wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Từ Vựng Tiếng Anh

Total questions: 100

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Kéo" trong tiếng Anh?

a)

Scissors

b)

Ruler

c)

Ribbon

d)

Protractor

2.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Bút chì" trong tiếng Anh?

a)

Pencil

b)

Pen

c)

Sharpener

d)

Case

3.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Giấy nhớ" trong tiếng Anh?

a)

Pin

b)

Paper

c)

Post-it note

d)

Clip

4.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Kính lúp" trong tiếng Anh?

a)

Magnifying Glass

b)

Flash card

c)

File cabinet

d)

Dossier

5.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Bút dạ" trong tiếng Anh?

a)

Felt pen

b)

Rubber

c)

Duster

d)

Glue

6.

Từ "Desk" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Bàn học

b)

Ghế

c)

Máy tính

d)

Bút chì

7.

Từ "Crayon" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Bút chì màu

b)

Bút bi

c)

Cái phễu

d)

Cặp sách

8.

Từ "Calculator" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Máy tính cầm tay

b)

Bảng đen

c)

Cốc

d)

Báo

9.

Từ "Pack" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Bó, gói

b)

Quét sơn

c)

Trồng

d)

Chơi

10.

Từ "Paint" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Quét sơn

b)

Hái, nhổ

c)

Rót, đổ

d)

Xô, đẩy

11.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đọc"?

a)

Ride

b)

Read

c)

Row

d)

Run

12.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bơi"?

a)

Swim

b)

Sweep

c)

Skip

d)

Slide

13.

Từ "Brush your teeth" có nghĩa là gì?

a)

Đánh răng

b)

Chải đầu

c)

Mua

d)

Nấu ăn

14.

Từ nào có nghĩa là "làm vườn"?

a)

Gardening

b)

Get dressed

c)

Finish working

d)

Do exercise

15.

Từ "Tie" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Buộc, cột, trói

b)

Ném, quăng

c)

Ngồi

d)

Trượt

16.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Đi mua sắm" trong tiếng Anh?

a)

Go home

b)

Go shopping

c)

Go to bed

d)

Go to the movies

17.

Cụm từ "Have a bath" có nghĩa là gì?

a)

Ngủ ngắn

b)

Ăn sáng

c)

Đi tắm

d)

Nghe nhạc

18.

Cụm từ nào có nghĩa là "Nghe nhạc"?

a)

Make breakfast

b)

Listen to music

c)

Play sports

d)

Read books

19.

"Play video games" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Chơi thể thao

b)

Chơi nhạc cụ

c)

Chơi trò chơi điện tử

d)

Đọc sách

20.

Cụm từ "Set the alarm" có nghĩa là gì?

a)

Cạo râu

b)

Ngủ

c)

Đặt chuông báo thức

d)

Thư giãn

21.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lướt mạng" trong tiếng Anh?

a)

Surf the internet

b)

Take the rubbish out

c)

Wash your face

d)

Watch television

22.

Cụm từ "take the rubbish out" có nghĩa là gì?

a)

Uống

b)

Đi đổ rác

c)

Rửa chén

d)

Xem tivi

23.

Cụm từ nào có nghĩa là "thăm bạn bè"?

a)

Wake up

b)

Visit your friend

c)

Work

d)

Turn off

24.

Cụm từ "wash the dishes" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Rửa mặt

b)

Rửa chén

c)

Xem tivi

d)

Làm việc

25.

Từ "Sea" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Đại dương

b)

Sóng

c)

Biển

d)

Cảng biển

26.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Người cứu hộ"?

a)

Fisherman

b)

Lifeguard

c)

Captain

d)

Seagull

27.

Từ "Coral" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cá ngựa

b)

San hô

c)

Bạch tuộc

d)

Cá mập

28.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Bãi biển"?

a)

Beach

b)

Coast

c)

Harbor

d)

Ship

29.

Từ "Submarine" có nghĩa là gì?

a)

Tàu ngầm

b)

Tàu thủy

c)

Thuyền trưởng

d)

Ngư dân

30.

Từ "Clam" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Sao biển

b)

Nghêu

c)

Hải cẩu

d)

Rùa biển

31.

Từ "Starfish" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cua

b)

Nghêu

c)

Sao biển

d)

Hải cẩu

32.

Từ "Seal" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Hải cẩu

b)

Rùa biển

c)

Cua

d)

Nghêu

33.

Từ "Turtle" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cua

b)

Rùa biển

c)

Sao biển

d)

Nghêu

34.

Từ "Crab" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Nghêu

b)

Sao biển

c)

Cua

d)

Hải cẩu

35.

Từ "Cardinal number" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Số đếm

b)

Số thứ tự

c)

Số thập phân

d)

Phân số

36.

Từ "Ordinal number" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Số đếm

b)

Số thứ tự

c)

Số thập phân

d)

Phân số

37.

Từ "Decimal" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Số đếm

b)

Số thứ tự

c)

Số thập phân

d)

Phân số

38.

Từ "Fraction" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Số đếm

b)

Số thứ tự

c)

Số thập phân

d)

Phân số

39.

Từ "Percentage" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Phân trăm

b)

Số học

c)

Cộng

d)

Trừ

40.

Từ "Arithmetic" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Phân trăm

b)

Số học

c)

Cộng

d)

Trừ

41.

Từ "Divide" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cộng

b)

Trừ

c)

Nhân

d)

Chia

42.

Từ "Plus" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cộng

b)

Trừ

c)

Nhân

d)

Chia

43.

Từ "Minus" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cộng

b)

Trừ

c)

Nhân

d)

Chia

44.

Từ "Multiply" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cộng

b)

Trừ

c)

Nhân

d)

Chia

45.

Từ "Equal" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Ngang bằng, bằng

b)

Tổng, tổng số

c)

Phân trăm

d)

Số học

46.

Từ "Total" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Ngang bằng, bằng

b)

Tổng, tổng số

c)

Phân trăm

d)

Số học

47.

Từ "Dozen" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Một tá

b)

Tổng, tổng số

c)

Phân trăm

d)

Số học

48.

Từ "Customer" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Khách hàng

b)

Nhân viên thu ngân

c)

Quản lý

d)

Người phục vụ

49.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Ví tiền" trong tiếng Anh?

a)

Wallet

b)

Scale

c)

Receipt

d)

Trolley

50.

Từ "Cashier" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Nhân viên thu ngân

b)

Khách hàng

c)

Giám đốc

d)

Người phục vụ

51.

Từ "Discount" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Giảm giá

b)

Đắt

c)

Rẻ

d)

Bán

52.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Cửa hàng bán rau quả" trong tiếng Anh?

a)

Greengrocer

b)

Housewares

c)

Toy store

d)

Shopping mall

53.

Hình ảnh cảnh báo

4 lines
54.

Từ "Convenience store" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Cửa hàng tạp hóa

b)

Tiệm thú cưng

c)

Cửa hàng giày

d)

Quán rượu

55.

Từ "Pillowcase" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Đèn

b)

Gối

c)

Bao gối

d)

Rèm

56.

Từ "Wardrobe" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Tủ quần áo

b)

Gương

c)

Giường

d)

Đệm

57.

Từ "Alarm clock" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Đồng hồ báo thức

b)

Máy điều hòa

c)

Thảm lót sàn

d)

Khăn trải giường

58.

Từ "Butcher" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Người bán hoa

b)

Người bán thịt

c)

Cửa hàng kẹo

d)

Tiệm giày

59.

Từ "Box spring" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Chăn bông

b)

Khung lò xo nệm

c)

Móc treo

d)

Tủ đóng trong tường

60.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Móc treo"?

a)

Comforter

b)

Hanger

c)

Closet

d)

Comb

61.

Từ "Closet" được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Tủ kéo

b)

Lược

c)

Tủ đóng trong tường

d)

Công tắc điện

62.

Từ "Classmate" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bạn cùng trường

b)

Bạn cùng lớp

c)

Bạn cùng phòng

d)

Bạn cùng nhà

63.

Từ "Dishwasher" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Máy rửa chén

b)

Tủ lạnh

c)

Lò nướng

d)

Máy pha cà phê

64.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Tủ lạnh"?

a)

Refrigerator

b)

Blender

c)

Toaster

d)

Steamer

65.

Từ "Blender" được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Máy xay sinh tố

b)

Nồi hấp

c)

Lò nướng bánh

d)

Khăn lau chén

66.

Từ "Microwave" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Lò vi sóng

b)

Tủ đông

c)

Bếp lò

d)

Máy pha cà phê

67.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Lò nướng"?

a)

Oven

b)

Dish drainer

c)

Cutting board

d)

Coffee maker

68.

Từ "Oven cleaner" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Nước tẩy rửa lò

b)

Khay để ráo chén đĩa

c)

Bọt biển

d)

Đũa

69.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Bông tai" trong tiếng Anh?

a)

Necklace

b)

Earring

c)

Bracelet

d)

Brooch

70.

Từ "Kettle" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Ấm đun nước

b)

Cái mâm

c)

Máy đánh trứng

d)

Dao

71.

Từ "Bracelet" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Vòng tay

b)

Nhẫn cưới

c)

Trâm cài

d)

Cửa hàng trang sức

72.

Từ "Noble" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Sang trọng

b)

Quý

c)

Hiện đại

d)

Phù hợp

73.

Từ "Pollute" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Phân hủy

b)

Làm ô nhiễm

c)

Sự cân bằng

d)

Nóng lên toàn cầu

74.

Từ "Biodiversity" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Sinh thái học

b)

Đa dạng sinh học

c)

Hệ sinh thái

d)

Sự sinh sản

75.

Từ "Global warming" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Biến đổi khí hậu

b)

Nóng lên toàn cầu

c)

Dầu loang

d)

Tầng ozon

76.

Từ "Ecology" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Sinh thái học

b)

Nước thải

c)

Động vật

d)

Không khí

77.

Từ "Drapes" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Màn cửa

b)

Đệm ngồi

c)

Ghế sô-pha

d)

Tấm thảm

78.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Đèn" trong tiếng Việt?

a)

Lamp

b)

Cushion

c)

Rug

d)

Banister

79.

Từ "Bookshelf" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Kệ sách

b)

Tủ sách

c)

Bàn làm việc

d)

Khung ảnh

80.

Từ "Vase" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cái bình, lọ

b)

Cái quạt

c)

Cái ghế

d)

Cái bàn

81.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Điều khiển từ xa" trong tiếng Việt?

a)

Remote control

b)

Speaker

c)

Stereo

d)

Television

82.

Từ "Couch" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Trường kỷ

b)

Ghế đẩu

c)

Cái quạt

d)

Cái bình

83.

Từ "Radiologist" có nghĩa là gì?

a)

Bác sĩ sản khoa

b)

Bác sĩ chụp X-quang

c)

Bác sĩ phẫu thuật

d)

Bác sĩ gây mê

84.

Phòng cấp cứu trong tiếng Anh là gì?

a)

Operating room

b)

Emergency room

c)

Waiting room

d)

Laboratory

85.

Từ "Obstetrician" có nghĩa là gì?

a)

Bác sĩ sản khoa

b)

Bác sĩ phẫu thuật

c)

Bác sĩ gây mê

d)

Bác sĩ chụp X-quang

86.

"Pharmacy" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Phòng thí nghiệm

b)

Tiệm thuốc

c)

Phòng chờ

d)

Phòng mổ

87.

Từ "Midwife" có nghĩa là gì?

a)

Bà đỡ

b)

Bác sĩ

c)

Y tá

d)

Bệnh nhân

88.

Từ "Paramedic" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bệnh viện

b)

Nhân viên y tế

c)

Xe lăn

d)

Sự hôn mê

89.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Bệnh cảm lạnh thông thường"?

a)

Coma

b)

Condition

c)

Common cold

d)

Crutch

90.

Từ "Stretcher" được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Cáng cứu thương

b)

Sự hôn mê

c)

Điều trị

d)

Chịu đựng

91.

Từ "Deteriorate" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Chịu đựng

b)

Xấu đi, tệ hơn

c)

Tình trạng

d)

Sự hồi phục

92.

Từ "Monitor" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Máy in

b)

Màn hình

c)

Máy quét

d)

Ổ cứng

93.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Phần mềm"?

a)

Software

b)

Hardware

c)

Database

d)

Toolbar

94.

Từ "Delete" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Lưu

b)

Xóa

c)

Chọn

d)

Sao chép

95.

Từ "Printer" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Máy quét

b)

Máy in

c)

Máy tính

d)

Máy chiếu

96.

Từ "Database" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Phần mềm

b)

Cơ sở dữ liệu

c)

Ổ cứng

d)

Màn hình

97.

Từ "Dusting" có nghĩa là gì?

a)

Việc nấu ăn

b)

Việc quét bụi

c)

Việc ủi đồ

d)

Việc dọn dẹp

98.

Từ "Ironing" thuộc từ loại nào?

a)

Động từ

b)

Danh từ

c)

Tính từ

d)

Trạng từ

99.

Từ "Scrub" có nghĩa là gì?

a)

Chà, cọ rửa

b)

Hút bụi

c)

Dọn giường

d)

Tưới cây

100.

Từ "Mow the lawn" có nghĩa là gì?

a)

Lau dọn bếp

b)

Cắt cỏ

c)

Dọn dẹp chén bát

d)

Đánh bóng