wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về Trí tuệ nhân tạo (AI)

Total questions: 96

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ AI bắt đầu được sử dụng tại đâu và từ khi nào?

a)

Tại hội thảo ở Đại học Dartmouth (Mỹ) vào năm 1955.

b)

Tại hội thảo ở Đại học Stanford (Mỹ) vào năm 1956.

c)

Tại hội thảo ở Đại học Harvard (Mỹ) vào năm 1950.

d)

Tại hội thảo ở Đại học Dartmouth (Mỹ) vào năm 1956.

2.

MYCIN là hệ chuyên gia trong lĩnh vực nào?

a)

Y tế.

b)

Giáo dục.

c)

Nghiên cứu khoa học.

d)

Kinh doanh.

3.

Phần mềm máy tính nào của Google đã đánh bại nhà vô địch cờ vây Lee Sedol vào năm 2016?

a)

AlphaZero.

b)

Stockfish.

c)

AlphaGo.

d)

Jamboard.

4.

Phương án nào sau đây là ứng dụng của AI trong lĩnh vực giao thông vận tải?

a)

Tối ưu hoá quá trình sản xuất.

b)

Chẩn đoán bệnh.

c)

Phân tích dữ liệu khoa học.

d)

Điều khiển xe ô tô tự lái.

5.

Phương án nào sau đây là ví dụ về AI tạo sinh trong sáng tác nhạc?

a)

DALL-E.

b)

Mubert.

c)

ChatGPT.

d)

Midjourney.

6.

Sản phẩm người máy nào của công ty AILife ở Mỹ có khả năng nghe và nhìn, nhận biết môi trường xung quanh, hiểu ngôn ngữ tự nhiên và có khả năng học là:

a)

iCat

b)

ASIMO

c)

Pepper

d)

Nao

7.

Lĩnh vực nghiên cứu nào của AI có khả năng phân tích và nhận dạng các hình ảnh từ thế giới bên ngoài?

a)

Thị giác máy tính.

b)

AI tạo sinh.

c)

Học máy.

d)

Xử lí ngôn ngữ tự nhiên.

8.

AI không có đặc trưng nào sau đây?

a)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

b)

Khả năng nhận thức được môi trường xung quanh.

c)

Khả năng rút kinh nghiệm từ những sai lầm.

d)

Khả năng giải quyết vấn đề.

9.

Tập hợp quy tắc suy diễn của hệ chuyên gia MYCIN được biểu diễn dưới dạng nào?

a)

IF … ELSE …

b)

FOR … THEN …

c)

WHILE … IN …

d)

IF … THEN …

10.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

AI làm cho máy tính có khả năng thực hiện những công việc cần có trí tuệ như của con người.

b)

Các lĩnh vực nghiên cứu phát triển AI gồm có: học máy, xử lí ngôn ngữ tự nhiên, thị giác máy tính, AI tạo sinh.

c)

Thị giác máy tính góp phần phát triển các hệ thống AI để điều khiển phương tiện tự lái, hỗ trợ người lái hay người máy có camera tích hợp công nghệ nhận dạng giọng nói và cảm xúc.

11.

Khả năng học của AI được thể hiện như thế nào?

a)

Hệ thống AI vận dụng các quy tắc logic và tri thức đã tích luỹ để đưa ra kết luận dựa trên các thông tin đang có.

b)

Hệ thống AI học từ dữ liệu đầu vào, tìm ra được các tính chất và quy luật tiềm ẩn trong dữ liệu, rút ra được tri thức để thực hiện công việc tốt hơn trước.

c)

Hệ thống AI nhận dữ liệu đầu vào từ các cảm biến, xử lí dữ liệu, rút ra thông tin và hiểu biết môi trường xung quanh để có hành vi phù hợp.

d)

Hệ thống AI có các kĩ thuật, phương pháp phân tích dữ liệu từ đó trích xuất được tri thức, đề xuất cách giải quyết vấn đề và ra quyết định tối ưu để đạt được mục tiêu đặt ra.

12.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

AI mạnh đã được sử dụng rộng rãi và có hiệu quả cao trong một số nhiệm vụ cụ thể.

b)

Không thể phân biệt được hệ thống AI yếu với trí tuệ con người nói chung.

c)

AI yếu có thể được con người huấn luyện thông qua học máy nhưng không thể tự học hỏi hoặc tự cải thiện nếu không có sự hỗ trợ và hướng dẫn của con người.

d)

Hệ chuyên gia MYCIN là một ví dụ về AI mạnh.

13.

Công nghệ nhận dạng vân tay không được sử dụng để

a)

xác thực giao dịch trực tuyến.

b)

xử lí ngôn ngữ tự nhiên.

c)

mở khoá điện thoại thông minh.

d)

quản lí điểm danh.

14.

Chức năng tìm kiếm trên Google bằng hình ảnh thuộc loại AI nào?

a)

AI mạnh.

b)

AI rộng.

c)

Siêu AI.

d)

AI hẹp.

15.

AI mang lại lợi ích gì cho sản xuất nông nghiệp?

a)

Giúp tăng năng suất và hiệu quả sản xuất

b)

Làm giảm chất lượng sản phẩm

c)

Gây ô nhiễm môi trường

d)

Làm tăng chi phí sản xuất

16.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Một loại phần mềm

b)

Một loại phần cứng

c)

Khả năng máy tính học và suy nghĩ như con người

d)

Một hệ điều hành

17.

AI có thể ứng dụng trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Y tế

b)

Giáo dục

c)

Giao thông

d)

Tất cả các lĩnh vực trên

18.

Một ví dụ về ứng dụng của AI là gì?

a)

Phần mềm xử lý văn bản

b)

Hệ thống GPS sử dụng AI để lựa chọn đường đi tối ưu

c)

Máy tính bỏ túi

d)

Máy in

19.

Trợ lí ảo có chức năng nào sau đây?

a)

Tìm kiếm thông tin bằng tiếng nói của người dùng.

b)

Nhận dạng khuôn mặt.

c)

Nhận dạng chữ viết tay.

d)

Kiểm tra lỗi chính tả.

20.

Hệ thống đề xuất các bộ phim trên Netflix là ví dụ về đặc trưng nào của AI?

a)

Khả năng giải quyết vấn đề suy luận.

b)

Khả năng học.

c)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

d)

Khả năng nhận thức.

21.

Trí tuệ nhân tạo (AI) giúp ích gì trong y tế?

a)

Chẩn đoán bệnh

b)

Điều trị bệnh

c)

Quản lý hồ sơ bệnh án

d)

Tất cả các ý trên

22.

Lợi ích của AI trong giáo dục là gì?

a)

Tăng cường trải nghiệm học tập cá nhân hóa

b)

Giảm chi phí giảng dạy

c)

Tự động hóa quy trình giảng dạy

d)

Tất cả các ý trên

23.

AI trong giao thông có thể giúp gì?

a)

Điều phối giao thông

b)

Hệ thống tự động lái xe

c)

Máy in

d)

Máy quét mã vạch

24.

AI có thể thực hiện các nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Nhận diện giọng nói

b)

Dịch ngôn ngữ

c)

Chơi cờ vua

d)

Tất cả các nhiệm vụ trên

25.

Machine learning là một phần của lĩnh vực nào?

a)

Công nghệ thông tin

b)

Trí tuệ nhân tạo

c)

Thiết kế đồ họa

d)

Phần cứng máy tính

26.

Một ví dụ về machine learning là gì?

a)

Chương trình soạn thảo văn bản

b)

Hệ thống dự đoán thời tiết

c)

Thiết kế trang web

d)

Tất cả các nhiệm vụ trên

27.

Làm thế nào AI có thể cải thiện chất lượng dịch vụ y tế?

a)

Phân tích dữ liệu bệnh án để đưa ra chẩn đoán chính xác hơn

b)

Thay thế hoàn toàn bác sĩ

c)

Chỉ lưu trữ hồ sơ bệnh án

d)

Giảm chi phí điều trị

28.

AI có thể giúp quản lý giao thông như thế nào?

a)

Phân tích dữ liệu giao thông để dự đoán tắc đường

b)

Tự động điều khiển đèn giao thông

c)

Phân tích dữ liệu để tối ưu hóa tuyến đường

d)

Tất cả các ý trên

29.

Làm thế nào AI có thể tăng cường trải nghiệm học tập cá nhân hóa?

a)

Phân tích dữ liệu học tập để đưa ra gợi ý học tập phù hợp

b)

Giảm tai nạn giao thông

c)

Tự động lái xe

d)

Tất cả các ý trên

30.

Lý do nào khiến AI phát triển nhanh chóng trong thời gian gần đây?

a)

Sự phát triển của công nghệ máy tính

b)

Sự gia tăng dữ liệu lớn (Big Data)

c)

Nhu cầu ứng dụng AI trong nhiều lĩnh vực

d)

Tất cả các lý do trên

31.

Machine learning là gì?

a)

Học máy tự động từ dữ liệu

b)

Viết mã phần mềm

c)

Quản lý dữ liệu

d)

Tất cả các ý trên

32.

Một ví dụ về machine learning trong đời sống hàng ngày là gì?

a)

Hệ thống gợi ý phim trên Netflix

b)

Máy in

c)

Máy quét mã vạch

d)

Tất cả các ý trên

33.

Ứng dụng của machine learning trong kinh doanh là gì?

a)

Phân tích dữ liệu khách hàng để tối ưu hóa chiến lược marketing

b)

Quản lý tài chính doanh nghiệp

c)

Dự đoán nhu cầu thị trường

d)

Tất cả các ý trên

34.

Một ví dụ về việc sử dụng AI trong thực tế hằng ngày là gì?

a)

Hệ thống gợi ý mua sắm trên Amazon

b)

Máy in

c)

Máy quét mã vạch

d)

Tất cả các ý trên

35.

Làm thế nào AI có thể thay đổi cách chúng ta làm việc và học tập trong tương lai?

a)

Thay thế hoàn toàn con người trong công việc và học tập

b)

Tăng cường khả năng làm việc và học tập bằng cách cung cấp các công cụ hỗ trợ thông minh

c)

Chỉ lưu trữ dữ liệu làm việc và học tập

d)

Giảm chi phí làm việc và học tập

36.

Mạng máy tính là gì?

a)

Một hệ thống kết nối nhiều máy tính để trao đổi thông tin

b)

Một thiết bị dùng để lưu trữ dữ liệu

c)

Một phần mềm giúp bảo mật dữ liệu

d)

Một thiết bị đầu vào của máy tính

37.

Đâu là thành phần cơ bản của một mạng máy tính?

a)

Máy tính, thiết bị mạng, phần mềm quản lý

b)

Chỉ máy tính và phần mềm quản lý

c)

Máy in và máy chiếu

d)

Máy tính và thiết bị lưu trữ

38.

Đâu không phải là loại mạng máy tính?

a)

Mạng LAN

b)

Mạng WAN

c)

Mạng MAN

d)

Mạng USB

39.

Trong mạng máy tính, từ viết tắt LAN có nghĩa là gì?

a)

Local Area Network

b)

Large Area Network

c)

Long Area Network

d)

Logical Area Network

40.

Một mạng LAN chủ yếu được sử dụng để kết nối máy tính trong phạm vi nào?

a)

Cả một quốc gia

b)

Một khu vực nhỏ như văn phòng hoặc lớp học

c)

Một lục địa

d)

Toàn cầu

41.

Thiết bị nào dưới đây được sử dụng để kết nối các máy tính trong mạng LAN?

a)

Switch

b)

Máy in

c)

Máy chiếu

d)

Loa

42.

Giao thức TCP/IP là gì?

a)

Một bộ giao thức truyền thông

b)

Một loại máy tính

c)

Một phần mềm diệt virus

d)

Một thiết bị mạng

43.

Địa chỉ IP dùng để làm gì trong mạng máy tính?

a)

Xác định thiết bị trong mạng

b)

Lưu trữ dữ liệu

44.

Mạng WAN khác với mạng LAN ở điểm nào?

a)

Phạm vi địa lý

b)

Tốc độ truyền dữ liệu

c)

Loại thiết bị sử dụng

d)

Số lượng máy tính kết nối

45.

Một mạng máy tính có thể kết nối bao nhiêu máy tính tối đa?

a)

Tùy thuộc vào loại mạng

b)

10 máy

c)

100 máy

d)

1000 máy

46.

Tại sao mạng máy tính có thể giảm chi phí trong một tổ chức?

a)

Bởi vì các thiết bị mạng rẻ hơn

b)

Bởi vì giảm thiếu việc mua sắm phần mềm độc lập

c)

Bởi vì tiết kiệm thời gian và công sức khi chia sẻ tài nguyên

d)

Bởi vì không cần bảo trì

47.

Phần mềm nào được sử dụng để quản lý và điều phối hoạt động của mạng?

a)

Hệ điều hành mạng

b)

Phần mềm diệt virus

c)

Phần mềm xử lý văn bản

d)

Trình duyệt web

48.

Hãy cho biết chức năng của một router trong mạng máy tính.

a)

Kết nối các mạng khác nhau và chuyển tiếp dữ liệu giữa chúng

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

In tài liệu

d)

Cung cấp năng lượng cho các thiết bị mạng

49.

Mạng MAN thường được sử dụng trong tình huống nào?

a)

Kết nối các văn phòng trong một thành phố

b)

Kết nối các máy tính trong cùng một phòng

50.

Khi nào thì một máy tính trong mạng cần phải sử dụng địa chỉ IP tĩnh?

a)

Khi máy tính cần duy trì địa chỉ IP không thay đổi

b)

Khi máy tính kết nối với mạng không dây

c)

Khi máy tính sử dụng Wi-Fi

d)

Khi máy tính cần tự động nhận địa chỉ IP

51.

Mạng Wi-Fi là gì?

a)

Một loại mạng không dây

b)

Một loại mạng có dây

c)

Một loại mạng LAN

d)

Một loại mạng WAN

52.

Tính năng nào dưới đây không phải của mạng LAN?

a)

Kết nối toàn cầu

b)

Chia sẻ tài nguyên

c)

Chia sẻ dữ liệu

d)

Chia sẻ kết nối Internet

53.

Hãy chỉ ra loại mạng nào phù hợp cho kết nối giữa các chi nhánh của một công ty trong một quốc gia.

a)

Mạng WAN

b)

Mạng LAN

c)

Mạng MAN

d)

Mạng PAN

54.

Khi bạn cần kết nối nhiều máy tính trong một phòng học, loại mạng nào sẽ phù hợp nhất?

a)

Mạng LAN

b)

Mạng WAN

c)

Mạng MAN

d)

Mạng PAN

55.

Nếu bạn muốn thiết lập một mạng để kết nối các thiết bị trong một tòa nhà cao tầng, bạn nên sử dụng thiết bị nào?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Router

d)

Access Point

56.

Để kết nối một văn phòng với các văn phòng khác trên toàn quốc, bạn nên chọn giải pháp nào?

a)

Sử dụng mạng WAN

b)

Sử dụng mạng LAN

c)

Sử dụng mạng MAN

d)

Sử dụng mạng PAN

57.

Bạn cần thiết lập một mạng không dây trong một khu vực rộng lớn. Bạn nên chọn thiết bị nào?

a)

Router không dây

b)

Switch

c)

Hub

d)

Modem

58.

Nếu bạn đang gặp vấn đề với kết nối Internet không ổn định, bạn nên kiểm tra điều gì đầu tiên?

a)

Cáp mạng và thiết bị kết nối

b)

Màu sắc của màn hình máy tính

c)

Độ phân giải màn hình

d)

Phần mềm diệt virus

59.

Trong một mạng LAN nhỏ, thiết bị nào được sử dụng để phân phối dữ liệu đến các máy tính khác trong mạng?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router

d)

Modem

60.

Nếu bạn muốn bảo vệ mạng máy tính của mình khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài, bạn nên sử dụng thiết bị nào?

a)

Firewall

b)

Switch

c)

Router

d)

Access Point

61.

Trong một mạng LAN, nếu bạn cần đảm bảo rằng mọi máy tính đều có thể truy cập vào một máy chủ trung tâm mà không bị trễ, bạn nên áp dụng kỹ thuật nào sau đây?

a)

Sử dụng Switch với VLAN

b)

Cài đặt cấu hình mạng phân lớp

c)

Sử dụng máy chủ DHCP để phân phối địa chỉ IP

d)

Tối ưu hóa cấu hình QoS (Quality of Service)

62.

Trong thiết lập mạng WAN, bạn cần thiết lập một kết nối bảo mật cho các dữ liệu nhạy cảm. Kỹ thuật nào sau đây là phù hợp nhất để đảm bảo tính bảo mật dữ liệu?

a)

VPN (Virtual Private Network)

b)

VLAN (Virtual Local Area Network)

c)

NAT (Network Address Translation)

d)

DMZ (Demilitarized Zone)

63.

Nếu bạn quản lý một mạng máy tính quy mô lớn với hàng ngàn thiết bị, bạn cần một cách hiệu quả để theo dõi và quản lý trạng thái mạng. Giải pháp nào sau đây là hiệu quả nhất?

a)

Hệ thống quản lý mạng (NMS) với khả năng giám sát và cảnh báo tự động

b)

Theo dõi từng thiết bị mạng bằng cách sử dụng công cụ thủ công

c)

Sử dụng phần mềm diệt virus để theo dõi mạng

d)

Cập nhật firmware cho các thiết bị mạng định kỳ

64.

Trong một dự án triển khai mạng máy tính cho một tổ chức toàn cầu, bạn cần phải tính toán băng thông cần thiết cho từng địa điểm để đảm bảo hiệu suất tối ưu. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố chính trong việc tính toán băng thông?

a)

Số lượng người dùng

b)

Loại ứng dụng sử dụng

c)

Khoảng cách địa lý giữa các địa điểm

d)

Tốc độ truy cập Internet

65.

Giao thức TCP/IP là gì?

a)

Một bộ giao thức truyền thông

b)

Một thiết bị mạng

c)

Một hệ điều hành

d)

Một phần mềm diệt virus

66.

Giao thức HTTP chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải trang web

b)

Kết nối các máy tính

c)

Quản lý địa chỉ IP

d)

Cung cấp dịch vụ email

67.

Đâu là giao thức được sử dụng để gửi email?

a)

SMTP

b)

FTP

c)

HTTP

d)

DHCP

68.

Giao thức nào sau đây dùng để trao đổi dữ liệu giữa máy tính và máy chủ web?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

DHCP

69.

Khi thiết lập một mạng nội bộ trong một tòa nhà cao tầng với nhiều phòng ban và phòng họp, bạn cần đảm bảo rằng mạng có thể mở rộng dễ dàng trong tương lai. Bạn nên áp dụng kiến trúc mạng nào để đạt được mục tiêu này?

a)

Mạng phân lớp (Layered Network Architecture) với thiết kế có khả năng mở rộng

b)

Mạng đơn lớp (Flat Network)

c)

Mạng điểm-điểm (Point-to-Point Network)

d)

Mạng đa lớp (Multilayer Network) không có khả năng mở rộng

70.

Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến hiệu suất của một mạng máy tính?

a)

Số lượng người dùng đồng thời

b)

Loại ứng dụng sử dụng

c)

Số lượng máy tính trong mạng

d)

Loại cáp mạng sử dụng

71.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một số nhận diện duy nhất cho mỗi thiết bị trên mạng

b)

Một loại cáp mạng

c)

Một giao thức truyền tải dữ liệu

d)

Một ứng dụng mạng

72.

Giao thức FTP được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải tệp tin

b)

Gửi email

c)

Xem trang web

d)

Kết nối thiết bị mạng

73.

Giao thức DHCP cung cấp chức năng gì trong mạng?

a)

Cấp phát địa chỉ IP động

b)

Định tuyến gói dữ liệu

c)

Bảo mật dữ liệu

d)

Quản lý email

74.

Giao thức nào sau đây giúp kiểm tra lỗi trong quá trình truyền tải dữ liệu?

a)

TCP

b)

UDP

c)

HTTP

d)

FTP

75.

Giao thức IMAP chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý email trên máy chủ

b)

Truyền tải tệp tin

c)

Kết nối với máy chủ web

76.

Giao thức nào không thuộc bộ giao thức TCP/IP?

a)

IPX/SPX

b)

HTTP

c)

FTP

d)

SMTP

77.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong quá trình truyền dữ liệu?

a)

Đảm bảo dữ liệu được truyền đầy đủ và chính xác

b)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

c)

Giảm thiểu số lượng gói tin

d)

Kết nối nhanh chóng

78.

Giao thức UDP có ưu điểm gì so với TCP?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn

b)

Đảm bảo dữ liệu không bị lỗi

c)

Cung cấp cơ chế kiểm tra lỗi

d)

Đảm bảo dữ liệu được truyền đầy đủ

79.

Giao thức nào sau đây được sử dụng để truyền tải trang web một cách an toàn?

a)

HTTPS

b)

HTTP

c)

FTP

d)

SMTP

80.

Giao thức SMTP hoạt động trên cổng nào?

a)

Cổng 25

b)

Cổng 80

c)

Cổng 21

d)

Cổng 110

81.

Tại sao giao thức HTTP cần được bảo mật với HTTPS?

4 lines
82.

Trong mạng máy tính, khi nào thì giao thức FTP thường được sử dụng?

a)

Khi cần truyền tải tệp tin lớn giữa các máy tính

b)

Khi cần gửi email

c)

Khi cần kết nối với cơ sở dữ liệu

d)

Khi cần xem trang web

83.

Tính năng nào dưới đây là mục tiêu chính của giao thức DHCP?

a)

Cấp phát địa chỉ IP tự động cho các thiết bị

b)

Đảm bảo tính bảo mật cho các kết nối mạng

c)

Kiểm soát lỗi trong quá trình truyền dữ liệu

d)

Quản lý lưu lượng dữ liệu

84.

Giao thức IMAP khác với POP3 ở điểm nào chính yếu?

a)

IMAP cho phép quản lý email trên máy chủ còn POP3 tải email về máy tính

b)

IMAP không hỗ trợ đính kèm tệp tin còn POP3 thì hỗ trợ

c)

IMAP chỉ làm việc với email văn bản, còn POP3 hỗ trợ email đa phương tiện

d)

IMAP sử dụng cổng 25 còn POP3 sử dụng cổng 80

85.

Bạn đang thiết lập một mạng nội bộ và muốn các máy tính tự động nhận địa chỉ IP mà không cần cấu hình thủ công. Giao thức nào bạn nên sử dụng?

a)

DHCP

b)

DNS

c)

FTP

d)

HTTP

86.

Trong một ứng dụng web, bạn muốn bảo mật thông tin người dùng khi truyền tải qua Internet. Bạn nên chọn giao thức nào?

a)

HTTPS

b)

HTTP

c)

FTP

d)

SMTP

87.

Trong mạng LAN của một tổ chức, bạn cần truyền tải một lượng lớn dữ liệu nhanh chóng mà không cần đảm bảo chính xác hoàn toàn. Giao thức nào là sự lựa chọn tốt nhất?

a)

UDP

b)

TCP

c)

HTTP

d)

FTP

88.

Khi cài đặt một máy chủ email, bạn cần đảm bảo rằng email có thể được gửi đi từ máy khách đến máy chủ. Giao thức nào là cần thiết cho nhiệm vụ này?

a)

SMTP

b)

IMAP

c)

POP3

d)

FTP

89.

Trong một tình huống mà bạn cần gửi email và nhận phản hồi từ máy chủ email một cách nhanh chóng và chính xác, giao thức nào nên được sử dụng?

a)

IMAP

b)

SMTP

c)

POP3

d)

FTP

90.

Bạn cần đảm bảo rằng các tệp tin truyền tải giữa các máy tính trong mạng của bạn được mã hóa để tránh bị đọc lén. Giao thức nào là lựa chọn hợp lý?

a)

FTP với chế độ bảo mật

b)

HTTP

c)

SMTP

91.

Khi triển khai một dịch vụ web cho một tổ chức quốc tế, bạn cần đảm bảo rằng các kết nối đến dịch vụ web này đều được mã hóa và bảo mật. Bạn nên thực hiện các bước gì để đạt được điều này?

a)

Cấu hình HTTPS cho dịch vụ web và sử dụng chứng chỉ SSL/TLS

b)

Sử dụng HTTP và cài đặt phần mềm bảo mật trên máy chủ

c)

Sử dụng giao thức FTP với chế độ bảo mật

d)

Thiết lập VPN cho các kết nối mạng

92.

Bạn đang thiết lập một mạng cho một công ty lớn và muốn tối ưu hóa việc truyền tải video hội nghị trong mạng LAN. Bạn nên áp dụng kỹ thuật nào để đảm bảo chất lượng video không bị giảm?

a)

Cấu hình QoS (Quality of Service) để ưu tiên lưu lượng video

b)

Sử dụng giao thức UDP cho video hội nghị

c)

Tăng băng thông kết nối Internet

d)

Giảm độ phân giải video

93.

Trong một hệ thống mạng với nhiều máy chủ, bạn cần phân phối lưu lượng truy cập web đồng đều giữa các máy chủ. Giải pháp nào là tối ưu nhất?

a)

Sử dụng cân bằng tải (Load Balancer)

b)

Cài đặt nhiều địa chỉ IP cho mỗi máy chủ

c)

Tăng tốc độ kết nối Internet

d)

Sử dụng dịch vụ DNS để phân phối lưu lượng

94.

Trong một môi trường mạng doanh nghiệp, bạn muốn thiết lập một hệ thống giám sát để theo dõi hiệu suất của các giao thức mạng. Bạn nên sử dụng công cụ nào?

a)

Hệ thống quản lý mạng (NMS) với khả năng giám sát giao thức

b)

Phần mềm diệt virus

c)

Công cụ kiểm tra tốc độ Internet

d)

Phần mềm sao lưu dữ liệu

95.

Khi triển khai một ứng dụng web cho khách hàng, bạn cần đảm bảo rằng dữ liệu gửi và nhận được mã hóa để bảo vệ thông tin nhạy cảm. Giao thức nào và phương pháp nào là phù hợp nhất?

a)

Sử dụng HTTPS với chứng chỉ SSL/TLS để mã hóa dữ liệu

b)

Sử dụng HTTP với tường lửa mạnh

c)

Sử dụng FTP với chế độ bảo mật

d)

Sử dụng HTTP kết hợp với VPN

96.

Bạn cần thiết lập một dịch vụ email cho một tổ chức và muốn đảm bảo rằng các email gửi đi được mã hóa để bảo mật thông tin. Bạn nên áp dụng giao thức nào và cấu hình nào?

a)

Sử dụng SMTP với mã hóa TLS/SSL để gửi email bảo mật

b)

Sử dụng POP3 với mã hóa

c)

Sử dụng IMAP để gửi email

d)

Sử dụng FTP với mã hóa để truyền email