wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cam 11 - Test 2 - Passage 1

Total questions: 98

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.
"On 19 July 1545, English and French fleets were engaged in a sea battle..." Từ "fleets" có nghĩa là gì?
a)
hạm đội
b)
máy bay
c)
xe tăng
d)
quân đội bộ binh
2.
"...English and French fleets were engaged in a sea battle..." Cụm từ "engaged in" có nghĩa là gì?
a)
tham gia vào
b)
tránh xa
c)
rút lui khỏi
d)
quan sát
3.
"...were engaged in a sea battle off the coast of southern England..." Cụm từ "off the coast" có nghĩa là gì?
a)
ngoài khơi
b)
trên bờ
c)
trong đất liền
d)
ở núi
4.
"Among the English vessels was a warship..." Từ "vessels" có nghĩa là gì?
a)
tàu thuyền
b)
xe cộ
c)
máy bay
d)
tên lửa
5.
"Among the English vessels was a warship by the name of Mary Rose." Cụm từ "a warship" có nghĩa là gì?
a)
tàu chiến
b)
tàu buôn
c)
thuyền đánh cá
d)
du thuyền
6.
"...she had had a long and successful fighting career..." Cụm từ "fighting career" có nghĩa là gì?
a)
sự nghiệp chiến đấu
b)
nghề kinh doanh
c)
công việc giảng dạy
d)
hoạt động nông nghiệp
7.
"Accounts of what happened to the ship vary..." Từ "Accounts" có nghĩa là gì?
a)
lời kể
b)
bài hát
c)
tranh vẽ
d)
điêu khắc
8.
"Accounts of what happened to the ship vary..." Từ "vary" có nghĩa là gì?
a)
khác nhau
b)
giống nhau
c)
thống nhất
d)
đồng ý
9.
"...while witnesses agree that she was not hit by the French..." Từ "witnesses" có nghĩa là gì?
a)
nhân chứng
b)
thủ phạm
c)
nạn nhân
d)
quan tòa
10.
"...some maintain that she was outdated..." Từ "maintain" có nghĩa là gì?
a)
khẳng định
b)
phủ nhận
c)
nghi ngờ
d)
phớt lờ
11.
"...some maintain that she was outdated..." Từ "outdated" có nghĩa là gì?
a)
lỗi thời
b)
hiện đại
c)
tiên tiến
d)
mới nhất
12.
"...that she was outdated, overladen and sailing too low..." Từ "overladen" có nghĩa là gì?
a)
chở quá tải
b)
rỗng không
c)
vừa đủ
d)
nhẹ nhàng
13.
"...others that she was mishandled by undisciplined crew." Từ "mishandled" có nghĩa là gì?
a)
bị điều khiển sai
b)
được vận hành tốt
c)
được bảo dưỡng
d)
được chăm sóc
14.
"...she was mishandled by undisciplined crew." Cụm từ "undisciplined crew" có nghĩa là gì?
a)
thủy thủ đoàn thiếu kỷ luật
b)
đội ngũ chuyên nghiệp
c)
nhóm có tổ chức
d)
phi hành đoàn huấn luyện
15.
"What is undisputed, however, is that the Mary Rose sank..." Từ "undisputed" có nghĩa là gì?
a)
không thể tranh cãi
b)
gây tranh cãi
c)
đáng ngờ
d)
không chắc chắn
16.
"...is that the Mary Rose sank into the Solent that day..." Cụm từ "sank into" có nghĩa là gì?
a)
chìm xuống
b)
nổi lên
c)
bay lên
d)
trôi đi
17.
"After the battle, attempts were made to recover the ship..." Từ "attempts" có nghĩa là gì?
a)
nỗ lực
b)
thành công
c)
từ bỏ
d)
lơ là
18.
"...attempts were made to recover the ship..." Từ "recover" có nghĩa là gì?
a)
thu hồi
b)
đánh chìm
c)
phá hủy
d)
bỏ rơi
19.
"...but these failed." Từ "failed" có nghĩa là gì?
a)
thất bại
b)
thành công
c)
hoàn thành
d)
đạt được
20.
"The Mary Rose came to rest on the seabed..." Cụm từ "came to rest" có nghĩa là gì?
a)
nằm yên
b)
di chuyển
c)
bay lên
d)
trôi nổi
21.
"...came to rest on the seabed..." Cụm từ "the seabed" có nghĩa là gì?
a)
đáy biển
b)
mặt nước
c)
bờ biển
d)
trên không
22.
"...lying on her starboard (right) side..." Từ "starboard" có nghĩa là gì?
a)
mạn phải
b)
mạn trái
c)
mũi tàu
d)
đuôi tàu
23.
"...at an angle of approximately 60 degrees." Cụm từ "an angle" có nghĩa là gì?
a)
một góc độ
b)
đường thẳng
c)
mặt phẳng
d)
điểm
24.
"The hull acted as a trap for the sand and mud..." Cụm từ "a trap" có nghĩa là gì?
a)
cái bẫy
b)
lối thoát
c)
đường ra
d)
cửa mở
25.
"...acted as a trap for the sand and mud..." Từ "mud" có nghĩa là gì?
a)
bùn
b)
cát
c)
đá
d)
nước trong
26.
"...the sand and mud carried by Solent currents." Từ "currents" có nghĩa là gì?
a)
dòng hải lưu
b)
không khí tĩnh
c)
đất đá
d)
cát khô
27.
"...leaving the exposed port side to be eroded by marine organisms..." Từ "eroded" có nghĩa là gì?
a)
bị ăn mòn
b)
được xây dựng
c)
được bảo vệ
d)
được tăng cường
28.
"...eroded by marine organisms and mechanical degradation." Cụm từ "marine organisms" có nghĩa là gì?
a)
sinh vật biển
b)
thực vật cạn
c)
động vật hoang dã
d)
côn trùng
29.
"...marine organisms and mechanical degradation." Cụm từ "mechanical degradation" có nghĩa là gì?
a)
sự xuống cấp cơ học
b)
cải tiến kỹ thuật
c)
phát triển
d)
nâng cấp
30.
"Because of the way the ship sank..." Từ "sank" có nghĩa là gì?
a)
chìm
b)
nổi
c)
bay
d)
đứng
31.
"...nearly all of the starboard half survived intact." Cụm từ "survived intact" có nghĩa là gì?
a)
còn nguyên vẹn
b)
bị phá hủy hoàn toàn
c)
mất một phần
d)
hư hỏng nặng
32.
"...became covered with a layer of hard grey clay..." Từ "clay" có nghĩa là gì?
a)
đất sét
b)
cát
c)
đá
d)
kim loại
33.
"...which minimised further erosion." Cụm từ "minimised further erosion" có nghĩa là gì?
a)
giảm thiểu sự xói mòn thêm
b)
tăng cường phá hủy
c)
đẩy nhanh hư hỏng
d)
gây thêm thiệt hại
34.
"...some fishermen found that their equipment was caught on an underwater obstruction..." Từ "caught" có nghĩa là gì?
a)
bị mắc kẹt
b)
được thả lỏng
c)
trôi tự do
d)
di chuyển dễ dàng
35.
"...was caught on an underwater obstruction..." Cụm từ "an underwater obstruction" có nghĩa là gì?
a)
vật cản dưới nước
b)
đường thông thoáng
c)
khu vực trống
d)
vùng nước sâu
36.
"Diver John Deane happened to be exploring another sunken ship nearby..." Cụm từ "another sunken ship" có nghĩa là gì?
a)
một con tàu chìm khác
b)
tàu mới đóng
c)
tàu đang hoạt động
d)
tàu trên bờ
37.
"...and the fishermen approached him..." Từ "approached" có nghĩa là gì?
a)
tiếp cận
b)
tránh xa
c)
chạy trốn
d)
phớt lờ
38.
"...asking him to free their gear." Cụm từ "free their gear" có nghĩa là gì?
a)
giải phóng thiết bị của họ
b)
mua thiết bị mới
c)
bán dụng cụ
d)
vứt đồ đi
39.
"...found the equipment caught on a timber protruding slightly from the seabed." Từ "protruding" có nghĩa là gì?
a)
nhô ra
b)
chìm xuống
c)
nằm phẳng
d)
ẩn sâu
40.
"...on a timber protruding slightly from the seabed." Cụm từ "the seabed" có nghĩa là gì?
a)
đáy biển
b)
mặt nước
c)
bờ cát
d)
trên không
41.
"Exploring further, he uncovered several other timbers..." Từ "uncovered" có nghĩa là gì?
a)
phát hiện
b)
che đậy
c)
chôn vùi
d)
ẩn giấu
42.
"...he uncovered several other timbers and a bronze gun." Từ "timbers" có nghĩa là gì?
a)
gỗ xây dựng
b)
kim loại
c)
đá
d)
nhựa
43.
"...several other timbers and a bronze gun." Cụm từ "a bronze gun" có nghĩa là gì?
a)
một khẩu súng đồng
b)
cây gỗ
c)
sợi dây
d)
tảng đá
44.
"Deane continued diving on the site intermittently until 1840..." Từ "intermittently" có nghĩa là gì?
a)
không liên tục
b)
liên tục
c)
thường xuyên
d)
đều đặn
45.
"...recovering several more guns, two bows, various timbers, part of a pump..." Cụm từ "a pump" có nghĩa là gì?
a)
một cái bơm
b)
cánh buồm
c)
mỏ neo
d)
bánh lái
46.
"The Mary Rose then faded into obscurity for another hundred years." Cụm từ "faded into obscurity" có nghĩa là gì?
a)
chìm vào quên lãng
b)
trở nên nổi tiếng
c)
được chú ý
d)
thu hút sự quan tâm
47.
"...military historian and amateur diver Alexander McKee, in conjunction with the British Sub-Aqua Club..." Cụm từ "in conjunction with" có nghĩa là gì?
a)
cùng với
b)
tách rời khỏi
c)
chống lại
d)
độc lập với
48.
"...this was a plan to examine a number of known wrecks..." Từ "examine" có nghĩa là gì?
a)
kiểm tra
b)
bỏ qua
c)
phá hủy
d)
tránh xa
49.
"...to examine a number of known wrecks in the Solent..." Cụm từ "known wrecks" có nghĩa là gì?
a)
xác tàu đã biết
b)
tàu mới
c)
tàu đang hoạt động
d)
tàu chưa chìm
50.
"Ordinary search techniques proved unsatisfactory..." Cụm từ "proved unsatisfactory" có nghĩa là gì?
a)
tỏ ra không thỏa đáng
b)
chứng tỏ hiệu quả
c)
hoàn hảo
d)
xuất sắc
51.
"...so McKee entered into collaboration with Harold E. Edgerton..." Từ "collaboration" có nghĩa là gì?
a)
hợp tác
b)
cạnh tranh
c)
xung đột
d)
tách biệt
52.
"In 1967, Edgerton's side-scan sonar systems revealed a large object..." Cụm từ "sonar systems" có nghĩa là gì?
a)
hệ thống sonar
b)
kính viễn vọng
c)
kính hiển vi
d)
máy ảnh
53.
"Further excavations revealed stray pieces of timber..." Từ "excavations" có nghĩa là gì?
a)
khai quật
b)
chôn vùi
c)
xây dựng
d)
phá hủy
54.
"Further excavations revealed stray pieces of timber..." Cụm từ "stray pieces" có nghĩa là gì?
a)
mảnh rải rác
b)
bộ phận hoàn chỉnh
c)
cấu trúc nguyên vẹn
d)
tổng thể
55.
"But the climax to the operation came when..." Cụm từ "the climax" có nghĩa là gì?
a)
đỉnh cao
b)
khởi đầu
c)
điểm thấp nhất
d)
giai đoạn giữa
56.
"...when part of the ship's frame was uncovered." Từ "frame" có nghĩa là gì?
a)
khung
b)
nội dung
c)
màu sắc
d)
kích thước
57.
"...now knew for certain that they had found the wreck..." Cụm từ "the wreck" có nghĩa là gì?
a)
xác tàu
b)
tàu mới
c)
du thuyền
d)
tàu ngầm
58.
"...but were as yet unaware that it also housed a treasure trove of beautifully preserved artefacts." Cụm từ "a treasure trove" có nghĩa là gì?
a)
kho báu
b)
đống rác
c)
vật vô giá trị
d)
phế liệu
59.
"...housed a treasure trove of beautifully preserved artefacts." Từ "artefacts" có nghĩa là gì?
a)
đồ tạo tác
b)
đồ hiện đại
c)
sản phẩm mới
d)
hàng công nghiệp
60.
"The decision whether or not to salvage the wreck was not an easy one..." Từ "salvage" có nghĩa là gì?
a)
trục vớt
b)
đánh chìm
c)
phá hủy
d)
bỏ lại
61.
"While the original aim was to raise the hull if at all feasible..." Từ "feasible" có nghĩa là gì?
a)
khả thi
b)
không thể
c)
bất khả thi
d)
phi thực tế
62.
"...the operation was not given the go-ahead until January 1982..." Cụm từ "the go-ahead" có nghĩa là gì?
a)
sự chấp thuận
b)
lệnh cấm
c)
sự từ chối
d)
việc hoãn lại
63.
"While in the upper layers of the city, people could walk undisturbed between elegant palaces and streets..." Cụm từ "elegant palaces" có nghĩa là gì?
a)
Những cung điện trang nhã
b)
Những tòa lâu đài cổ kính
c)
Những ngôi nhà cao cấp
d)
Những công trình kiến trúc
64.
"...the lower layer was the place for services, trade, transport and industry." Từ "layer" có nghĩa là gì?
a)
Tầng, lớp
b)
Khu vực
c)
Phần
d)
Không gian
65.
"But the true originality of Leonardo's vision was its fusion of architecture and engineering." Từ "originality" có nghĩa là gì?
a)
Tính độc đáo
b)
Tính sáng tạo
c)
Tính phức tạp
d)
Tính thực tế
66.
"...was its fusion of architecture and engineering." Từ "fusion" có nghĩa là gì?
a)
Sự kết hợp
b)
Sự phân chia
c)
Sự cân bằng
d)
Sự đối lập
67.
"Leonardo designed extensive hydraulic plants to create artificial canals..." Cụm từ "extensive hydraulic plants" có nghĩa là gì?
a)
Hệ thống thủy lực rộng lớn
b)
Nhà máy nước lớn
c)
Cơ sở hạ tầng nước
d)
Công trình cấp nước
68.
"...to create artificial canals throughout the city." Cụm từ "artificial canals" có nghĩa là gì?
a)
Kênh nhân tạo
b)
Sông nhân tạo
c)
Hồ nhân tạo
d)
Đường ống nước
69.
"The canals, regulated by clocks and basins..." Cụm từ "clocks and basins" có nghĩa là gì?
a)
Van khóa và bể chứa
b)
Đồng hồ và chậu
c)
Thiết bị đo thời gian và thùng chứa
d)
Cơ chế điều khiển và bể nước
70.
"...were supposed to make it easier for boats to navigate inland." Cụm từ "navigate inland" có nghĩa là gì?
a)
Đi thuyền vào đất liền
b)
Đi thuyền trên sông
c)
Vận chuyển hàng hóa
d)
Du lịch bằng thuyền
71.
"...ought to match the average height of the adjacent houses..." Cụm từ "adjacent houses" có nghĩa là gì?
a)
Những ngôi nhà liền kề
b)
Những ngôi nhà gần đó
c)
Những ngôi nhà cao
d)
Những ngôi nhà tương tự
72.
"...still followed in many contemporary cities across Italy..." Cụm từ "contemporary cities" có nghĩa là gì?
a)
Các thành phố hiện đại
b)
Các thành phố cổ
c)
Các thành phố lớn
d)
Các thành phố mới
73.
"...there had never been a multi-level, compact modern city..." Từ "compact" có nghĩa là gì?
a)
Gọn gàng, chặt chẽ
b)
Rộng lớn
c)
Phức tạp
d)
Đơn giản
74.
"...which was thoroughly technically conceived." Cụm từ "thoroughly technically conceived" có nghĩa là gì?
a)
Được thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh
b)
Được xây dựng bằng công nghệ cao
c)
Được nghiên cứu kỹ lưỡng
d)
Được tính toán cẩn thận
75.
"For example, the subdivision of the city by function..." Từ "subdivision" có nghĩa là gì?
a)
Sự phân chia
b)
Sự mở rộng
c)
Sự tổ chức
d)
Sự quy hoạch
76.
"...and wide and well-ventilated boulevards and walkways above..." Cụm từ "well-ventilated boulevards" có nghĩa là gì?
a)
Đại lộ thông thoáng
b)
Đường phố rộng rãi
c)
Con đường có cây xanh
d)
Đại lộ hiện đại
77.
"...boulevards and walkways above for residents..." Từ "walkways" có nghĩa là gì?
a)
Lối đi bộ
b)
Đường xe hơi
c)
Cầu thang
d)
Con đường
78.
"Today, Leonardo's ideas are not simply valid..." Từ "valid" có nghĩa là gì?
a)
Có giá trị
b)
Chính xác
c)
Phù hợp
d)
Thực tế
79.
"Many scholars think that the compact city..." Từ "scholars" có nghĩa là gì?
a)
Học giả
b)
Kiến trúc sư
c)
Nhà quy hoạch
d)
Chuyên gia
80.
"...built upwards instead of outwards, integrated with nature..." Cụm từ "integrated with" có nghĩa là gì?
a)
Tích hợp với
b)
Tách biệt khỏi
c)
Kết nối với
d)
Bảo vệ
81.
"This is yet another reason why Leonardo was aligned so closely with modern urban planning..." Cụm từ "was aligned" có nghĩa là gì?
a)
Phù hợp, nhất quán
b)
Đi trước
c)
Ảnh hưởng đến
d)
Đóng góp cho
82.
"...was that the remaining hull was an open shell." Cụm từ "an open shell" có nghĩa là gì?
a)
một vỏ hở
b)
cấu trúc kín
c)
khối nguyên vẹn
d)
hình dạng đầy đủ
83.
"The hull was attached to a lifting frame..." Cụm từ "attached to" có nghĩa là gì?
a)
được gắn vào
b)
tách rời khỏi
c)
cách xa
d)
độc lập với
84.
"The hull was attached to a lifting frame via a network of bolts..." Cụm từ "a lifting frame" có nghĩa là gì?
a)
khung nâng
b)
dây cáp
c)
mỏ neo
d)
thuyền nhỏ
85.
"...attached to a lifting frame via a network of bolts..." Từ "bolts" có nghĩa là gì?
a)
bu lông
b)
dây thừng
c)
keo dán
d)
sợi chỉ
86.
"The problem of the hull being sucked back downwards..." Từ "sucked" có nghĩa là gì?
a)
bị hút
b)
được đẩy lên
c)
trôi nổi
d)
bay lên
87.
"...was overcome by using 12 hydraulic jacks." Cụm từ "hydraulic jacks" có nghĩa là gì?
a)
kích thủy lực
b)
dây cáp
c)
móc sắt
d)
ròng rọc
88.
"...clear of the seabed and the suction effect of the surrounding mud..." Cụm từ "the suction effect" có nghĩa là gì?
a)
hiệu ứng hút
b)
lực đẩy
c)
sức nổi
d)
áp lực
89.
"...the lifting frame was fixed to a hook attached to a crane..." Cụm từ "a hook" có nghĩa là gì?
a)
móc
b)
sợi dây
c)
cần cẩu
d)
bánh răng
90.
"...fixed to a hook attached to a crane..." Từ "a crane" có nghĩa là gì?
a)
cần cẩu
b)
thuyền
c)
xe tải
d)
máy bay
91.
"This required precise positioning to locate the legs..." Cụm từ "precise positioning" có nghĩa là gì?
a)
định vị chính xác
b)
vị trí gần đúng
c)
sắp xếp tùy ý
d)
đặt ngẫu nhiên
92.
"...to locate the legs into the stabbing guides of the lifting cradle." Cụm từ "stabbing guides" có nghĩa là gì?
a)
ray dẫn hướng
b)
điểm neo
c)
mỏ neo
d)
dây buộc
93.
"...and was fitted with air bags to provide additional cushioning..." Cụm từ "air bags" có nghĩa là gì?
a)
túi khí
b)
bình nước
c)
thùng kim loại
d)
hộp gỗ
94.
"...air bags to provide additional cushioning for the hull's delicate timber framework." Cụm từ "additional cushioning" có nghĩa là gì?
a)
đệm bổ sung
b)
lớp cứng thêm
c)
vật sắc nhọn
d)
bề mặt thô
95.
"...provide additional cushioning for the hull's delicate timber framework." Cụm từ "delicate timber framework" có nghĩa là gì?
a)
khung gỗ mỏng manh
b)
cấu trúc kim loại chắc
c)
khung thép bền
d)
kết cấu đá vững
96.
"...millions of people around the world held their breath..." Cụm từ "held their breath" có nghĩa là gì?
a)
nín thở
b)
thở dài
c)
hít thở sâu
d)
thở phào
97.
"There is some doubt about what caused the Mary Rose to sink." Từ "doubt" có nghĩa là gì?
a)
nghi ngờ
b)
chắc chắn
c)
xác nhận
d)
tin tưởng
98.
"Most of one side of the Mary Rose lay undamaged under the sea." Cụm từ "lay undamaged" có nghĩa là gì?
a)
nằm không bị hư hại
b)
bị phá hủy hoàn toàn
c)
hư hỏng nặng
d)
tan rã