Font size
WorksheetsQuiz về Từ Vựng Tiếng Anh
Total questions: 100
Worksheet time: 53mins
Từ nào sau đây có nghĩa là "Kéo" trong tiếng Anh?
Scissors
Ruler
Ribbon
Protractor
Từ nào sau đây có nghĩa là "Bút chì" trong tiếng Anh?
Pencil
Pen
Sharpener
Case
Từ nào sau đây có nghĩa là "Giấy nhớ" trong tiếng Anh?
Pin
Paper
Post-it note
Clip
Từ nào sau đây có nghĩa là "Kính lúp" trong tiếng Anh?
Magnifying Glass
Flash card
File cabinet
Dossier
Từ nào sau đây có nghĩa là "Bút dạ" trong tiếng Anh?
Felt pen
Rubber
Duster
Glue
Từ "Desk" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Bàn học
Ghế
Máy tính
Bút chì
Từ "Crayon" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Bút chì màu
Bút bi
Cái phễu
Cặp sách
Từ "Calculator" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Máy tính cầm tay
Bảng đen
Cốc
Báo
Từ "Pack" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Bó, gói
Quét sơn
Trồng
Chơi
Từ "Paint" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Quét sơn
Hái, nhổ
Rót, đổ
Xô, đẩy
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đọc"?
Ride
Read
Row
Run
Từ nào sau đây có nghĩa là "bơi"?
Swim
Sweep
Skip
Slide
Từ "Brush your teeth" có nghĩa là gì?
Đánh răng
Chải đầu
Mua
Nấu ăn
Từ nào có nghĩa là "làm vườn"?
Gardening
Get dressed
Finish working
Do exercise
Từ "Tie" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Buộc, cột, trói
Ném, quăng
Ngồi
Trượt
Từ nào sau đây có nghĩa là "Đi mua sắm" trong tiếng Anh?
Go home
Go shopping
Go to bed
Go to the movies
Cụm từ "Have a bath" có nghĩa là gì?
Ngủ ngắn
Ăn sáng
Đi tắm
Nghe nhạc
Cụm từ nào có nghĩa là "Nghe nhạc"?
Make breakfast
Listen to music
Play sports
Read books
"Play video games" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Chơi thể thao
Chơi nhạc cụ
Chơi trò chơi điện tử
Đọc sách
Cụm từ "Set the alarm" có nghĩa là gì?
Cạo râu
Ngủ
Đặt chuông báo thức
Thư giãn
Từ nào sau đây có nghĩa là "lướt mạng" trong tiếng Anh?
Surf the internet
Take the rubbish out
Wash your face
Watch television
Cụm từ "take the rubbish out" có nghĩa là gì?
Uống
Đi đổ rác
Rửa chén
Xem tivi
Cụm từ nào có nghĩa là "thăm bạn bè"?
Wake up
Visit your friend
Work
Turn off
Cụm từ "wash the dishes" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Rửa mặt
Rửa chén
Xem tivi
Làm việc
Từ "Sea" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Đại dương
Sóng
Biển
Cảng biển
Từ nào sau đây có nghĩa là "Người cứu hộ"?
Fisherman
Lifeguard
Captain
Seagull
Từ "Coral" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Cá ngựa
San hô
Bạch tuộc
Cá mập
Từ nào sau đây có nghĩa là "Bãi biển"?
Beach
Coast
Harbor
Ship
Từ "Submarine" có nghĩa là gì?
Tàu ngầm
Tàu thủy
Thuyền trưởng
Ngư dân
Từ "Clam" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Sao biển
Nghêu
Hải cẩu
Rùa biển
Từ "Starfish" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Cua
Nghêu
Sao biển
Hải cẩu
Từ "Seal" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Hải cẩu
Rùa biển
Cua
Nghêu
Từ "Turtle" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Cua
Rùa biển
Sao biển
Nghêu
Từ "Crab" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Nghêu
Sao biển
Cua
Hải cẩu
Từ "Cardinal number" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Số đếm
Số thứ tự
Số thập phân
Phân số
Từ "Ordinal number" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Số đếm
Số thứ tự
Số thập phân
Phân số
Từ "Decimal" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Số đếm
Số thứ tự
Số thập phân
Phân số
Từ "Fraction" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Số đếm
Số thứ tự
Số thập phân
Phân số
Từ "Percentage" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Phân trăm
Số học
Cộng
Trừ
Từ "Arithmetic" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Phân trăm
Số học
Cộng
Trừ
Từ "Divide" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Cộng
Trừ
Nhân
Chia
Từ "Plus" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Cộng
Trừ
Nhân
Chia
Từ "Minus" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Cộng
Trừ
Nhân
Chia
Từ "Multiply" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Cộng
Trừ
Nhân
Chia
Từ "Equal" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Ngang bằng, bằng
Tổng, tổng số
Phân trăm
Số học
Từ "Total" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Ngang bằng, bằng
Tổng, tổng số
Phân trăm
Số học
Từ "Dozen" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Một tá
Tổng, tổng số
Phân trăm
Số học
Từ "Customer" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Khách hàng
Nhân viên thu ngân
Quản lý
Người phục vụ
Từ nào sau đây có nghĩa là "Ví tiền" trong tiếng Anh?
Wallet
Scale
Receipt
Trolley
Từ "Cashier" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Nhân viên thu ngân
Khách hàng
Giám đốc
Người phục vụ
Từ "Discount" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Giảm giá
Đắt
Rẻ
Bán
Từ nào sau đây có nghĩa là "Cửa hàng bán rau quả" trong tiếng Anh?
Greengrocer
Housewares
Toy store
Shopping mall
Hình ảnh cảnh báo
Từ "Convenience store" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Cửa hàng tạp hóa
Tiệm thú cưng
Cửa hàng giày
Quán rượu
Từ "Pillowcase" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Đèn
Gối
Bao gối
Rèm
Từ "Wardrobe" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Tủ quần áo
Gương
Giường
Đệm
Từ "Alarm clock" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Đồng hồ báo thức
Máy điều hòa
Thảm lót sàn
Khăn trải giường
Từ "Butcher" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Người bán hoa
Người bán thịt
Cửa hàng kẹo
Tiệm giày
Từ "Box spring" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Chăn bông
Khung lò xo nệm
Móc treo
Tủ đóng trong tường
Từ nào sau đây có nghĩa là "Móc treo"?
Comforter
Hanger
Closet
Comb
Từ "Closet" được dịch sang tiếng Việt là gì?
Tủ kéo
Lược
Tủ đóng trong tường
Công tắc điện
Từ "Classmate" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Bạn cùng trường
Bạn cùng lớp
Bạn cùng phòng
Bạn cùng nhà
Từ "Dishwasher" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Máy rửa chén
Tủ lạnh
Lò nướng
Máy pha cà phê
Từ nào sau đây có nghĩa là "Tủ lạnh"?
Refrigerator
Blender
Toaster
Steamer
Từ "Blender" được dịch sang tiếng Việt là gì?
Máy xay sinh tố
Nồi hấp
Lò nướng bánh
Khăn lau chén
Từ "Microwave" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Lò vi sóng
Tủ đông
Bếp lò
Máy pha cà phê
Từ nào sau đây có nghĩa là "Lò nướng"?
Oven
Dish drainer
Cutting board
Coffee maker
Từ "Oven cleaner" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Nước tẩy rửa lò
Khay để ráo chén đĩa
Bọt biển
Đũa
Từ nào sau đây có nghĩa là "Bông tai" trong tiếng Anh?
Necklace
Earring
Bracelet
Brooch
Từ "Kettle" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Ấm đun nước
Cái mâm
Máy đánh trứng
Dao
Từ "Bracelet" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Vòng tay
Nhẫn cưới
Trâm cài
Cửa hàng trang sức
Từ "Noble" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Sang trọng
Quý
Hiện đại
Phù hợp
Từ "Pollute" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Phân hủy
Làm ô nhiễm
Sự cân bằng
Nóng lên toàn cầu
Từ "Biodiversity" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Sinh thái học
Đa dạng sinh học
Hệ sinh thái
Sự sinh sản
Từ "Global warming" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Biến đổi khí hậu
Nóng lên toàn cầu
Dầu loang
Tầng ozon
Từ "Ecology" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Sinh thái học
Nước thải
Động vật
Không khí
Từ "Drapes" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Màn cửa
Đệm ngồi
Ghế sô-pha
Tấm thảm
Từ nào sau đây có nghĩa là "Đèn" trong tiếng Việt?
Lamp
Cushion
Rug
Banister
Từ "Bookshelf" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Kệ sách
Tủ sách
Bàn làm việc
Khung ảnh
Từ "Vase" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Cái bình, lọ
Cái quạt
Cái ghế
Cái bàn
Từ nào sau đây có nghĩa là "Điều khiển từ xa" trong tiếng Việt?
Remote control
Speaker
Stereo
Television
Từ "Couch" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Trường kỷ
Ghế đẩu
Cái quạt
Cái bình
Từ "Radiologist" có nghĩa là gì?
Bác sĩ sản khoa
Bác sĩ chụp X-quang
Bác sĩ phẫu thuật
Bác sĩ gây mê
Phòng cấp cứu trong tiếng Anh là gì?
Operating room
Emergency room
Waiting room
Laboratory
Từ "Obstetrician" có nghĩa là gì?
Bác sĩ sản khoa
Bác sĩ phẫu thuật
Bác sĩ gây mê
Bác sĩ chụp X-quang
"Pharmacy" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Phòng thí nghiệm
Tiệm thuốc
Phòng chờ
Phòng mổ
Từ "Midwife" có nghĩa là gì?
Bà đỡ
Bác sĩ
Y tá
Bệnh nhân
Từ "Paramedic" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Bệnh viện
Nhân viên y tế
Xe lăn
Sự hôn mê
Từ nào sau đây có nghĩa là "Bệnh cảm lạnh thông thường"?
Coma
Condition
Common cold
Crutch
Từ "Stretcher" được dịch sang tiếng Việt là gì?
Cáng cứu thương
Sự hôn mê
Điều trị
Chịu đựng
Từ "Deteriorate" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Chịu đựng
Xấu đi, tệ hơn
Tình trạng
Sự hồi phục
Từ "Monitor" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Máy in
Màn hình
Máy quét
Ổ cứng
Từ nào sau đây có nghĩa là "Phần mềm"?
Software
Hardware
Database
Toolbar
Từ "Delete" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Lưu
Xóa
Chọn
Sao chép
Từ "Printer" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Máy quét
Máy in
Máy tính
Máy chiếu
Từ "Database" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Phần mềm
Cơ sở dữ liệu
Ổ cứng
Màn hình
Từ "Dusting" có nghĩa là gì?
Việc nấu ăn
Việc quét bụi
Việc ủi đồ
Việc dọn dẹp
Từ "Ironing" thuộc từ loại nào?
Động từ
Danh từ
Tính từ
Trạng từ
Từ "Scrub" có nghĩa là gì?
Chà, cọ rửa
Hút bụi
Dọn giường
Tưới cây
Từ "Mow the lawn" có nghĩa là gì?
Lau dọn bếp
Cắt cỏ
Dọn dẹp chén bát
Đánh bóng
