Nhiễm trùng ngoại khoa đứng hàng thứ mấy trong các nguyên nhân nhiễm trùng thường gặp ở bệnh nhân hậu phẫu?

a)

Thứ nhất

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

d)

Thứ tư

3.

Phân loại nhiễm trùng ngoại khoa gồm mấy nhóm chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

4.

Ví dụ nào sau đây thuộc nhiễm trùng vết mổ sâu?

a)

Viêm da

b)

Nhiễm trùng lớp cân, cơ

c)

Viêm phổi

d)

Nhiễm trùng đường tiểu

5.

Tác nhân ngoại sinh thường gây nhiễm trùng vết thương là:

a)

E. coli

b)

Staphylococcus aureus

c)

Pseudomonas

d)

Klebsiella

6.

Yếu tố nào KHÔNG phải yếu tố tại chỗ gây nguy cơ nhiễm trùng ngoại khoa?

a)

Tụ dịch vết mổ

b)

Mô hoại tử

c)

Bệnh nhân lớn tuổi

d)

Chỉ khâu nhiều sợi

7.

Khử trùng phòng mổ bằng tia cực tím thường thực hiện trong bao lâu?

a)

10 phút

b)

20-30 phút

c)

45 phút

d)

60 phút

8.

Việc cạo lông vùng mổ nên thực hiện khi nào để giảm nguy cơ nhiễm trùng?

a)

1 ngày trước mổ

b)

12 giờ trước mổ

c)

Ngay trước cuộc mổ

d)

1 tuần trước mổ

9.

Chà rửa tay của phẫu thuật viên trước ca mổ đầu tiên tối thiểu bao lâu?

a)

1 phút

b)

3 phút

c)

5 phút

d)

10 phút

10.

Chỉ khâu nào có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn?

a)

Polypropylene

b)

Nylon

c)

Chỉ nhiều sợi

d)

Polydioxanone

11.

Tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ sạch là:

a)

0-1%

b)

1-3%

c)

3-8%

d)

6-15%

12.

Vết mổ nào có tỷ lệ nhiễm trùng 6-15%?

a)

Sạch

b)

Sạch-nhiễm

c)

Nhiễm

d)

Bẩn

13.

Kháng sinh dự phòng được chỉ định khi nào?

a)

Mọi trường hợp

b)

Vết mổ sạch

c)

Vết mổ sạch-nhiễm hoặc nhiễm

d)

Chỉ vết mổ bẩn

14.

Nguyên tắc dùng kháng sinh dự phòng là:

a)

Nhiều loại phối hợp

b)

Một loại, tiêm lúc tiêm mê

15.

Giai đoạn đầu của viêm tấy mô mềm gọi là gì?

a)

Viêm cân hoại tử

b)

Viêm mô tế bào

c)

Áp-xe

d)

Viêm mạch máu

16.

Tác nhân gây viêm tấy mô mềm thường gặp nhất là:

a)

E. coli

b)

Staphylococcus aureus

c)

Pseudomonas

d)

Legionella

17.

Điều trị áp-xe mô mềm bắt buộc phải:

a)

Kháng sinh đơn thuần

b)

Dẫn lưu mủ

c)

Cắt cụt chi

d)

Không điều trị

18.

Tác nhân gây viêm hoại tử mô mềm nguy hiểm nhất là:

a)

Clostridium perfringens

b)

E. coli

c)

Pseudomonas

d)

MRSA

19.

Nguyên tắc điều trị nhiễm trùng xoang phúc mạc là:

a)

Kháng sinh đơn thuần

b)

Điều trị nguyên nhân + dẫn lưu tốt

c)

Truyền dịch

d)

Giảm đau

20.

Phương pháp thường dùng dẫn lưu áp-xe trong xoang phúc mạc là:

a)

Chọc hút

b)

Nội soi

c)

Mổ hở

d)

Không điều trị

21.

Cephalosporin thế hệ 1 tác dụng mạnh với:

a)

Gram âm

b)

Staphylococcus nhạy methicillin, Streptococcus

c)

MRSA

d)

Enterococcus

22.

Monobactam duy nhất là:

a)

Imipenem

b)

Aztreonam

c)

Ceftriaxone

d)

Vancomycin

23.

Aminoglycoside không có tác dụng với:

a)

Gram âm

b)

Vi khuẩn yếm khí

c)

Vi khuẩn đường ruột

d)

Staphylococcus

24.

Tác nhân gây viêm đại tràng giả mạc do bội nhiễm kháng sinh là:

a)

Clostridium difficile

b)

Clostridium perfringens

c)

E. coli

d)

Pseudomonas

25.

Tác nhân ngoại sinh thường gây nhiễm trùng vết thương là:

a)

E. coli

b)

Staphylococcus aureus

c)

Pseudomonas

d)

Klebsiella

26.

Yếu tố nào KHÔNG phải yếu tố tại chỗ gây nguy cơ nhiễm trùng ngoại khoa?

a)

A. Tụ dịch vết mổ

b)

B. Mô hoại tử

c)

C. Bệnh nhân lớn tuổi

d)

D. Chỉ khâu nhiều sợi

27.

Khử trùng phòng mổ bằng tia cực tím thường thực hiện trong bao lâu?

a)

10 phút

b)

20-30 phút

c)

45 phút

d)

60 phút

28.

Việc cạo lông vùng mổ nên thực hiện khi nào để giảm nguy cơ nhiễm trùng?

a)

1 ngày trước mổ

b)

12 giờ trước mổ

c)

Ngay trước cuộc mổ

d)

1 tuần trước mổ

29.

Cần rửa tay của phẫu thuật viên trước ca mổ đầu tiên tối thiểu bao lâu?

a)

1 phút

b)

3 phút

30.

Chỉ khâu nào có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn?

a)

Polypropylene

b)

Nylon

c)

Chỉ nhiều sợi

d)

Polydioxanone

31.

Tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ sạch là:

a)

0-1%

b)

1-3%

c)

3-8%

d)

6-15%

32.

Vết mổ nào có tỷ lệ nhiễm trùng 6-15%?

a)

Sạch

b)

Sạch-nhiễm

c)

Nhiễm

d)

Bẩn

33.

Kháng sinh dự phòng được chỉ định khi nào?

a)

Mọi trường hợp

b)

Vết mổ sạch

c)

Vết mổ sạch-nhiễm hoặc nhiễm

d)

Chỉ vết mổ bẩn

34.

Nguyên tắc dùng kháng sinh dự phòng là:

a)

Nhiều loại phối hợp

b)

Một loại, tiêm lúc tiêm mê

c)

Sau mổ 3 ngày

d)

Uống trước mổ 1 tuần

35.

Giai đoạn đầu của viêm tấy mô mềm gọi là gì?

a)

Viêm cân hoại tử

b)

Viêm mô tế bào

c)

Áp-xe

d)

Viêm mạch máu

36.

Tác nhân gây viêm tấy mô mềm thường gặp nhất là:

a)

E. coli

b)

Staphylococcus aureus

c)

Pseudomonas

d)

Legionella

37.

Điều trị áp-xe mô mềm bắt buộc phải:

a)

Kháng sinh đơn thuần

b)

Dẫn lưu mủ

c)

Cắt cụt chi

d)

Không điều trị

38.

Tác nhân gây viêm hoại tử mô mềm nguy hiểm nhất là:

a)

Clostridium perfringens

b)

E. coli

c)

Pseudomonas

d)

MRSA

39.

Nguyên tắc điều trị nhiễm trùng xoang phúc mạc là:

a)

Kháng sinh đơn thuần

b)

Điều trị nguyên nhân + dẫn lưu tốt

c)

Truyền dịch

d)

Giảm đau

40.

Phương pháp thường dùng dẫn lưu áp-xe trong xoang phúc mạc là:

a)

Chọc hút

b)

Nội soi

c)

Mổ hở

d)

Không điều trị

41.

Định nghĩa nhiễm trùng ngoại khoa là gì?

a)

Nhiễm trùng ngoài da

b)

Nhiễm trùng tại vết mổ hoặc vết thương cần can thiệp ngoại khoa

c)

Nhiễm trùng đường tiết niệu

d)

Nhiễm trùng đường hô hấp

42.

Nhiễm trùng ngoại khoa đứng hàng thứ mấy trong các nguyên nhân nhiễm trùng thường gặp ở bệnh nhân hậu phẫu?

a)

Thứ nhất

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

d)

Thứ tư

43.

Phân loại nhiễm trùng ngoại khoa gồm mấy nhóm chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

44.

Ví dụ nào sau đây thuộc nhiễm trùng vết mổ sâu?

a)

Viêm da

b)

Nhiễm trùng lớp cân, cơ

45.

Tác nhân ngoại sinh thường gây nhiễm trùng vết thương là:

a)

E. coli

b)

Staphylococcus aureus

c)

Pseudomonas

d)

Klebsiella

46.

Yếu tố nào KHÔNG phải yếu tố tại chỗ gây nguy cơ nhiễm trùng ngoại khoa?

a)

Tụ dịch vết mổ

b)

Mô hoại tử

c)

Bệnh nhân lớn tuổi

d)

Chỉ khâu nhiều sợi

47.

Khử trùng phòng mổ bằng tia cực tím thường thực hiện trong bao lâu?

a)

10 phút

b)

20-30 phút

c)

45 phút

d)

60 phút

48.

Việc cạo lông vùng mổ nên thực hiện khi nào để giảm nguy cơ nhiễm trùng?

a)

1 ngày trước mổ

b)

12 giờ trước mổ

c)

Ngay trước cuộc mổ

d)

1 tuần trước mổ

49.

Chà rửa tay của phẫu thuật viên trước ca mổ đầu tiên tối thiểu bao lâu?

a)

1 phút

b)

3 phút

c)

5 phút

d)

10 phút

50.

Chỉ khâu nào có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn?

a)

Polypropylene

b)

Nylon

c)

Chỉ nhiều sợi

d)

Polydioxanone

51.

Tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ sạch là:

a)

0-1%

b)

1-3%

c)

3-8%

d)

6-15%

52.

Vết mổ nào có tỷ lệ nhiễm trùng 6-15%?

a)

Sạch

b)

Sạch-nhiễm

c)

Nhiễm

d)

Bẩn

53.

Kháng sinh dự phòng được chỉ định khi nào?

a)

Mọi trường hợp

b)

Vết mổ sạch

c)

Vết mổ sạch-nhiễm hoặc nhiễm

d)

Chỉ vết mổ bẩn

54.

Nguyên tắc dùng kháng sinh dự phòng là:

a)

Nhiều loại phối hợp

b)

Một loại, tiêm lúc tiêm mê

c)

Sau mổ 3 ngày

d)

Uống trước mổ 1 tuần

55.

Giai đoạn đầu của viêm tấy mô mềm gọi là gì?

a)

Viêm cân hoại tử

b)

Viêm mô tế bào

c)

Áp-xe

d)

Viêm mạch máu

56.

Tác nhân gây viêm tấy mô mềm thường gặp nhất là:

a)

E. coli

b)

Staphylococcus aureus

c)

Pseudomonas

d)

Legionella

57.

Điều trị áp-xe mô mềm bắt buộc phải:

a)

Kháng sinh đơn thuần

b)

Dẫn lưu mủ

c)

Cắt cụt chi

d)

Không điều trị

58.

Tác nhân gây viêm hoại tử mô mềm nguy hiểm nhất là:

a)

Clostridium perfringens

b)

E. coli

c)

Pseudomonas

d)

MRSA

59.

Nguyên tắc điều trị nhiễm trùng xoang phúc mạc là:

a)

Kháng sinh đơn thuần

b)

Điều trị nguyên nhân + dẫn lưu tốt

60.

Phương pháp thường dùng dẫn lưu áp-xe trong xoang phúc mạc là:

a)

Chọc hút

b)

Nội soi

c)

Mổ hở

d)

Không điều trị

61.

Định nghĩa nhiễm trùng ngoại khoa là gì?

a)

Nhiễm trùng ngoài da

b)

Nhiễm trùng tại vết mổ hoặc vết thương cần can thiệp ngoại khoa

c)

Nhiễm trùng đường tiết niệu

d)

Nhiễm trùng đường hô hấp

62.

Nhiễm trùng ngoại khoa đứng hàng thứ mấy trong các nguyên nhân nhiễm trùng thường gặp ở bệnh nhân hậu phẫu?

a)

Thứ nhất

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

d)

Thứ tư

63.

Phân loại nhiễm trùng ngoại khoa gồm mấy nhóm chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

64.

Ví dụ nào sau đây thuộc nhiễm trùng vết mổ sâu?

a)

Viêm da

b)

Nhiễm trùng lớp cân, cơ

c)

Viêm phổi

d)

Nhiễm trùng đường tiểu

65.

Tác nhân ngoại sinh thường gây nhiễm trùng vết thương là:

a)

E. coli

b)

Staphylococcus aureus

c)

Pseudomonas

d)

Klebsiella

66.

Yếu tố nào KHÔNG phải yếu tố tại chỗ gây nguy cơ nhiễm trùng ngoại khoa?

a)

Tụ dịch vết mổ

b)

Mô hoại tử

c)

Bệnh nhân lớn tuổi

d)

Chỉ khâu nhiều sợi

67.

Khử trùng phòng mổ bằng tia cực tím thường thực hiện trong bao lâu?

a)

10 phút

b)

20-30 phút

c)

45 phút

d)

60 phút

68.

Việc cạo lông vùng mổ nên thực hiện khi nào để giảm nguy cơ nhiễm trùng?

a)

1 ngày trước mổ

b)

12 giờ trước mổ

c)

Ngay trước cuộc mổ

d)

1 tuần trước mổ

69.

Chà rửa tay của phẫu thuật viên trước ca mổ đầu tiên tối thiểu bao lâu?

a)

1 phút

b)

3 phút

c)

5 phút

d)

10 phút

70.

Chỉ khâu nào có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn?

a)

Polypropylene

b)

Nylon

c)

Chỉ nhiều sợi

d)

Polydioxanone

71.

Tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ sạch là:

a)

0-1%

b)

1-3%

c)

3-8%

d)

6-15%

72.

Vết mổ nào có tỷ lệ nhiễm trùng 6-15%?

a)

Sạch

b)

Sạch-nhiễm

c)

Nhiễm

d)

Bẩn

73.

Kháng sinh dự phòng được chỉ định khi nào?

a)

Mọi trường hợp

b)

Vết mổ sạch

c)

Vết mổ sạch-nhiễm hoặc nhiễm

d)

Chỉ vết mổ bẩn

74.

Nguyên tắc dùng kháng sinh dự phòng là:

a)

Nhiều loại phối hợp

b)

Một loại, tiêm lúc tiêm mê

75.

Giai đoạn đầu của viêm tấy mô mềm gọi là gì?

a)

Viêm cân hoại tử

b)

Viêm mô tế bào

c)

Áp-xe

d)

Viêm mạch máu

76.

Tác nhân gây viêm tấy mô mềm thường gặp nhất là:

a)

E. coli

b)

Staphylococcus aureus

c)

Pseudomonas

d)

Legionella

77.

Điều trị áp-xe mô mềm bắt buộc phải:

a)

Kháng sinh đơn thuần

b)

Dẫn lưu mủ

c)

Cắt cụt chi

d)

Không điều trị

78.

Tác nhân gây viêm hoại tử mô mềm nguy hiểm nhất là:

a)

Clostridium perfringens

b)

E. coli

c)

Pseudomonas

d)

MRSA

79.

Nguyên tắc điều trị nhiễm trùng xoang phúc mạc là:

a)

Kháng sinh đơn thuần

b)

Điều trị nguyên nhân + dẫn lưu tốt

c)

Truyền dịch

d)

Giảm đau

80.

Phương pháp thường dùng dẫn lưu áp-xe trong xoang phúc mạc là:

a)

Chọc hút

b)

Nội soi

c)

Mổ hở

d)

Không điều trị

81.

Định nghĩa nhiễm trùng ngoại khoa là gì?

a)

Nhiễm trùng ngoài da

b)

Nhiễm trùng tại vết mổ hoặc vết thương cần can thiệp ngoại khoa

c)

Nhiễm trùng đường tiết niệu

d)

Nhiễm trùng đường hô hấp

82.

Nhiễm trùng ngoại khoa đứng hàng thứ mấy trong các nguyên nhân nhiễm trùng thường gặp ở bệnh nhân hậu phẫu?

a)

Thứ nhất

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

d)

Thứ tư

83.

Phân loại nhiễm trùng ngoại khoa gồm mấy nhóm chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

84.

Ví dụ nào sau đây thuộc nhiễm trùng vết mổ sâu?

a)

Viêm da

b)

Nhiễm trùng lớp cân, cơ

c)

Viêm phổi

d)

Nhiễm trùng đường tiểu

85.

Tác nhân ngoại sinh thường gây nhiễm trùng vết thương là:

a)

E. coli

b)

Staphylococcus aureus

c)

Pseudomonas

d)

Klebsiella

86.

Yếu tố nào KHÔNG phải yếu tố tại chỗ gây nguy cơ nhiễm trùng ngoại khoa?

a)

Tụ dịch vết mổ

b)

Mô hoại tử

c)

Bệnh nhân lớn tuổi

d)

Chỉ khâu nhiều sợi

87.

Khử trùng phòng mổ bằng tia cực tím thường thực hiện trong bao lâu?

a)

10 phút

b)

20-30 phút

c)

45 phút

d)

60 phút

88.

Việc cạo lông vùng mổ nên thực hiện khi nào để giảm nguy cơ nhiễm trùng?

a)

1 ngày trước mổ

b)

12 giờ trước mổ

c)

Ngay trước cuộc mổ

d)

1 tuần trước mổ

89.

Chà rửa tay của phẫu thuật viên trước ca mổ đầu tiên tối thiểu bao lâu?

a)

1 phút

b)

3 phút

90.

Chỉ khâu nào có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn?

a)

Polypropylene

b)

Nylon

c)

Chỉ nhiều sợi

d)

Polydioxanone

91.

Tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ sạch là:

a)

0-1%

b)

1-3%

c)

3-8%

d)

6-15%

92.

Vết mổ nào có tỷ lệ nhiễm trùng 6-15%?

a)

Sạch

b)

Sạch-nhiễm

c)

Nhiễm

d)

Bẩn

93.

Kháng sinh dự phòng được chỉ định khi nào?

a)

Mọi trường hợp

b)

Vết mổ sạch

c)

Vết mổ sạch-nhiễm hoặc nhiễm

d)

Chỉ vết mổ bẩn

94.

Nguyên tắc dùng kháng sinh dự phòng là:

a)

Nhiều loại phối hợp

b)

Một loại, tiêm lúc tiêm mê

c)

Sau mổ 3 ngày

d)

Uống trước mổ 1 tuần

95.

Giai đoạn đầu của viêm tấy mô mềm gọi là gì?

a)

Viêm cân hoại tử

b)

Viêm mô tế bào

c)

Áp-xe

d)

Viêm mạch máu

96.

Tác nhân gây viêm tấy mô mềm thường gặp nhất là:

a)

E. coli

b)

Staphylococcus aureus

c)

Pseudomonas

d)

Legionella

97.

Điều trị áp-xe mô mềm bắt buộc phải:

a)

Kháng sinh đơn thuần

b)

Dẫn lưu mủ

c)

Cắt cụt chi

d)

Không điều trị

98.

Tác nhân gây viêm hoại tử mô mềm nguy hiểm nhất là:

a)

Clostridium perfringens

b)

E. coli

c)

Pseudomonas

d)

MRSA

99.

Nguyên tắc điều trị nhiễm trùng xoang phúc mạc là:

a)

Kháng sinh đơn thuần

b)

Điều trị nguyên nhân + dẫn lưu tốt

c)

Truyền dịch

d)

Giảm đau

100.

Phương pháp thường dùng dẫn lưu áp-xe trong xoang phúc mạc là:

a)

Chọc hút

b)

Nội soi

c)

Mổ hở

d)

Không điều trị